Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400236576 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400236579 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.770.000 | 150 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400236580 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.451.732 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400236581 | Lidocain + Prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 890.900.000 | 890.900.000 | 0 |
| 5 | PP2400236583 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.656.997 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400236584 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400236586 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 8 | PP2400236587 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 9 | PP2400236588 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 2.095.000 | 2.095.000 | 0 |
| 10 | PP2400236589 | Rocuronium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 11 | PP2400236590 | Diclofenac natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 5.419.800 | 5.419.800 | 0 |
| 12 | PP2400236591 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 13 | PP2400236592 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 14 | PP2400236594 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 21.000.000 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 13.376.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400236595 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.381.585.950 | 1.381.585.950 | 0 |
| 16 | PP2400236596 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 13.376.000 | 150 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 17 | PP2400236597 | Bilastin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 307.150.000 | 307.150.000 | 0 |
| 18 | PP2400236598 | Chlorpheniramine maleate | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.521.960 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400236599 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 236.700.000 | 236.700.000 | 0 |
| 20 | PP2400236600 | Desloratadin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 44.100.000 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400236602 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 21.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400236603 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 23 | PP2400236604 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 916.200 | 150 | 45.810.000 | 45.810.000 | 0 |
| 24 | PP2400236606 | Natri bicarbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| 25 | PP2400236607 | Nor-adrenalin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 198.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400236610 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 36.800.000 | 150 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400236611 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.656.997 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 28 | PP2400236612 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.656.997 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 29 | PP2400236613 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.067.200 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400236616 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 13.455.200 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400236617 | Minocyclin | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 8.880.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400236618 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.067.200 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 33 | PP2400236619 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 104.254.533 | 150 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 13.455.200 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400236620 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 508.800 | 150 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 35 | PP2400236621 | Ciclopirox olamine | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 3.150.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400236623 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 24.320.000 | 150 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400236624 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 13.376.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400236627 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 39 | PP2400236629 | Terbinafine hydrocloride | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.656.997 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400236630 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400236631 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.340.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400236633 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400236634 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.140.187.500 | 4.140.187.500 | 0 |
| 44 | PP2400236635 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.345.880.000 | 1.345.880.000 | 0 |
| 45 | PP2400236636 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 32.360.000 | 150 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400236637 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 1.717.840.000 | 1.717.840.000 | 0 |
| 47 | PP2400236638 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 13.455.200 | 150 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400236639 | Thalidomide | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 745.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| 49 | PP2400236640 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 |
| 50 | PP2400236641 | Acid Tranexamic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400236642 | Acid Tranexamic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400236643 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400236644 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.451.732 | 150 | 237.750.000 | 237.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 275.903.700 | 275.903.700 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 5.751.732 | 150 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 5.751.732 | 150 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400236647 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400236648 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 104.254.533 | 150 | 2.187.500.000 | 2.187.500.000 | 0 |
| 56 | PP2400236649 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 104.254.533 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400236650 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 1.966.800.000 | 1.966.800.000 | 0 |
| 58 | PP2400236651 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 971.300.000 | 971.300.000 | 0 |
| 59 | PP2400236652 | Acitretin | vn0106486950 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | 120 | 68.000.000 | 150 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400236653 | Adapalene | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 382.505.000 | 382.505.000 | 0 |
