Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500127494 |
GE.157 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
400 |
3,780,000 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
2 |
PP2500127642 |
GE.305 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
1000mg/10ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
24,200 |
48,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
3 |
PP2500127414 |
GE.77 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923
(VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
265,000 |
1,590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
4 |
PP2500127491 |
GE.154 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
399,000 |
9,975,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
5 |
PP2500127685 |
GE.348 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml x 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
11,130 |
55,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
6 |
PP2500127560 |
GE.223 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
300 |
30,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
7 |
PP2500127433 |
GE.96 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefexime trihydrat) |
200mg |
VN-15536-12
(QĐ 232/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 29/4/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
16,800 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
8 |
PP2500127633 |
GE.296 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10
(QĐ 225/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024, kèm thẻ kho)) |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
2,000 |
720 |
1,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
9 |
PP2500127714 |
GE.377 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
800 |
3,202,123 |
2,561,698,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
10 |
PP2500127459 |
GE.122 |
Bironem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-23138-15
(QĐ 201/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 20/4/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
23,898 |
955,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
11 |
PP2500127535 |
GE.198 |
Pemehope 100 |
Pemetrexed |
100mg |
778114788124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Glenmark Generics S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,500 |
450,450 |
1,126,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
12 |
PP2500127603 |
GE.266 |
Vincopane |
Hyoscin - N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
3,400 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
13 |
PP2500127606 |
GE.269 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
4,300 |
4,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
14 |
PP2500127564 |
GE.227 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
|
250mg/ 20ml |
400110402723
(VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
4,500 |
90,000 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
15 |
PP2500127616 |
GE.279 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron
(dưới dạng Ondansetron hydrochlorid |
8mg |
893110485124
(VD-25728-16)
|
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,460 |
13,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
16 |
PP2500127585 |
GE.248 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
315,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
17 |
PP2500127436 |
GE.99 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
25,000 |
378,000 |
9,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
18 |
PP2500127658 |
GE.321 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523
(QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
50 |
6,376,769 |
318,838,450 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
19 |
PP2500127683 |
GE.346 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15
(QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/9/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
15,000 |
19,980 |
299,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
20 |
PP2500127431 |
GE.94 |
Medivernol 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
2g |
893710038624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
37,000 |
370,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
21 |
PP2500127661 |
GE.324 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024
(VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
3,000 |
278,090 |
834,270,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
22 |
PP2500127723 |
GE.386 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18
(QĐ 683/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 25/10/2027) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
350 |
55,544,064 |
19,440,422,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
23 |
PP2500127457 |
GE.120 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
30,000 |
20,615 |
618,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
24 |
PP2500127577 |
GE.240 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14
(QĐ 185/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 19/4/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
7,000 |
6,500 |
45,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
25 |
PP2500127588 |
GE.251 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
542,000 |
5,420,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
26 |
PP2500127390 |
GE.53 |
Zenace |
Acetylcystein |
1000 mg |
893110592024
(VD-28884-18) |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
27 |
PP2500127377 |
GE.40 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13
(QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/9/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
7,150 |
178,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
28 |
PP2500127673 |
GE.336 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
12,000 |
9,294 |
111,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
29 |
PP2500127730 |
GE.393 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
150 |
32,550,000 |
4,882,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
30 |
PP2500127417 |
GE.80 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,200 |
103,140 |
123,768,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
31 |
PP2500127669 |
GE.332 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
7%, 250 ml |
VN-17948-14
(QĐ 185/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 19/4/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
12,000 |
102,000 |
1,224,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
32 |
PP2500127736 |
GE.399 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
500 |
800,100 |
400,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
33 |
PP2500127435 |
GE.98 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg |
600mg/4ml |
880110020025
(VN-20968-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
ống |
8,000 |
75,900 |
607,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
34 |
PP2500127376 |
GE.39 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
3,590 |
71,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
35 |
PP2500127344 |
GE.7 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
458,000 |
687,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
36 |
PP2500127518 |
GE.181 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324
(QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
178,000 |
7,120,000,000 |
Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
37 |
PP2500127362 |
GE.25 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Gây mê qua đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
1,523,550 |
152,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
38 |
PP2500127444 |
GE.107 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
4000mg |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
216,000 |
1,728,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
39 |
PP2500127425 |
GE.88 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) |
2g+1g |
893110943524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
40,000 |
93,000 |
