Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 612.361.000 | 612.361.000 | 6 | See details |
| 2 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 1.348.296.100 | 1.348.296.100 | 28 | See details |
| 3 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 383.688.300 | 383.688.300 | 7 | See details |
| Total: 3 contractors | 2.344.345.400 | 2.344.345.400 | 41 | |||
1 |
PP2500556630 |
NT2-29 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
983 |
4,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
2 |
PP2500556617 |
NT2-16 |
Eumovate Cream |
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) |
5g ; 0,05% (kl/kl) |
500100028323 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
20,269 |
10,134,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
3 |
PP2500556627 |
NT2-26 |
Femara |
Letrozole |
2,5mg |
760114186923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
68,306 |
20,491,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
4 |
PP2500556604 |
NT2-3 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
18,107 |
54,321,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
5 |
PP2500556614 |
NT2-13 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
50 |
219,000 |
10,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
6 |
PP2500556607 |
NT2-6 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6,000 |
10,670 |
64,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
7 |
PP2500556641 |
NT2-40 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
2,705 |
27,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
8 |
PP2500556634 |
NT2-33 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
9 |
PP2500556605 |
NT2-4 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
9,987 |
29,961,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
10 |
PP2500556609 |
NT2-8 |
Augmentin 625mg tablets |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 125mg |
VN-20169-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
11,936 |
119,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
11 |
PP2500556613 |
NT2-12 |
Concor 5mg |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VN-17521-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,290 |
42,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
12 |
PP2500556635 |
NT2-34 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15mg |
400110400923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
13 |
PP2500556606 |
NT2-5 |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
16,680 |
166,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
14 |
PP2500556602 |
NT2-1 |
Duoplavin |
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) |
100mg; 75mg |
300110793024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
20,828 |
62,484,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
18 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
15 |
PP2500556633 |
NT2-32 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
32,424 |
9,727,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
16 |
PP2500556637 |
NT2-36 |
Crestor 20mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
VN-18151-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
14,903 |
74,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
17 |
PP2500556624 |
NT2-23 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
4,000 |
2,682 |
10,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
18 |
PP2500556636 |
NT2-35 |
Crestor |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) |
5mg |
VN-19786-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
7,362 |
7,362,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
19 |
PP2500556628 |
NT2-27 |
Cravit |
Levofloxacin hydrat |
25mg/5ml |
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
88,515 |
26,554,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
20 |
PP2500556626 |
NT2-25 |
Aprovel |
Irbesartan |
150mg |
VN-16719-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
9,561 |
9,561,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
21 |
PP2500556639 |
NT2-38 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
200 |
76,379 |
15,275,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
22 |
PP2500556610 |
NT2-9 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) |
10mg |
VN-17768-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
15,941 |
47,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
23 |
PP2500556615 |
NT2-14 |
Zinnat tablets 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-19963-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,510 |
12,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
24 |
PP2500556619 |
NT2-18 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
19,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
25 |
PP2500556616 |
NT2-15 |
Ciprobay 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
800115179523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,224 |
132,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
26 |
PP2500556629 |
NT2-28 |
Mobic |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-16141-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,122 |
273,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
27 |
PP2500556623 |
NT2-22 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
22,456 |
224,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
28 |
PP2500556631 |
NT2-30 |
Sanlein 0,1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
5mg/5ml |
VN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
62,158 |
12,431,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
29 |
PP2500556608 |
NT2-7 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
3,000 |
16,014 |
48,042,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
30 |
PP2500556618 |
NT2-17 |
Plavix 75mg |
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg |
75mg |
VN-16229-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
16,819 |
252,285,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
31 |
PP2500556632 |
NT2-31 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
126,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
32 |
PP2500556640 |
NT2-39 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,200 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
33 |
PP2500556620 |
NT2-19 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
19,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
34 |
PP2500556638 |
NT2-37 |
Crestor 10mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VN-18150-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
9,896 |
29,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
35 |
PP2500556612 |
NT2-11 |
Concor Cor |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18023-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,147 |
62,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
36 |
PP2500556603 |
NT2-2 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
3,000 |
4,014 |
12,042,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
37 |
PP2500556622 |
NT2-21 |
Avodart |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-17445-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
17,257 |
34,514,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
38 |
PP2500556611 |
NT2-10 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) |
20mg |
001110025723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
15,941 |
47,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
39 |
PP2500556621 |
NT2-20 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
300100032125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,886 |
38,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
40 |
PP2500556625 |
NT2-24 |
Lantus solostar |
Insulin glargine |
100 đơn vị/1ml |
QLSP-857-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
200 |
257,145 |
51,429,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |
||
41 |
PP2500556642 |
NT2-41 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
9,987 |
9,987,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
24 tháng |
751/QĐ-BVĐK |
06/01/2026 |
Lam Dong General Hospital |