Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500127338 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500127339 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500127341 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| 4 | PP2500127342 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 989.000.000 | 989.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500127343 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500127344 | Dexmedetomidine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 687.000.000 | 687.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500127345 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500127347 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 9 | PP2500127348 | Lidocain | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500127349 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500127350 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 15.804.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500127351 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 2.613.000.000 | 2.613.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500127352 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500127353 | Morphin dạng muối | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500127357 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500127358 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500127359 | Rocuronium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500127360 | Rocuronium bromide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500127361 | Rocuronium bromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500127362 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 726.463.440 | 150 | 152.355.000 | 152.355.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500127365 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 22 | PP2500127366 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500127367 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 338.800.000 | 338.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 12.600.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500127368 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 5.400.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 217.400.000 | 217.400.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500127369 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.442.500 | 150 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 6.790.000 | 6.790.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.697.000 | 150 | 15.575.000 | 15.575.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 101.465.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500127370 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 27 | PP2500127371 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 28 | PP2500127374 | Febuxostat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 1.400.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500127375 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 30 | PP2500127376 | Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 71.800.000 | 71.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500127377 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 |
| 32 | PP2500127378 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.844.400 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500127379 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 34 | PP2500127380 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 778.604.850 | 778.604.850 | 0 |
| 35 | PP2500127381 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500127382 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 63.950.000 | 151 | 875.600.000 | 875.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 931.480.000 | 931.480.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500127383 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 349.305.000 | 349.305.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500127384 | Bilastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.143.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500127387 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 62.989.700 | 150 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| 40 | PP2500127388 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500127389 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.066.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500127390 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500127391 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 44 | PP2500127392 | Glutathion | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 2.445.000.000 | 2.445.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500127393 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 1.868.790.000 | 1.868.790.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 44.000.000 | 150 | 1.965.700.000 | 1.965.700.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500127394 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500127395 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 105.832.000 | 150 | 387.600.000 | 387.600.000 | 0 |
| 48 | PP2500127396 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500127397 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 291.750.000 | 291.750.000 | 0 |
| 50 | PP2500127400 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 10.220.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500127402 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 52 | PP2500127403 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 527.940.000 | 527.940.000 | 0 |
| 53 | PP2500127404 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500127406 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 10.096.800 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500127407 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 27.000.000 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 101.465.000 | 150 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500127408 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500127409 | Ampicillin + Sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 2.605.500.000 | 2.605.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500127410 | Ampicillin + Sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500127411 | Ampicillin + Sulbactam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 76.651.600 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500127412 | Amphotericin B (lipid complex) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 726.463.440 | 150 | 18.000.000.000 | 18.000.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500127413 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 279.765.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500127414 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 40.080.000 | 150 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500127415 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 37.162.000 | 150 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 1.406.200.000 | 1.406.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500127416 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 37.162.000 | 150 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 178.250.000 | 178.250.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500127417 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 123.768.000 | 123.768.000 | 0 |