| 61 | PP2400236654 | Adapalene | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 21.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 2.800.000 | 150 | 137.287.500 | 137.287.500 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 5.536.000 | 150 | 139.625.000 | 139.625.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 2.800.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400236655 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 5.197.500.000 | 5.197.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400236656 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 76.946.000 | 150 | 1.712.500.000 | 1.712.500.000 | 0 |
| 64 | PP2400236657 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 76.946.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400236658 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 3.672.240.000 | 3.672.240.000 | 0 |
| 66 | PP2400236659 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.067.200 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400236661 | Clotrimazole | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.900.000 | 151 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 113.994.000 | 113.994.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400236662 | Desonide | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.656.997 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400236663 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.900.000 | 151 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400236664 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.900.000 | 151 | 1.328.000.000 | 1.328.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400236665 | Mometason furoat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.656.997 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 6.500.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400236666 | Mometason furoat | vn0101851092 | Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung | 120 | 24.120.000 | 150 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400236667 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 61.250.000 | 150 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 |
| 74 | PP2400236668 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 75 | PP2400236669 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 61.250.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400236670 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.067.200 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400236671 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 14.076.000.000 | 14.076.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400236672 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 76.946.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 21.000.000 | 150 | 231.596.000 | 231.596.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400236673 | Tacrolimus | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 4.100.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 76.946.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 21.000.000 | 150 | 151.596.000 | 151.596.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400236674 | Tyrothricin | vn0102727210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHACO MIỀN BẮC | 120 | 7.434.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 81 | PP2400236675 | Tyrothricin | vn0101851092 | Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung | 120 | 24.120.000 | 150 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400236676 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 7.784.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.521.960 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.284.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400236677 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 319.074.000 | 319.074.000 | 0 |
| 84 | PP2400236678 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 119.700 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 85 | PP2400236680 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 32.360.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400236681 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 324.800 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 289.800 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400236682 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 1.224.600 | 1.224.600 | 0 |
| 88 | PP2400236683 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 4.079.880 | 150 | 203.994.000 | 203.994.000 | 0 |
| 89 | PP2400236684 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 61.250.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400236685 | Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 14.067.200 | 150 | 233.160.000 | 233.160.000 | 0 |
| 91 | PP2400236686 | Hydrocortison | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 5.536.000 | 150 | 136.740.000 | 136.740.000 | 0 |
| 92 | PP2400236688 | Triamcinolone acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.521.960 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400236691 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 1.056.195.000 | 1.056.195.000 | 0 |
| 94 | PP2400236692 | Clostridium botulinum toxin type A | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 7.890.000 | 150 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400236693 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 6.410.200 | 6.410.200 | 0 |
| 96 | PP2400236697 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.731.100 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 97 | PP2400236698 | Pentoxifylline | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.890.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 98 | PP2400236699 | Theophylin-ethylendiamin (Aminophylin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 324.800 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 99 | PP2400236700 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.490.600 | 2.490.600 | 0 |
| 100 | PP2400236701 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 765.212.280 | 765.212.280 | 0 |
| 101 | PP2400236702 | Acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.188.000 | 3.188.000 | 0 |
| 102 | PP2400236703 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.340.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400236705 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 21.726.000 | 21.726.000 | 0 |
