Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400085409 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400085410 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 5.259.750 | 180 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400085411 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400085412 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400085413 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400085414 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 41.469.000 | 180 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400085415 | Acetylsalicylic acid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 375.000 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400085416 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400085417 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.612.500 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 7.087.500 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400085418 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 11 | PP2400085419 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 6.742.500 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400085420 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 13 | PP2400085421 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400085422 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400085423 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400085424 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400085425 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400085426 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400085427 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400085428 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 39.178.500 | 190 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400085429 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 39.178.500 | 190 | 558.900.000 | 558.900.000 | 0 |
| 22 | PP2400085430 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400085431 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400085433 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 276.317.190 | 276.317.190 | 0 |
| 25 | PP2400085434 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 42.180.000 | 42.180.000 | 0 |
| 26 | PP2400085435 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400085436 | Aescin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400085437 | Aescin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400085438 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 5.940.000 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 39.178.500 | 190 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400085439 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400085440 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 55.507.500 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400085441 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| 33 | PP2400085442 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.859.900 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 34 | PP2400085443 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400085444 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 16.224.000 | 180 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 36 | PP2400085445 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 24.241.500 | 180 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400085446 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.495.650 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400085447 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400085448 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 40 | PP2400085449 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 41 | PP2400085450 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 42 | PP2400085451 | Amlodipin + telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 10.470.000 | 180 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400085452 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 32.035.500 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400085453 | Amoxicilin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 4.706.100 | 180 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 45 | PP2400085454 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 2.812.500 | 180 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 46 | PP2400085455 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 31.287.300 | 180 | 617.000.000 | 617.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 9.255.300 | 180 | 615.900.000 | 615.900.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400085456 | Ampicilin + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 36.942.900 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400085457 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 63.378.000 | 180 | 947.400.000 | 947.400.000 | 0 |
| 49 | PP2400085458 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400085459 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.725.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 23.619.600 | 180 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400085460 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 32.962.500 | 180 | 537.500.000 | 537.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400085461 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 53 | PP2400085462 | Atropin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400085464 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400085465 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400085466 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.495.650 | 180 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 47.550.000 | 47.550.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400085467 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 945.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400085468 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 89.430.000 | 89.430.000 | 0 |
| 59 | PP2400085469 | Betahistin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.495.650 | 180 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400085470 | Betamethason | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 33.819.750 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 61 | PP2400085471 | Betamethason | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 62 | PP2400085472 | Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 82.084.800 | 82.084.800 | 0 |
| 63 | PP2400085474 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.350.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400085475 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 25.207.900 | 25.207.900 | 0 |
| 65 | PP2400085476 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 567.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 66 | PP2400085477 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 3.127.500 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400085478 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400085479 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400085480 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400085481 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 8.985.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400085482 | Bosentan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400085483 | Botulinum toxin type A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 79.214.625 | 79.214.625 | 0 |
| 73 | PP2400085484 | Botulinum toxin type A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 99.418.800 | 99.418.800 | 0 |
| 74 | PP2400085485 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 75 | PP2400085486 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 76 | PP2400085487 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.078.050 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 77 | PP2400085488 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400085489 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400085490 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 80 | PP2400085491 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 81 | PP2400085492 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 12.553.155 | 180 | 3.352.000 | 3.352.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400085493 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 12.553.155 | 180 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400085494 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 |
| 84 | PP2400085495 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400085496 | Calcipotriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 86 | PP2400085497 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 87 | PP2400085498 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.685.550 | 180 | 17.370.000 | 17.370.000 | 0 |
| 88 | PP2400085499 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.049.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 89 | PP2400085500 | Candesartan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.101.450 | 190 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400085501 | Candesartan | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400085502 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.049.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 92 | PP2400085503 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 93 | PP2400085504 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 94 | PP2400085505 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400085506 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 96 | PP2400085507 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.049.000 | 180 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 |
