Package 04: Tender package for traditional medicine

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 04: Tender package for traditional medicine
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Supplying the first drug in 2025-2026
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:15 27/08/2025
Bid opening completion time
09:16 27/08/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
5
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500368769 Ba kích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 18.648.000 18.648.000 0
2 PP2500368770 Bá tử nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.146.850 3.146.850 0
3 PP2500368771 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.338.750 1.338.750 0
4 PP2500368772 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 9.920.400 9.920.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 6.972.000 6.972.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 9.954.000 9.954.000 0
5 PP2500368773 Bạch thược vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 20.479.200 20.479.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 22.386.000 22.386.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 23.016.000 23.016.000 0
6 PP2500368774 Bạch truật vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 24.648.750 24.648.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 21.787.500 21.787.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 26.040.000 26.040.000 0
7 PP2500368775 Bồ công anh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 504.000 504.000 0
8 PP2500368776 Cam thảo vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 1.751.400 1.751.400 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 1.430.100 1.430.100 0
9 PP2500368777 Can khương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 409.500 409.500 0
10 PP2500368778 Cà gai leo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.680.000 1.680.000 0
11 PP2500368780 Cát cánh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 630.000 630.000 0
12 PP2500368781 Câu đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.748.250 1.748.250 0
13 PP2500368782 Câu kỷ tử vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 7.859.250 7.859.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 6.552.000 6.552.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 7.875.000 7.875.000 0
14 PP2500368783 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.402.000 3.402.000 0
15 PP2500368784 Chỉ xác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 624.750 624.750 0
16 PP2500368785 Cỏ ngọt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.044.750 1.044.750 0
17 PP2500368786 Cốt toái Bổ vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 5.397.000 5.397.000 0
18 PP2500368787 Cúc hoa vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 3.064.950 3.064.950 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.806.250 3.806.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 3.769.500 3.769.500 0
19 PP2500368788 Đại hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 546.000 546.000 0
20 PP2500368789 Đại táo vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 6.615.000 6.615.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 5.407.500 5.407.500 0
21 PP2500368790 Đan sâm vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 7.348.950 7.348.950 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 7.717.500 7.717.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 7.308.000 7.308.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 7.371.000 7.371.000 0
22 PP2500368791 Đảng sâm vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 39.356.100 39.356.100 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 41.643.000 41.643.000 0
23 PP2500368792 Dây đau xương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 2.362.500 2.362.500 0
24 PP2500368793 Diệp hạ châu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 976.500 976.500 0
25 PP2500368794 Đỗ trọng vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 13.492.500 13.492.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 13.387.500 13.387.500 0
26 PP2500368795 Độc hoạt vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 2.743.650 2.743.650 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 5.024.250 5.024.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 4.961.250 4.961.250 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 4.882.500 4.882.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 4.819.500 4.819.500 0
27 PP2500368796 Đương quy (Toàn quy) vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 36.357.300 36.357.300 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 41.958.000 41.958.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 41.958.000 41.958.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 49.770.000 49.770.000 0
28 PP2500368797 Hà thủ ô đỏ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 4.772.250 4.772.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 3.843.000 3.843.000 0
29 PP2500368798 Hoài sơn vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 1.814.400 1.814.400 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 1.905.750 1.905.750 0
30 PP2500368799 Hoàng Bá vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 892.500 892.500 0
31 PP2500368800 Hồng hoa vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 3.274.950 3.274.950 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 4.089.750 4.089.750 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 4.079.250 4.079.250 0
32 PP2500368801 Hoàng kỳ vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 7.875.000 7.875.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 7.875.000 7.875.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 5.617.500 5.617.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 7.586.250 7.586.250 0
33 PP2500368802 Hoè hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.470.000 1.470.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 1.312.500 1.312.500 0
34 PP2500368804 Huyền sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 585.900 585.900 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 500.850 500.850 0
35 PP2500368808 Kê huyết đằng vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 4.838.400 4.838.400 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 5.586.000 5.586.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 5.628.000 5.628.000 0
