Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500205906 | Thương truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 261.364.950 | 261.364.950 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 246.140.000 | 246.140.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500205907 | Uy linh tiên | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 256.498.830 | 256.498.830 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 255.526.425 | 255.526.425 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 282.975.000 | 282.975.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500205908 | Bạch linh (Phục linh) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 212.446.584 | 212.446.584 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 153.289.710 | 153.289.710 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 167.539.176 | 167.539.176 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 221.041.500 | 221.041.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 150.051.195 | 150.051.195 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 148.046.400 | 148.046.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 298.149.000 | 298.149.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 298.149.000 | 298.149.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 167.580.300 | 167.580.300 | 0 | |||
| 4 | PP2500205909 | Táo nhân | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 468.481.070 | 468.481.070 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 744.324.000 | 744.324.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 749.640.600 | 749.640.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 753.185.000 | 753.185.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 522.799.000 | 522.799.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500205910 | Viễn chí | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 244.507.200 | 244.507.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 274.312.500 | 274.312.500 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 267.900.000 | 267.900.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500205911 | Viễn chí | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 262.392.000 | 262.392.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 314.925.000 | 314.925.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 272.317.500 | 272.317.500 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 290.550.000 | 290.550.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500205912 | Đan sâm | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 141.035.200 | 141.035.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 199.172.400 | 199.172.400 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 186.781.140 | 186.781.140 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 145.958.400 | 145.958.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 170.140.000 | 170.140.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500205913 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 806.586.480 | 806.586.480 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 795.089.085 | 795.089.085 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 790.667.010 | 790.667.010 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 1.746.930.200 | 1.746.930.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 1.381.372.000 | 1.381.372.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 993.914.000 | 993.914.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500205914 | Hồng hoa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 203.073.045 | 203.073.045 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 153.876.345 | 153.876.345 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 150.974.000 | 150.974.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 230.365.500 | 230.365.500 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 179.607.000 | 179.607.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500205915 | Bạch thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 292.126.800 | 292.126.800 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 365.334.480 | 365.334.480 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 313.747.200 | 313.747.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 277.344.480 | 277.344.480 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 254.819.040 | 254.819.040 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 281.568.000 | 281.568.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500205916 | Câu kỷ tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 241.689.840 | 241.689.840 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 275.303.700 | 275.303.700 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 181.576.710 | 181.576.710 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 289.690.000 | 289.690.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 314.240.000 | 314.240.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 314.240.000 | 314.240.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 189.526.000 | 189.526.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500205917 | Mạch môn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 277.414.200 | 277.414.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 317.447.550 | 317.447.550 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 245.409.000 | 245.409.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500205918 | Khương hoạt | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 464.943.528 | 464.943.528 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 462.520.800 | 462.520.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 554.116.000 | 554.116.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 485.944.000 | 485.944.