Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300590217 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300590218 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300590219 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300590220 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300590221 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300590222 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300590225 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300590226 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300590228 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300590229 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300590230 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300590231 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300590232 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300590233 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300590234 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300590235 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300590236 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300590238 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300590239 | Aescin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 1.672.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300590240 | Aescin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300590241 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 5.856.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300590242 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.154.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300590245 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 7.124.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300590246 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300590248 | Glucosamin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.765.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300590250 | Ibuprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300590251 | Ketorolac trometamol | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 6.796.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300590252 | Naproxen | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.188.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300590253 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300590254 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300590255 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.461.875 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.919.685 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300590256 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300590257 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300590260 | Paracetamol + methocarbamol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300590261 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300590262 | Cetirizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300590263 | Cetirizin | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 2.150.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300590264 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300590265 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 900.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300590266 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300590267 | Desloratadin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 5.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300590268 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 78.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300590269 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300590270 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300590271 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300590272 | Promethazin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300590273 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300590274 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300590275 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300590276 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300590277 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300590278 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300590279 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300590280 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300590281 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300590283 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300590284 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 884.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300590285 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300590286 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.765.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300590287 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300590289 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300590290 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300590291 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300590292 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300590293 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300590294 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300590295 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 8.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300590296 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.748.340 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300590297 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 2.219.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300590298 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300590299 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 9.514.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300590300 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 15.065.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300590301 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.188.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300590302 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300590303 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300590304 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.824.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300590305 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 15.065.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300590306 | Cefamandol | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 6.796.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300590307 | Cefamandol | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 11.539.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300590308 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300590309 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.188.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300590310 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 9.514.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300590311 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300590312 | Cefotiam | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 1.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.188.200 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300590313 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300590314 | Cefpodoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.824.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300590315 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.509.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300590316 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.824.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300590317 | Ceftizoxim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 11.539.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300590318 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 570.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300590319 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300590320 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 570.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300590321 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.188.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300590322 | Piperacilin | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 120 | 904.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300590323 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300590324 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 46.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300590325 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.253.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300590326 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300590327 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300590328 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.253.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300590329 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.253.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300590330 | Levofloxacin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 19.129.