36 PP2500368809 Khương hoàng vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 644.700 644.700 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 661.500 661.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 593.250 593.250 0
37 PP2500368810 Khương hoạt vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 6.689.550 6.689.550 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 8.195.250 8.195.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 8.163.750 8.163.750 0
38 PP2500368811 Kim ngân hoa vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 2.324.700 2.324.700 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.230.200 2.230.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 2.079.000 2.079.000 0
39 PP2500368812 Lá khôi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.797.200 2.797.200 0
40 PP2500368813 Liên kiều vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.814.650 3.814.650 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 2.894.850 2.894.850 0
41 PP2500368814 Liên nhục vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 3.276.000 3.276.000 0
42 PP2500368815 Liên tâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.520.000 2.520.000 0
43 PP2500368816 Long nhãn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 9.607.500 9.607.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
44 PP2500368817 Mạch môn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 7.402.500 7.402.500 0
45 PP2500368819 Mộc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 913.500 913.500 0
46 PP2500368820 Mộc qua vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 1.419.600 1.419.600 0
47 PP2500368822 Ngưu tất vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 10.139.850 10.139.850 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 10.489.500 10.489.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 10.489.500 10.489.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 6.300.000 6.300.000 0
48 PP2500368823 Nhân trần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 840.000 840.000 0
49 PP2500368826 Phòng phong vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 9.471.000 9.471.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 8.337.000 8.337.000 0
50 PP2500368827 Quế chi vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 2.073.750 2.073.750 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.362.500 2.362.500 0
51 PP2500368828 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 756.000 756.000 0
52 PP2500368829 Sa nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.496.500 3.496.500 0
53 PP2500368830 Sa sâm vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 2.609.250 2.609.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 2.310.000 2.310.000 0
54 PP2500368831 Sài hồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.835.000 2.835.000 0
55 PP2500368832 Sinh địa vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 4.147.500 4.147.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 8.242.500 8.242.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 8.032.500 8.032.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 7.901.250 7.901.250 0
56 PP2500368833 Tam thất vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 43.050.000 43.050.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 65.992.500 65.992.500 0
57 PP2500368834 Tần giao vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 4.845.750 4.845.750 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 4.898.250 4.898.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 4.373.250 4.373.250 0
58 PP2500368835 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.307.500 3.307.500 0
59 PP2500368836 Táo nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 27.972.000 27.972.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 19.026.000 19.026.000 0
60 PP2500368837 Tế tân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 7.629.300 7.629.300 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 6.867.000 6.867.000 0
61 PP2500368838 Thăng ma vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.416.050 2.416.050 0
62 PP2500368839 Thảo quyết minh vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 2.759.400 2.759.400 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.087.000 3.087.000 0
63 PP2500368841 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.653.750 1.653.750 0
64 PP2500368842 Thiên niên kiện vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 1.890.000 1.890.000 0
65 PP2500368843 Thổ phục linh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 6.090.000 6.090.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
66 PP2500368844 Thục địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 5.512.500 5.512.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 2.961.000 2.961.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 5.481.000 5.481.000 0
67 PP2500368845 Thương truật vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.506.377 210 3.921.750 3.921.750 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.864.000 3.864.000 0
68 PP2500368846 Tô mộc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 661.500 661.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 572.250 572.250 0
69 PP2500368847 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 336.000 336.000 0
70 PP2500368848 Trần bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.646.000 2.646.000 0
71 PP2500368849 Tri mẫu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 1.669.500 1.669.500 0
72 PP2500368850 Tục đoạn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 6.662.250 6.662.250 0
73 PP2500368851 Xích thược vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 2.079.000 2.079.000 0
74 PP2500368852 Xuyên khung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 17.482.500 17.482.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.689.210 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 3.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
75 PP2500368853 Ý dĩ vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 2.400.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 12.235.539 210 3.843.000 3.843.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 5
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500368772 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500368773 - Bạch thược