3,720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
40 |
PP2500127469 |
GE.132 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19
(QĐ 698/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5,000 |
44,877 |
224,385,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
41 |
PP2500127384 |
GE.47 |
Colpurin 20mg |
Bilastin |
20mg |
VD3-200-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
42 |
PP2500127392 |
GE.55 |
Gluthion |
Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) 600mg |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
15,000 |
163,000 |
2,445,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
43 |
PP2500127638 |
GE.301 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
chai |
1,000 |
3,500,000 |
3,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
44 |
PP2500127558 |
GE.221 |
Cardilopin |
Amlodipin |
5mg |
VN-9648-10 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
900 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
45 |
PP2500127601 |
GE.264 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
893100023000
(VD-26824-17) |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
46 |
PP2500127396 |
GE.59 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
35,000 |
38,000 |
1,330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
47 |
PP2500127565 |
GE.228 |
Butavell |
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) |
50mg/ml |
VN-20074-16
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), co hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
32,950 |
65,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
48 |
PP2500127530 |
GE.193 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/ 25ml |
893114248123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
4,000 |
496,902 |
1,987,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
49 |
PP2500127643 |
GE.306 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
300 |
2,100 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
50 |
PP2500127655 |
GE.318 |
ACC 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
600,000 |
1,594 |
956,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
51 |
PP2500127353 |
GE.16 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
52 |
PP2500127467 |
GE.130 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
893110316524
(VD-29071-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,800 |
296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
53 |
PP2500127670 |
GE.333 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml |
VN-19951-16
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
2,500 |
630,000 |
1,575,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
54 |
PP2500127495 |
GE.158 |
Mvasi |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
SP3-1222-21
(QĐ 803/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 7/12/2029) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
150 |
17,372,828 |
2,605,924,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
55 |
PP2500127542 |
GE.205 |
Albutein 5% |
Human Albumin |
12,5g/250ml |
SP-1185-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc.(Địa chỉ: Cơ sở đóng gói: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
500 |
1,448,500 |
724,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
56 |
PP2500127713 |
GE.376 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
596,000 |
1,192,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
57 |
PP2500127711 |
GE.374 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425
(VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
3,830,400 |
2,298,240,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
58 |
PP2500127348 |
GE.11 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15
(QĐ 201/QĐ-QLD duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 20/04/2027) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
200,000 |
480 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
59 |
PP2500127570 |
GE.233 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
1mg/ml, 10ml |
893110363923
(VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
50 |
115,500 |
5,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
60 |
PP2500127729 |
GE.392 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
8,190,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
61 |
PP2500127721 |
GE.384 |
Atinazol 200 mg |
Voriconazole |
200mg |
893110266824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
6,000 |
898,000 |
5,388,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
62 |
PP2500127622 |
GE.285 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
4,935 |
148,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
63 |
PP2500127728 |
GE.391 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 (QĐ 370/QĐ-QLD duy trì hiệu lực SĐK đến 18/6/2026) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
1,800 |
61,640,000 |
110,952,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
64 |
PP2500127578 |
GE.241 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
6,589 |
19,767,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
65 |
PP2500127422 |
GE.85 |
Trafucef-S |
Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g |
1g + 500mg |
893110334000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
42,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
66 |
PP2500127672 |
GE.335 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
VN-21678-19
(QĐ 698/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
8,000 |
700,000 |
5,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
67 |
PP2500127735 |
GE.398 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
1,500 |
1,068,900 |
1,603,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
68 |
PP2500127369 |
GE.32 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
893100357823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
194 |
6,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
69 |
PP2500127497 |
GE.160 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
3,000 |
13,923,000 |
41,769,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
70 |
PP2500127501 |
GE.164 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2,000 |
57,183 |
114,366,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
71 |
PP2500127402 |
GE.65 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
2,000 |
2,479 |
4,958,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
72 |
PP2500127650 |
GE.313 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
17,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
73 |
PP2500127597 |
GE.260 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
20,000 |
88 |
1,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
74 |
PP2500127689 |
GE.352 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
15,000 |
11,811 |
177,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
75 |
PP2500127450 |
GE.113 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20,000 |
44,240 |
884,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
76 |
PP2500127439 |
GE.102 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18
(Hiệu lực đến 31/12/2024, kèm hồ sơ gia hạn SĐK trên dịch vụ công) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
túi |
50,000 |
35,900 |
1,795,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
77 |
PP2500127651 |
GE.314 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,639 |
67,668,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
78 |
PP2500127738 |
GE.401 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD
2293/QLD-KD
1470/QLD-KD
1509/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
25,000 |
157,000 |
3,925,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
79 |
PP2500127541 |
GE.204 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
7,000 |
765,000 |
5,355,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
80 |
PP2500127449 |
GE.112 |
Raxadin |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
500mg+500mg |
VN-16731-13
(QĐ 232/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 29/4/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ |
lọ |
80,000 |
85,000 |