| 97 | PP2400085508 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400085509 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400085510 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 257.850.000 | 257.850.000 | 0 |
| 100 | PP2400085511 | Cefamandol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 41.469.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400085512 | Cefamandol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 9.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400085513 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 49.327.500 | 180 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400085514 | Cefdinir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 16.757.550 | 180 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400085515 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 4.107.000 | 180 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| 105 | PP2400085516 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 31.287.300 | 180 | 668.800.000 | 668.800.000 | 0 |
| 106 | PP2400085517 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 31.287.300 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400085518 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 41.400.000 | 180 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 150 | 41.400.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400085519 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 5.920.000.000 | 5.920.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400085520 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 32.962.500 | 180 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400085521 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 49.327.500 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400085522 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 52.500.000 | 180 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 |
| 112 | PP2400085523 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.101.450 | 190 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400085524 | Ceftriaxon | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400085525 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 115 | PP2400085526 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 116 | PP2400085527 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400085528 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 22.980.000 | 22.980.000 | 0 |
| 118 | PP2400085529 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 8.183.850 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400085530 | Ciprofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 16.757.550 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400085531 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 121 | PP2400085532 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 25.552.800 | 25.552.800 | 0 |
| 122 | PP2400085533 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 16.757.550 | 180 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 123 | PP2400085534 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 515.700.000 | 515.700.000 | 0 |
| 124 | PP2400085535 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400085536 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 36.942.900 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400085537 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 127 | PP2400085538 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 8.183.850 | 180 | 79.170.000 | 79.170.000 | 0 |
| 128 | PP2400085540 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400085541 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 1.619.730.000 | 1.619.730.000 | 0 |
| 130 | PP2400085543 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 32.838.000 | 32.838.000 | 0 |
| 131 | PP2400085544 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 8.953.000 | 8.953.000 | 0 |
| 132 | PP2400085545 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 35.257.500 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400085546 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.859.900 | 180 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| 134 | PP2400085547 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 2.520.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400085548 | Dapagliflozin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 39.178.500 | 190 | 389.340.000 | 389.340.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 20.835.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.101.450 | 190 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400085549 | Dapagliflozin | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 13.200.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 20.835.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 13.200.000 | 180 | 700.800.000 | 700.800.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 15.420.750 | 180 | 755.600.000 | 755.600.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.101.450 | 190 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400085550 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 9.750.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400085551 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 139 | PP2400085552 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 35.257.500 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400085553 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 97.100.000 | 97.100.000 | 0 |
| 141 | PP2400085554 | Desloratadin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 41.569.200 | 180 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 142 | PP2400085555 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 406.120.000 | 406.120.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 6.091.800 | 180 | 393.120.000 | 393.120.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400085556 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 188.130.000 | 188.130.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400085557 | Dexibuprofen | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 2.693.250 | 180 | 65.040.000 | 65.040.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400085559 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400085560 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 3.480.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400085561 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 322.500 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400085563 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400085564 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 6.121.500 | 6.121.500 | 0 |
| 150 | PP2400085565 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 230.820.000 | 230.820.000 | 0 |
| 151 | PP2400085566 | Diosmin + hesperidin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 4.200.000 | 180 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 277.830.000 | 277.830.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400085567 | Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 7.335.000 | 7.335.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400085568 | Donepezil | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 16.257.750 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| 154 | PP2400085569 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400085570 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400085571 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 5.259.750 | 180 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400085572 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 158 | PP2400085573 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 8.389.500 | 8.389.500 | 0 |
| 159 | PP2400085574 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 26.530.000 | 26.530.000 | 0 |
| 160 | PP2400085575 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 267.000 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400085576 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 680.148.600 | 680.148.600 | 0 |
| 162 | PP2400085577 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 23.453.400 | 23.453.400 | 0 |
| 163 | PP2400085578 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 17.850.000 | 180 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400085579 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400085580 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 4.290.000 | 180 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400085581 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 8.985.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400085582 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400085583 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 11.265.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400085584 | Entecavir | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 16.020.000 | 180 | 1.067.200.000 | 1.067.200.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 25.000.000 | 210 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400085585 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| 171 | PP2400085586 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 172 | PP2400085587 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 16.257.750 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400085588 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 49.704.000 | 180 | 3.050.000.000 | 3.050.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400085589 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 150 | 735.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400085590 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400085591 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400085592 | Etodolac | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 1.777.500 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400085593 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 5.769.750 | 5.769.750 | 0 |