3. PP2500368774 - Bạch truật

4. PP2500368782 - Câu kỷ tử

5. PP2500368786 - Cốt toái Bổ

6. PP2500368787 - Cúc hoa

7. PP2500368790 - Đan sâm

8. PP2500368791 - Đảng sâm

9. PP2500368795 - Độc hoạt

10. PP2500368796 - Đương quy (Toàn quy)

11. PP2500368798 - Hoài sơn

12. PP2500368800 - Hồng hoa

13. PP2500368808 - Kê huyết đằng

14. PP2500368809 - Khương hoàng

15. PP2500368810 - Khương hoạt

16. PP2500368814 - Liên nhục

17. PP2500368820 - Mộc qua

18. PP2500368822 - Ngưu tất

19. PP2500368827 - Quế chi

20. PP2500368832 - Sinh địa

21. PP2500368839 - Thảo quyết minh

22. PP2500368853 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2500368772 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500368773 - Bạch thược

3. PP2500368774 - Bạch truật

4. PP2500368776 - Cam thảo

5. PP2500368789 - Đại táo

6. PP2500368790 - Đan sâm

7. PP2500368791 - Đảng sâm

8. PP2500368794 - Đỗ trọng

9. PP2500368795 - Độc hoạt

10. PP2500368796 - Đương quy (Toàn quy)

11. PP2500368800 - Hồng hoa

12. PP2500368801 - Hoàng kỳ

13. PP2500368810 - Khương hoạt

14. PP2500368811 - Kim ngân hoa

15. PP2500368822 - Ngưu tất

16. PP2500368826 - Phòng phong

17. PP2500368830 - Sa sâm

18. PP2500368832 - Sinh địa

19. PP2500368834 - Tần giao

20. PP2500368845 - Thương truật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 61

1. PP2500368769 - Ba kích

2. PP2500368770 - Bá tử nhân

3. PP2500368771 - Bạch chỉ

4. PP2500368772 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

5. PP2500368775 - Bồ công anh

6. PP2500368777 - Can khương

7. PP2500368778 - Cà gai leo

8. PP2500368780 - Cát cánh

9. PP2500368781 - Câu đằng

10. PP2500368782 - Câu kỷ tử

11. PP2500368783 - Cẩu tích

12. PP2500368784 - Chỉ xác

13. PP2500368785 - Cỏ ngọt

14. PP2500368787 - Cúc hoa

15. PP2500368788 - Đại hoàng

16. PP2500368793 - Diệp hạ châu

17. PP2500368794 - Đỗ trọng

18. PP2500368795 - Độc hoạt

19. PP2500368796 - Đương quy (Toàn quy)

20. PP2500368797 - Hà thủ ô đỏ

21. PP2500368799 - Hoàng Bá

22. PP2500368800 - Hồng hoa

23. PP2500368801 - Hoàng kỳ

24. PP2500368802 - Hoè hoa

25. PP2500368804 - Huyền sâm

26. PP2500368808 - Kê huyết đằng

27. PP2500368809 - Khương hoàng

28. PP2500368810 - Khương hoạt

29. PP2500368811 - Kim ngân hoa

30. PP2500368812 - Lá khôi

31. PP2500368813 - Liên kiều

32. PP2500368814 - Liên nhục

33. PP2500368815 - Liên tâm

34. PP2500368816 - Long nhãn

35. PP2500368819 - Mộc hương

36. PP2500368822 - Ngưu tất

37. PP2500368823 - Nhân trần

38. PP2500368827 - Quế chi

39. PP2500368828 - Quế nhục

40. PP2500368829 - Sa nhân

41. PP2500368830 - Sa sâm

42. PP2500368831 - Sài hồ

43. PP2500368832 - Sinh địa

44. PP2500368833 - Tam thất

45. PP2500368834 - Tần giao

46. PP2500368835 - Tang ký sinh

47. PP2500368836 - Táo nhân

48. PP2500368837 - Tế tân

49. PP2500368838 - Thăng ma

50. PP2500368839 - Thảo quyết minh

51. PP2500368841 - Thiên môn đông

52. PP2500368843 - Thổ phục linh

53. PP2500368844 - Thục địa

54. PP2500368845 - Thương truật

55. PP2500368846 - Tô mộc

56. PP2500368848 - Trần bì

57. PP2500368849 - Tri mẫu

58. PP2500368850 - Tục đoạn

59. PP2500368851 - Xích thược

60. PP2500368852 - Xuyên khung

61. PP2500368853 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500368772 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500368773 - Bạch thược

3. PP2500368782 - Câu kỷ tử

4. PP2500368790 - Đan sâm

5. PP2500368795 - Độc hoạt

6. PP2500368796 - Đương quy (Toàn quy)

7. PP2500368801 - Hoàng kỳ

8. PP2500368822 - Ngưu tất

9. PP2500368836 - Táo nhân

10. PP2500368844 - Thục địa

11. PP2500368852 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2500368772 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500368773 - Bạch thược

3. PP2500368774 - Bạch truật

4. PP2500368776 - Cam thảo

5. PP2500368782 - Câu kỷ tử

6. PP2500368787 - Cúc hoa

7. PP2500368789 - Đại táo

8. PP2500368790 - Đan sâm

9. PP2500368792 - Dây đau xương

10. PP2500368795 - Độc hoạt

11. PP2500368797 - Hà thủ ô đỏ

12. PP2500368798 - Hoài sơn

13. PP2500368801 - Hoàng kỳ

14. PP2500368802 - Hoè hoa

15. PP2500368804 - Huyền sâm

16. PP2500368808 - Kê huyết đằng

17. PP2500368809 - Khương hoàng

18. PP2500368811 - Kim ngân hoa

19. PP2500368813 - Liên kiều

20. PP2500368814 - Liên nhục

21. PP2500368816 - Long nhãn

22. PP2500368817 - Mạch môn

23. PP2500368826 - Phòng phong

24. PP2500368830 - Sa sâm

25. PP2500368832 - Sinh địa

26. PP2500368833 - Tam thất

27. PP2500368834 - Tần giao

28. PP2500368837 - Tế tân

29. PP2500368842 - Thiên niên kiện

30. PP2500368843 - Thổ phục linh

31. PP2500368844 - Thục địa

32. PP2500368846 - Tô mộc

33. PP2500368847 - Trạch tả

34. PP2500368851 - Xích thược

35. PP2500368852 - Xuyên khung

Views: 18
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second