6,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
81 |
PP2500127394 |
GE.57 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424
(VD-25877-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
40,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
82 |
PP2500127674 |
GE.337 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724
(VD-29314-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2,500 |
13,650 |
34,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
83 |
PP2500127544 |
GE.207 |
Cyclonamine 12,5% |
Ethamsylate |
250mg/2ml |
VN-21709-19
(QĐ 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 05ống 2ml |
Ống |
150,000 |
25,000 |
3,750,000,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
84 |
PP2500127391 |
GE.54 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
57,750 |
86,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
85 |
PP2500127545 |
GE.208 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
10,000 |
70,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
86 |
PP2500127662 |
GE.325 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
893111215600
(VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250,000 |
612 |
153,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
87 |
PP2500127680 |
GE.343 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml |
VN-16106-13
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3,000 |
116,258 |
348,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
88 |
PP2500127380 |
GE.43 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
5,190,699 |
778,604,850 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
89 |
PP2500127576 |
GE.239 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424
(VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,940 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
90 |
PP2500127551 |
GE.214 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
91 |
PP2500127586 |
GE.249 |
Ticvano 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VD3-206-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
160,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
92 |
PP2500127371 |
GE.34 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
100 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
93 |
PP2500127614 |
GE.277 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14
(QĐ 833/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 21/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
997 |
29,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
94 |
PP2500127701 |
GE.364 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactate dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
252 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
95 |
PP2500127639 |
GE.302 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin
(IgM, IgA, IgG) |
2,5g/50ml
(trong 1 ml dung dịch có chứa ít nhất 95% globulin miễn dịch IgM 6mg, IgA 6mg, IgG 38mg)
|
400410035923
(QLSP-0803-14)
|
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
6,037,500 |
603,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
96 |
PP2500127395 |
GE.58 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri Bicarbonate |
10,5g/ 250ml |
VN-18586-15
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai
x 250ml |
Chai |
4,000 |
96,900 |
387,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
97 |
PP2500127700 |
GE.363 |
LINEZIN |
Kẽm ( dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) |
4mg /ml x 5ml |
893110059323 |
Uống |
Siro uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
98 |
PP2500127523 |
GE.186 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
394,000 |
197,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
99 |
PP2500127400 |
GE.63 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
100 |
PP2500127393 |
GE.56 |
Glutaone 300 |
Glutathion |
300mg |
VD-29953-18
(QĐ 225/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024, kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
110,000 |
16,989 |
1,868,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
101 |
PP2500127445 |
GE.108 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
500mg |
893110079300
(VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
102 |
PP2500127646 |
GE.309 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
103 |
PP2500127357 |
GE.20 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
13,000 |
27,000 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
104 |
PP2500127409 |
GE.72 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
45,000 |
57,900 |
2,605,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
105 |
PP2500127515 |
GE.178 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18
(QĐ 163/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 4/4/2030) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,000 |
115,395 |
923,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
106 |
PP2500127474 |
GE.137 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924
(VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,450 |
16,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
107 |
PP2500127568 |
GE.231 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
108 |
PP2500127562 |
GE.225 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124
(VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,200 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
109 |
PP2500127567 |
GE.230 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
110 |
PP2500127716 |
GE.379 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
800 |
8,883,000 |
7,106,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
111 |
PP2500127694 |
GE.357 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
|
893110829424
(VD-22591-15) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
18,000 |
6,944 |
124,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
112 |
PP2500127536 |
GE.199 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15
(QĐ 317/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 17/6/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
80 |
9,643,200 |
771,456,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
113 |
PP2500127389 |
GE.52 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
5,000 |
28,500 |
142,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
114 |
PP2500127623 |
GE.286 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19
(QĐ 552/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
2,500 |
55,923 |
139,807,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
115 |
PP2500127488 |
GE.151 |
Lsp-Virona |
Voriconazol |
200mg |
893110105025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
309,750 |
2,168,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
116 |
PP2500127456 |
GE.119 |
Quinvonic |
Levofloxacin |
500mg/ 100ml |
893115897224
(VD-29860-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
20,000 |
14,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
117 |
PP2500127507 |
GE.170 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
2,000 |
549,150 |
1,098,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
118 |
PP2500127656 |
GE.319 |
Bifacold |
Acetylcystein |
200mg |
VD-25865-16
(QĐ 163/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 4/4/2030) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
200,000 |
609 |
121,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
119 |
PP2500127379 |
GE.42 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110603724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
13,000 |
3,700 |
48,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
120 |
PP2500127486 |
GE.149 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424
(VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
407,000 |
1,221,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
121 |
PP2500127612 |
GE.275 |
Livethine |
L-Ornithin - L-Aspartat |
2000mg |
VD-30653-18
(QĐ 163/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 4/4/2030) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
122 |
PP2500127684 |
GE.347 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
1,000,000 |
