Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500168676 | Ambroxol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500168677 | Lisinopril | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.943.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500168678 | Piracetam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500168679 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 303.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 5 | PP2500168680 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| 6 | PP2500168681 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 303.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500168682 | Perindopril + indapamid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.943.000 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.928.000 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500168683 | Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.000.000 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 9 | PP2500168684 | Diphenhydramin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.943.000 | 120 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 |
| 10 | PP2500168685 | Vinsolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.943.000 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500168686 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 12 | PP2500168687 | Saccharomyces boulardii | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500168688 | Povidon iodin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.943.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500168689 | Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.880.000 | 120 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 |
| 15 | PP2500168690 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.880.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 16 | PP2500168691 | Fexofenadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.943.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500168692 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.928.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 18 | PP2500168693 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.928.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500168694 | Acetyl – DL –Leucin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500168695 | Captopril + hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500168696 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 1.170.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500168697 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 90 | 626.000 | 120 | 62.600.000 | 62.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500168698 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.150.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
1. PP2500168676 - Ambroxol
2. PP2500168678 - Piracetam
3. PP2500168680 - Salbutamol sulfat
4. PP2500168686 - Salbutamol sulfat
5. PP2500168687 - Saccharomyces boulardii
6. PP2500168691 - Fexofenadin
7. PP2500168694 - Acetyl – DL –Leucin
8. PP2500168695 - Captopril + hydroclorothiazid
9. PP2500168698 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500168677 - Lisinopril
2. PP2500168682 - Perindopril + indapamid
3. PP2500168684 - Diphenhydramin
4. PP2500168685 - Vinsolon
5. PP2500168688 - Povidon iodin
6. PP2500168691 - Fexofenadin
1. PP2500168697 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
1. PP2500168683 - Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
1. PP2500168679 - Budesonid
2. PP2500168681 - Bacillus subtilis
1. PP2500168696 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500168682 - Perindopril + indapamid
2. PP2500168692 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500168693 - Losartan kali + hydroclorothiazid
1. PP2500168689 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
2. PP2500168690 - Candesartan cilexetil