Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 214.974.000 | 214.974.000 | 9 | See details |
| 2 | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 69.820.000 | 70.472.000 | 3 | See details |
| 3 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 30.240.000 | 30.240.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0102195615 | TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED | 178.710.000 | 192.750.000 | 3 | See details |
| 5 | vn0300483319 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 99.960.000 | 99.960.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 187.950.000 | 187.950.000 | 2 | See details |
| 7 | vn4601578875 | THUAN AN TRADING AND PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY | 117.000.000 | 117.000.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0104563656 | VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 62.600.000 | 62.600.000 | 1 | See details |
| Total: 8 contractors | 961.254.000 | 975.946.000 | 22 | |||
1 |
PP2500168694 |
KH677.19 |
Atileucine inj |
Acetyl – DL –Leucin |
1000mg/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch tiêm |
Ống |
600 |
24,000 |
14,400,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
2 |
PP2500168686 |
KH677.11 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg; 5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Dung dịch uống |
gói |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
3 |
PP2500168688 |
KH677.13 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/120ml |
893100267423 (SĐK cũ: VD-27714-17) |
Dung dịch dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
300 |
23,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
4 |
PP2500168690 |
KH677.15 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,470 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
5 |
PP2500168697 |
KH677.22 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
2,504 |
62,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
6 |
PP2500168679 |
KH677.04 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1,400 |
12,600 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
7 |
PP2500168692 |
KH677.17 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
630 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
8 |
PP2500168696 |
KH677.21 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
100IU/
ml x
3ml
(30/70) |
Ống |
1,500 |
78,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
9 |
PP2500168682 |
KH677.07 |
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110149100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,982 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
10 |
PP2500168687 |
KH677.12 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10 mũ 9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g; Thuốc bột, uống |
Gói |
8,000 |
3,500 |
28,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
11 |
PP2500168693 |
KH677.18 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg+ 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
12 |
PP2500168678 |
KH677.03 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924
(VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên nén bao phim, uống |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
13 |
PP2500168689 |
KH677.14 |
Dalemox |
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,877 |
143,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
14 |
PP2500168695 |
KH677.20 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500
(VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống |
Viên |
40,000 |
1,450 |
58,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
15 |
PP2500168680 |
KH677.05 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khi dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml; Dung dịch khi dung |
Ống |
1,400 |
4,410 |
6,174,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
16 |
PP2500168677 |
KH677.02 |
Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
10mg |
893110168423 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
17 |
PP2500168698 |
KH677.23 |
Trivit- B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg; 50mg; 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml; Dung dịch tiêm |
Ống |
1,000 |
13,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
18 |
PP2500168683 |
KH677.08 |
Mitiquapril |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) |
10mg |
893110237223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
40,000 |
2,499 |
99,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
19 |
PP2500168691 |
KH677.16 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
893100044000
(VD-25404-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần SPM - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén phân tán trong miệng, uống |
Viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
20 |
PP2500168676 |
KH677.01 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
471100002600
(VN-21346-18) |
uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống |
viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
21 |
PP2500168684 |
KH677.09 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
730 |
2,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |
|
22 |
PP2500168681 |
KH677.06 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
2,400 |
5,250 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500124891_2504231538 |
23/04/2025 |
Medical Center of Nguyen Binh district |