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500205919 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 362.551.200 | 362.551.200 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 584.760.000 | 584.760.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 419.964.000 | 419.964.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500205920 | Bạch truật | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 467.064.000 | 467.064.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 455.836.500 | 455.836.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 407.633.100 | 407.633.100 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 468.062.000 | 468.062.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500205921 | Cam thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 182.118.300 | 182.118.300 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 173.112.450 | 173.112.450 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 156.292.000 | 156.292.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 185.835.000 | 185.835.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500205922 | Đảng sâm | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 751.236.750 | 751.236.750 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 989.595.684 | 989.595.684 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 852.449.400 | 852.449.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 1.024.699.500 | 1.024.699.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 900.352.530 | 900.352.530 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 854.964.000 | 854.964.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500205923 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 298.868.955 | 298.868.955 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 255.969.105 | 255.969.105 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 256.037.200 | 256.037.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 438.531.800 | 438.531.800 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 324.132.200 | 324.132.200 | 0 | |||
| 19 | PP2500205924 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 195.156.000 | 195.156.000 | 0 |
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 270.216.000 | 270.216.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500205925 | Tục đoạn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 170.938.026 | 170.938.026 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 186.207.000 | 186.207.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 194.958.729 | 194.958.729 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 279.310.500 | 279.310.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 293.497.700 | 293.497.700 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 289.064.200 | 289.064.200 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 247.389.300 | 247.389.300 | 0 | |||
| 21 | PP2500205926 | Tần giao | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 475.249.572 | 475.249.572 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 410.249.070 | 410.249.070 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 367.625.790 | 367.625.790 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 422.850.000 | 422.850.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 414.393.000 | 414.393.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500205927 | Phòng phong | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 445.421.256 | 445.421.256 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 447.821.640 | 447.821.640 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 607.240.000 | 607.240.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 328.552.560 | 328.552.560 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 428.640.000 | 428.640.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500205928 | Thục địa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 224.912.940 | 224.912.940 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 149.499.000 | 149.499.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 300.580.000 | 300.580.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 103.601.901 | 152 | 221.480.000 | 221.480.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 336.175.000 | 336.175.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 177.975.000 | 177.975.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500205929 | Đỗ trọng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 232.356.600 | 232.356.600 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 216.579.300 | 216.579.300 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 222.316.500 | 222.316.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 252.710.000 | 252.710.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 259.540.000 | 259.540.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 258.174.000 | 258.174.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500205930 | Phòng phong | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 252.513.450 | 252.513.450 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 253.874.250 | 253.874.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 187.960.500 | 187.960.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500205931 | Xuyên khung | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 141.393.273 | 150 | 204.527.400 | 204.527.400 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 170.765.500 | 155 | 158.840.000 | 158.840.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 172.268.250 | 172.268.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 171.380.000 | 171.380.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 193.325.000 | 193.325.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500205932 | Bạch thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 212.395.086 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 211.176.000 | 211.176.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 182.448.000 | 182.448.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 201.120.000 | 201.120.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500205933 | Ngưu tất | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 235.253.088 | 235.253.088 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 109.175.405 | 150 | 304.167.000 | 304.167.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 216.934.200 | 216.934.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 219.664.112 | 150 | 355.818.000 | 355.818.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 274.324.200 | 274.324.200 | 0 | |||
