Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
49
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
75.574.572.648 VND
Publication date
13:46 14/12/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3125/QĐ-BVDLTW
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Hospital of Dermatology
Approval date
09/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0100108536
0100108536
186.445.000
186.555.000
7
See details
2
vn0302375710
0302375710
238.500.000
238.500.000
1
See details
3
vn0303114528
0303114528
822.750.000
872.586.600
2
See details
4
vn0103053042
0103053042
23.347.004.330
23.356.706.630
14
See details
5
vn0300483319
0300483319
337.600.000
337.749.850
4
See details
6
vn0316417470
0316417470
16.232.002.600
16.407.312.600
20
See details
7
vn0100109699
0100109699
2.726.210.000
2.975.664.000
12
See details
8
vn0104067464
0104067464
613.800.000
613.800.000
3
See details
9
vn0301140748
0301140748
546.975.000
555.000.000
3
See details
10
vn0302533156
0302533156
238.000.000
284.100.000
3
See details
11
vn0108596691
0108596691
2.205.000.000
2.205.000.000
2
See details
12
vn0101651992
0101651992
45.810.000
45.810.000
1
See details
13
vn0302975997
0302975997
8.000.000
9.900.000
1
See details
14
vn0104879586
0104879586
1.837.500.000
1.840.000.000
1
See details
15
vn3300101406
3300101406
703.360.000
703.360.000
5
See details
16
vn0107742614
0107742614
587.500.000
624.500.000
1
See details
17
vn0104959778
0104959778
444.000.000
444.000.000
1
See details
18
vn0101352914
0101352914
2.941.060.000
3.562.726.668
3
See details
19
vn1800156801
1800156801
25.440.000
25.440.000
1
See details
20
vn0101343765
0101343765
157.500.000
157.500.000
1
See details
21
vn0104192560
0104192560
1.104.000.000
1.216.000.000
1
See details
22
vn4100259564
4100259564
567.000.000
567.000.000
2
See details
23
vn0300523385
0300523385
1.050.000.000
1.065.000.000
1
See details
24
vn0107541097
0107541097
1.603.000.000
1.618.000.000
2
See details
25
vn0104234387
0104234387
37.250.000
37.250.000
1
See details
26
vn0106486950
0106486950
3.360.000.000
3.400.000.000
1
See details
27
vn0104904151
0104904151
136.740.000
136.800.000
1
See details
28
vn0104628582
0104628582
3.724.500.000
3.847.300.000
5
See details
29
vn0309829522
0309829522
104.400.000
113.994.000
1
See details
30
vn0104128822
0104128822
324.000.000
325.000.000
1
See details
31
vn0101851092
0101851092
1.206.000.000
1.206.000.000
2
See details
32
vn0107852007
0107852007
3.062.500.000
3.062.500.000
3
See details
33
vn0102727210
0102727210
365.400.000
371.700.000
1
See details
34
vn0800011018
0800011018
168.000.000
175.000.000
1
See details
35
vn0109035096
0109035096
5.985.000
5.985.000
1
See details
36
vn1300382591
1300382591
1.750.000
1.750.000
1
See details
37
vn0107763798
0107763798
12.250.000
14.490.000
1
See details
38
vn0101048047
0101048047
203.994.000
203.994.000
1
See details
39
vn0101481532
0101481532
394.500.000
394.500.000
1
See details
40
vn0104089394
0104089394
94.500.000
94.500.000
1
See details
41
vn0108557445
0108557445
120.000.000
120.000.000
1
See details
42
vn0107575836
0107575836
138.600.000
138.600.000
1
See details
Total: 42 contractors
72.028.825.930
73.561.574.348
117
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400236576
1
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,05mg/ml x 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
6,000
18,000
108,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
2
PP2400236579
4
Lidocain
Lidocain 3,8g
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
1,500
159,000
238,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
3
PP2400236580
5
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain hydroclorid
200mg/ 10ml
VN-18226-14
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô
Dung dịch tiêm
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 5 ống 10ml
ống
15,000
39,000
585,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
4
PP2400236581
6
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
20,000
44,545
890,900,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
5
PP2400236583
8
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
1,000
20,100
20,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
6
PP2400236584
9
Osaphine
Morphin sulfat
10mg/1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
7
PP2400236586
11
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
39,380
3,938,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
8
PP2400236587
12
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4,000
24,990
99,960,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
9
PP2400236588
13
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
4,190
2,095,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
10
PP2400236589
14
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
300
56,500
16,950,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
11
PP2400236590
15
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
300
18,066
5,419,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
12
PP2400236591
16
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours Xuất xưởng: Biocodex
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2,000
24,600
49,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
13
PP2400236592
17
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
1000mg/100ml
VD-19568-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml
Chai
3,000
11,340
34,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
14
PP2400236594
19
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
945
51,975,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
15
PP2400236595
20
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
150
9,210,573
1,381,585,950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
16
PP2400236596
21
Statripsine
Alphachymotrypsin
4,2mg
893110352523 (VD-21117-14)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
670
26,800,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
17
PP2400236597
22
Bilaxten
Bilastine
10mg
800110016523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
6,143
307,150,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
18
PP2400236598
23
Chlorpheniramine 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-25366-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50,000
80
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
19
PP2400236599
24
Aerius
Desloratadin
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3,000
78,900
236,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
20
PP2400236600
25
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
5,400
1,620,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
21
PP2400236602
27
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
120mg/120ml
840110447523
Uống
Dung dịch
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 120ml
Chai
3,000
120,000
360,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
22
PP2400236603
28
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
57,750
28,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
23
PP2400236604
29
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g/400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
300
152,700
45,810,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
24
PP2400236606
31
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
200
96,900
19,380,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
25
PP2400236607
32
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
4mg/4ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml
Ống
200
40,000
8,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
26
PP2400236610
35
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
183,750
1,837,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
27
PP2400236611
36
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
1g
VD-30589-18
Tiêm/ truyền
Bột pha Tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
39,375
78,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
28
PP2400236612
37