| 66 | PP2500127418 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.844.400 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500127419 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 153.500.000 | 153.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500127420 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 63.950.000 | 151 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500127421 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 105.020.720 | 151 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500127422 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500127423 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 166.520.000 | 150 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500127424 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 162.800.000 | 150 | 8.140.000.000 | 8.140.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500127425 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 76.000.000 | 150 | 3.720.000.000 | 3.720.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500127426 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 425.500.000 | 425.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500127427 | Cefepim | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 133.750.000 | 150 | 4.032.000.000 | 4.032.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500127428 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 163.200.000 | 160 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500127429 | Cefoxitin | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 17.200.000 | 150 | 858.900.000 | 858.900.000 | 0 |
| 78 | PP2500127430 | Ceftriaxon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 2.816.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500127431 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.066.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500127432 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 27.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500127433 | Cefixime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.844.400 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500127434 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500127435 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 12.960.000 | 150 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 |
| 84 | PP2500127436 | Colistimethat natri | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 120 | 189.000.000 | 150 | 9.450.000.000 | 9.450.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500127437 | Colistimethat natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 401.700.000 | 150 | 11.960.000.000 | 11.960.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 726.463.440 | 150 | 10.799.600.000 | 10.799.600.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500127438 | Colistimethat natri | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 7.300.000.000 | 7.300.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500127439 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 70.328.000 | 150 | 1.795.000.000 | 1.795.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500127440 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500127441 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.442.500 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 90 | PP2500127442 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 76.651.600 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 70.328.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500127443 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.066.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500127444 | Fosfomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 101.465.000 | 150 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500127445 | Fosfomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 101.465.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500127446 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 14.579.880 | 150 | 728.994.000 | 728.994.000 | 0 |
| 95 | PP2500127447 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 18.600.000 | 150 | 855.600.000 | 855.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.902.960 | 150 | 874.200.000 | 874.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500127448 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 97 | PP2500127449 | Imipenem + cilastatin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 6.800.000.000 | 6.800.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 7.120.000.000 | 7.120.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500127450 | Imipenem; Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 884.800.000 | 884.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 977.760.000 | 977.760.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500127452 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 674.200.000 | 674.200.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500127453 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 404.520.000 | 404.520.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500127454 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500127455 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.980.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500127456 | Levofloxain | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500127457 | Levofloxain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 618.450.000 | 618.450.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 133.750.000 | 150 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500127458 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 206.150.000 | 206.150.000 | 0 |
| 106 | PP2500127459 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 1.106.000.000 | 1.106.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 955.920.000 | 955.920.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500127460 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 96.422.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500127461 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| 109 | PP2500127462 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 123.880.000 | 123.880.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500127463 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 4.830.000 | 150 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500127464 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 72.648.000 | 72.648.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500127465 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500127466 | Minocyclin | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 7.420.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500127467 | Minocyclin | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 7.420.000 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500127469 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 224.385.000 | 224.385.000 | 0 |
| 116 | PP2500127471 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 1.399.860.000 | 1.399.860.000 | 0 |
| 117 | PP2500127472 | Posaconazole | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500127474 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 455.000 | 150 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| 119 | PP2500127475 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 17.150.000 | 17.150.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.474.750 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500127476 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 121 | PP2500127477 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500127478 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500127480 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 7.900.000 | 150 | 375.585.000 | 375.585.000 | 0 |
| 124 | PP2500127481 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 101.465.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500127483 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 |
