Package 03: Traditional medicine package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 03: Traditional medicine package
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractors for estimating centralized medication for local medical facilities for public health facilities in Hung Yen province
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 18/05/2025
Bid opening completion time
09:07 18/05/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
10
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500205906 Thương truật vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 261.364.950 261.364.950 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 198.500.000 198.500.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 246.140.000 246.140.000 0
2 PP2500205907 Uy linh tiên vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 256.498.830 256.498.830 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 255.526.425 255.526.425 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 282.975.000 282.975.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 267.540.000 267.540.000 0
3 PP2500205908 Bạch linh (Phục linh) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 212.446.584 212.446.584 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 153.289.710 153.289.710 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 167.539.176 167.539.176 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 221.041.500 221.041.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 150.051.195 150.051.195 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 148.046.400 148.046.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 298.149.000 298.149.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 298.149.000 298.149.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 167.580.300 167.580.300 0
4 PP2500205909 Táo nhân vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 468.481.070 468.481.070 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 744.324.000 744.324.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 749.640.600 749.640.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 753.185.000 753.185.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 522.799.000 522.799.000 0
5 PP2500205910 Viễn chí vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 244.507.200 244.507.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 274.312.500 274.312.500 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 267.900.000 267.900.000 0
6 PP2500205911 Viễn chí vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 262.392.000 262.392.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 314.925.000 314.925.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 272.317.500 272.317.500 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 290.550.000 290.550.000 0
7 PP2500205912 Đan sâm vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 141.035.200 141.035.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 199.172.400 199.172.400 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 186.781.140 186.781.140 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 145.958.400 145.958.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 152.040.000 152.040.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 170.140.000 170.140.000 0
8 PP2500205913 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 806.586.480 806.586.480 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 795.089.085 795.089.085 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 790.667.010 790.667.010 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 1.746.930.200 1.746.930.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 1.381.372.000 1.381.372.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 993.914.000 993.914.000 0
9 PP2500205914 Hồng hoa vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 203.073.045 203.073.045 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 153.876.345 153.876.345 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 150.974.000 150.974.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 230.365.500 230.365.500 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 179.607.000 179.607.000 0
10 PP2500205915 Bạch thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 292.126.800 292.126.800 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 365.334.480 365.334.480 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 313.747.200 313.747.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 277.344.480 277.344.480 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 254.819.040 254.819.040 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 281.568.000 281.568.000 0
11 PP2500205916 Câu kỷ tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 241.689.840 241.689.840 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 275.303.700 275.303.700 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 181.576.710 181.576.710 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 289.690.000 289.690.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 314.240.000 314.240.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 314.240.000 314.240.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 189.526.000 189.526.000 0
12 PP2500205917 Mạch môn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 277.414.200 277.414.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 317.447.550 317.447.550 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 245.409.000 245.409.000 0
13 PP2500205918 Khương hoạt vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 464.943.528 464.943.528 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 462.520.800 462.520.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 554.116.000 554.116.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 485.944.000 485.944.000 0
14 PP2500205919 Ba kích vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 362.551.200 362.551.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 584.760.000 584.760.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 419.964.000 419.964.000 0
15 PP2500205920 Bạch truật vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 467.064.000 467.064.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 455.836.500 455.836.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 407.633.100 407.633.100 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 468.062.000 468.062.000 0