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300590331 | Linezolid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300590332 | Linezolid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300590333 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300590334 | Moxifloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 9.152.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300590335 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300590336 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.509.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300590337 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.509.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300590338 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300590340 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.765.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300590341 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300590342 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300590343 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300590344 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300590346 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300590348 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300590349 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300590350 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300590353 | Levodopa + carbidopa | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300590355 | Pramipexol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300590356 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.765.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300590358 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 4.270.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300590359 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300590361 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300590362 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300590363 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300590366 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300590367 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300590368 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 6.796.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300590369 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.620.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300590371 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300590372 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300590373 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 6.796.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300590374 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300590375 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300590376 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300590377 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300590378 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 450.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300590379 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 15.065.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300590380 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300590381 | Candesartan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 15.065.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300590382 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 8.740.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300590383 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300590384 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.833.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300590386 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300590387 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 19.129.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300590388 | Fenofibrat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300590389 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300590390 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 15.065.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300590391 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 5.112.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300590393 | Isosorbid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300590394 | Ivabradin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300590395 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 390.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300590396 | Lisinopril | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 11.539.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300590397 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 8.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300590398 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300590399 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 8.740.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300590400 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 5.856.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.729.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300590401 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300590402 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300590403 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 1.980.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300590404 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.729.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300590405 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300590406 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300590407 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300590408 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300590409 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.658.930 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300590410 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300590411 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 19.129.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300590412 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300590413 | Ramipril | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 19.129.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300590414 | Ramipril | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 19.129.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300590415 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300590416 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 5.112.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300590417 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300590418 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 5.856.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300590419 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 5.856.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300590420 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300590422 | Fusidic acid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.449.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300590423 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.856.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300590424 | Mometason furoat | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 11.539.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300590425 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.449.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.620.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300590426 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300590427 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 1.672.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300590428 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 120 | 904.700 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300590429 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.154.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300590430 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300590431 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 815.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300590432 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300590433 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300590434 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300590435 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300590436 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.824.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300590437 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300590438 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300590439 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300590440 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300590441 | Famotidin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.653.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300590443 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300590444 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 900.