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Cooper S.A - Hy Lạp
Hy Lạp
Hộp 1 Lọ x5ml
Lọ
150
39,000
5,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
29
PP2400236613
38
Gelacmeigel
Metronidazol
1%/15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
6,000
14,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
30
PP2400236617
42
Vinocyclin 100
Minocyclin
100mg
893110316524 (VD-29071-18)
Uống
viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
14,800
444,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
31
PP2400236618
43
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%-5g
893110920324 VD-26395-17
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
3,500
3,200
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
32
PP2400236619
44
Forlen
Linezolid
600 mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
17,800
3,560,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
33
PP2400236620
45
Medskin clovir 200
Acyclovir
200mg
893110270123
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
848
25,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
34
PP2400236621
46
Atsirox
Ciclopirox olamine
200mg/20g
VD-33403-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3,000
52,500
157,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
35
PP2400236623
48
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng
Viên
80,000
13,800
1,104,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
36
PP2400236624
49
Itranstad
Itraconazol
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
20,000
7,350
147,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
37
PP2400236627
52
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17; Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Rơ miệng
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
10,000
1,302
13,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
38
PP2400236629
54
Tenafin 1%
Terbinafine hydrocloride
10mg/ml x 20 ml
VD-32935-19
Dùng ngoài
Thuốc xịt
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ xịt 20ml
Lọ
1,000
78,000
78,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
39
PP2400236630
55
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,480
448,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
40
PP2400236631
56
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
15U
893114 092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1,100
420,000
462,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
41
PP2400236633
58
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,500
1,050,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
42
PP2400236634
59
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
300
13,800,625
4,140,187,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
43
PP2400236635
60
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
20,000
67,294
1,345,880,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
44
PP2400236636
61
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
VN-18192-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
30,000
49,500
1,485,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
45
PP2400236637
62
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
42,946
1,717,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
46
PP2400236638
63
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil
500mg
890114774224
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
23,500
587,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
47
PP2400236639
64
Thalide 100
Thalidomid
100mg
VN2-379-15
Uống
Viên nang cứng
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
500
74,500
37,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
48
PP2400236640
65
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,849
569,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
49
PP2400236641
66
Transamin Capsules 250mg
Acid tranexamic
250 mg
88511025923
Uống
Viên nang cứng
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,200
110,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
50
PP2400236642
67
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,850
192,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
51
PP2400236643
68
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
100
70,000
7,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
52
PP2400236644
69
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50ml
"400410646324 (QLSP-1129-18)"
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
300
792,500
237,750,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
53
PP2400236647
72
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
125,000
25,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
54
PP2400236648
73
Ravenell-125
Bosentan
125 mg
VD-31091-18; 893110663424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
35,000
62,500
2,187,500,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
55
PP2400236649
74
Ravenell-62,5
Bosentan
62,5 mg
VD-31092-18; 893110663524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
25,000
30,000
750,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
56
PP2400236650
75
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
20,000
98,340
1,966,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
57
PP2400236651
76
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10,000
97,130
971,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
58
PP2400236652
77
Fellaini
Acitretin
25 mg
893110157224 (VD-28983-18)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 viên, 3vỉ x 10 viên
Viên
200,000
16,800
3,360,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
59
PP2400236653
78
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2,500
153,002
382,505,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
60
PP2400236654
79
Acarwin
Adapalene
0,1% -15g
890110421323
Dùng ngoài
Gel
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2,500
54,000
135,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
61
PP2400236655
80
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
18,000
288,750
5,197,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
62
PP2400236656
81
Potriolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(0,75mg + 7,5mg); 15g
VD-22526-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hôp 1 tuýp 15g
Tuýp
10,000
171,250
1,712,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
63
PP2400236657
82
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(0,75mg + 7,5mg); 15g
VD-28684-18 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
8,000
195,000
1,560,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
64
PP2400236658
83
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
13,000
282,480
3,672,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
65
PP2400236659
84
Neutasol
Clobetasol propionat
0,05%-30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10,000
31,500
315,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
66
PP2400236661
86
BIROXIME
Clotrimazol
1%/20g
VN-21797-19
Thuốc dùng ngòai
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
6,000
17,400
104,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
67
PP2400236662
87
Gel Desonide 0,05%
Desonide
0,5mg/1g x 15g
VD-33640-19
Dùng ngoài
Crem dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5,000
35,000
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
68
PP2400236663
88
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105,000
6,900
724,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
69
PP2400236664
89
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
12,900
1,290,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
70
PP2400236665
90
Tigasdo
Mometason furoat
0,015g/ 15g
VD-36019-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
5,000
64,800
324,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
71
PP2400236666
91
Morystale Cream
Mometason furoat
1 mg/g -15g
880100142423
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aprogen Pharmaceuticals, INC
Hàn Quốc
Hộp 1 Tuýp x 15g
Tuýp
7,000
74,000
518,000,000