4,350 |
4,350,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
123 |
PP2500127589 |
GE.252 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.009 |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
80,000 |
7,140 |
571,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
124 |
PP2500127654 |
GE.317 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
2,000 |
699,208 |
1,398,416,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
125 |
PP2500127460 |
GE.123 |
Bironem 500 |
Meropenem |
500mg |
VD-23139-15
(QĐ 447/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 2/8/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
14,994 |
149,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
126 |
PP2500127492 |
GE.155 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
399,000 |
2,394,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
127 |
PP2500127628 |
GE.291 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,999 |
2,499,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
128 |
PP2500127441 |
GE.104 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
7,000 |
525 |
3,675,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
129 |
PP2500127368 |
GE.31 |
Paracetamol Generis |
Paracetamol (Acetaminophen) |
10mg/ml, 100ml |
VN-21235-18
(có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công kèm thẻ kho) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici SRL |
Italy |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
10,000 |
19,800 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
130 |
PP2500127552 |
GE.215 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12
(QĐ 64/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/01/2030) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,849 |
113,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
131 |
PP2500127342 |
GE.5 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16
(QĐ 698/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
20,000 |
49,450 |
989,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
132 |
PP2500127358 |
GE.21 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4,000 |
24,650 |
98,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
133 |
PP2500127475 |
GE.138 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
70,000 |
245 |
17,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
134 |
PP2500127554 |
GE.217 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19
(QĐ 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
10,400 |
124,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
135 |
PP2500127438 |
GE.101 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Ống |
10,000 |
730,000 |
7,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
136 |
PP2500127517 |
GE.180 |
Gefiressa |
Gefitinib |
250mg |
890114961424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jodas Expoim Ptv. Ltd |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
145,000 |
2,175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
137 |
PP2500127478 |
GE.141 |
Becacyte |
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) |
450mg |
893114465323
(VD3-80-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
475,000 |
950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
138 |
PP2500127429 |
GE.92 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110161623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
85,890 |
858,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
139 |
PP2500127740 |
GE.403 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
58,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
140 |
PP2500127375 |
GE.38 |
Polebufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VN-21329-18
(QĐ 698/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX: Ba Lan; CS xuất xưởng: Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 120ml |
Lọ |
200 |
79,800 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
141 |
PP2500127343 |
GE.6 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
500 |
2,700,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
142 |
PP2500127561 |
GE.224 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024
(VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
650 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
143 |
PP2500127705 |
GE.368 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
893110606424
(VD-23769-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
588 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
144 |
PP2500127665 |
GE.328 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
30,000 |
63,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
145 |
PP2500127619 |
GE.282 |
P-Cet 250 |
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg |
0,25mg/5ml |
840110428023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
525,000 |
2,625,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
146 |
PP2500127620 |
GE.283 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
0,05mg/ml |
VN-22800-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
450,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
147 |
PP2500127547 |
GE.210 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
500 |
558,047 |
279,023,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
148 |
PP2500127416 |
GE.79 |
Capozide 70 |
Caspofungin |
70mg |
880110136123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
50 |
3,496,500 |
174,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
149 |
PP2500127722 |
GE.385 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
400110524424 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG |
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
20,000 |
351,289 |
7,025,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
150 |
PP2500127696 |
GE.359 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
834 |
3,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
151 |
PP2500127381 |
GE.44 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19
(QĐ 593/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 12/08/2029) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
269,000 |
403,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
152 |
PP2500127370 |
GE.33 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,900 |
20,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
153 |
PP2500127419 |
GE.82 |
Ankodinir |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg |
(250mg/5ml) x 50ml |
893110599224
(VD-31927-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 30,08 g bột pha hỗn dịch để pha 50ml |
Lọ |
1,000 |
153,500 |
153,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
154 |
PP2500127437 |
GE.100 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (Tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
299,000 |
11,960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
155 |
PP2500127618 |
GE.281 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
30,000 |
7,200 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
156 |
PP2500127472 |
GE.135 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/ 105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 105ml |
Lọ |
20 |
9,000,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
157 |
PP2500127403 |
GE.66 |
Augbidil |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
893110092423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
26,397 |
527,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
158 |
PP2500127382 |
GE.45 |
Zoledronic
acid for
injection 4mg |
Zoledronic acid
(dưới dạng
Zoledronic acid
monohydrat) |
4mg |
VN-19459-15
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
4,000 |
218,900 |
875,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
159 |
PP2500127471 |
GE.134 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14
(QĐ 854/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
20,000 |
69,993 |
1,399,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
160 |
PP2500127697 |
GE.360 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
800100014724 |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Cơ sở sản xuất: Italfarmaco S.p.A.