| 179 | PP2400085594 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 24.241.500 | 180 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400085595 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 6.742.500 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400085596 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| 182 | PP2400085597 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 11.148.900 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 183 | PP2400085598 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400085599 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400085600 | Fenofibrat | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 22.425.000 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 39.178.500 | 190 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400085601 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400085602 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 36.942.900 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400085603 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 189 | PP2400085604 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 49.704.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 190 | PP2400085606 | Flunarizin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400085607 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 192 | PP2400085608 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400085609 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 194 | PP2400085610 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400085611 | Furosemid + spironol acton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400085612 | Furosemid + spironol acton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
| 197 | PP2400085613 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 68.838.000 | 68.838.000 | 0 |
| 198 | PP2400085614 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 67.991.000 | 67.991.000 | 0 |
| 199 | PP2400085615 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 1.029.600.000 | 1.029.600.000 | 0 |
| 200 | PP2400085616 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400085617 | Gefitinib | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 2.998.500 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 11.148.900 | 180 | 199.900.000 | 199.900.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400085618 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400085619 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 204 | PP2400085620 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 205 | PP2400085621 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 9.750.000 | 180 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 7.500.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400085623 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 55.507.500 | 180 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400085624 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 6.750.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400085625 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400085626 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400085627 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400085628 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 89.780.000 | 89.780.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400085629 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 |
| 213 | PP2400085630 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 22.020.000 | 22.020.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400085631 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 388.250.000 | 388.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 391.650.000 | 391.650.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400085632 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 216 | PP2400085633 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400085635 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 8.183.850 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400085636 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 66.472.500 | 180 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400085637 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 220 | PP2400085638 | Hydroxocobalamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 221 | PP2400085639 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 222 | PP2400085641 | Ibuprofen | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 15.420.750 | 180 | 53.385.000 | 53.385.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400085642 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 224 | PP2400085643 | Imatinib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 36.942.900 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400085644 | Imatinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 14.670.000 | 180 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400085645 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 23.619.600 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400085647 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400085648 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 1.037.500.000 | 1.037.500.000 | 0 |
| 229 | PP2400085649 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400085650 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.455.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400085651 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400085652 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400085653 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 150 | 23.184.375 | 180 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400085654 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 235 | PP2400085655 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 236 | PP2400085656 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400085657 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 49.327.500 | 180 | 479.500.000 | 479.500.000 | 0 |
| 238 | PP2400085658 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 699.720.000 | 699.720.000 | 0 |
| 239 | PP2400085660 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400085661 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 12.553.155 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400085662 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 7.612.500 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400085664 | Kẽm oxid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400085665 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 244 | PP2400085666 | Ketorolac trometamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 41.469.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400085667 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 246 | PP2400085668 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 4.780.000 | 4.780.000 | 0 |
| 247 | PP2400085669 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 248 | PP2400085670 | Lamivudin + tenofovir | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 2.312.000.000 | 2.312.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400085671 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 250 | PP2400085672 | Letrozol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 251 | PP2400085673 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400085674 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 6.628.230 | 180 | 328.482.000 | 328.482.000 | 0 |
| 253 | PP2400085675 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400085676 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 189.504.000 | 189.504.000 | 0 |
| 255 | PP2400085677 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 |
| 256 | PP2400085678 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 12.553.155 | 180 | 636.500.000 | 636.500.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 24.787.500 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 24.241.500 | 180 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400085679 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 258 | PP2400085680 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 |
