Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
186.445.000 |
186.555.000 |
7 |
||
2 |
vn0302375710 |
0302375710 |
238.500.000 |
238.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0303114528 |
0303114528 |
822.750.000 |
872.586.600 |
2 |
||
4 |
vn0103053042 |
0103053042 |
23.347.004.330 |
23.356.706.630 |
14 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
337.600.000 |
337.749.850 |
4 |
||
6 |
vn0316417470 |
0316417470 |
16.232.002.600 |
16.407.312.600 |
20 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.726.210.000 |
2.975.664.000 |
12 |
||
8 |
vn0104067464 |
0104067464 |
613.800.000 |
613.800.000 |
3 |
||
9 |
vn0301140748 |
0301140748 |
546.975.000 |
555.000.000 |
3 |
||
10 |
vn0302533156 |
0302533156 |
238.000.000 |
284.100.000 |
3 |
||
11 |
vn0108596691 |
0108596691 |
2.205.000.000 |
2.205.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0101651992 |
0101651992 |
45.810.000 |
45.810.000 |
1 |
||
13 |
vn0302975997 |
0302975997 |
8.000.000 |
9.900.000 |
1 |
||
14 |
vn0104879586 |
0104879586 |
1.837.500.000 |
1.840.000.000 |
1 |
||
15 |
vn3300101406 |
3300101406 |
703.360.000 |
703.360.000 |
5 |
||
16 |
vn0107742614 |
0107742614 |
587.500.000 |
624.500.000 |
1 |
||
17 |
vn0104959778 |
0104959778 |
444.000.000 |
444.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0101352914 |
0101352914 |
2.941.060.000 |
3.562.726.668 |
3 |
||
19 |
vn1800156801 |
1800156801 |
25.440.000 |
25.440.000 |
1 |
||
20 |
vn0101343765 |
0101343765 |
157.500.000 |
157.500.000 |
1 |
||
21 |
vn0104192560 |
0104192560 |
1.104.000.000 |
1.216.000.000 |
1 |
||
22 |
vn4100259564 |
4100259564 |
567.000.000 |
567.000.000 |
2 |
||
23 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.050.000.000 |
1.065.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0107541097 |
0107541097 |
1.603.000.000 |
1.618.000.000 |
2 |
||
25 |
vn0104234387 |
0104234387 |
37.250.000 |
37.250.000 |
1 |
||
26 |
vn0106486950 |
0106486950 |
3.360.000.000 |
3.400.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0104904151 |
0104904151 |
136.740.000 |
136.800.000 |
1 |
||
28 |
vn0104628582 |
0104628582 |
3.724.500.000 |
3.847.300.000 |
5 |
||
29 |
vn0309829522 |
0309829522 |
104.400.000 |
113.994.000 |
1 |
||
30 |
vn0104128822 |
0104128822 |
324.000.000 |
325.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0101851092 |
0101851092 |
1.206.000.000 |
1.206.000.000 |
2 |
||
32 |
vn0107852007 |
0107852007 |
3.062.500.000 |
3.062.500.000 |
3 |
||
33 |
vn0102727210 |
0102727210 |
365.400.000 |
371.700.000 |
1 |
||
34 |
vn0800011018 |
0800011018 |
168.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0109035096 |
0109035096 |
5.985.000 |
5.985.000 |
1 |
||
36 |
vn1300382591 |
1300382591 |
1.750.000 |
1.750.000 |
1 |
||
37 |
vn0107763798 |
0107763798 |
12.250.000 |
14.490.000 |
1 |
||
38 |
vn0101048047 |
0101048047 |
203.994.000 |
203.994.000 |
1 |
||
39 |
vn0101481532 |
0101481532 |
394.500.000 |
394.500.000 |
1 |
||
40 |
vn0104089394 |
0104089394 |
94.500.000 |
94.500.000 |
1 |
||
41 |
vn0108557445 |
0108557445 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0107575836 |
0107575836 |
138.600.000 |
138.600.000 |
1 |
||
Total: 42 contractors |
72.028.825.930 |
73.561.574.348 |
117 |
||||
1 |
PP2400236576 |
1 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,05mg/ml x 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
6,000 |
18,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
2 |
PP2400236579 |
4 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
1,500 |
159,000 |
238,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
3 |
PP2400236580 |
5 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
|
Lidocain hydroclorid
|
200mg/ 10ml
|
VN-18226-14
|
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô
|
Dung dịch tiêm
|
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
|
Italy
|
Hộp 5 ống 10ml
|
ống
|
15,000 |
39,000 |
585,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
4 |
PP2400236581 |
6 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
20,000 |
44,545 |
890,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
5 |
PP2400236583 |
8 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
1,000 |
20,100 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
6 |
PP2400236584 |
9 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
7 |
PP2400236586 |
11 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39,380 |
3,938,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
8 |
PP2400236587 |
12 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4,000 |
24,990 |
99,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
9 |
PP2400236588 |
13 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
4,190 |
2,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
10 |
PP2400236589 |
14 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
56,500 |
16,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
11 |
PP2400236590 |
15 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
300 |
18,066 |
5,419,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
12 |
PP2400236591 |
16 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Xuất xưởng: Biocodex |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
24,600 |
49,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
13 |
PP2400236592 |
17 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-19568-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml |
Chai |
3,000 |
11,340 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
14 |
PP2400236594 |
19 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
945 |
51,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
15 |
PP2400236595 |
20 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
150 |
9,210,573 |
1,381,585,950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
16 |
PP2400236596 |
21 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
670 |
