Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400041912 | Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ EMCC (77KNTESB01) (Mục 1÷38) | vn0105328013 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI | 210 | 390.000.000 | 240 | 9.120.417.000 | 9.120.417.000 | 0 |
| vn0312118180 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÀNH THIÊN | 210 | 390.000.000 | 240 | 11.803.545.360 | 11.803.545.360 | 0 | |||
| vn0304918585 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ BIỂN | 210 | 393.000.000 | 240 | 11.701.176.792 | 11.701.176.792 | 0 | |||
| vn0305447723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ | 210 | 390.000.000 | 240 | 13.041.571.400 | 13.041.571.400 | 0 | |||
| 2 | PP2400041913 | Nhóm II: Vật tư điện – tự động hóa cho các tủ 77EDB, 77EDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 39÷102) | vn0304575715 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI VÀ DẦU KHÍ VIỄN ĐÔNG | 210 | 100.000.000 | 240 | 2.355.502.000 | 2.355.502.000 | 0 |
| vn0105328013 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI | 210 | 390.000.000 | 240 | 2.311.595.000 | 2.311.595.000 | 0 | |||
| vn0312118180 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÀNH THIÊN | 210 | 390.000.000 | 240 | 2.561.306.220 | 2.561.306.220 | 0 | |||
| vn0305447723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ | 210 | 390.000.000 | 240 | 3.237.283.500 | 3.237.283.500 | 0 | |||
| 3 | PP2400041914 | Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 77EDB, 77EDB01 (Mục 103÷114) | vn0316540019 | CÔNG TY TNHH 5CF | 210 | 3.000.000 | 240 | 124.638.800 | 124.638.800 | 0 |
| vn3502414987 | CÔNG TY TNHH TMDV GIA BẢO ENGINEERING | 210 | 3.000.000 | 240 | 109.010.000 | 109.010.000 | 0 | |||
| vn3501580678 | Công ty TNHH Tân Hoàng Kỳ | 210 | 3.000.000 | 240 | 100.955.000 | 100.955.000 | 0 | |||
| vn3502339666 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT DẦU KHÍ HM VŨNG TÀU | 210 | 3.000.000 | 240 | 127.380.000 | 127.380.000 | 0 |
1. PP2400041913 - Nhóm II: Vật tư điện – tự động hóa cho các tủ 77EDB, 77EDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 39÷102)
1. PP2400041912 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ EMCC (77KNTESB01) (Mục 1÷38)
2. PP2400041913 - Nhóm II: Vật tư điện – tự động hóa cho các tủ 77EDB, 77EDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 39÷102)
1. PP2400041912 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ EMCC (77KNTESB01) (Mục 1÷38)
2. PP2400041913 - Nhóm II: Vật tư điện – tự động hóa cho các tủ 77EDB, 77EDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 39÷102)
1. PP2400041914 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 77EDB, 77EDB01 (Mục 103÷114)
1. PP2400041912 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ EMCC (77KNTESB01) (Mục 1÷38)
1. PP2400041914 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 77EDB, 77EDB01 (Mục 103÷114)
1. PP2400041914 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 77EDB, 77EDB01 (Mục 103÷114)
1. PP2400041912 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ EMCC (77KNTESB01) (Mục 1÷38)
2. PP2400041913 - Nhóm II: Vật tư điện – tự động hóa cho các tủ 77EDB, 77EDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 39÷102)
1. PP2400041914 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 77EDB, 77EDB01 (Mục 103÷114)