| 126 | PP2500127484 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500127485 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500127486 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 279.765.000 | 150 | 1.221.000.000 | 1.221.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500127487 | Voriconazol | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 74.110.960 | 150 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 1.266.744.000 | 1.266.744.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500127488 | Voriconazol | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 74.110.960 | 150 | 2.168.250.000 | 2.168.250.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 2.216.802.000 | 2.216.802.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500127489 | Afatinib dimaleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 927.234.000 | 927.234.000 | 0 |
| 132 | PP2500127490 | Afatinib dimaleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 133 | PP2500127491 | Afatinib dimaleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 9.975.000.000 | 9.975.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500127492 | Afatinib dimaleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500127493 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 403.861.500 | 150 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 |
| 136 | PP2500127494 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 973.000.000 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500127495 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 2.605.924.200 | 2.605.924.200 | 0 |
| 138 | PP2500127496 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 403.861.500 | 150 | 15.876.000.000 | 15.876.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500127497 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 973.000.000 | 150 | 41.769.000.000 | 41.769.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500127498 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 105.020.720 | 151 | 829.000.000 | 829.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500127499 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 7.328.685.000 | 7.328.685.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 7.693.700.000 | 7.693.700.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500127500 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 105.020.720 | 151 | 1.475.000.000 | 1.475.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500127501 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 114.366.000 | 114.366.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500127503 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 199.845.000 | 199.845.000 | 0 |
| 145 | PP2500127504 | Denosumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.016.387.500 | 1.016.387.500 | 0 |
| 146 | PP2500127505 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.002.658.500 | 1.002.658.500 | 0 |
| 147 | PP2500127506 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 279.765.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500127507 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 1.098.300.000 | 1.098.300.000 | 0 |
| 149 | PP2500127508 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 314.668.000 | 314.668.000 | 0 |
| 150 | PP2500127509 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500127510 | Doxorubicin HCL | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 152 | PP2500127511 | Doxorubicin HCL | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 153 | PP2500127512 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 166.520.000 | 150 | 3.969.000.000 | 3.969.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500127513 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 19.039.800 | 150 | 577.200.000 | 577.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 512.800.000 | 512.800.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 79.800.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500127514 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 55.120.000 | 160 | 2.756.000.000 | 2.756.000.000 | 0 |
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 79.800.000 | 150 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500127515 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 923.160.000 | 923.160.000 | 0 |
| 157 | PP2500127516 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.844.400 | 150 | 3.408.300.000 | 3.408.300.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 973.000.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500127517 | Gefitinib | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 105.832.000 | 150 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 65.400.000 | 150 | 3.217.500.000 | 3.217.500.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 65.400.000 | 150 | 3.225.000.000 | 3.225.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500127518 | Gefitinib | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 142.610.000 | 150 | 7.120.000.000 | 7.120.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500127519 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 62.989.700 | 150 | 879.000.000 | 879.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500127520 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 349.986.000 | 349.986.000 | 0 |
| 162 | PP2500127521 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 62.989.700 | 150 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 |
| 163 | PP2500127522 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500127523 | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500127524 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 506.142.000 | 506.142.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 504.150.000 | 504.150.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500127525 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 221.886.000 | 221.886.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 226.075.000 | 226.075.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500127526 | Methotrexat | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 142.610.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500127527 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.902.960 | 150 | 64.419.000 | 64.419.000 | 0 |
| 169 | PP2500127528 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 198.089.000 | 198.089.000 | 0 |
| 170 | PP2500127529 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 904.000.000 | 904.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500127530 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 1.987.608.000 | 1.987.608.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 2.081.472.000 | 2.081.472.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500127531 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 403.861.500 | 150 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500127532 | Paclitaxel | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 62.989.700 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500127533 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 279.765.000 | 150 | 929.250.000 | 929.250.000 | 0 |
| 175 | PP2500127534 | Pemetrexed | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 726.463.440 | 150 | 1.222.500.000 | 1.222.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 1.107.770.000 | 1.107.770.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500127535 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 973.000.000 | 150 | 1.126.125.000 | 1.126.125.000 | 0 |
| 177 | PP2500127536 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 771.456.000 | 771.456.000 | 0 |
| 178 | PP2500127538 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 |
| 179 | PP2500127539 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 61.164.000 | 61.164.000 | 0 |
