Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300470526 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300470527 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 3.433.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300470528 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.583.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300470529 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.507.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300470535 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 2.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300470537 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.737.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300470538 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 1.411.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300470539 | Levocetirizin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 2.693.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300470540 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300470541 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 19.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300470542 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.583.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300470543 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300470544 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 52.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300470545 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 34.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300470546 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.507.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300470547 | Netilmicin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 49.230.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300470548 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.507.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300470549 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 25.491.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300470550 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300470553 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300470554 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.052.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300470555 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.052.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300470556 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.052.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300470558 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 1.185.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300470560 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 127.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300470561 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300470562 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300470564 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.680.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300470566 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.507.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300470567 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 49.230.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300470568 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300470572 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.507.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300470573 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 359.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300470574 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 6.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300470575 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.052.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300470576 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 960.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300470579 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.680.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300470581 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 1.411.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300470582 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.052.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300470585 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.233.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300470588 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 25.491.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300470589 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.514.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300470590 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 6.633.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300470591 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300470592 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 1.185.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300470593 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.514.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300470540 - Calci gluconat
2. PP2300470543 - Amoxicilin
1. PP2300470590 - Diclofenac
1. PP2300470592 - Bismuth
1. PP2300470528 - Morphin
2. PP2300470542 - Ephedrin
1. PP2300470544 - Cefoperazon
1. PP2300470529 - Proparacain hydroclorid
2. PP2300470546 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2300470548 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2300470566 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2300470572 - Diosmectit
1. PP2300470539 - Levocetirizin
1. PP2300470535 - Allopurinol
1. PP2300470576 - Tolperison
1. PP2300470564 - Clobetasol propionat
2. PP2300470579 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
1. PP2300470560 - Albumin
1. PP2300470526 - Bupivacain
2. PP2300470553 - Cytarabin
3. PP2300470561 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
4. PP2300470562 - Bisoprolol
5. PP2300470568 - Ondansetron
6. PP2300470591 - Tocilizumab
1. PP2300470549 - Metronidazol
2. PP2300470588 - Lidocain
1. PP2300470547 - Netilmicin sulfat
2. PP2300470567 - Povidon iodin
1. PP2300470573 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300470574 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300470585 - Nước cất pha tiêm
1. PP2300470545 - Cefotiam
1. PP2300470554 - Docetaxel
2. PP2300470555 - Etoposid
3. PP2300470556 - Fluorouracil (5-FU)
4. PP2300470575 - Eperison
5. PP2300470582 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300470538 - Cinnarizin
2. PP2300470581 - Codein + terpin hydrat
1. PP2300470537 - Calcitonin
1. PP2300470527 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2300470541 - Deferoxamin
1. PP2300470589 - Lidocain
2. PP2300470593 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2300470550 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300470562 - Bisoprolol
1. PP2300470558 - Tegafur-uracil