Cơ sở sản xuất bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
161 |
PP2500127410 |
GE.73 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 500mg |
VD-26158-17
(893110387824) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
45,000 |
40,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
162 |
PP2500127506 |
GE.169 |
Daxotel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
VN2-458-16
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
1,000 |
615,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
163 |
PP2500127538 |
GE.201 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin |
10mg/1ml |
893114093623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
800 |
383,250 |
306,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
164 |
PP2500127678 |
GE.341 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
70,000 |
878 |
61,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
165 |
PP2500127428 |
GE.91 |
Bivicode 2g |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) |
2g |
VD-21900-14
(Có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
20,000 |
51,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
166 |
PP2500127677 |
GE.340 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
40,000 |
5,500 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
167 |
PP2500127534 |
GE.197 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,500 |
443,108 |
1,107,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
168 |
PP2500127648 |
GE.311 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
169 |
PP2500127572 |
GE.235 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
125,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
170 |
PP2500127415 |
GE.78 |
Capozide 50 |
Caspofungin |
50mg |
880110182500 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
3,360,000 |
1,344,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
171 |
PP2500127442 |
GE.105 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
34,650 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
172 |
PP2500127653 |
GE.316 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223
(VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,585 |
717,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
173 |
PP2500127706 |
GE.369 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
174 |
PP2500127516 |
GE.179 |
Gefihope |
Gefitinib |
250mg |
520114191500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
315,000 |
3,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
175 |
PP2500127504 |
GE.167 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
100 |
10,163,875 |
1,016,387,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
176 |
PP2500127526 |
GE.189 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,500 |
10,500,000 |
Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
177 |
PP2500127487 |
GE.150 |
Lsp-Virona |
Voriconazol |
200mg |
893110105025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
309,750 |
1,239,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
178 |
PP2500127595 |
GE.258 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
viên |
40,000 |
4,934 |
197,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
179 |
PP2500127458 |
GE.121 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
10,000 |
20,615 |
206,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
180 |
PP2500127513 |
GE.176 |
CKDeloseta 150mg |
Erlotinib hydrochloride |
163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg) |
880114177123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
47,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
181 |
PP2500127548 |
GE.211 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/ 0,5ml |
893410647524
(QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
2,500 |
330,000 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
182 |
PP2500127699 |
GE.362 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
36,800 |
184,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
183 |
PP2500127510 |
GE.173 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17
(QĐ 277/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/05/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
49,980 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
184 |
PP2500127617 |
GE.280 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19
(QĐ 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
17,580 |
52,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
185 |
PP2500127599 |
GE.262 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
0,05% |
893100040123 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
2,660 |
5,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
186 |
PP2500127695 |
GE.358 |
Selenium 10micrograms/ml |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
100mcg |
VN-21535-18
(Có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2,000 |
166,950 |
333,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
187 |
PP2500127387 |
GE.50 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12, Được tiếp tục sử dụng GĐKLH trên cổng dichvucong |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,722 |
25,830,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
188 |
PP2500127509 |
GE.172 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2,000 |
294,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
189 |
PP2500127556 |
GE.219 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
25,000 |
1,110 |
27,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
190 |
PP2500127411 |
GE.74 |
Camicin |
Ampicillin + Sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
30,000 |
120,000 |
3,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
191 |
PP2500127388 |
GE.51 |
Hadunalin 1 mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
100,000 |
1,092 |
109,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
192 |
PP2500127514 |
GE.177 |
HYYR |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
150mg |
893114435324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
52,000 |
2,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
193 |
PP2500127461 |
GE.124 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
121 |
1,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
194 |
PP2500127397 |
GE.60 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18
(QĐ 593/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 12/08/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,500 |
194,500 |
291,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
195 |
PP2500127640 |
GE.303 |
Biseko |
Albumin
+ Immuno globulin
(IgG, IgA, IgM) |
(1,55g; 0,35g; 0,07g; 0,025g)/
50ml |
921/QLD-KD |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG |
Đức |
Hộp x 1 chai 50ml |
Chai |
2,000 |
997,500 |
1,995,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
196 |
PP2500127712 |
GE.375 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
2,772,000 |
13,860,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
197 |
PP2500127546 |
GE.209 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
198 |
PP2500127739 |
GE.402 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
VN-16135-13
(QĐ 806/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 7/12/2029) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Fareva Pau
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Cơ sở sản xuất: Pháp
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
141,309 |
423,927,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
199 |
PP2500127549 |
GE.212 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
199,500 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
200 |
PP2500127485 |
GE.148 |
Alvori 200mg |
Voriconazole |
200mg |
520110434523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
485,000 |
1,455,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
201 |
PP2500127378 |
GE.41 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14
(QĐ 86/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
202 |
PP2500127600 |
GE.263 |
UNOURSODIOL-300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VN-22278-19
(QĐ 757/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024) kèm thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
203 |
PP2500127726 |
GE.389 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21
(QĐ 803/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 7/12/2029) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
41,870,475 |
20,935,237,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
204 |
PP2500127374 |
GE.37 |
Zentogout-40 |
Febuxostat |
40mg |
893110807724
(QLĐB-679-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,300 |
51,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
205 |
PP2500127477 |
GE.140 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224
(VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,880 |
14,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
206 |
PP2500127453 |
GE.116 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
3,000 |
118,000 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
207 |
PP2500127503 |
GE.166 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
133,230 |
199,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
208 |
PP2500127413 |
GE.76 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
10,000 |
180,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
209 |
PP2500127452 |
GE.115 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
5,000 |
118,000 |
590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
210 |
PP2500127446 |
GE.109 |
A.T Ganciclovir 500mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1,000 |
728,994 |
728,994,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
211 |
PP2500127464 |
GE.127 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20
(QĐ 652/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 21/12/2025) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
2,000 |
36,324 |
72,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
212 |
PP2500127440 |
GE.103 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
20,000 |
33,800 |
676,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
213 |
PP2500127621 |
GE.284 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron (palonosetron hydroclorid) |
0,25mg |
893110955124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
7,000 |
41,600 |
291,200,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
214 |
PP2500127447 |
GE.110 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16
(Hiệu lực đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
62,000 |
13,800 |
855,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
215 |
PP2500127511 |
GE.174 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
200 |
178,500 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
216 |
PP2500127540 |
GE.203 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: Cơ sở đóng gói: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3,000 |
987,610 |
2,962,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
217 |
PP2500127408 |
GE.71 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500 mg/2ml |
893110307123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
218 |
PP2500127718 |
GE.381 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
1,631,000 |
3,262,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
219 |
PP2500127637 |
GE.300 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
94 |
470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
220 |
PP2500127720 |
GE.383 |
Voriole IV |
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19
(QĐ 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024 kèm thẻ kho) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
800,000 |
8,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
221 |
PP2500127690 |
GE.353 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
7,000 |
110,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
222 |
PP2500127644 |
GE.307 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
223 |
PP2500127592 |
GE.255 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15
(QĐ 593/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 12/08/2029) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
20,000 |
44,500 |
890,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
224 |
PP2500127708 |
GE.371 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
1,250 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
225 |
PP2500127727 |
GE.390 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
7,000 |
1,027,688 |
7,193,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
226 |
PP2500127361 |
GE.24 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18
(QĐ 809/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
46,500 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
227 |
PP2500127365 |
GE.28 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
460 |
1,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
228 |
PP2500127448 |
GE.111 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724
(VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,360 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
229 |
PP2500127351 |
GE.14 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml, 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh |
Ống |
130,000 |
20,100 |
2,613,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
230 |
PP2500127682 |
GE.345 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13
(QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/9/2027) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
8,000 |
2,900 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
231 |
PP2500127520 |
GE.183 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14
(QĐ 163/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 4/4/2030) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
349,986 |
349,986,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
232 |
PP2500127424 |
GE.87 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
110,000 |
74,000 |
8,140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
233 |
PP2500127455 |
GE.118 |
Forlen |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20
(QĐ 652/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 21/12/2025) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
17,800 |
178,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
234 |
PP2500127579 |
GE.242 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17
(QĐ 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024 gia hạn hiệu lực SĐK đến 19/12/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
6,150 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
235 |
PP2500127647 |
GE.310 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16
(QĐ 854/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,500 |
105 |
157,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
236 |
PP2500127360 |
GE.23 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
45,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
237 |
PP2500127686 |
GE.349 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
350,000 |
6,282 |
2,198,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
238 |
PP2500127717 |
GE.380 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
2,388,750 |
2,388,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
239 |
PP2500127703 |
GE.366 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
60,000 |
630 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
240 |
PP2500127587 |
GE.250 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
200 |
6,200,000 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
241 |
PP2500127426 |
GE.89 |
Cefepim 1g |
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp Cefepim HCl và L-arginin) |
1g |
VD-21899-14
(QĐ 447/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 2/8/2027) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
21,275 |
425,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
242 |
PP2500127607 |
GE.270 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15
(QĐ 683/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 25/10/2027) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
80,000 |
819 |
65,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
243 |
PP2500127724 |
GE.387 |
Heplazar 50 |
Azathioprine |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,972 |
34,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
244 |
PP2500127693 |
GE.356 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất |
10ml |
893110151624 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300,000 |
684 |
205,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
245 |
PP2500127559 |
GE.222 |
Deliptil 62,5 |
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat) |
62,5mg |
893110323100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên, Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
1,000 |
24,500 |
24,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
246 |
PP2500127481 |
GE.144 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg (hoạt lực) |
893115545924 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
28,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
247 |
PP2500127719 |
GE.382 |
Vocarvi |
Foscarnet trisodium hexahydrate |
24mg/ml |
9045/QLD-KD (16/08/2023); 2577/QLD-KD (24/07/2024); 944/QLD-KD (31/03/2025) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sterimax Inc |
Canada |
Hộp 10 túi x 250ml |
Túi |
20 |
9,870,000 |
197,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
248 |
PP2500127627 |