| 104 | PP2400236707 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| 105 | PP2400236708 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 15.834.000 | 15.834.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.521.960 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 16.296.000 | 16.296.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400236709 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400236710 | Kali chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 370.000.000 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 108 | PP2400236711 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 109 | PP2400236712 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.521.960 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400236713 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 99.660.000 | 99.660.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400236714 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400236715 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 65.000.000 | 150 | 28.360.000 | 28.360.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.521.960 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.000.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400236716 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 76.946.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400236717 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 13.376.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400236718 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 2.400.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400236719 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 7.784.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400236720 | Vitamin H (Biotin) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 44.100.000 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400236721 | Vitamin H (Biotin) | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 2.772.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
1. PP2400236681 - Bacillus clausii
2. PP2400236699 - Theophylin-ethylendiamin (Aminophylin)
1. PP2400236639 - Thalidomide
1. PP2400236676 - Natri clorid
2. PP2400236719 - Vitamin E
1. PP2400236636 - Ciclosporin
2. PP2400236680 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400236621 - Ciclopirox olamine
1. PP2400236673 - Tacrolimus
1. PP2400236656 - Calcipotriol + Betamethason
2. PP2400236657 - Calcipotriol + Betamethason
3. PP2400236672 - Tacrolimus
4. PP2400236673 - Tacrolimus
5. PP2400236716 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400236594 - Colchicin
2. PP2400236602 - Rupatadine
3. PP2400236654 - Adapalene
4. PP2400236672 - Tacrolimus
5. PP2400236673 - Tacrolimus
1. PP2400236583 - Midazolam
2. PP2400236611 - Cloxacilin
3. PP2400236612 - Tobramycin
4. PP2400236629 - Terbinafine hydrocloride
5. PP2400236662 - Desonide
6. PP2400236665 - Mometason furoat
1. PP2400236588 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2400236592 - Paracetamol
3. PP2400236630 - Hydroxychloroquine sulfate
4. PP2400236663 - Isotretinoin
5. PP2400236664 - Isotretinoin
6. PP2400236707 - Glucose
7. PP2400236708 - Glucose
8. PP2400236709 - Glucose
9. PP2400236711 - Magnesi sulfat
10. PP2400236712 - Natri clorid
11. PP2400236713 - Natri clorid
12. PP2400236715 - Ringer lactat
1. PP2400236661 - Clotrimazole
2. PP2400236663 - Isotretinoin
3. PP2400236664 - Isotretinoin
1. PP2400236613 - Metronidazol
2. PP2400236618 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2400236659 - Clobetasol propionat
4. PP2400236670 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2400236685 - Betamethason dipropionat
1. PP2400236681 - Bacillus clausii
1. PP2400236576 - Fentanyl
2. PP2400236583 - Midazolam
3. PP2400236584 - Morphin sulfat
4. PP2400236603 - Ephedrin
5. PP2400236627 - Nystatin
6. PP2400236668 - Nước oxy già
7. PP2400236697 - Diazepam
1. PP2400236721 - Vitamin H (Biotin)
1. PP2400236692 - Clostridium botulinum toxin type A
1. PP2400236598 - Chlorpheniramine maleate
2. PP2400236676 - Natri clorid
3. PP2400236688 - Triamcinolone acetonid
4. PP2400236708 - Glucose
5. PP2400236712 - Natri clorid
6. PP2400236715 - Ringer lactat
1. PP2400236676 - Natri clorid
1. PP2400236610 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400236654 - Adapalene
1. PP2400236580 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400236644 - Albumin
1. PP2400236594 - Colchicin
2. PP2400236596 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400236624 - Itraconazol
4. PP2400236717 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400236654 - Adapalene
2. PP2400236686 - Hydrocortison
1. PP2400236718 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400236600 - Desloratadin
2. PP2400236720 - Vitamin H (Biotin)
1. PP2400236678 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400236586 - Proparacain hydroclorid
2. PP2400236590 - Diclofenac natri
3. PP2400236591 - Nefopam hydroclorid
4. PP2400236599 - Desloratadin
5. PP2400236606 - Natri bicarbonat
6. PP2400236623 - Itraconazol
7. PP2400236637 - Mycophenolat mofetil
8. PP2400236640 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2400236643 - Enoxaparin natri
10. PP2400236644 - Albumin
11. PP2400236647 - Nicardipin hydrochlorid
12. PP2400236650 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
13. PP2400236651 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
14. PP2400236653 - Adapalene
15. PP2400236654 - Adapalene
16. PP2400236655 - Calcipotriol + Betamethason
17. PP2400236658 - Calcipotriol + Betamethason
18. PP2400236661 - Clotrimazole
19. PP2400236677 - Povidon iod
20. PP2400236682 - Diosmectit
21. PP2400236691 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
22. PP2400236693 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
23. PP2400236705 - Acid amin*
24. PP2400236710 - Kali chloride
1. PP2400236579 - Lidocain
1. PP2400236619 - Linezolid
2. PP2400236648 - Bosentan
3. PP2400236649 - Bosentan
1. PP2400236620 - Aciclovir
1. PP2400236654 - Adapalene
1. PP2400236667 - Mupirocin
2. PP2400236669 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2400236684 - Betamethason
1. PP2400236666 - Mometason furoat
2. PP2400236675 - Tyrothricin
1. PP2400236683 - Silymarin
1. PP2400236617 - Minocyclin
1. PP2400236652 - Acitretin
1. PP2400236616 - Doxycyclin
2. PP2400236619 - Linezolid
3. PP2400236638 - Mycophenolat mofetil
1. PP2400236581 - Lidocain + Prilocain
2. PP2400236587 - Propofol
3. PP2400236589 - Rocuronium bromide
4. PP2400236595 - Adalimumab
5. PP2400236597 - Bilastin
6. PP2400236634 - Rituximab
7. PP2400236635 - Ciclosporin
8. PP2400236641 - Acid Tranexamic
9. PP2400236642 - Acid Tranexamic
10. PP2400236644 - Albumin
11. PP2400236671 - Secukinumab
12. PP2400236700 - Budesonid
13. PP2400236701 - Omalizumab
14. PP2400236702 - Acetylcystein
15. PP2400236714 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400236607 - Nor-adrenalin
1. PP2400236631 - Bleomycin
2. PP2400236703 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
1. PP2400236644 - Albumin
1. PP2400236604 - Meglumin natri succinat
1. PP2400236623 - Itraconazol
1. PP2400236665 - Mometason furoat
1. PP2400236644 - Albumin
1. PP2400236633 - Methotrexat
2. PP2400236676 - Natri clorid
3. PP2400236708 - Glucose
4. PP2400236709 - Glucose
5. PP2400236712 - Natri clorid
6. PP2400236713 - Natri clorid
7. PP2400236715 - Ringer lactat
1. PP2400236674 - Tyrothricin
1. PP2400236698 - Pentoxifylline