| 180 | PP2500127540 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 2.962.830.000 | 2.962.830.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500127541 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 5.355.000.000 | 5.355.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 6.437.753.000 | 6.437.753.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 5.390.000.000 | 5.390.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 163.200.000 | 160 | 5.908.000.000 | 5.908.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500127542 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 724.250.000 | 724.250.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500127544 | Ethamsylate | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500127545 | Enoxaparin sodium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500127546 | Enoxaparin sodium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500127547 | Filgrastim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 279.023.500 | 279.023.500 | 0 |
| 187 | PP2500127548 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 16.500.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500127549 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 189 | PP2500127550 | Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 105.832.000 | 150 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500127551 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500127552 | Sắt + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 |
| 192 | PP2500127553 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 89.370.000 | 89.370.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 89.010.000 | 89.010.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500127554 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 194 | PP2500127555 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500127556 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 28.625.000 | 28.625.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500127557 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 76.651.600 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 197 | PP2500127558 | Amlodipin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 10.220.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500127559 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.980.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500127560 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 40.080.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500127561 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 201 | PP2500127562 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 455.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500127564 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 40.080.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500127565 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 |
| 204 | PP2500127567 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 818.990 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500127568 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 15.804.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500127570 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 818.990 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 63.950.000 | 151 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500127571 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 15.804.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 208 | PP2500127572 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500127574 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.844.400 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 210 | PP2500127575 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500127576 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.143.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 212 | PP2500127577 | Perindopril Arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 213 | PP2500127578 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 214 | PP2500127579 | Pravastatin natri | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 63.950.000 | 151 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500127580 | Prostaglandin E1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500127583 | Rosuvastatin | vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 120 | 480.000 | 150 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 217 | PP2500127584 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500127585 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500127586 | Tolvaptan | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 120 | 6.400.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500127587 | Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500127588 | Acid Gadoteric | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 5.490.000.000 | 5.490.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 5.420.000.000 | 5.420.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500127589 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500127590 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 339.048.000 | 339.048.000 | 0 |
| 224 | PP2500127592 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500127593 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.200.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.697.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500127595 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.978.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 70.328.000 | 150 | 197.360.000 | 197.360.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500127596 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500127597 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.697.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500127598 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 230 | PP2500127599 | Xylometazolin hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 5.730.000 | 5.730.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500127600 | Acid Ursodeoxycholic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 19.039.800 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500127601 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.143.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 233 | PP2500127603 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 234 | PP2500127605 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 152.460.000 | 152.460.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500127606 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 236 | PP2500127607 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 237 | PP2500127608 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 62.989.700 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500127609 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 401.700.000 | 150 | 8.125.000.000 | 8.125.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500127610 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500127612 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 316.397.440 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500127613 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.066.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 242 | PP2500127614 | Metoclopramid hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 29.910.000 | 29.910.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500127616 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 13.840.000 | 13.840.000 | 0 |
| 244 | PP2500127617 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 52.740.000 | 52.740.000 | 0 |