GE.290 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
18,400 |
18,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
249 |
PP2500127528 |
GE.191 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114016924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
198,089 |
198,089,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
250 |
PP2500127609 |
GE.272 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/ 10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
65,000 |
125,000 |
8,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
251 |
PP2500127466 |
GE.129 |
Vinocyclin 50 |
Minocyclin |
50mg |
893110316624
(VD-29820-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
252 |
PP2500127557 |
GE.220 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19
(Hiệu lực 24/7/2024 kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,900 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
253 |
PP2500127555 |
GE.218 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19
(QĐ 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
254 |
PP2500127704 |
GE.367 |
Agi- neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024
(VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
325 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
255 |
PP2500127715 |
GE.378 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
1,092,000 |
2,184,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
256 |
PP2500127702 |
GE.365 |
Zinc 1mg/ml |
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) |
1mg/ml x 10ml |
VN-22654-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 chai thủy tinh x 10ml |
Chai |
2,000 |
166,950 |
333,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
257 |
PP2500127527 |
GE.190 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
42,946 |
64,419,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
258 |
PP2500127580 |
GE.243 |
Alprostadil Injection |
Prostaglandin E1 |
500mcg/1ml |
358/QLD-KD ngày 04/02/2025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1 ml |
Ống |
20 |
2,100,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
259 |
PP2500127465 |
GE.128 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14
(QĐ 593/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 12/08/2029) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
10,000 |
16,900 |
169,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
260 |
PP2500127529 |
GE.192 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
2,000 |
452,000 |
904,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
261 |
PP2500127367 |
GE.30 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
40,000 |
8,400 |
336,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
262 |
PP2500127575 |
GE.238 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
263 |
PP2500127734 |
GE.397 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,500 |
948,680 |
1,423,020,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
264 |
PP2500127610 |
GE.273 |
Vin-Hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
42,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
265 |
PP2500127605 |
GE.268 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15
(QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/09/2027) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
7,300 |
146,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
266 |
PP2500127691 |
GE.354 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
5,000 |
155,000 |
775,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
267 |
PP2500127500 |
GE.163 |
Naproplat |
Carboplatin |
10mg/ml |
VN3-342-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15ml |
chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
295,000 |
1,475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
268 |
PP2500127480 |
GE.143 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss ParenteralsPvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
75,117 |
375,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
269 |
PP2500127590 |
GE.253 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
6,000 |
56,508 |
339,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
270 |
PP2500127508 |
GE.171 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1,000 |
314,668 |
314,668,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
271 |
PP2500127454 |
GE.117 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
5,000 |
195,000 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
272 |
PP2500127533 |
GE.196 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724
(VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
619,500 |
929,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
273 |
PP2500127476 |
GE.139 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
4,100 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
274 |
PP2500127420 |
GE.83 |
Sulraapix |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri); sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
500mg + 500mg |
893110242900
(VD-22285-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
50,000 |
40,000 |
2,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
275 |
PP2500127366 |
GE.29 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
850 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
276 |
PP2500127349 |
GE.12 |
Lidocain hydroclorid 2% |
Lidocain hydroclorid |
200mg/ 10ml |
893110069325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
14,350 |
287,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
277 |
PP2500127539 |
GE.202 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19
(QĐ 698/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
4,000 |
15,291 |
61,164,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
278 |
PP2500127463 |
GE.126 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
48,200 |
241,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
279 |
PP2500127584 |
GE.247 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
280 |
PP2500127524 |
GE.187 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 5ml |
893114117800 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,200 |
420,125 |
504,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
281 |
PP2500127407 |
GE.70 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13
(Có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
40,000 |
24,500 |
980,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
282 |
PP2500127522 |
GE.185 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,350 |
21,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
283 |
PP2500127404 |
GE.67 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924
(VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
252,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
284 |
PP2500127596 |
GE.259 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
90,000 |
600 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
285 |
PP2500127432 |
GE.95 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
17,400 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
286 |
PP2500127427 |
GE.90 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) |
2g |
VD-23659-15
(QĐ 279/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 25/5/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
67,200 |
4,032,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
287 |
PP2500127350 |
GE.13 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
400 |
159,000 |
63,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
288 |
PP2500127352 |
GE.15 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
15,750 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
289 |
PP2500127434 |
GE.97 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
400110783424
(VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
18,000 |
94,500 |
1,701,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
290 |
PP2500127613 |
GE.276 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,700 |
10,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
291 |
PP2500127553 |
GE.216 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12
(QĐ 854/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
989 |
89,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
292 |
PP2500127598 |
GE.261 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
47,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
293 |
PP2500127725 |
GE.388 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
248,513 |
9,940,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
294 |
PP2500127675 |
GE.338 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
70,000 |
7,350 |
514,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
295 |
PP2500127550 |
GE.213 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa:
Succinylated
Gelatin (Modified
fluid gelatin);
Sodium Chloride; Sodium