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300590445 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300590447 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 9.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300590448 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.620.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300590449 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 5.112.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300590450 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300590451 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300590452 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300590453 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300590454 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 120 | 197.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300590455 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300590456 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300590458 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300590459 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300590460 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300590461 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300590462 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300590463 | Glibenclamid + metformin | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 120 | 10.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300590464 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 30.045.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300590465 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300590466 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300590467 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300590468 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 9.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300590469 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300590470 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300590471 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300590473 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 12.480.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300590474 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300590475 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300590476 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300590477 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 578.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300590478 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300590479 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300590480 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.833.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300590481 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300590482 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300590483 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.604.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 1.672.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300590484 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300590485 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.742.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300590488 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300590489 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300590490 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.509.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300590491 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.509.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300590492 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300590493 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300590494 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300590495 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300590496 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.620.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300590497 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300590498 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300590499 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.509.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300590501 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300590502 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 815.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300590503 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300590504 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300590505 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300590506 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300590507 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300590508 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300590509 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300590510 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 884.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300590511 | Acid thioctic ( Meglumin thioctat ) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 815.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 9.152.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300590512 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300590513 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300590514 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 5.112.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300590516 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300590517 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.564.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300590518 | Fluvoxamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300590519 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300590520 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300590521 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 2.196.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300590522 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.765.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300590524 | Sertralin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 5.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300590525 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.857.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300590526 | Zopiclon | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 225.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 225.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300590527 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 5.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300590528 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.583.760 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300590529 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.658.930 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300590531 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.297.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300590532 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300590533 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300590534 | Budesonid | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 7.124.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300590536 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300590537 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300590538 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.833.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300590540 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.040.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300590542 | Natri montelukast | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 5.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300590543 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300590545 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300590546 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300590547 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300590548 | Salbutamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300590549 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300590550 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300590551 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300590552 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 420.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300590553 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300590554 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300590555 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300590556 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300590557 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.748.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300590558 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.461.875 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300590559 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.919.685 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 304 | PP2300590560 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.919.685 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300590562 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.748.