| 245 | PP2500127618 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500127619 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500127620 | Palonosetron | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 105.020.720 | 151 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500127621 | Palonosetron | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 384.993.000 | 384.993.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 395.108.000 | 395.108.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 133.750.000 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 101.465.000 | 150 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500127622 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 250 | PP2500127623 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 139.807.500 | 139.807.500 | 0 |
| 251 | PP2500127624 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.442.500 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500127625 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500127626 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 16.800.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500127627 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500127628 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 818.990 | 150 | 2.499.500 | 2.499.500 | 0 |
| 256 | PP2500127629 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 19.467.000 | 19.467.000 | 0 |
| 257 | PP2500127633 | Levothyroxin sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 258 | PP2500127636 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| 259 | PP2500127637 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| 260 | PP2500127638 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 3.958.999.000 | 3.958.999.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500127639 | Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 68.145.000 | 150 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| 262 | PP2500127640 | Albumin + immuno globulin (A,G,M) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 68.145.000 | 150 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500127641 | Eperison hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 6.895.000 | 6.895.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500127642 | Acetyl Leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 265 | PP2500127643 | Clorpromazin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 266 | PP2500127644 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500127646 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 268 | PP2500127647 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.474.750 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 | |||
| 269 | PP2500127648 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 270 | PP2500127649 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 10.220.000 | 150 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500127650 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.978.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 272 | PP2500127651 | Bambuterol hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 67.668.000 | 67.668.000 | 0 |
| 273 | PP2500127652 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 2.604.000.000 | 2.604.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500127653 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 15.804.000 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500127654 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.398.416.000 | 1.398.416.000 | 0 |
| 276 | PP2500127655 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 612.228.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 956.400.000 | 956.400.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500127656 | Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 278 | PP2500127657 | Montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 19.039.800 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500127658 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 318.838.450 | 318.838.450 | 0 |
| 280 | PP2500127660 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500127661 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 834.270.000 | 834.270.000 | 0 |
| 282 | PP2500127662 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.474.750 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500127663 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500127664 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500127665 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 293.687.220 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500127667 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500127668 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 163.200.000 | 160 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500127669 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500127670 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500127672 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 112.000.000 | 150 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500127673 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 111.528.000 | 111.528.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 147.468.000 | 147.468.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500127674 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 293 | PP2500127675 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 826.000.000 | 826.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 541.730.000 | 541.730.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500127676 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 291.080.000 | 291.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 291.280.000 | 291.280.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500127677 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500127678 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 61.460.000 | 61.460.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500127680 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 348.774.000 | 348.774.000 | 0 |
| 298 | PP2500127681 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.978.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500127682 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 300 | PP2500127683 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 299.700.000 | 299.700.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500127684 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 8.100.000.000 | 8.100.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 4.424.000.000 | 4.424.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 4.447.000.000 | 4.447.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500127685 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 303 | PP2500127686 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 3.447.500.000 | 3.447.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 2.222.500.000 | 2.222.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 2.198.700.000 | 2.198.700.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500127687 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500127688 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 91.546.000 | 91.546.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 93.366.000 | 93.366.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500127689 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 177.165.000 | 177.165.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 178.380.000 | 178.380.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500127690 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500127691 | Nhũ dịch lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 105.832.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500127692 | Nước cất | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 540.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500127693 | Nước cất | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500127694 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 288.917.600 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 640.000.000 | 150 | 125.676.000 | 125.676.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500127695 | Selen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 313 | PP2500127696 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 |