26,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
17 |
PP2400236597 |
22 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,143 |
307,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
18 |
PP2400236598 |
23 |
Chlorpheniramine 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-25366-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
80 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
19 |
PP2400236599 |
24 |
Aerius |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,000 |
78,900 |
236,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
20 |
PP2400236600 |
25 |
Desloratadine/Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
5,400 |
1,620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
21 |
PP2400236602 |
27 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
120mg/120ml |
840110447523 |
Uống |
Dung dịch |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
3,000 |
120,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
22 |
PP2400236603 |
28 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57,750 |
28,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
23 |
PP2400236604 |
29 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
300 |
152,700 |
45,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
24 |
PP2400236606 |
31 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
200 |
96,900 |
19,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
25 |
PP2400236607 |
32 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
200 |
40,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
26 |
PP2400236610 |
35 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
183,750 |
1,837,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
27 |
PP2400236611 |
36 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
39,375 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
28 |
PP2400236612 |
37 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cooper S.A - Hy Lạp |
Hy Lạp |
Hộp 1 Lọ x5ml |
Lọ |
150 |
39,000 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
29 |
PP2400236613 |
38 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%/15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
6,000 |
14,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
30 |
PP2400236617 |
42 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
893110316524
(VD-29071-18) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
14,800 |
444,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
31 |
PP2400236618 |
43 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%-5g |
893110920324
VD-26395-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
3,500 |
3,200 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
32 |
PP2400236619 |
44 |
Forlen |
Linezolid |
600 mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
17,800 |
3,560,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
33 |
PP2400236620 |
45 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
848 |
25,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
34 |
PP2400236621 |
46 |
Atsirox |
Ciclopirox olamine |
200mg/20g |
VD-33403-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3,000 |
52,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
35 |
PP2400236623 |
48 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
80,000 |
13,800 |
1,104,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
36 |
PP2400236624 |
49 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
20,000 |
7,350 |
147,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
37 |
PP2400236627 |
52 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17; Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Rơ miệng |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
1,302 |
13,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
38 |
PP2400236629 |
54 |
Tenafin 1% |
Terbinafine hydrocloride |
10mg/ml x 20 ml |
VD-32935-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc xịt |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 20ml |
Lọ |
1,000 |
78,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
39 |
PP2400236630 |
55 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,480 |
448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
40 |
PP2400236631 |
56 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114 092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,100 |
420,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
41 |
PP2400236633 |
58 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
42 |
PP2400236634 |
59 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
300 |
13,800,625 |
4,140,187,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
43 |
PP2400236635 |
60 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
67,294 |
1,345,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
44 |
PP2400236636 |
61 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
49,500 |
1,485,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
45 |
PP2400236637 |
62 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
42,946 |
1,717,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
46 |
PP2400236638 |
63 |
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
890114774224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
23,500 |
587,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
47 |
PP2400236639 |
64 |
Thalide 100 |
Thalidomid |
100mg |
VN2-379-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
United Biotech (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
74,500 |
37,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
48 |
PP2400236640 |
65 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,849 |
569,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
49 |
PP2400236641 |
66 |
Transamin Capsules 250mg |
Acid tranexamic |
250 mg |
88511025923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
50 |
PP2400236642 |
67 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,850 |