| 259 | PP2400085682 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.859.900 | 180 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 260 | PP2400085683 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400085684 | Lisinopril dihydrat | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 4.107.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400085685 | Lisinopril dihydrat+ hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 4.706.100 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400085686 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 32.962.500 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400085687 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.673.000.000 | 1.673.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400085688 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.049.000 | 180 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 |
| 266 | PP2400085689 | Loxoprofen natri | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 52.500.000 | 180 | 171.150.000 | 171.150.000 | 0 |
| 267 | PP2400085690 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 5.119.000 | 5.119.000 | 0 |
| 268 | PP2400085691 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 269 | PP2400085692 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400085693 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.049.000 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 271 | PP2400085694 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 272 | PP2400085696 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 4.706.100 | 180 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 273 | PP2400085697 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 274 | PP2400085698 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 275 | PP2400085699 | Mebeverin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400085700 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400085701 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 278 | PP2400085702 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 279 | PP2400085703 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400085704 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400085705 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 11.450.000 | 11.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400085706 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 55.507.500 | 180 | 158.300.000 | 158.300.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400085707 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 55.507.500 | 180 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400085708 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 63.378.000 | 180 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 |
| 285 | PP2400085709 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.859.900 | 180 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 286 | PP2400085711 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 75.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400085712 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 36.942.900 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 120.600.000 | 120.600.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400085713 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 289 | PP2400085714 | Mirtazapin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 20.835.000 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400085716 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 291 | PP2400085717 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 35.257.500 | 180 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| 292 | PP2400085719 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400085720 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 17.875.000 | 17.875.000 | 0 |
| 294 | PP2400085721 | Moxifloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 47.155.350 | 180 | 1.362.000.000 | 1.362.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400085722 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400085723 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.725.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400085724 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 298 | PP2400085725 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400085726 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 300 | PP2400085727 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400085728 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.078.050 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 302 | PP2400085729 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 128.204.000 | 128.204.000 | 0 |
| 303 | PP2400085730 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400085731 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 12.553.155 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400085732 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 631.300.000 | 631.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 635.250.000 | 635.250.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400085733 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 1.619.700.000 | 1.619.700.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 1.719.900.000 | 1.719.900.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400085734 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 830.400.000 | 830.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400085735 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 1.873.500.000 | 1.873.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 1.864.800.000 | 1.864.800.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400085736 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| 310 | PP2400085737 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400085738 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 312 | PP2400085739 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 313 | PP2400085740 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400085741 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 35.257.500 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400085742 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400085743 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400085744 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400085746 | Nebivolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400085747 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 320 | PP2400085748 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 321 | PP2400085749 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 322 | PP2400085750 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 13.935.000 | 13.935.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400085751 | Netilmicin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400085752 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400085753 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400085754 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400085755 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400085756 | Nicorandil | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 150 | 6.750.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400085757 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400085758 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 331 | PP2400085759 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400085760 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 623.500.000 | 623.500.000 | 0 |
| 333 | PP2400085761 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 78.045.000 | 78.045.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 150 | 23.184.375 | 180 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400085762 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 335 | PP2400085763 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400085764 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 33.819.750 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400085765 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400085767 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 49.327.500 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400085768 | Ondansetron | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 63.378.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 14.775.000 | 14.775.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400085769 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 341 | PP2400085770 | Oxacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 63.378.000 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 342 | PP2400085771 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 343 | PP2400085772 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 11.148.900 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400085773 | Palonosetron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.047.151 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400085774 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400085775 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 11.290.000 | 11.290.000 | 0 |
| 347 | PP2400085776 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 4.489.700 | 4.489.700 | 0 |
| 348 | PP2400085777 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 349 | PP2400085778 | Paracetamol | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 23.619.600 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400085779 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 351 | PP2400085780 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 914.800.000 | 914.800.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 24.787.500 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400085781 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 353 | PP2400085783 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 354 | PP2400085784 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 904.500 | 180 | 57.570.000 | 57.570.000 | 0 |