| 314 | PP2500127697 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500127699 | Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500127700 | Kẽm | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 480.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500127701 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.442.500 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 324.000.000 | 150 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500127702 | Kẽm Gluconat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 319 | PP2500127703 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 320 | PP2500127704 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500127705 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 144.844.100 | 150 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 38.962.100 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500127706 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 174.200.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 323 | PP2500127708 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 56.557.750 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 324 | PP2500127711 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 2.298.240.000 | 2.298.240.000 | 0 |
| 325 | PP2500127712 | Ceftazidime; Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 13.860.000.000 | 13.860.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500127713 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500127714 | Imipenem; Cilastatin; Relebactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 2.561.698.400 | 2.561.698.400 | 0 |
| 328 | PP2500127715 | Isavuconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500127716 | Isavuconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 7.106.400.000 | 7.106.400.000 | 0 |
| 330 | PP2500127717 | Micafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 2.388.750.000 | 2.388.750.000 | 0 |
| 331 | PP2500127718 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 3.262.000.000 | 3.262.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500127719 | Foscarnet trisodium hexahydrate | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 333 | PP2500127720 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 279.765.000 | 150 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 8.980.000.000 | 8.980.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500127721 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 614.225.960 | 150 | 5.388.000.000 | 5.388.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500127722 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 7.025.780.000 | 7.025.780.000 | 0 |
| 336 | PP2500127723 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 19.440.422.400 | 19.440.422.400 | 0 |
| 337 | PP2500127724 | Azathioprine | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 62.989.700 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.980.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500127725 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 9.940.520.000 | 9.940.520.000 | 0 |
| 339 | PP2500127726 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 829.000.000 | 150 | 20.935.237.500 | 20.935.237.500 | 0 |
| 340 | PP2500127727 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 7.193.816.000 | 7.193.816.000 | 0 |
| 341 | PP2500127728 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 110.952.000.000 | 110.952.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500127729 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500127730 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 4.882.500.000 | 4.882.500.000 | 0 |
| 344 | PP2500127732 | Cholin alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 345 | PP2500127733 | Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 70.328.000 | 150 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 134.350.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500127734 | Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.423.020.000 | 1.423.020.000 | 0 |
| 347 | PP2500127735 | Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 1.603.350.000 | 1.603.350.000 | 0 |
| 348 | PP2500127736 | Tiotropium, Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 400.050.000 | 400.050.000 | 0 |
| 349 | PP2500127737 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 346.474.000 | 346.474.000 | 0 |
| 350 | PP2500127738 | Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 118.723.600 | 150 | 3.925.000.000 | 3.925.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500127739 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 423.927.000 | 423.927.000 | 0 |
| 352 | PP2500127740 | Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.365.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 105.832.000 | 150 | 161.175.000 | 161.175.000 | 0 |
1. PP2500127344 - Dexmedetomidine
2. PP2500127370 - Dexibuprofen
3. PP2500127627 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
4. PP2500127695 - Selen
5. PP2500127699 - Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3)
6. PP2500127702 - Kẽm Gluconat
7. PP2500127738 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2500127369 - Paracetamol
2. PP2500127441 - Doxycyclin
3. PP2500127624 - Sorbitol
4. PP2500127701 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2500127487 - Voriconazol
2. PP2500127488 - Voriconazol
1. PP2500127586 - Tolvaptan
1. PP2500127429 - Cefoxitin
1. PP2500127349 - Lidocain
2. PP2500127367 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2500127388 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2500127450 - Imipenem; Cilastatin
5. PP2500127457 - Levofloxain
6. PP2500127458 - Levofloxacin
7. PP2500127459 - Meropenem
8. PP2500127460 - Meropenem
9. PP2500127461 - Metronidazol
10. PP2500127464 - Moxifloxacin
11. PP2500127475 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12. PP2500127553 - Acid Tranexamic
13. PP2500127556 - Acid Tranexamic
14. PP2500127599 - Xylometazolin hydroclorid
15. PP2500127616 - Ondansetron
16. PP2500127625 - Dexamethason phosphat
17. PP2500127678 - Kali clorid
18. PP2500127696 - Calci clorid
19. PP2500127705 - Vitamin B12
1. PP2500127374 - Febuxostat
1. PP2500127406 - Amikacin
1. PP2500127339 - Atracurium besylat
2. PP2500127349 - Lidocain
3. PP2500127390 - Acetylcystein
4. PP2500127570 - Milrinon
5. PP2500127692 - Nước cất
6. PP2500127693 - Nước cất
1. PP2500127436 - Colistimethat natri
1. PP2500127348 - Lidocain
2. PP2500127365 - Allopurinol
3. PP2500127388 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2500127448 - Itraconazol
5. PP2500127556 - Acid Tranexamic
6. PP2500127589 - Natri clorid
7. PP2500127593 - Povidon iodin
8. PP2500127596 - Furosemid
9. PP2500127625 - Dexamethason phosphat
10. PP2500127692 - Nước cất
11. PP2500127693 - Nước cất
12. PP2500127701 - Magnesi lactat + Vitamin B6
13. PP2500127704 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2500127705 - Vitamin B12
1. PP2500127700 - Kẽm
1. PP2500127367 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500127369 - Paracetamol
3. PP2500127589 - Natri clorid
4. PP2500127624 - Sorbitol
5. PP2500127675 - Glucose
6. PP2500127683 - Manitol
7. PP2500127684 - Natri clorid
8. PP2500127686 - Natri clorid
9. PP2500127694 - Ringer lactat
10. PP2500127701 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2500127338 - Atracurium besylat
2. PP2500127374 - Febuxostat
3. PP2500127404 - Aciclovir
4. PP2500127409 - Ampicillin + Sulbactam
5. PP2500127438 - Colistimethat natri
6. PP2500127454 - Linezolid
7. PP2500127472 - Posaconazole