16 PP2500205921 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 182.118.300 182.118.300 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 173.112.450 173.112.450 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 156.292.000 156.292.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 185.835.000 185.835.000 0
17 PP2500205922 Đảng sâm vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 751.236.750 751.236.750 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 989.595.684 989.595.684 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 852.449.400 852.449.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 1.024.699.500 1.024.699.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 900.352.530 900.352.530 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 854.964.000 854.964.000 0
18 PP2500205923 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 298.868.955 298.868.955 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 255.969.105 255.969.105 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 256.037.200 256.037.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 438.531.800 438.531.800 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 324.132.200 324.132.200 0
19 PP2500205924 Nhục thung dung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 195.156.000 195.156.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 270.216.000 270.216.000 0
20 PP2500205925 Tục đoạn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 170.938.026 170.938.026 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 186.207.000 186.207.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 194.958.729 194.958.729 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 279.310.500 279.310.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 293.497.700 293.497.700 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 289.064.200 289.064.200 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 247.389.300 247.389.300 0
21 PP2500205926 Tần giao vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 475.249.572 475.249.572 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 410.249.070 410.249.070 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 367.625.790 367.625.790 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 422.850.000 422.850.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 414.393.000 414.393.000 0
22 PP2500205927 Phòng phong vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 445.421.256 445.421.256 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 447.821.640 447.821.640 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 607.240.000 607.240.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 328.552.560 328.552.560 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 428.640.000 428.640.000 0
23 PP2500205928 Thục địa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 224.912.940 224.912.940 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 149.499.000 149.499.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 300.580.000 300.580.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 103.601.901 152 221.480.000 221.480.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 142.380.000 142.380.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 336.175.000 336.175.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 177.975.000 177.975.000 0
24 PP2500205929 Đỗ trọng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 232.356.600 232.356.600 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 216.579.300 216.579.300 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 222.316.500 222.316.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 252.710.000 252.710.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 259.540.000 259.540.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 258.174.000 258.174.000 0
25 PP2500205930 Phòng phong vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 252.513.450 252.513.450 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 253.874.250 253.874.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 344.250.000 344.250.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 187.960.500 187.960.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 243.000.000 243.000.000 0
26 PP2500205931 Xuyên khung vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 141.393.273 150 204.527.400 204.527.400 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 170.765.500 155 158.840.000 158.840.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 172.268.250 172.268.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 292.600.000 292.600.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 171.380.000 171.380.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 193.325.000 193.325.000 0
27 PP2500205932 Bạch thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 212.395.086 150 209.160.000 209.160.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 211.176.000 211.176.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 192.528.000 192.528.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 182.448.000 182.448.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 201.120.000 201.120.000 0
28 PP2500205933 Ngưu tất vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 235.253.088 235.253.088 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 109.175.405 150 304.167.000 304.167.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 216.934.200 216.934.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 219.664.112 150 355.818.000 355.818.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 274.324.200 274.324.200 0
29 PP2500205934 Khương hoạt vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 218.300.000 150 1.024.046.100 1.024.046.100 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 278.000.000 150 1.013.050.500 1.013.050.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 418.414.962 160 1.263.570.000 1.263.570.000 0
vn0801283279 Công ty cổ phần y dược quốc tế Hùng Vương 120 385.000.000 150 1.139.600.000 1.139.600.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 10
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101636779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500205907 - Uy linh tiên

2. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

3. PP2500205910 - Viễn chí

4. PP2500205916 - Câu kỷ tử

5. PP2500205917 - Mạch môn

6. PP2500205925 - Tục đoạn

7. PP2500205926 - Tần giao

8. PP2500205927 - Phòng phong

9. PP2500205928 - Thục địa

10. PP2500205930 - Phòng phong

11. PP2500205931 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500205909 - Táo nhân

2. PP2500205911 - Viễn chí

3. PP2500205912 - Đan sâm

4. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

5. PP2500205919 - Ba kích

6. PP2500205920 - Bạch truật

7. PP2500205922 - Đảng sâm

8. PP2500205931 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500205907 - Uy linh tiên

2. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

3. PP2500205910 - Viễn chí

4. PP2500205912 - Đan sâm

5. PP2500205915 - Bạch thược

6. PP2500205916 - Câu kỷ tử

7. PP2500205917 - Mạch môn

8. PP2500205920 - Bạch truật

9. PP2500205921 - Cam thảo

10. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

11. PP2500205925 - Tục đoạn

12. PP2500205926 - Tần giao

13. PP2500205927 - Phòng phong

14. PP2500205928 - Thục địa

15. PP2500205929 - Đỗ trọng

16. PP2500205930 - Phòng phong

17. PP2500205931 - Xuyên khung

18. PP2500205932 - Bạch thược

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

2. PP2500205912 - Đan sâm

3. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

4. PP2500205914 - Hồng hoa

5. PP2500205915 - Bạch thược

6. PP2500205916 - Câu kỷ tử

7. PP2500205918 - Khương hoạt

8. PP2500205922 - Đảng sâm

9. PP2500205925 - Tục đoạn

10. PP2500205929 - Đỗ trọng

11. PP2500205932 - Bạch thược

12. PP2500205933 - Ngưu tất

13. PP2500205934 - Khương hoạt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

2. PP2500205915 - Bạch thược

3. PP2500205916 - Câu kỷ tử

4. PP2500205927 - Phòng phong

5. PP2500205928 - Thục địa

6. PP2500205930 - Phòng phong

7. PP2500205931 - Xuyên khung

8. PP2500205933 - Ngưu tất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2500205906 - Thương truật

2. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

3. PP2500205912 - Đan sâm

4. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

5. PP2500205914 - Hồng hoa

6. PP2500205915 - Bạch thược

7. PP2500205918 - Khương hoạt

8. PP2500205920 - Bạch truật

9. PP2500205921 - Cam thảo

10. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

11. PP2500205926 - Tần giao

12. PP2500205927 - Phòng phong

13. PP2500205929 - Đỗ trọng

14. PP2500205930 - Phòng phong

15. PP2500205932 - Bạch thược

16. PP2500205933 - Ngưu tất

17. PP2500205934 - Khương hoạt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
152 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

2. PP2500205909 - Táo nhân

3. PP2500205914 - Hồng hoa

4. PP2500205922 - Đảng sâm

5. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

6. PP2500205925 - Tục đoạn

7. PP2500205928 - Thục địa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500205906 - Thương truật

2. PP2500205907 - Uy linh tiên

3. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

4. PP2500205909 - Táo nhân

5. PP2500205911 - Viễn chí

6. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

7. PP2500205914 - Hồng hoa

8. PP2500205916 - Câu kỷ tử

9. PP2500205917 - Mạch môn

10. PP2500205918 - Khương hoạt

11. PP2500205919 - Ba kích

12. PP2500205921 - Cam thảo

13. PP2500205922 - Đảng sâm

14. PP2500205924 - Nhục thung dung

15. PP2500205925 - Tục đoạn

16. PP2500205926 - Tần giao

17. PP2500205927 - Phòng phong

18. PP2500205928 - Thục địa

19. PP2500205929 - Đỗ trọng

20. PP2500205930 - Phòng phong

21. PP2500205931 - Xuyên khung

22. PP2500205934 - Khương hoạt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

2. PP2500205909 - Táo nhân

3. PP2500205911 - Viễn chí

4. PP2500205912 - Đan sâm

5. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

6. PP2500205915 - Bạch thược

7. PP2500205916 - Câu kỷ tử

8. PP2500205922 - Đảng sâm

9. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

10. PP2500205925 - Tục đoạn

11. PP2500205928 - Thục địa

12. PP2500205929 - Đỗ trọng

13. PP2500205932 - Bạch thược

14. PP2500205933 - Ngưu tất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0801283279
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2500205906 - Thương truật

2. PP2500205907 - Uy linh tiên

3. PP2500205908 - Bạch linh (Phục linh)

4. PP2500205909 - Táo nhân

5. PP2500205910 - Viễn chí

6. PP2500205911 - Viễn chí

7. PP2500205912 - Đan sâm

8. PP2500205913 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

9. PP2500205914 - Hồng hoa

10. PP2500205915 - Bạch thược

11. PP2500205916 - Câu kỷ tử

12. PP2500205918 - Khương hoạt

13. PP2500205919 - Ba kích

14. PP2500205920 - Bạch truật

15. PP2500205921 - Cam thảo

16. PP2500205922 - Đảng sâm

17. PP2500205923 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

18. PP2500205924 - Nhục thung dung

19. PP2500205925 - Tục đoạn

20. PP2500205926 - Tần giao

21. PP2500205928 - Thục địa

22. PP2500205929 - Đỗ trọng

23. PP2500205931 - Xuyên khung

24. PP2500205932 - Bạch thược

25. PP2500205933 - Ngưu tất

26. PP2500205934 - Khương hoạt

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
Views: 10
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second