| 355 | PP2400085785 | Pemetrexed | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 356 | PP2400085786 | Pemetrexed | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 39.950.000 | 39.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 41.124.000 | 41.124.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400085788 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400085789 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 359 | PP2400085790 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 360 | PP2400085791 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 361 | PP2400085792 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 49.327.500 | 180 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400085793 | Perindopril + amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 8.985.000 | 180 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400085794 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400085796 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 365 | PP2400085798 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| 366 | PP2400085799 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 6.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400085800 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400085801 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 369 | PP2400085802 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 370 | PP2400085803 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 52.500.000 | 180 | 974.925.000 | 974.925.000 | 0 |
| 371 | PP2400085804 | Piperacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 63.378.000 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 372 | PP2400085805 | Piperacilin + tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 63.378.000 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400085806 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 12.553.155 | 180 | 69.485.000 | 69.485.000 | 0 |
| 374 | PP2400085807 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 62.750.000 | 62.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400085808 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 376 | PP2400085809 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 1.075.500.000 | 1.075.500.000 | 0 |
| 377 | PP2400085810 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 58.515.000 | 190 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400085811 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 33.819.750 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400085812 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 33.819.750 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400085813 | Pravastatin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400085814 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 5.259.750 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 382 | PP2400085815 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 16.224.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400085816 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 116.700.000 | 116.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.790.900 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400085817 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 385 | PP2400085818 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 386 | PP2400085819 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 62.567.175 | 180 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| 387 | PP2400085820 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 11.814.000 | 11.814.000 | 0 |
| 388 | PP2400085821 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 93.555.000 | 93.555.000 | 0 |
| 389 | PP2400085822 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 627.500.000 | 627.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 624.725.000 | 624.725.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400085824 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400085825 | Rabeprazol natri | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 16.224.000 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 150 | 6.720.000 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400085827 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 52.500.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400085828 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 52.500.000 | 180 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 394 | PP2400085829 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400085830 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400085832 | Risedronat natri | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400085833 | Rivastigmine | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 6.628.230 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 398 | PP2400085834 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 218.250.000 | 218.250.000 | 0 |
| 399 | PP2400085835 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400085836 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 401 | PP2400085837 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 402 | PP2400085838 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 79.000.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400085839 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 404 | PP2400085840 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 945.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400085841 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 135.660.000 | 135.660.000 | 0 |
| 406 | PP2400085842 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 49.704.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400085843 | Sắt sulfat + acid folic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 16.757.550 | 180 | 214.620.000 | 214.620.000 | 0 |
| 408 | PP2400085844 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400085845 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 599.500.000 | 599.500.000 | 0 |
| 410 | PP2400085846 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| 411 | PP2400085847 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 1.837.500 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 412 | PP2400085848 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 |
| 413 | PP2400085849 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 23.619.600 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 906.000.000 | 906.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400085850 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 23.619.600 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400085851 | Sitagliptin + metformin hydrochlorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 24.241.500 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400085852 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 8.625.000 | 180 | 574.875.000 | 574.875.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 25.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400085853 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400085854 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400085855 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.078.050 | 180 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 420 | PP2400085856 | Sucralfat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 1.417.500 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 15.420.750 | 180 | 54.660.000 | 54.660.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 33.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 75.581.400 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400085858 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.101.450 | 190 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 |
| 422 | PP2400085859 | Sumatriptan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 7.029.855 | 180 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.019.730 | 180 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400085861 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 424 | PP2400085862 | Tacrolimus | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 735.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 155.945.250 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400085863 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 1.185.000 | 180 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400085864 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 41.569.200 | 180 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400085866 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 89.355.000 | 89.355.000 | 0 |
| 428 | PP2400085867 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 1.489.740.000 | 1.489.740.000 | 0 |
| 429 | PP2400085870 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 430 | PP2400085872 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 36.942.900 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400085873 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 75.987.300 | 180 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400085874 | Tigecyclin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 81.561.285 | 180 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 433 | PP2400085876 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 434 | PP2400085877 | Tinidazol | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 22.425.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400085878 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 |