8. PP2500127478 - Valganciclovir
9. PP2500127513 - Erlotinib
10. PP2500127522 - Hydroxychloroquine sulfate
11. PP2500127612 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500127387 - Loratadin
2. PP2500127519 - Gemcitabin
3. PP2500127521 - Gemcitabin
4. PP2500127532 - Paclitaxel
5. PP2500127608 - Lactulose
6. PP2500127724 - Azathioprine
1. PP2500127672 - Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
1. PP2500127368 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500127410 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2500127345 - Fentanyl
2. PP2500127347 - Ketamin
3. PP2500127351 - Midazolam
4. PP2500127353 - Morphin dạng muối
5. PP2500127377 - Morphin sulfat
6. PP2500127391 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2500127549 - Heparin natri
8. PP2500127580 - Prostaglandin E1
9. PP2500127587 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
10. PP2500127588 - Acid Gadoteric
11. PP2500127644 - Diazepam
12. PP2500127646 - Diazepam
13. PP2500127665 - Acid amin
1. PP2500127368 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500127381 - Zoledronic acid
3. PP2500127431 - Ceftriaxon
4. PP2500127434 - Clindamycin
5. PP2500127449 - Imipenem + cilastatin
6. PP2500127465 - Metronidazol
7. PP2500127540 - Albumin
8. PP2500127541 - Albumin
9. PP2500127542 - Albumin
10. PP2500127638 - Immune globulin
11. PP2500127655 - Acetylcystein
1. PP2500127389 - Acetylcystein
2. PP2500127431 - Ceftriaxon
3. PP2500127443 - Fosfomycin
4. PP2500127613 - Loperamid
1. PP2500127378 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500127418 - Cefaclor
3. PP2500127433 - Cefixime
4. PP2500127516 - Gefitinib
5. PP2500127574 - Nifedipin
1. PP2500127475 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2500127647 - Haloperidol
3. PP2500127662 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2500127466 - Minocyclin
2. PP2500127467 - Minocyclin
1. PP2500127514 - Erlotinib
1. PP2500127548 - Filgrastim
1. PP2500127593 - Povidon iodin
1. PP2500127352 - Midazolam
2. PP2500127366 - Colchicin
3. PP2500127369 - Paracetamol
4. PP2500127376 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
5. PP2500127599 - Xylometazolin hydroclorid
6. PP2500127614 - Metoclopramid hydroclorid
7. PP2500127621 - Palonosetron
8. PP2500127643 - Clorpromazin HCl
9. PP2500127647 - Haloperidol
10. PP2500127648 - Haloperidol
11. PP2500127701 - Magnesi lactat + Vitamin B6
12. PP2500127708 - Vitamin K1
1. PP2500127384 - Bilastin
2. PP2500127576 - Nicorandil
3. PP2500127601 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500127367 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500127414 - Azithromycin
2. PP2500127560 - Digoxin
3. PP2500127564 - Dobutamin
1. PP2500127446 - Ganciclovir
1. PP2500127437 - Colistimethat natri
2. PP2500127609 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500127411 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2500127442 - Fluconazol
3. PP2500127557 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500127425 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500127424 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500127626 - Dexamethason phosphat
1. PP2500127518 - Gefitinib
2. PP2500127526 - Methotrexat
1. PP2500127567 - Fenofibrat
2. PP2500127570 - Milrinon
3. PP2500127628 - Hydrocortison
1. PP2500127393 - Glutathion
2. PP2500127403 - Amoxicillin + acid clavulanic
3. PP2500127450 - Imipenem; Cilastatin
4. PP2500127456 - Levofloxain
5. PP2500127459 - Meropenem
6. PP2500127460 - Meropenem
7. PP2500127471 - Piperacillin + Tazobactam
8. PP2500127499 - Carboplatin
9. PP2500127501 - Cisplatin
10. PP2500127507 - Docetaxel
11. PP2500127509 - Docetaxel
12. PP2500127510 - Doxorubicin HCL
13. PP2500127511 - Doxorubicin HCL
14. PP2500127515 - Etoposid
15. PP2500127520 - Gemcitabin
16. PP2500127524 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
17. PP2500127525 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
18. PP2500127530 - Paclitaxel
19. PP2500127538 - Vinorelbin
20. PP2500127605 - Esomeprazol
21. PP2500127607 - Lactobacillus acidophilus
22. PP2500127621 - Palonosetron
23. PP2500127641 - Eperison hydroclorid
24. PP2500127656 - Acetylcystein
25. PP2500127692 - Nước cất
1. PP2500127474 - Sulfasalazin
2. PP2500127562 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500127350 - Lidocain
2. PP2500127568 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500127571 - Methyldopa
4. PP2500127653 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500127513 - Erlotinib
2. PP2500127600 - Acid Ursodeoxycholic
3. PP2500127657 - Montelukast
1. PP2500127544 - Ethamsylate
1. PP2500127447 - Itraconazol
1. PP2500127493 - Bevacizumab
2. PP2500127496 - Bevacizumab
3. PP2500127531 - Paclitaxel
1. PP2500127435 - Clindamycin
1. PP2500127494 - Bevacizumab
2. PP2500127497 - Bevacizumab
3. PP2500127516 - Gefitinib
4. PP2500127535 - Pemetrexed
1. PP2500127360 - Rocuronium bromide
2. PP2500127371 - Diclofenac
3. PP2500127376 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
4. PP2500127379 - Piroxicam
5. PP2500127388 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500127408 - Amikacin
7. PP2500127476 - Tobramycin
8. PP2500127481 - Vancomycin
9. PP2500127484 - Vancomycin
10. PP2500127553 - Acid Tranexamic
11. PP2500127556 - Acid Tranexamic
12. PP2500127575 - Nitroglycerin
13. PP2500127596 - Furosemid
14. PP2500127597 - Furosemid
15. PP2500127603 - Hyoscin butylbromid
16. PP2500127605 - Esomeprazol
17. PP2500127610 - L-Ornithin - L-aspartat
18. PP2500127614 - Metoclopramid hydroclorid
19. PP2500127621 - Palonosetron
20. PP2500127625 - Dexamethason phosphat
21. PP2500127629 - Hydrocortison
22. PP2500127637 - Prednisolon
23. PP2500127641 - Eperison hydroclorid
24. PP2500127660 - Salbutamol + ipratropium
25. PP2500127663 - Terbutalin sulfat
26. PP2500127664 - Terbutalin sulfat
27. PP2500127678 - Kali clorid
28. PP2500127687 - Natri clorid
29. PP2500127692 - Nước cất
30. PP2500127703 - Vitamin B1
31. PP2500127705 - Vitamin B12
32. PP2500127706 - Vitamin B6
1. PP2500127413 - Amphotericin B
2. PP2500127486 - Voriconazol
3. PP2500127506 - Docetaxel
4. PP2500127533 - Pamidronat
5. PP2500127720 - Voriconazol
1. PP2500127595 - Spironolacton
2. PP2500127650 - Aminophylin
3. PP2500127681 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500127415 - Caspofungin
2. PP2500127416 - Caspofungin
1. PP2500127342 - Bupivacain
2. PP2500127343 - Desfluran
3. PP2500127358 - Propofol
4. PP2500127361 - Rocuronium bromide
5. PP2500127362 - Sevofluran
6. PP2500127367 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2500127375 - Ibuprofen
8. PP2500127394 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2500127396 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
10. PP2500127397 - Phenylephrin
11. PP2500127430 - Ceftriaxon
12. PP2500127439 - Ciprofloxacin
13. PP2500127440 - Ciprofloxacin
14. PP2500127452 - Linezolid
15. PP2500127453 - Linezolid
16. PP2500127462 - Metronidazol
17. PP2500127464 - Moxifloxacin
18. PP2500127465 - Metronidazol
19. PP2500127489 - Afatinib dimaleat
20. PP2500127503 - Cyclophosphamid
21. PP2500127513 - Erlotinib
22. PP2500127522 - Hydroxychloroquine sulfate
23. PP2500127540 - Albumin
24. PP2500127541 - Albumin
25. PP2500127542 - Albumin
26. PP2500127545 - Enoxaparin sodium
27. PP2500127546 - Enoxaparin sodium
28. PP2500127552 - Sắt + acid folic
29. PP2500127554 - Acid Tranexamic
30. PP2500127555 - Acid Tranexamic
31. PP2500127565 - Dobutamin
32. PP2500127572 - Nicardipin hydrochlorid
33. PP2500127585 - Tolvaptan
34. PP2500127590 - Povidon iod
35. PP2500127592 - Povidon iodin
36. PP2500127598 - Xylometazolin hydroclorid
37. PP2500127618 - Ondansetron
38. PP2500127621 - Palonosetron
39. PP2500127636 - Methyl prednisolon
40. PP2500127638 - Immune globulin
41. PP2500127673 - Glucose
42. PP2500127674 - Glucose
