Pack #1: Generics

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Pack #1: Generics
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
14.377.701.050 VND
Publication date
16:57 28/02/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
313/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ha Dong General Hospital
Approval date
26/02/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 747.534.950 769.059.950 5 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 144.375.000 144.375.000 1 See details
3 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 250.288.500 250.288.500 5 See details
4 vn0101422463 GIA MINH PHARMA COMPANY LIMITED 78.750.000 78.750.000 1 See details
5 vn0101370222 PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 57.900.000 57.900.000 1 See details
6 vn0500391400 HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 36.540.000 36.540.000 1 See details
7 vn0101343765 NEW ASIAN TRADE COMPANY LIMITED 89.145.000 89.775.000 1 See details
8 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 172.980.000 172.980.000 2 See details
9 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 660.000.000 660.000.000 1 See details
10 vn0107700692 TND VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.760.000.000 1.760.000.000 1 See details
11 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.150.000.000 1.150.000.000 1 See details
12 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 1.641.000.000 1.641.000.000 2 See details
13 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 793.000.000 793.000.000 2 See details
14 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 31.840.000 31.840.000 1 See details
15 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 168.228.900 168.439.100 5 See details
16 vn0101655299 NAM PHUONG COSMETICS AND PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED 39.500.000 39.500.000 1 See details
17 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 7.360.000 8.000.000 1 See details
18 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 11.950.000 11.970.000 1 See details
19 vn0101630600 VENUS PHARMA JOINT STOCK COMPANY 230.000.000 230.000.000 1 See details
20 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 31.000.000 32.000.000 1 See details
21 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 127.488.000 141.120.000 1 See details
22 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 83.814.000 83.814.000 2 See details
23 vn0102795203 ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 221.125.000 221.125.000 1 See details
24 vn0312594302 MEDBOLIDE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 37.800.000 39.500.000 1 See details
Total: 24 contractors 8.571.619.350 8.610.976.550 40
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300470526
GEBS01
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
VN-19785-16
tiêm tủy sống
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
4,000
41,600
166,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
2
PP2300470529
GEBS04
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
200
39,380
7,876,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
3
PP2300470535
GEBS10
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
1,750
78,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
N1
60 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
4
PP2300470537
GEBS12
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
"Số ĐK gia hạn: 400110074323 Số ĐK đã cấp: VN-20345-17 (số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1,000
57,900
57,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
5
PP2300470539
GEBS14
Aticizal
Levocetirizin dihydrochlorid
2,5mg/5ml
VD-27797-17 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Hiệu lực: 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
15,000
5,943
89,145,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
6
PP2300470540
GEBS15
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml
VN-16410-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Lọ/ống
600
13,300
7,980,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
7
PP2300470541
GEBS16
Demoferidon
Deferoxamine mesylate
500mg
VN-21008-18
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
165,000
660,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N1
48 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
8
PP2300470542
GEBS17
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
2,500
57,750
144,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
9
PP2300470543
GEBS18
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,300
165,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
10
PP2300470544
GEBS19
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
22,000
80,000
1,760,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
11
PP2300470545
GEBS20
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
115,000
1,150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N2
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
12
PP2300470546
GEBS21
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
2,000
41,800
83,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
13
PP2300470547
GEBS22
Amvitacine 300
Netilmicin sulfat
300mg/100ml
VD-31578-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1túi, 10túi x 100ml
Chai/lọ/túi
5,000
137,000
685,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
14
PP2300470548
GEBS23
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1,000
52,300
52,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
15
PP2300470549
GEBS24
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
750mg/150ml
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150ml
Lọ
25,000
28,300
707,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
16
PP2300470550
GEBS25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
750.000 I.U + 125mg
VD-28562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
1,990
31,840,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
17
PP2300470553
GEBS28
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
30
185,000
5,550,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
18
PP2300470554
GEBS29
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/ 4ml
QLĐB-767-19 (893114092823)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
100
494,991
49,499,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
19
PP2300470555
GEBS30
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/ 5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
109,998
10,999,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
20
PP2300470556
GEBS31
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/ 10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
42,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
21
PP2300470558
GEBS33
Ufur capsule
Tegafur-uracil
100mg + 224mg
VN-17677-14
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
39,500
39,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
N2
48 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
22
PP2300470562
GEBS37
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
240,000
690
165,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
23
PP2300470564
GEBS39
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
800
9,200
7,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
24
PP2300470566
GEBS41
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,000
97,130
97,130,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
25
PP2300470567
GEBS42
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
VD-32126-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Chai/Lọ
40,000
23,900
956,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
26
PP2300470568
GEBS43
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-21733-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
8,500
17,700
150,450,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
27
PP2300470572
GEBS47
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
2,500
3,753
9,382,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
28
PP2300470573
GEBS48
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
10,000
1,195
11,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
29
PP2300470574
GEBS49
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
5g/10ml
VN-17364-13 Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
ống
2,000
115,000
230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N1
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
30
PP2300470575
GEBS50
Waisan
Eperison HCL
50mg
VD-28243-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
273
2,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
31
PP2300470576
GEBS51
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,550
31,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
32
PP2300470581
GEBS56
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
60,000
609
36,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
33
PP2300470582
GEBS57
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
60,000
1,050
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
34
PP2300470585
GEBS60
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
16,000
7,968
127,488,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
35
PP2300470588
GEBS63
Lidocain 1%
Lidocain
100mg/10ml
VD-29009-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống 10ml
Ống
30,000
2,850
85,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
36
PP2300470589
GEBS64
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
Lidocain hydroclorid 2% x 10ml
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
4,000
15,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
37
PP2300470590
GEBS65
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
15,250
14,500
221,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
38
PP2300470591
GEBS66
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
5,190,699
259,534,950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
30 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
39
PP2300470592
GEBS67
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,780
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
N4
36 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
40
PP2300470593
GEBS68
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(10,63g + 3,92g)/66ml
VD-24751-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
600
39,690
23,814,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
365 ngày
313/QĐ-BV
26/02/2024
Ha Dong General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second