| 436 | PP2400085879 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.685.550 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400085880 | Tobramycin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 69.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400085881 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 439 | PP2400085882 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 52.300.000 | 52.300.000 | 0 |
| 440 | PP2400085883 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 155.720.970 | 155.720.970 | 0 |
| 441 | PP2400085884 | Tolperison hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.495.650 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 442 | PP2400085885 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 443 | PP2400085886 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400085887 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 11.148.900 | 180 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 445 | PP2400085888 | Travoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400085889 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 4.601.115 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400085890 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 448 | PP2400085891 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 55.507.500 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400085893 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400085894 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 255.700.000 | 255.700.000 | 0 |
| 451 | PP2400085895 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 452 | PP2400085896 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 453 | PP2400085897 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 454 | PP2400085899 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 34.000.000 | 180 | 55.990.000 | 55.990.000 | 0 |
| 455 | PP2400085900 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 172.000.000 | 180 | 247.900.000 | 247.900.000 | 0 |
| 456 | PP2400085902 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 70.116.300 | 180 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 457 | PP2400085903 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.078.050 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 458 | PP2400085904 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400085905 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 48.451.950 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400085906 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 32.035.500 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400085907 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 32.035.500 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400085908 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 14.670.000 | 180 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400085909 | Vinpocetin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 32.035.500 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 52.500.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400085910 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 225.750 | 180 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 165.000.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400085911 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 48.557.175 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400085912 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 467 | PP2400085913 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 8.183.850 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400085914 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400085915 | Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 145.000.000 | 181 | 3.580.000 | 3.580.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400085917 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.535.000 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400085918 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 107.390.175 | 180 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 |
| 472 | PP2400085919 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 66.472.500 | 180 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 400.000.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400085920 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 66.472.500 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400085921 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 19.500.000 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400085922 | Zoledronic acid | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 780.000 | 180 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 780.000 | 180 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400085923 | Zopiclon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 41.469.000 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
1. PP2400085566 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400085547 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2400085451 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400085459 - Atorvastatin
2. PP2400085723 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2400085650 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2400085584 - Entecavir
1. PP2400085644 - Imatinib
2. PP2400085908 - Vinorelbin
1. PP2400085419 - Acid amin
2. PP2400085595 - Etoricoxib
1. PP2400085550 - Deferasirox
2. PP2400085621 - Ginkgo biloba
1. PP2400085417 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400085662 - Kali clorid
1. PP2400085482 - Bosentan
2. PP2400085607 - Flunarizin
3. PP2400085628 - Glucose
4. PP2400085629 - Glucose
5. PP2400085630 - Glucose
6. PP2400085631 - Glucose
7. PP2400085660 - Kali clorid
8. PP2400085672 - Letrozol
9. PP2400085697 - Magnesi sulfat
10. PP2400085698 - Manitol
11. PP2400085699 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2400085705 - Metoclopramid
13. PP2400085732 - Natri clorid
14. PP2400085733 - Natri clorid
15. PP2400085734 - Natri clorid
16. PP2400085735 - Natri clorid
17. PP2400085737 - Natri clorid
18. PP2400085744 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
19. PP2400085750 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2400085761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2400085780 - Paracetamol
22. PP2400085785 - Pemetrexed
23. PP2400085786 - Pemetrexed
24. PP2400085829 - Rebamipid
25. PP2400085830 - Ringer lactat
26. PP2400085870 - Thiamazol
27. PP2400085915 - Vitamin B6
1. PP2400085454 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400085600 - Fenofibrat
2. PP2400085877 - Tinidazol
1. PP2400085492 - Calci clorid
2. PP2400085493 - Calci folinat
3. PP2400085661 - Kali clorid
4. PP2400085678 - Levofloxacin
5. PP2400085731 - Natri clorid
6. PP2400085806 - Piracetam
1. PP2400085417 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2400085578 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2400085506 - Carbocistein
2. PP2400085633 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400085694 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400085706 - Metoprolol
5. PP2400085707 - Metoprolol
6. PP2400085746 - Nebivolol
7. PP2400085757 - Nicorandil
8. PP2400085810 - Povidon iodin
1. PP2400085551 - Deferipron
2. PP2400085625 - Glimepirid + metformin hydroclorid
3. PP2400085668 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2400085679 - Levothyroxin natri
5. PP2400085700 - Mecobalamin
6. PP2400085813 - Pravastatin natri
7. PP2400085917 - Vitamin E
1. PP2400085467 - Benzoyl peroxid
2. PP2400085840 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400085446 - Amlodipin
2. PP2400085466 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400085469 - Betahistin
4. PP2400085884 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2400085418 - Aciclovir
2. PP2400085462 - Atropin sulfat
3. PP2400085567 - Diphenhydramin
4. PP2400085618 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2400085641 - Ibuprofen
6. PP2400085664 - Kẽm oxid
7. PP2400085730 - Natri clorid
8. PP2400085731 - Natri clorid
9. PP2400085743 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2400085751 - Netilmicin sulfat
11. PP2400085762 - Nước oxy già
12. PP2400085809 - Povidon iodin
13. PP2400085821 - Propofol
14. PP2400085911 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400085452 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400085906 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
3. PP2400085907 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
4. PP2400085909 - Vinpocetin
1. PP2400085617 - Gefitinib
1. PP2400085856 - Sucralfat
1. PP2400085512 - Cefamandol
1. PP2400085457 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400085708 - Metronidazol
3. PP2400085768 - Ondansetron
4. PP2400085770 - Oxacilin
5. PP2400085804 - Piperacilin
6. PP2400085805 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2400085481 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400085581 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400085793 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400085862 - Tacrolimus
1. PP2400085589 - Etamsylat
