Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500556602 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.185.415 | 120 | 62.484.000 | 62.484.000 | 0 |
| 2 | PP2500556603 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.185.415 | 120 | 12.042.000 | 12.042.000 | 0 |
| 3 | PP2500556604 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 54.321.000 | 54.321.000 | 0 |
| 4 | PP2500556605 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 29.961.000 | 29.961.000 | 0 |
| 5 | PP2500556606 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500556607 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 64.020.000 | 64.020.000 | 0 |
| 7 | PP2500556608 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 48.042.000 | 48.042.000 | 0 |
| 8 | PP2500556609 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 119.360.000 | 119.360.000 | 0 |
| 9 | PP2500556610 | Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 47.823.000 | 47.823.000 | 0 |
| 10 | PP2500556611 | Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 47.823.000 | 47.823.000 | 0 |
| 11 | PP2500556612 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 62.940.000 | 62.940.000 | 0 |
| 12 | PP2500556613 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 13 | PP2500556614 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 14 | PP2500556615 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 12.510.000 | 12.510.000 | 0 |
| 15 | PP2500556616 | Ciprofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 132.240.000 | 132.240.000 | 0 |
| 16 | PP2500556617 | Clobetasol butyrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 10.134.500 | 10.134.500 | 0 |
| 17 | PP2500556618 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.185.415 | 120 | 252.285.000 | 252.285.000 | 0 |
| 18 | PP2500556619 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500556620 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500556621 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 38.860.000 | 38.860.000 | 0 |
| 21 | PP2500556622 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 34.514.000 | 34.514.000 | 0 |
| 22 | PP2500556623 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.185.415 | 120 | 224.560.000 | 224.560.000 | 0 |
| 23 | PP2500556624 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 10.728.000 | 10.728.000 | 0 |
| 24 | PP2500556625 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.185.415 | 120 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 |
| 25 | PP2500556626 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.185.415 | 120 | 9.561.000 | 9.561.000 | 0 |
| 26 | PP2500556627 | Letrozol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 20.491.800 | 20.491.800 | 0 |
| 27 | PP2500556628 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 26.554.500 | 26.554.500 | 0 |
| 28 | PP2500556629 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 273.660.000 | 273.660.000 | 0 |
| 29 | PP2500556630 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 4.915.000 | 4.915.000 | 0 |
| 30 | PP2500556631 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 12.431.600 | 12.431.600 | 0 |
| 31 | PP2500556632 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 32 | PP2500556633 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 9.727.200 | 9.727.200 | 0 |
| 33 | PP2500556634 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500556635 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500556636 | Rosuvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 7.362.000 | 7.362.000 | 0 |
| 36 | PP2500556637 | Rosuvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 74.515.000 | 74.515.000 | 0 |
| 37 | PP2500556638 | Rosuvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 29.688.000 | 29.688.000 | 0 |
| 38 | PP2500556639 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 15.275.800 | 15.275.800 | 0 |
| 39 | PP2500556640 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.755.324 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500556641 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 41 | PP2500556642 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 20.224.441 | 120 | 9.987.000 | 9.987.000 | 0 |
1. PP2500556604 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500556605 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500556606 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500556607 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500556608 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500556609 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500556610 - Atorvastatin
8. PP2500556611 - Atorvastatin
9. PP2500556612 - Bisoprolol
10. PP2500556613 - Bisoprolol
11. PP2500556614 - Budesonid + formoterol
12. PP2500556615 - Cefuroxim
13. PP2500556616 - Ciprofloxacin
14. PP2500556617 - Clobetasol butyrat
15. PP2500556619 - Dapagliflozin
16. PP2500556620 - Dapagliflozin
17. PP2500556621 - Diosmin + hesperidin
18. PP2500556622 - Dutasterid
19. PP2500556624 - Gliclazid
20. PP2500556627 - Letrozol
21. PP2500556634 - Rivaroxaban
22. PP2500556635 - Rivaroxaban
23. PP2500556636 - Rosuvastatin
24. PP2500556637 - Rosuvastatin
25. PP2500556638 - Rosuvastatin
26. PP2500556639 - Salbutamol sulfat
27. PP2500556641 - Trimetazidin
28. PP2500556642 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500556602 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500556603 - Aluminum phosphat
3. PP2500556618 - Clopidogrel
4. PP2500556623 - Esomeprazol
5. PP2500556625 - Insulin glargine
6. PP2500556626 - Irbesartan
1. PP2500556628 - Levofloxacin
2. PP2500556629 - Meloxicam
3. PP2500556630 - Methyl prednisolon
4. PP2500556631 - Natri hyaluronat
5. PP2500556632 - Natri hyaluronat
6. PP2500556633 - Pirenoxin
7. PP2500556640 - Topiramat