192,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
51 |
PP2400236643 |
68 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
100 |
70,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
52 |
PP2400236644 |
69 |
Albunorm 20%
|
Human Albumin
|
10g/ 50ml
|
"400410646324
(QLSP-1129-18)"
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
|
Germany
|
Hộp 1 lọ 50ml
|
Lọ
|
300 |
792,500 |
237,750,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
53 |
PP2400236647 |
72 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
54 |
PP2400236648 |
73 |
Ravenell-125 |
Bosentan |
125 mg |
VD-31091-18; 893110663424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
35,000 |
62,500 |
2,187,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
55 |
PP2400236649 |
74 |
Ravenell-62,5 |
Bosentan |
62,5 mg |
VD-31092-18; 893110663524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
30,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
56 |
PP2400236650 |
75 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
20,000 |
98,340 |
1,966,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
57 |
PP2400236651 |
76 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10,000 |
97,130 |
971,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
58 |
PP2400236652 |
77 |
Fellaini |
Acitretin |
25 mg |
893110157224
(VD-28983-18) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 viên, 3vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
16,800 |
3,360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
59 |
PP2400236653 |
78 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,500 |
153,002 |
382,505,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
60 |
PP2400236654 |
79 |
Acarwin |
Adapalene |
0,1% -15g |
890110421323 |
Dùng ngoài |
Gel |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2,500 |
54,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
61 |
PP2400236655 |
80 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
18,000 |
288,750 |
5,197,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
62 |
PP2400236656 |
81 |
Potriolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75mg + 7,5mg); 15g |
VD-22526-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10,000 |
171,250 |
1,712,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
63 |
PP2400236657 |
82 |
Potriolac Gel |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75mg + 7,5mg); 15g |
VD-28684-18 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8,000 |
195,000 |
1,560,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
64 |
PP2400236658 |
83 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
13,000 |
282,480 |
3,672,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
65 |
PP2400236659 |
84 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%-30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
10,000 |
31,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
66 |
PP2400236661 |
86 |
BIROXIME |
Clotrimazol |
1%/20g |
VN-21797-19 |
Thuốc dùng ngòai |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
6,000 |
17,400 |
104,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
67 |
PP2400236662 |
87 |
Gel Desonide 0,05% |
Desonide |
0,5mg/1g x 15g |
VD-33640-19 |
Dùng ngoài |
Crem dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5,000 |
35,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
68 |
PP2400236663 |
88 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
6,900 |
724,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
69 |
PP2400236664 |
89 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
12,900 |
1,290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
70 |
PP2400236665 |
90 |
Tigasdo
|
Mometason furoat |
0,015g/ 15g |
VD-36019-22
|
Dùng ngoài |
Kem bôi da
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp x 15g
|
Tuýp |
5,000 |
64,800 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
71 |
PP2400236666 |
91 |
Morystale Cream |
Mometason furoat |
1 mg/g -15g |
880100142423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aprogen Pharmaceuticals, INC |
Hàn Quốc |
Hộp 1 Tuýp x 15g
|
Tuýp |
7,000 |
74,000 |
518,000,000 |
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
72 |
PP2400236667 |
92 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824
(VN-21777-19)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
15,000 |
36,500 |
547,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
73 |
PP2400236668 |
93 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3% / 60ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
3,000 |
1,890 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
74 |
PP2400236669 |
94 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
20,000 |
95,000 |
1,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
75 |
PP2400236670 |
95 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3%+ 0,064%)/ 10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
76 |
PP2400236671 |
96 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1,800 |
7,820,000 |
14,076,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
77 |
PP2400236672 |
97 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,000 |
56,000 |
224,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
78 |
PP2400236673 |
98 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,000 |
36,000 |
144,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
79 |
PP2400236674 |
99 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
6,000 |
60,900 |
365,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHACO MIỀN BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
80 |
PP2400236675 |
100 |
Evinale Gel |
Tyrothricin |
1mg/g - 10g |
VN-20539-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Korea Arlico Pharm.co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 Tuýp x 10g |
Tuýp |
8,000 |
86,000 |
688,000,000 |
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