43. PP2500127675 - Glucose
44. PP2500127676 - Glucose
45. PP2500127677 - Kali clorid
46. PP2500127680 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
47. PP2500127682 - Magnesi sulfat
48. PP2500127683 - Manitol
49. PP2500127684 - Natri clorid
50. PP2500127686 - Natri clorid
51. PP2500127688 - Natri clorid
52. PP2500127689 - Natri clorid
53. PP2500127691 - Nhũ dịch lipid
54. PP2500127694 - Ringer lactat
55. PP2500127697 - Calci carbonat + Vitamin D3
56. PP2500127727 - Nintedanib
57. PP2500127729 - Ramucirumab
58. PP2500127730 - Ramucirumab
59. PP2500127736 - Tiotropium, Olodaterol
60. PP2500127739 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
61. PP2500127740 - Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
1. PP2500127395 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500127517 - Gefitinib
3. PP2500127550 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
4. PP2500127691 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500127740 - Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
1. PP2500127639 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
2. PP2500127640 - Albumin + immuno globulin (A,G,M)
1. PP2500127423 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500127512 - Erlotinib
1. PP2500127393 - Glutathion
1. PP2500127427 - Cefepim
2. PP2500127457 - Levofloxain
3. PP2500127621 - Palonosetron
1. PP2500127517 - Gefitinib
1. PP2500127369 - Paracetamol
2. PP2500127593 - Povidon iodin
3. PP2500127597 - Furosemid
1. PP2500127382 - Zoledronic acid
2. PP2500127420 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500127570 - Milrinon
4. PP2500127579 - Pravastatin natri
1. PP2500127455 - Linezolid
2. PP2500127559 - Bosentan
3. PP2500127724 - Azathioprine
1. PP2500127400 - Gabapentin
2. PP2500127558 - Amlodipin
3. PP2500127649 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500127367 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500127408 - Amikacin
3. PP2500127426 - Cefepim
4. PP2500127450 - Imipenem; Cilastatin
5. PP2500127456 - Levofloxain
6. PP2500127459 - Meropenem
7. PP2500127460 - Meropenem
1. PP2500127362 - Sevofluran
2. PP2500127412 - Amphotericin B (lipid complex)
3. PP2500127437 - Colistimethat natri
4. PP2500127534 - Pemetrexed
1. PP2500127439 - Ciprofloxacin
2. PP2500127442 - Fluconazol
3. PP2500127595 - Spironolacton
4. PP2500127733 - Ginkgo biloba
1. PP2500127341 - Bupivacain
2. PP2500127357 - Propofol
3. PP2500127359 - Rocuronium bromide
4. PP2500127361 - Rocuronium bromide
5. PP2500127368 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500127380 - Tocilizumab
7. PP2500127381 - Zoledronic acid
8. PP2500127382 - Zoledronic acid
9. PP2500127383 - Zoledronic acid
10. PP2500127417 - Clarithromycin
11. PP2500127449 - Imipenem + cilastatin
12. PP2500127452 - Linezolid
13. PP2500127453 - Linezolid
14. PP2500127469 - Oseltamivir
15. PP2500127495 - Bevacizumab
16. PP2500127504 - Denosumab
17. PP2500127505 - Docetaxel
18. PP2500127506 - Docetaxel
19. PP2500127508 - Docetaxel
20. PP2500127516 - Gefitinib
21. PP2500127523 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
22. PP2500127528 - Paclitaxel
23. PP2500127529 - Paclitaxel
24. PP2500127541 - Albumin
25. PP2500127547 - Filgrastim
26. PP2500127550 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
27. PP2500127551 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
28. PP2500127577 - Perindopril Arginine; Indapamide
29. PP2500127578 - Perindopril arginine; Amlodipine
30. PP2500127584 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
31. PP2500127588 - Acid Gadoteric
32. PP2500127608 - Lactulose
33. PP2500127617 - Ondansetron
34. PP2500127623 - Simethicon
35. PP2500127633 - Levothyroxin sodium
36. PP2500127651 - Bambuterol hydrochloride
37. PP2500127652 - Budesonid + formoterol
38. PP2500127654 - Indacaterol + Glycopyrronium
39. PP2500127655 - Acetylcystein
40. PP2500127658 - Omalizumab
41. PP2500127661 - Salmeterol + fluticason propionat
42. PP2500127667 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
43. PP2500127668 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
44. PP2500127669 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
45. PP2500127670 - Acid amin + glucose + lipid
46. PP2500127690 - Nhũ dịch lipid
47. PP2500127691 - Nhũ dịch lipid
48. PP2500127711 - Anidulafungin
49. PP2500127712 - Ceftazidime; Avibactam
50. PP2500127713 - Ceftaroline fosamil
51. PP2500127714 - Imipenem; Cilastatin; Relebactam
52. PP2500127715 - Isavuconazol
53. PP2500127716 - Isavuconazol
54. PP2500127717 - Micafungin
55. PP2500127718 - Ceftolozan + Tazobactam
56. PP2500127722 - Alectinib
57. PP2500127723 - Atezolizumab
58. PP2500127725 - Ceritinib
59. PP2500127728 - Pembrolizumab
60. PP2500127732 - Cholin alfoscerat
61. PP2500127734 - Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat
62. PP2500127735 - Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol
63. PP2500127737 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2500127384 - Bilastin
2. PP2500127442 - Fluconazol
3. PP2500127487 - Voriconazol
4. PP2500127488 - Voriconazol
5. PP2500127561 - Digoxin
6. PP2500127720 - Voriconazol
7. PP2500127721 - Voriconazol
1. PP2500127407 - Amikacin
2. PP2500127432 - Cefuroxim
1. PP2500127463 - Moxifloxacin
1. PP2500127513 - Erlotinib
2. PP2500127514 - Erlotinib
1. PP2500127369 - Paracetamol
2. PP2500127407 - Amikacin
3. PP2500127444 - Fosfomycin
4. PP2500127445 - Fosfomycin
5. PP2500127481 - Vancomycin
6. PP2500127621 - Palonosetron
1. PP2500127421 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500127498 - Carboplatin
3. PP2500127500 - Carboplatin
4. PP2500127620 - Palonosetron
1. PP2500127447 - Itraconazol
2. PP2500127527 - Mycophenolate mofetil
1. PP2500127367 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500127462 - Metronidazol
3. PP2500127673 - Glucose
4. PP2500127675 - Glucose
5. PP2500127684 - Natri clorid
6. PP2500127686 - Natri clorid
7. PP2500127694 - Ringer lactat
1. PP2500127517 - Gefitinib
1. PP2500127366 - Colchicin
2. PP2500127374 - Febuxostat
3. PP2500127382 - Zoledronic acid
4. PP2500127383 - Zoledronic acid
5. PP2500127402 - Valproat natri
6. PP2500127415 - Caspofungin
7. PP2500127416 - Caspofungin
8. PP2500127477 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine
9. PP2500127483 - Vancomycin
10. PP2500127485 - Voriconazol
11. PP2500127490 - Afatinib dimaleat
12. PP2500127491 - Afatinib dimaleat
13. PP2500127492 - Afatinib dimaleat
14. PP2500127534 - Pemetrexed
15. PP2500127536 - Rituximab
16. PP2500127539 - Alfuzosin
17. PP2500127622 - Silymarin
18. PP2500127726 - Durvalumab
1. PP2500127430 - Ceftriaxon
1. PP2500127480 - Vancomycin
1. PP2500127428 - Cefepim
2. PP2500127541 - Albumin
3. PP2500127668 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
1. PP2500127499 - Carboplatin
2. PP2500127501 - Cisplatin
3. PP2500127523 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
4. PP2500127524 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
5. PP2500127525 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
6. PP2500127526 - Methotrexat
7. PP2500127530 - Paclitaxel
8. PP2500127559 - Bosentan
9. PP2500127642 - Acetyl Leucin
10. PP2500127673 - Glucose
11. PP2500127675 - Glucose
12. PP2500127676 - Glucose
13. PP2500127684 - Natri clorid
14. PP2500127685 - Natri clorid
15. PP2500127686 - Natri clorid
16. PP2500127688 - Natri clorid
17. PP2500127689 - Natri clorid
18. PP2500127694 - Ringer lactat
1. PP2500127481 - Vancomycin
2. PP2500127606 - Itoprid
3. PP2500127619 - Palonosetron
4. PP2500127719 - Foscarnet trisodium hexahydrate
1. PP2500127583 - Rosuvastatin
1. PP2500127392 - Glutathion
2. PP2500127419 - Cefdinir
3. PP2500127422 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500127452 - Linezolid
5. PP2500127453 - Linezolid
6. PP2500127579 - Pravastatin natri
7. PP2500127733 - Ginkgo biloba