| 29 | PP2500205934 | Khương hoạt | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 218.300.000 | 150 | 1.024.046.100 | 1.024.046.100 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 278.000.000 | 150 | 1.013.050.500 | 1.013.050.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 418.414.962 | 160 | 1.263.570.000 | 1.263.570.000 | 0 | |||
| vn0801283279 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | 120 | 385.000.000 | 150 | 1.139.600.000 | 1.139.600.000 | 0 |
1. PP2500205907 - Uy linh tiên
2. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2500205910 - Viễn chí
4. PP2500205916 - Câu kỷ tử
5. PP2500205917 - Mạch môn
6. PP2500205925 - Tục đoạn
7. PP2500205926 - Tần giao
8. PP2500205927 - Phòng phong
9. PP2500205928 - Thục địa
10. PP2500205930 - Phòng phong
11. PP2500205931 - Xuyên khung
1. PP2500205909 - Táo nhân
2. PP2500205911 - Viễn chí
3. PP2500205912 - Đan sâm
4. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
5. PP2500205919 - Ba kích
6. PP2500205920 - Bạch truật
7. PP2500205922 - Đảng sâm
8. PP2500205931 - Xuyên khung
1. PP2500205907 - Uy linh tiên
2. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2500205910 - Viễn chí
4. PP2500205912 - Đan sâm
5. PP2500205915 - Bạch thược
6. PP2500205916 - Câu kỷ tử
7. PP2500205917 - Mạch môn
8. PP2500205920 - Bạch truật
9. PP2500205921 - Cam thảo
10. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
11. PP2500205925 - Tục đoạn
12. PP2500205926 - Tần giao
13. PP2500205927 - Phòng phong
14. PP2500205928 - Thục địa
15. PP2500205929 - Đỗ trọng
16. PP2500205930 - Phòng phong
17. PP2500205931 - Xuyên khung
18. PP2500205932 - Bạch thược
1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
2. PP2500205912 - Đan sâm
3. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
4. PP2500205914 - Hồng hoa
5. PP2500205915 - Bạch thược
6. PP2500205916 - Câu kỷ tử
7. PP2500205918 - Khương hoạt
8. PP2500205922 - Đảng sâm
9. PP2500205925 - Tục đoạn
10. PP2500205929 - Đỗ trọng
11. PP2500205932 - Bạch thược
12. PP2500205933 - Ngưu tất
13. PP2500205934 - Khương hoạt
1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
2. PP2500205915 - Bạch thược
3. PP2500205916 - Câu kỷ tử
4. PP2500205927 - Phòng phong
5. PP2500205928 - Thục địa
6. PP2500205930 - Phòng phong
7. PP2500205931 - Xuyên khung
8. PP2500205933 - Ngưu tất
1. PP2500205906 - Thương truật
2. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2500205912 - Đan sâm
4. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
5. PP2500205914 - Hồng hoa
6. PP2500205915 - Bạch thược
7. PP2500205918 - Khương hoạt
8. PP2500205920 - Bạch truật
9. PP2500205921 - Cam thảo
10. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
11. PP2500205926 - Tần giao
12. PP2500205927 - Phòng phong
13. PP2500205929 - Đỗ trọng
14. PP2500205930 - Phòng phong
15. PP2500205932 - Bạch thược
16. PP2500205933 - Ngưu tất
17. PP2500205934 - Khương hoạt
1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
2. PP2500205909 - Táo nhân
3. PP2500205914 - Hồng hoa
4. PP2500205922 - Đảng sâm
5. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
6. PP2500205925 - Tục đoạn
7. PP2500205928 - Thục địa
1. PP2500205906 - Thương truật
2. PP2500205907 - Uy linh tiên
3. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
4. PP2500205909 - Táo nhân
5. PP2500205911 - Viễn chí
6. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
7. PP2500205914 - Hồng hoa
8. PP2500205916 - Câu kỷ tử
9. PP2500205917 - Mạch môn
10. PP2500205918 - Khương hoạt
11. PP2500205919 - Ba kích
12. PP2500205921 - Cam thảo
13. PP2500205922 - Đảng sâm
14. PP2500205924 - Nhục thung dung
15. PP2500205925 - Tục đoạn
16. PP2500205926 - Tần giao
17. PP2500205927 - Phòng phong
18. PP2500205928 - Thục địa
19. PP2500205929 - Đỗ trọng
20. PP2500205930 - Phòng phong
21. PP2500205931 - Xuyên khung
22. PP2500205934 - Khương hoạt
1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
2. PP2500205909 - Táo nhân
3. PP2500205911 - Viễn chí
4. PP2500205912 - Đan sâm
5. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
6. PP2500205915 - Bạch thược
7. PP2500205916 - Câu kỷ tử
8. PP2500205922 - Đảng sâm
9. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
10. PP2500205925 - Tục đoạn
11. PP2500205928 - Thục địa
12. PP2500205929 - Đỗ trọng
13. PP2500205932 - Bạch thược
14. PP2500205933 - Ngưu tất
1. PP2500205906 - Thương truật
2. PP2500205907 - Uy linh tiên
3. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)
4. PP2500205909 - Táo nhân
5. PP2500205910 - Viễn chí
6. PP2500205911 - Viễn chí
7. PP2500205912 - Đan sâm
8. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
9. PP2500205914 - Hồng hoa
10. PP2500205915 - Bạch thược
11. PP2500205916 - Câu kỷ tử
12. PP2500205918 - Khương hoạt
13. PP2500205919 - Ba kích
14. PP2500205920 - Bạch truật
15. PP2500205921 - Cam thảo
16. PP2500205922 - Đảng sâm
17. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
18. PP2500205924 - Nhục thung dung
19. PP2500205925 - Tục đoạn
20. PP2500205926 - Tần giao
21. PP2500205928 - Thục địa
22. PP2500205929 - Đỗ trọng
23. PP2500205931 - Xuyên khung
24. PP2500205932 - Bạch thược
25. PP2500205933 - Ngưu tất
26. PP2500205934 - Khương hoạt
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương | main consortium | Thêm so sánh |