81 |
PP2400236676 |
101 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
893100325024 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
6,700 |
201,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
82 |
PP2400236677 |
102 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
159,537 |
319,074,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
83 |
PP2400236678 |
103 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
3,000 |
1,995 |
5,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
84 |
PP2400236680 |
105 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19g/118ml + 7g/ 118ml) - 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
2,000 |
59,000 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
85 |
PP2400236681 |
106 |
Enterobella |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400038623
(SĐK cũ: QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,450 |
12,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
86 |
PP2400236682 |
107 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
300 |
4,082 |
1,224,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
87 |
PP2400236683 |
108 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
3,399.9 |
203,994,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
88 |
PP2400236684 |
109 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
10,000 |
61,500 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
89 |
PP2400236685 |
110 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064%-30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
8,000 |
29,145 |
233,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
90 |
PP2400236686 |
111 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%/15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp/Chai/Lọ |
6,000 |
22,790 |
136,740,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
91 |
PP2400236688 |
113 |
Amcinol - Paste |
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid |
5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
3,300 |
10,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
92 |
PP2400236691 |
116 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
200 |
5,280,975 |
1,056,195,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
93 |
PP2400236692 |
117 |
Beautem |
Clostridium botulinum toxin type A |
100 đơn vị |
QLSP-1007-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
100 |
3,945,000 |
394,500,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
94 |
PP2400236693 |
118 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
64,102 |
6,410,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
95 |
PP2400236697 |
122 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
96 |
PP2400236698 |
123 |
BFS-Pentoxifyllin |
Pentoxifylline |
100mg/5ml |
VD-34664-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
31,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
97 |
PP2400236699 |
124 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
100 |
17,500 |
1,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
98 |
PP2400236700 |
125 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
100 |
24,906 |
2,490,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
99 |
PP2400236701 |
126 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
120 |
6,376,769 |
765,212,280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
100 |
PP2400236702 |
127 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
2,000 |
1,594 |
3,188,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
101 |
PP2400236703 |
128 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
102 |
PP2400236705 |
130 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
300 |
72,420 |
21,726,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
103 |
PP2400236707 |
132 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
14,910 |
1,491,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
104 |
PP2400236708 |
133 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2,000 |
7,917 |
15,834,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
105 |
PP2400236709 |
134 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
106 |
PP2400236710 |
135 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
107 |
PP2400236711 |
136 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,900 |
290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
108 |
PP2400236712 |
137 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
15,000 |
5,394 |
80,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
109 |
PP2400236713 |
138 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
15,000 |
6,644 |
99,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
110 |
PP2400236714 |
139 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
111 |
PP2400236715 |
140 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4,000 |
7,090 |
28,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
112 |
PP2400236716 |
141 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,400 |
84,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
113 |
PP2400236717 |
142 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,100 |
440,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
114 |
PP2400236718 |
143 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
115 |
PP2400236719 |
144 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat) |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
480 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
116 |
PP2400236720 |
145 |
Mibiotin |
Vitamin H (Biotin) |
10mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,900 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |
|
117 |
PP2400236721 |
146 |
Biotin |
Vitamin H (Biotin) |
5mg |
VD-25844-16 gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
924 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3125/QĐ-BVDLTW |
09/12/2024 |
National Hospital of Dermatology |