1. PP2400085561 - Diclofenac
1. PP2400085922 - Zoledronic acid
1. PP2400085529 - Cinnarizin
2. PP2400085538 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400085635 - Haloperidol
4. PP2400085913 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400085456 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400085536 - Cloxacilin
3. PP2400085602 - Fentanyl
4. PP2400085643 - Imatinib
5. PP2400085712 - Midazolam
6. PP2400085872 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400085453 - Amoxicilin
2. PP2400085685 - Lisinopril dihydrat+ hydroclorothiazid
3. PP2400085696 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
1. PP2400085549 - Dapagliflozin
1. PP2400085438 - Alfuzosin
1. PP2400085487 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400085728 - Naproxen
3. PP2400085855 - Spironolacton
4. PP2400085903 - Valsartan
1. PP2400085459 - Atorvastatin
2. PP2400085645 - Imidapril
3. PP2400085778 - Paracetamol
4. PP2400085849 - Sitagliptin
5. PP2400085850 - Sitagliptin
1. PP2400085575 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
1. PP2400085414 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400085511 - Cefamandol
3. PP2400085666 - Ketorolac trometamol
4. PP2400085923 - Zopiclon
1. PP2400085583 - Entecavir
1. PP2400085513 - Cefazolin
2. PP2400085521 - Cefotiam
3. PP2400085657 - Ivabradin
4. PP2400085767 - Omeprazol
5. PP2400085792 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400085580 - Dutasterid
1. PP2400085434 - Adapalen
2. PP2400085472 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)
3. PP2400085475 - Bimatoprost
4. PP2400085483 - Botulinum toxin type A
5. PP2400085484 - Botulinum toxin type A
6. PP2400085485 - Brinzolamid
7. PP2400085486 - Brinzolamid + timolol
8. PP2400085496 - Calcipotriol
9. PP2400085497 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
10. PP2400085543 - Cyclophosphamid
11. PP2400085544 - Cyclosporin
12. PP2400085553 - Dequalinium clorid
13. PP2400085556 - Desmopressin
14. PP2400085564 - Diosmectit
15. PP2400085574 - Drotaverin clohydrat
16. PP2400085575 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
17. PP2400085576 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
18. PP2400085577 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
19. PP2400085582 - Enoxaparin (natri)
20. PP2400085583 - Entecavir
21. PP2400085613 - Fusidic acid + betamethason
22. PP2400085614 - Fusidic acid + hydrocortison
23. PP2400085626 - Glucosamin
24. PP2400085639 - Hydroxy cloroquin
25. PP2400085642 - Ifosfamid
26. PP2400085643 - Imatinib
27. PP2400085648 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2400085650 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
29. PP2400085656 - Isotretinoin
30. PP2400085690 - Macrogol
31. PP2400085729 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
32. PP2400085740 - Natri hyaluronat
33. PP2400085748 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
34. PP2400085749 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
35. PP2400085775 - Paracetamol
36. PP2400085776 - Paracetamol
37. PP2400085777 - Paracetamol
38. PP2400085798 - Phenylephrin
39. PP2400085808 - Polyethylen glycol + propylen glycol
40. PP2400085816 - Pregabalin
41. PP2400085820 - Proparacain hydroclorid
42. PP2400085822 - Propofol
43. PP2400085835 - Saccharomyces boulardii
44. PP2400085867 - Terlipressin
45. PP2400085878 - Tiotropium + Olodaterol
46. PP2400085881 - Tobramycin + dexamethason
47. PP2400085882 - Tobramycin + dexamethason
48. PP2400085885 - Tolvaptan
49. PP2400085888 - Travoprost + timolol
50. PP2400085893 - Triptorelin
51. PP2400085894 - Triptorelin
52. PP2400085895 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
53. PP2400085900 - Valproat natri
1. PP2400085428 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2400085429 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400085438 - Alfuzosin
4. PP2400085548 - Dapagliflozin
5. PP2400085600 - Fenofibrat
1. PP2400085678 - Levofloxacin
2. PP2400085780 - Paracetamol
1. PP2400085548 - Dapagliflozin
2. PP2400085549 - Dapagliflozin
3. PP2400085714 - Mirtazapin
1. PP2400085415 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400085545 - Cyclosporin
2. PP2400085552 - Deferoxamin
3. PP2400085717 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2400085741 - Natri hyaluronat
1. PP2400085477 - Bisoprolol
1. PP2400085422 - Acid amin
2. PP2400085423 - Acid amin
3. PP2400085424 - Acid amin
4. PP2400085425 - Acid amin
5. PP2400085559 - Diazepam
6. PP2400085586 - Ephedrin
7. PP2400085599 - Fenofibrat
8. PP2400085601 - Fentanyl
9. PP2400085615 - Gadoteric acid
10. PP2400085712 - Midazolam
11. PP2400085719 - Morphin
12. PP2400085720 - Morphin
13. PP2400085773 - Palonosetron hydroclorid
14. PP2400085819 - Progesteron
1. PP2400085410 - Acetazolamid
2. PP2400085571 - Doxazosin
3. PP2400085814 - Pravastatin natri
1. PP2400085444 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400085815 - Pregabalin
3. PP2400085825 - Rabeprazol natri
1. PP2400085522 - Cefpirom
2. PP2400085689 - Loxoprofen natri
3. PP2400085803 - Piperacilin
4. PP2400085827 - Ramipril
5. PP2400085828 - Ramipril
6. PP2400085909 - Vinpocetin
1. PP2400085597 - Exemestan
2. PP2400085617 - Gefitinib
3. PP2400085772 - Paclitaxel
4. PP2400085887 - Trastuzumab
1. PP2400085413 - Acetyl leucin
2. PP2400085504 - Carbamazepin
3. PP2400085537 - Clozapin
4. PP2400085635 - Haloperidol
5. PP2400085713 - Midazolam
6. PP2400085771 - Oxcarbazepin
7. PP2400085796 - Phenobarbital
8. PP2400085816 - Pregabalin
1. PP2400085518 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400085825 - Rabeprazol natri
1. PP2400085478 - Bisoprolol
2. PP2400085480 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400085556 - Desmopressin
4. PP2400085794 - Perindopril + indapamid
5. PP2400085824 - Quetiapin
6. PP2400085832 - Risedronat natri
7. PP2400085888 - Travoprost + timolol
8. PP2400085904 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2400085905 - Vildagliptin
1. PP2400085921 - Zoledronic acid
1. PP2400085549 - Dapagliflozin
1. PP2400085863 - Tegafur-uracil
1. PP2400085458 - Amylase + lipase + protease
2. PP2400085488 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400085555 - Desloratadin
4. PP2400085608 - Fluvastatin
5. PP2400085655 - Isosorbid
6. PP2400085683 - Linezolid
7. PP2400085704 - Methyl prednisolon
8. PP2400085765 - Ofloxacin
9. PP2400085849 - Sitagliptin
10. PP2400085850 - Sitagliptin
11. PP2400085873 - Tigecyclin
1. PP2400085455 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400085516 - Cefoperazon
3. PP2400085517 - Cefoperazon
1. PP2400085455 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400085460 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400085520 - Cefotiam
3. PP2400085686 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400085711 - Miconazol
1. PP2400085799 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400085514 - Cefdinir
2. PP2400085530 - Ciprofibrat
3. PP2400085533 - Citicolin
4. PP2400085843 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400085436 - Aescin
2. PP2400085479 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400085500 - Candesartan
4. PP2400085524 - Ceftriaxon
5. PP2400085541 - Colistin
6. PP2400085598 - Famotidin
7. PP2400085800 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
8. PP2400085874 - Tigecyclin
1. PP2400085549 - Dapagliflozin
2. PP2400085641 - Ibuprofen
3. PP2400085856 - Sucralfat
1. PP2400085518 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400085445 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400085594 - Etoricoxib
3. PP2400085678 - Levofloxacin
4. PP2400085851 - Sitagliptin + metformin hydrochlorid
1. PP2400085784 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400085852 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400085588 - Erythropoietin
2. PP2400085604 - Filgrastim
3. PP2400085842 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400085555 - Desloratadin
1. PP2400085922 - Zoledronic acid
1. PP2400085624 - Gliclazid + metformin hydroclorid
1. PP2400085636 - Human Albumin
2. PP2400085919 - Yếu tố VIII
3. PP2400085920 - Yếu tố VIII
1. PP2400085417 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400085446 - Amlodipin
3. PP2400085501 - Candesartan
4. PP2400085637 - Hydrocortison
5. PP2400085638 - Hydroxocobalamin
6. PP2400085691 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
7. PP2400085716 - Mometason furoat
8. PP2400085721 - Moxifloxacin
1. PP2400085500 - Candesartan
2. PP2400085523 - Ceftizoxim
3. PP2400085548 - Dapagliflozin
4. PP2400085549 - Dapagliflozin
5. PP2400085858 - Sulfasalazin
1. PP2400085910 - Vinpocetin
1. PP2400085437 - Aescin
2. PP2400085462 - Atropin sulfat
3. PP2400085492 - Calci clorid
4. PP2400085493 - Calci folinat
5. PP2400085529 - Cinnarizin
6. PP2400085548 - Dapagliflozin
7. PP2400085549 - Dapagliflozin
8. PP2400085567 - Diphenhydramin
9. PP2400085590 - Etamsylat
10. PP2400085591 - Etifoxin chlohydrat
11. PP2400085641 - Ibuprofen
12. PP2400085660 - Kali clorid
13. PP2400085661 - Kali clorid
14. PP2400085675 - Levobupivacain
15. PP2400085677 - Levodopa + Carbidopa
16. PP2400085702 - Mesna
17. PP2400085705 - Metoclopramid
18. PP2400085730 - Natri clorid
19. PP2400085736 - Natri clorid
20. PP2400085747 - Nefopam hydroclorid
21. PP2400085750 - Neostigmin metylsulfat
22. PP2400085752 - Netilmicin sulfat
23. PP2400085755 - Nicardipin
24. PP2400085761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
