Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300470526 |
GEBS01 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
41,600 |
166,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
2 |
PP2300470529 |
GEBS04 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
39,380 |
7,876,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
3 |
PP2300470535 |
GEBS10 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
4 |
PP2300470537 |
GEBS12 |
Rocalcic 50
|
Calcitonin Salmon
|
50I.U/ml
|
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
Số ĐK đã cấp: VN-20345-17
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Ống
|
1,000 |
57,900 |
57,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
5 |
PP2300470539 |
GEBS14 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17
(CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD
ngày 08/02/2023
Hiệu lực: 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
5,943 |
89,145,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
6 |
PP2300470540 |
GEBS15 |
Growpone 10%
|
Calci gluconate
|
95,5mg/ml
|
VN-16410-13
|
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Farmak JSC
|
Ukraine
|
Hộp 10 ống x 10ml
|
Lọ/ống |
600 |
13,300 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng
|
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
7 |
PP2300470541 |
GEBS16 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VN-21008-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
165,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
8 |
PP2300470542 |
GEBS17 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
2,500 |
57,750 |
144,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
9 |
PP2300470543 |
GEBS18 |
Fabamox 1g
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
|
1000mg
|
VD-23035-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng
|
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
10 |
PP2300470544 |
GEBS19 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
22,000 |
80,000 |
1,760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
11 |
PP2300470545 |
GEBS20 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
115,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
12 |
PP2300470546 |
GEBS21 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2,000 |
41,800 |
83,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
13 |
PP2300470547 |
GEBS22 |
Amvitacine 300 |
Netilmicin sulfat |
300mg/100ml |
VD-31578-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1túi, 10túi x 100ml |
Chai/lọ/túi |
5,000 |
137,000 |
685,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
14 |
PP2300470548 |
GEBS23 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,000 |
52,300 |
52,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
15 |
PP2300470549 |
GEBS24 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/150ml |
VD-30437-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
25,000 |
28,300 |
707,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
16 |
PP2300470550 |
GEBS25 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 I.U + 125mg |
VD-28562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,990 |
31,840,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
17 |
PP2300470553 |
GEBS28 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
30 |
185,000 |
5,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
18 |
PP2300470554 |
GEBS29 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/ 4ml |
QLĐB-767-19 (893114092823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
100 |
494,991 |
49,499,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
19 |
PP2300470555 |
GEBS30 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
109,998 |
10,999,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
20 |
PP2300470556 |
GEBS31 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
21 |
PP2300470558 |
GEBS33 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
39,500 |
39,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
48 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
22 |
PP2300470562 |
GEBS37 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
240,000 |
690 |
165,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
23 |
PP2300470564 |
GEBS39 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
9,200 |
7,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
24 |
PP2300470566 |
GEBS41 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
97,130 |
97,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
25 |
PP2300470567 |
GEBS42 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
VD-32126-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/Lọ |
40,000 |
23,900 |
956,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
26 |
PP2300470568 |
GEBS43 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
8,500 |
17,700 |
150,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
27 |
PP2300470572 |
GEBS47 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
2,500 |
3,753 |
9,382,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
28 |
PP2300470573 |
GEBS48 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
1,195 |
11,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
29 |
PP2300470574 |
GEBS49 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13
Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
2,000 |
115,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
30 |
PP2300470575 |
GEBS50 |
Waisan |
Eperison HCL |
50mg |
VD-28243-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
273 |
2,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
31 |
PP2300470576 |
GEBS51 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
32 |
PP2300470581 |
GEBS56 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
609 |
36,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
33 |
PP2300470582 |
GEBS57 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
60,000 |
1,050 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
34 |
PP2300470585 |
GEBS60 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
16,000 |
7,968 |
127,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
35 |
PP2300470588 |
GEBS63 |
Lidocain 1% |
Lidocain |
100mg/10ml |
VD-29009-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
30,000 |
2,850 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
36 |
PP2300470589 |
GEBS64 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid 2% x 10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
4,000 |
15,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
37 |
PP2300470590 |
GEBS65 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,250 |
14,500 |
221,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
38 |
PP2300470591 |
GEBS66 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
5,190,699 |
259,534,950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
39 |
PP2300470592 |
GEBS67 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |
|
40 |
PP2300470593 |
GEBS68 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(10,63g + 3,92g)/66ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
600 |
39,690 |
23,814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
313/QĐ-BV |
26/02/2024 |
Ha Dong General Hospital |