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
72
PP2400236667
92
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
15,000
36,500
547,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
73
PP2400236668
93
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3% / 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
3,000
1,890
5,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
74
PP2400236669
94
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
20,000
95,000
1,900,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
75
PP2400236670
95
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3%+ 0,064%)/ 10g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
5,000
12,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
76
PP2400236671
96
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
1,800
7,820,000
14,076,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
77
PP2400236672
97
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4,000
56,000
224,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
78
PP2400236673
98
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 10g
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4,000
36,000
144,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
79
PP2400236674
99
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
VN-22211-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
6,000
60,900
365,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHACO MIỀN BẮC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
80
PP2400236675
100
Evinale Gel
Tyrothricin
1mg/g - 10g
VN-20539-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Korea Arlico Pharm.co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 Tuýp x 10g
Tuýp
8,000
86,000
688,000,000
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
81
PP2400236676
101
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml
893100325024
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
30,000
6,700
201,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
82
PP2400236677
102
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Chai 500ml
Chai
2,000
159,537
319,074,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
83
PP2400236678
103
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
3,000
1,995
5,985,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
84
PP2400236680
105
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g/118ml + 7g/ 118ml) - 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
2,000
59,000
118,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
85
PP2400236681
106
Enterobella
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
1.10^9 - 2.10^9 CFU
893400038623 (SĐK cũ: QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,450
12,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
86
PP2400236682
107
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
300
4,082
1,224,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
87
PP2400236683
108
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
60,000
3,399.9
203,994,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
88
PP2400236684
109
Asbesone
Betamethason
0,5mg/g; 30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10,000
61,500
615,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
89
PP2400236685
110
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064%-30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
8,000
29,145
233,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
90
PP2400236686
111
Forsancort
Hydrocortison
1%/15g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp/Chai/Lọ
6,000
22,790
136,740,000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
91
PP2400236688
113
Amcinol - Paste
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid
5mg
VD-34334-20
Dùng ngoài
Gel
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
3,300
10,000
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
92
PP2400236691
116
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
200
5,280,975
1,056,195,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
93
PP2400236692
117
Beautem
Clostridium botulinum toxin type A
100 đơn vị
QLSP-1007-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 01 lọ
Lọ
100
3,945,000
394,500,000
CÔNG TY TNHH P & T
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
94
PP2400236693
118
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
64,102
6,410,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
95
PP2400236697
122
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,260
3,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
96
PP2400236698
123
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifylline
100mg/5ml
VD-34664-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3,000
31,500
94,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
97
PP2400236699
124
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
100
17,500
1,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
98
PP2400236700
125
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
100
24,906
2,490,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
99
PP2400236701
126
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
120
6,376,769
765,212,280
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
100
PP2400236702
127
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
2,000
1,594
3,188,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
101
PP2400236703
128
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
100,000
1,050
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
102
PP2400236705
130
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
300
72,420
21,726,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
103
PP2400236707
132
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
100
14,910
1,491,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
104
PP2400236708
133
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2,000
7,917
15,834,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
105
PP2400236709
134
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
100
10,500
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
106
PP2400236710
135
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
500
5,500
2,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
107
PP2400236711
136
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2,900
290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
108
PP2400236712
137
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
15,000
5,394
80,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
109
PP2400236713
138
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
15,000
6,644
99,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
110
PP2400236714
139
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
100
150,000
15,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
111
PP2400236715
140
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
4,000
7,090
28,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
112
PP2400236716
141
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,400
84,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
113
PP2400236717
142
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
1,100
440,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
114
PP2400236718
143
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,200
120,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
115
PP2400236719
144
Vitamin E 400IU
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
480
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
116
PP2400236720
145
Mibiotin
Vitamin H (Biotin)
10mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,900
585,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
117
PP2400236721
146
Biotin
Vitamin H (Biotin)
5mg
VD-25844-16 gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
924
138,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3125/QĐ-BVDLTW
09/12/2024
National Hospital of Dermatology
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second