25. PP2400085763 - Octreotid
26. PP2400085768 - Ondansetron
27. PP2400085773 - Palonosetron hydroclorid
28. PP2400085780 - Paracetamol
29. PP2400085801 - Phytomenadion
30. PP2400085802 - Phytomenadion
31. PP2400085817 - Procain hydroclorid
32. PP2400085853 - Sorbitol
33. PP2400085866 - Terbutalin sulfat
34. PP2400085912 - Vitamin B1
35. PP2400085914 - Vitamin B1 + B6 + B12
36. PP2400085915 - Vitamin B6
37. PP2400085918 - Vitamin K
1. PP2400085847 - Silymarin
1. PP2400085491 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400085549 - Dapagliflozin
3. PP2400085612 - Furosemid + spironol acton
4. PP2400085673 - Levetiracetam
5. PP2400085703 - Metformin hydroclorid
6. PP2400085836 - Saccharomyces boulardii
7. PP2400085856 - Sucralfat
1. PP2400085499 - Calcitriol
2. PP2400085502 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400085507 - Carbocistein
4. PP2400085688 - Lovastatin
5. PP2400085693 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400085420 - Acid amin
2. PP2400085421 - Acid amin
3. PP2400085426 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400085427 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2400085433 - Adalimumab
6. PP2400085448 - Amlodipin + indapamid
7. PP2400085449 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2400085450 - Amlodipin + indapamid + perindopril
9. PP2400085468 - Betahistin
10. PP2400085477 - Bisoprolol
11. PP2400085495 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
12. PP2400085525 - Choline alfoscerat
13. PP2400085534 - Clarithromycin
14. PP2400085565 - Diosmin + hesperidin
15. PP2400085571 - Doxazosin
16. PP2400085618 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
17. PP2400085665 - Ketoprofen
18. PP2400085680 - Levothyroxin natri
19. PP2400085699 - Mebeverin hydroclorid
20. PP2400085746 - Nebivolol
21. PP2400085753 - Nhũ dịch lipid
22. PP2400085754 - Nhũ dịch lipid
23. PP2400085758 - Nifedipin
24. PP2400085769 - Oseltamivir
25. PP2400085789 - Perindopril + amlodipin
26. PP2400085790 - Perindopril + amlodipin
27. PP2400085791 - Perindopril + amlodipin
28. PP2400085818 - Progesteron
29. PP2400085822 - Propofol
30. PP2400085834 - Rocuronium bromid
31. PP2400085837 - Sacubitril + Valsartan
32. PP2400085848 - Simethicon
33. PP2400085876 - Tinh bột este hóa
34. PP2400085883 - Tocilizumab
35. PP2400085890 - Trimetazidin
36. PP2400085919 - Yếu tố VIII
1. PP2400085515 - Cefixim
2. PP2400085684 - Lisinopril dihydrat
1. PP2400085557 - Dexibuprofen
1. PP2400085470 - Betamethason
2. PP2400085764 - Ofloxacin
3. PP2400085811 - Pramipexol
4. PP2400085812 - Pramipexol
1. PP2400085526 - Ciclopiroxolamin
2. PP2400085579 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
3. PP2400085676 - Levocetirizin dihydrochlorid
4. PP2400085733 - Natri clorid
5. PP2400085756 - Nicorandil
6. PP2400085780 - Paracetamol
7. PP2400085880 - Tobramycin
1. PP2400085532 - Cisplatin
2. PP2400085572 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2400085573 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2400085593 - Etoposid
5. PP2400085619 - Gemcitabin
6. PP2400085620 - Gemcitabin
7. PP2400085654 - Irinotecan
8. PP2400085738 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2400085739 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2400085773 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400085409 - Acenocoumarol
2. PP2400085430 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400085431 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2400085438 - Alfuzosin
5. PP2400085466 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2400085469 - Betahistin
7. PP2400085508 - Carbomer
8. PP2400085510 - Carboprost
9. PP2400085528 - Cilostazol
10. PP2400085531 - Ciprofloxacin
11. PP2400085535 - Clobetasol propionat
12. PP2400085585 - Eperison
13. PP2400085647 - Indomethacin
14. PP2400085786 - Pemetrexed
15. PP2400085816 - Pregabalin
16. PP2400085897 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
17. PP2400085899 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400085474 - Bezafibrat
1. PP2400085568 - Donepezil
2. PP2400085587 - Erythropoietin
1. PP2400085416 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400085441 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400085447 - Amlodipin
4. PP2400085529 - Cinnarizin
5. PP2400085595 - Etoricoxib
6. PP2400085596 - Etoricoxib
7. PP2400085603 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400085611 - Furosemid + spironol acton
9. PP2400085627 - Glucosamin
10. PP2400085725 - N-acetylcystein
11. PP2400085807 - Piracetam
12. PP2400085854 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2400085889 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400085498 - Calcitonin
2. PP2400085879 - Tobramycin
1. PP2400085560 - Diclofenac
1. PP2400085476 - Bismuth
1. PP2400085411 - Acetyl leucin
2. PP2400085569 - Doripenem
3. PP2400085609 - Fosfomycin
4. PP2400085658 - Ivabradin
5. PP2400085724 - Mupirocin
6. PP2400085727 - Naproxen
7. PP2400085773 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2400085783 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2400085861 - Tacrolimus
10. PP2400085862 - Tacrolimus
11. PP2400085886 - Topiramat
12. PP2400085896 - Tyrothricin
13. PP2400085902 - Valsartan
1. PP2400085471 - Betamethason
2. PP2400085488 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400085535 - Clobetasol propionat
4. PP2400085566 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400085673 - Levetiracetam
6. PP2400085725 - N-acetylcystein
7. PP2400085854 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400085859 - Sumatriptan
1. PP2400085412 - Acetyl leucin
2. PP2400085435 - Adenosin triphosphat
3. PP2400085445 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400085461 - Atracurium besylat
5. PP2400085464 - Bacillus subtilis
6. PP2400085489 - Budesonid
7. PP2400085490 - Cafein citrat
8. PP2400085505 - Carbetocin
9. PP2400085509 - Carboprost
10. PP2400085557 - Dexibuprofen
11. PP2400085563 - Digoxin
12. PP2400085610 - Fosfomycin
13. PP2400085616 - Galantamin
14. PP2400085632 - Glycerol
15. PP2400085667 - Ketotifen
16. PP2400085669 - Lactulose
17. PP2400085692 - Magnesi aspartat + kali aspartat
18. PP2400085722 - Moxifloxacin
19. PP2400085726 - N-acetylcystein
20. PP2400085742 - Natri hyaluronat
21. PP2400085760 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2400085761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2400085779 - Paracetamol
24. PP2400085781 - Paracetamol
25. PP2400085838 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400085416 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400085566 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400085673 - Levetiracetam
4. PP2400085714 - Mirtazapin
5. PP2400085725 - N-acetylcystein
6. PP2400085807 - Piracetam
7. PP2400085859 - Sumatriptan
1. PP2400085653 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2. PP2400085761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400085584 - Entecavir
2. PP2400085852 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400085442 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400085546 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2400085682 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2400085709 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2400085430 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400085431 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400085465 - Baclofen
4. PP2400085519 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2400085592 - Etodolac
6. PP2400085759 - Nimodipin
7. PP2400085788 - Perindopril
8. PP2400085839 - Salbutamol sulfat
9. PP2400085844 - Saxagliptin
10. PP2400085845 - Saxagliptin
11. PP2400085849 - Sitagliptin
12. PP2400085850 - Sitagliptin
13. PP2400085862 - Tacrolimus
1. PP2400085674 - Levobupivacain
2. PP2400085833 - Rivastigmine
1. PP2400085621 - Ginkgo biloba
1. PP2400085410 - Acetazolamid
2. PP2400085494 - Calci gluconat
3. PP2400085527 - Cilostazol
4. PP2400085540 - Colistin
5. PP2400085601 - Fentanyl
6. PP2400085628 - Glucose
7. PP2400085630 - Glucose
8. PP2400085631 - Glucose
9. PP2400085649 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2400085651 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2400085652 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
12. PP2400085730 - Natri clorid
13. PP2400085732 - Natri clorid
14. PP2400085733 - Natri clorid
15. PP2400085734 - Natri clorid
16. PP2400085735 - Natri clorid
17. PP2400085737 - Natri clorid
18. PP2400085830 - Ringer lactat
19. PP2400085909 - Vinpocetin
20. PP2400085910 - Vinpocetin
1. PP2400085439 - Alfuzosin
2. PP2400085482 - Bosentan
3. PP2400085503 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2400085570 - Doxazosin
5. PP2400085606 - Flunarizin
6. PP2400085670 - Lamivudin + tenofovir
7. PP2400085816 - Pregabalin
8. PP2400085841 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
9. PP2400085856 - Sucralfat
1. PP2400085756 - Nicorandil
1. PP2400085554 - Desloratadin
2. PP2400085864 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400085440 - Allopurinol
2. PP2400085623 - Gliclazid
3. PP2400085706 - Metoprolol
4. PP2400085707 - Metoprolol
5. PP2400085891 - Trimetazidin
1. PP2400085443 - Ambroxol
2. PP2400085671 - Lansoprazol
3. PP2400085687 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2400085701 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2400085774 - Pantoprazol
6. PP2400085846 - Sertralin
1. PP2400085592 - Etodolac