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300590563 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 37.909.216 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300590564 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.994.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300590565 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300590566 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300590567 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300590568 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.919.685 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300590569 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2300590570 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.919.685 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300590571 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.461.875 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300590573 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300590574 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300590575 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300590576 | Ringer lactat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 16.096.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.919.685 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 63.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300590577 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300590578 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300590580 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300590581 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 19.129.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300590582 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.920.616 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300590583 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.063.750 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300590584 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 2.150.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300590585 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300590586 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.013.025 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300590589 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 900.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300590465 - Gliclazid + metformin
2. PP2300590466 - Gliclazid + metformin
1. PP2300590388 - Fenofibrat
1. PP2300590265 - Cinnarizin
2. PP2300590444 - Kẽm Gluconat
3. PP2300590589 - Vitamin E
1. PP2300590378 - Bezafibrat
1. PP2300590296 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300590428 - Ondansetron
3. PP2300590445 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2300590507 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
5. PP2300590508 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
1. PP2300590260 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300590559 - Glucose
3. PP2300590567 - Natri clorid
4. PP2300590568 - Natri clorid
5. PP2300590569 - Natri clorid
6. PP2300590570 - Natri clorid
7. PP2300590576 - Ringer lactat
1. PP2300590284 - Pregabalin
2. PP2300590510 - Acetyl leucin
1. PP2300590471 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2300590409 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300590529 - Aminophylin
1. PP2300590325 - Entecavir
2. PP2300590328 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2300590329 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2300590245 - Diclofenac
2. PP2300590534 - Budesonid
1. PP2300590307 - Cefamandol
2. PP2300590317 - Ceftizoxim
3. PP2300590396 - Lisinopril
4. PP2300590424 - Mometason furoat
1. PP2300590304 - Cefaclor
2. PP2300590314 - Cefpodoxim
3. PP2300590316 - Cefradin
4. PP2300590436 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300590241 - Allopurinol
2. PP2300590400 - Metoprolol
3. PP2300590418 - Trimetazidin
4. PP2300590419 - Trimetazidin
1. PP2300590312 - Cefotiam
1. PP2300590526 - Zopiclon
1. PP2300590318 - Ceftriaxon
2. PP2300590320 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2300590315 - Cefpodoxim
2. PP2300590336 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2300590337 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300590490 - Fluticason propionat
5. PP2300590491 - Hydroxypropylmethyl cellulose
6. PP2300590499 - Rifamycin
1. PP2300590253 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300590394 - Ivabradin
3. PP2300590556 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2300590324 - Fenticonazol nitrat
1. PP2300590422 - Fusidic acid
2. PP2300590425 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300590268 - Desloratadin
2. PP2300590415 - Ramipril
3. PP2300590435 - Diosmin
4. PP2300590440 - Esomeprazol
5. PP2300590456 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2300590467 - Glimepirid
7. PP2300590485 - Thiamazol
1. PP2300590260 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300590271 - Mequitazin
3. PP2300590393 - Isosorbid
4. PP2300590412 - Pravastatin
5. PP2300590417 - Valsartan
6. PP2300590436 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300590482 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2300590483 - Repaglinid
1. PP2300590252 - Naproxen
2. PP2300590301 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300590309 - Cefixim
4. PP2300590312 - Cefotiam
5. PP2300590321 - Cloxacilin
1. PP2300590369 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300590425 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2300590448 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300590496 - Natri hyaluronat
1. PP2300590380 - Candesartan
2. PP2300590383 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2300590430 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2300590438 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300590476 - Levothyroxin
6. PP2300590484 - Thiamazol
7. PP2300590501 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2300590532 - Bambuterol
9. PP2300590537 - Carbocistein
10. PP2300590564 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300590296 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300590557 - Calci clorid
3. PP2300590562 - Kali clorid
1. PP2300590255 - Paracetamol
2. PP2300590558 - Glucose
3. PP2300590571 - Natri clorid
1. PP2300590358 - Erythropoietin
1. PP2300590268 - Desloratadin
1. PP2300590431 - Bismuth
2. PP2300590502 - Travoprost
3. PP2300590511 - Acid thioctic ( Meglumin thioctat )
1. PP2300590552 - Acid amin
1. PP2300590229 - Midazolam
2. PP2300590270 - Levocetirizin
3. PP2300590280 - Carbamazepin
4. PP2300590283 - Phenobarbital
5. PP2300590289 - Valproat natri
6. PP2300590363 - Phytomenadion
7. PP2300590401 - Nebivolol
8. PP2300590494 - Naphazolin
9. PP2300590520 - Olanzapin
10. PP2300590528 - Ambroxol
1. PP2300590217 - Atropin sulfat
2. PP2300590232 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300590255 - Paracetamol
4. PP2300590269 - Diphenhydramin
5. PP2300590278 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2300590293 - Amikacin
7. PP2300590367 - Acenocoumarol
8. PP2300590428 - Ondansetron
9. PP2300590439 - Esomeprazol
10. PP2300590450 - Metoclopramid
11. PP2300590452 - Papaverin hydroclorid
12. PP2300590460 - Dexamethason phosphat
13. PP2300590506 - Carbetocin
14. PP2300590509 - Acetyl leucin
15. PP2300590519 - Meclophenoxat
16. PP2300590545 - Salbutamol sulfat
17. PP2300590557 - Calci clorid
18. PP2300590562 - Kali clorid
19. PP2300590580 - Vitamin B1
20. PP2300590586 - Vitamin B12
1. PP2300590477 - Linagliptin
1. PP2300590281 - Levetiracetam
2. PP2300590285 - Pregabalin
3. PP2300590287 - Valproat natri
4. PP2300590453 - Saccharomyces boulardii
5. PP2300590478 - Metformin
6. PP2300590532 - Bambuterol
7. PP2300590577 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300590300 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300590305 - Cefaclor
3. PP2300590379 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300590381 - Candesartan
5. PP2300590390 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300590473 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2300590441 - Famotidin
1. PP2300590540 - N-acetylcystein
1. PP2300590400 - Metoprolol
2. PP2300590404 - Nicorandil
1. PP2300590234 - Propofol
2. PP2300590235 - Rocuronium bromid
3. PP2300590361 - Gelatin
4. PP2300590366 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
5. PP2300590374 - Amlodipin + indapamid
6. PP2300590375 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2300590394 - Ivabradin
8. PP2300590405 - Perindopril
9. PP2300590406 - Perindopril + amlodipin
10. PP2300590407 - Perindopril + amlodipin
11. PP2300590408 - Perindopril + amlodipin
12. PP2300590410 - Perindopril + indapamid
13. PP2300590420 - Trimetazidin
14. PP2300590459 - Dapagliflozin
15. PP2300590493 - Betahistin
16. PP2300590512 - Choline alfoscerat
17. PP2300590518 - Fluvoxamin
18. PP2300590540 - N-acetylcystein
19. PP2300590546 - Salbutamol sulfat