hydroxide |
20g; 3,505g; 0,68g |
955110002024
(VN-20882-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung
dịch tiêm
truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10
chai x
500ml |
Chai |
4,000 |
116,000 |
464,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
296 |
PP2500127383 |
GE.46 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
232,870 |
349,305,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
297 |
PP2500127512 |
GE.175 |
APO-Erlotinib |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg |
150mg |
754114765824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Apotex Inc. |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
396,900 |
3,969,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
298 |
PP2500127505 |
GE.168 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
1,500 |
668,439 |
1,002,658,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
299 |
PP2500127496 |
GE.159 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400 mg |
890410303724 |
Tiêm/ tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ* 16 ml |
Lọ |
1,000 |
15,876,000 |
15,876,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
300 |
PP2500127531 |
GE.194 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260 mg |
594114421223 |
Tiêm/ tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260 mg/ 43,33ml |
Lọ |
2,000 |
1,470,000 |
2,940,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
301 |
PP2500127732 |
GE.395 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,000 |
69,300 |
207,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
302 |
PP2500127626 |
GE.289 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/ml, 1ml |
VN-21697-19
(QĐ 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024, kèm thẻ kho) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
35,000 |
24,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
303 |
PP2500127462 |
GE.125 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17
(QĐ 833/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 21/11/2027) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
20,000 |
6,194 |
123,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
304 |
PP2500127641 |
GE.304 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
197 |
6,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
305 |
PP2500127583 |
GE.246 |
Catavastatin |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,780 |
23,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
306 |
PP2500127430 |
GE.93 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
590110413823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
9,200 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
307 |
PP2500127649 |
GE.312 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-17515-13
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
1,400 |
371,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
308 |
PP2500127664 |
GE.327 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml |
Lọ |
20,000 |
42,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
309 |
PP2500127359 |
GE.22 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
12,000 |
56,500 |
678,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
310 |
PP2500127532 |
GE.195 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg/50ml |
VN-17868-14
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A - Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
1,000 |
2,250,000 |
2,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
311 |
PP2500127489 |
GE.152 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
20mg |
400110034923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,200 |
772,695 |
927,234,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
312 |
PP2500127636 |
GE.299 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19
(QĐ 698/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,672 |
110,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
313 |
PP2500127625 |
GE.288 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110237800
(VD-25856-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml |
Ống |
75,000 |
690 |
51,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
314 |
PP2500127341 |
GE.4 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
100 |
41,600 |
4,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
315 |
PP2500127663 |
GE.326 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14
(QĐ 201/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 20/04/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300,000 |
4,830 |
1,449,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
316 |
PP2500127338 |
GE.1 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia
- Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
44,500 |
667,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
317 |
PP2500127687 |
GE.350 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300,000 |
2,520 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
318 |
PP2500127676 |
GE.339 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000
(VD-28252-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
40,000 |
7,277 |
291,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
319 |
PP2500127499 |
GE.162 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/ 15ml |
VD-21239-14
(QĐ 163/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 4/4/2030) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
35,000 |
209,391 |
7,328,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
320 |
PP2500127737 |
GE.400 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
500 |
692,948 |
346,474,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
321 |
PP2500127593 |
GE.256 |
Povidone |
Povidon iod |
10% (kl/tt) - 125ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 125ml |
Chai |
5,000 |
18,480 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
322 |
PP2500127412 |
GE.75 |
Ampholip |
Amphotericin B (lipid complex) |
5mg/ml |
VN-19392-15
(QĐ 232/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 29/4/2027) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED |
India |
Hộp 1 lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
lọ |
10,000 |
1,800,000 |
18,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
323 |
PP2500127668 |
GE.331 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7,000 |
95,000 |
665,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
324 |
PP2500127692 |
GE.355 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18
(QĐ 163/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 4/4/2030) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500,000 |
504 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
325 |
PP2500127493 |
GE.156 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100 mg |
890410303624 |
Tiêm/ tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ* 4ml |
Lọ |
300 |
4,347,000 |
1,304,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
326 |
PP2500127490 |
GE.153 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
399,000 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
327 |
PP2500127688 |
GE.351 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15
(QĐ 201/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 20/4/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
13,000 |
7,042 |
91,546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
328 |
PP2500127443 |
GE.106 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
81,000 |
810,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
329 |
PP2500127733 |
GE.396 |
Huginko |
Ginkgo biloba |
17,5mg/ 5ml |
VN-18665-15
(Hiệu lực đến 30/5/2023 kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
ống |
9,000 |
69,500 |
625,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
330 |
PP2500127652 |
GE.315 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/9/2027) |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
6,000 |
434,000 |
2,604,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
331 |
PP2500127525 |
GE.188 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
1,000 |
221,886 |
221,886,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
332 |
PP2500127347 |
GE.10 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
50mg/ml,10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65,360 |
6,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
333 |
PP2500127574 |
GE.237 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,260 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |
|
334 |
PP2500127624 |
GE.287 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324
(VD-31318-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
40,000 |
700 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500091727_2506131131 |
13/06/2025 |
Central Lung Hospital |