20. PP2300590549 - Salmeterol + fluticason propionat
21. PP2300590550 - Salmeterol + fluticason propionat
22. PP2300590554 - Acid amin
23. PP2300590575 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300590221 - Fentanyl
2. PP2300590228 - Midazolam
3. PP2300590266 - Desloratadin
4. PP2300590274 - Calci gluconat
5. PP2300590294 - Amoxicilin
6. PP2300590331 - Linezolid
7. PP2300590332 - Linezolid
8. PP2300590341 - Ofloxacin
9. PP2300590353 - Levodopa + carbidopa
10. PP2300590359 - Erythropoietin
11. PP2300590377 - Atorvastatin + ezetimibe
12. PP2300590395 - Ivabradin
13. PP2300590398 - Lisinopril + hydroclorothiazid
14. PP2300590399 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2300590469 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2300590474 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
17. PP2300590532 - Bambuterol
18. PP2300590533 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2300590548 - Salbutamol
20. PP2300590550 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300590334 - Moxifloxacin
2. PP2300590511 - Acid thioctic ( Meglumin thioctat )
1. PP2300590299 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300590310 - Cefoperazon
1. PP2300590242 - Celecoxib
2. PP2300590429 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2300590246 - Etoricoxib
2. PP2300590270 - Levocetirizin
3. PP2300590290 - Aciclovir
4. PP2300590291 - Aciclovir
5. PP2300590298 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300590302 - Azithromycin
7. PP2300590342 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2300590422 - Fusidic acid
9. PP2300590444 - Kẽm Gluconat
10. PP2300590531 - Bambuterol
1. PP2300590219 - Fentanyl
2. PP2300590220 - Fentanyl
3. PP2300590222 - Fentanyl
4. PP2300590228 - Midazolam
5. PP2300590231 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2300590240 - Aescin
7. PP2300590250 - Ibuprofen
8. PP2300590257 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
9. PP2300590261 - Pethidin hydroclorid
10. PP2300590278 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2300590311 - Cefoperazon + sulbactam
12. PP2300590344 - Ticarcillin + acid clavulanic
13. PP2300590346 - Tobramycin
14. PP2300590350 - Vancomycin
15. PP2300590563 - Kali clorid
1. PP2300590526 - Zopiclon
1. PP2300590251 - Ketorolac trometamol
2. PP2300590306 - Cefamandol
3. PP2300590368 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300590373 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2300590330 - Levofloxacin
2. PP2300590387 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300590411 - Pravastatin
4. PP2300590413 - Ramipril
5. PP2300590414 - Ramipril
6. PP2300590581 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300590267 - Desloratadin
2. PP2300590524 - Sertralin
3. PP2300590527 - Ambroxol
4. PP2300590542 - Natri montelukast
1. PP2300590263 - Cetirizin
2. PP2300590584 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300590297 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300590423 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2300590295 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300590397 - Lisinopril
1. PP2300590322 - Piperacilin
2. PP2300590428 - Ondansetron
1. PP2300590521 - Piracetam
1. PP2300590454 - Silymarin
1. PP2300590255 - Paracetamol
2. PP2300590559 - Glucose
3. PP2300590560 - Glucose
4. PP2300590568 - Natri clorid
5. PP2300590570 - Natri clorid
6. PP2300590576 - Ringer lactat
1. PP2300590225 - Levobupivacain
2. PP2300590236 - Rocuronium bromid
3. PP2300590256 - Paracetamol
4. PP2300590276 - Naloxon hydroclorid
5. PP2300590278 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2300590279 - Polystyren
7. PP2300590386 - Digoxin
8. PP2300590402 - Nicardipin
9. PP2300590428 - Ondansetron
10. PP2300590433 - Bacillus subtilis
11. PP2300590443 - Glycerol
12. PP2300590451 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2300590498 - Polyethylen glycol + propylen glycol
14. PP2300590543 - Salbutamol + ipratropium
15. PP2300590547 - Salbutamol sulfat
16. PP2300590551 - Terbutalin
1. PP2300590219 - Fentanyl
2. PP2300590221 - Fentanyl
3. PP2300590230 - Morphin
4. PP2300590275 - Ephedrin
5. PP2300590481 - Progesteron
6. PP2300590516 - Diazepam
7. PP2300590517 - Diazepam
1. PP2300590239 - Aescin
2. PP2300590308 - Cefazolin
3. PP2300590313 - Cefotiam
4. PP2300590394 - Ivabradin
5. PP2300590409 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300590410 - Perindopril + indapamid
7. PP2300590464 - Gliclazid
1. PP2300590391 - Imidapril
2. PP2300590416 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300590449 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300590514 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2300590239 - Aescin
2. PP2300590427 - Povidon iodin
3. PP2300590483 - Repaglinid
1. PP2300590248 - Glucosamin
2. PP2300590286 - Topiramat
3. PP2300590340 - Ofloxacin
4. PP2300590356 - Pramipexol
5. PP2300590522 - Quetiapin
1. PP2300590384 - Clopidogrel
2. PP2300590480 - Methyl prednisolon
3. PP2300590538 - Codein + terpin hydrat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300590463 - Glibenclamid + metformin
1. PP2300590395 - Ivabradin
1. PP2300590447 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300590468 - Glimepirid + metformin
1. PP2300590270 - Levocetirizin
2. PP2300590273 - Rupatadine
3. PP2300590319 - Ciprofloxacin
4. PP2300590401 - Nebivolol
5. PP2300590409 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300590455 - Silymarin
7. PP2300590467 - Glimepirid
8. PP2300590488 - Carbomer
9. PP2300590489 - Eperison
10. PP2300590492 - Indomethacin
11. PP2300590504 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
12. PP2300590531 - Bambuterol
13. PP2300590536 - Budesonid + formoterol
14. PP2300590585 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2300590232 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300590233 - Proparacain hydroclorid
3. PP2300590234 - Propofol
4. PP2300590238 - Sevofluran
5. PP2300590253 - Nefopam hydroclorid
6. PP2300590254 - Paracetamol
7. PP2300590255 - Paracetamol
8. PP2300590265 - Cinnarizin
9. PP2300590277 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2300590278 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2300590286 - Topiramat
12. PP2300590323 - Dequalinium clorid
13. PP2300590335 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
14. PP2300590338 - Ofloxacin
15. PP2300590348 - Tobramycin + dexamethason
16. PP2300590371 - Alteplase
17. PP2300590372 - Amiodaron hydroclorid
18. PP2300590413 - Ramipril
19. PP2300590428 - Ondansetron
20. PP2300590432 - Bacillus clausii
21. PP2300590434 - Diosmectit
22. PP2300590437 - Drotaverin clohydrat
23. PP2300590450 - Metoclopramid
24. PP2300590461 - Empagliflozin
25. PP2300590462 - Empagliflozin
26. PP2300590467 - Glimepirid
27. PP2300590469 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2300590470 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
29. PP2300590471 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
30. PP2300590479 - Metformin
31. PP2300590497 - Polyethylen glycol + propylen glycol
32. PP2300590502 - Travoprost
33. PP2300590503 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
34. PP2300590505 - Carbetocin
35. PP2300590542 - Natri montelukast
36. PP2300590553 - Acid amin
37. PP2300590559 - Glucose
38. PP2300590560 - Glucose
39. PP2300590565 - Magnesi sulfat
40. PP2300590566 - Manitol
41. PP2300590567 - Natri clorid
42. PP2300590568 - Natri clorid
43. PP2300590569 - Natri clorid
44. PP2300590570 - Natri clorid
45. PP2300590574 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
46. PP2300590576 - Ringer lactat
1. PP2300590382 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300590399 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2300590262 - Cetirizin
2. PP2300590303 - Azithromycin
3. PP2300590326 - Entecavir
4. PP2300590327 - Itraconazol
5. PP2300590355 - Pramipexol
6. PP2300590376 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2300590583 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300590217 - Atropin sulfat
2. PP2300590218 - Etomidat
3. PP2300590250 - Ibuprofen
4. PP2300590264 - Chlorpheniramin
5. PP2300590269 - Diphenhydramin
6. PP2300590272 - Promethazin hydroclorid
7. PP2300590292 - Aciclovir
8. PP2300590343 - Sulfadiazin bạc
9. PP2300590362 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
10. PP2300590425 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2300590426 - Povidon iodin
12. PP2300590458 - Betamethason
13. PP2300590460 - Dexamethason phosphat
14. PP2300590495 - Natri clorid
15. PP2300590555 - Acid amin + glucose + điện giải
16. PP2300590573 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2300590578 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
18. PP2300590582 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300590403 - Nicorandil
1. PP2300590226 - Lidocain
2. PP2300590333 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2300590349 - Tretinoin + Erythromycin
4. PP2300590389 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300590475 - Levothyroxin
6. PP2300590513 - Citicolin
7. PP2300590525 - Tofisopam