Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600093058 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 2 | PP2600093059 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 954.800 | 210 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600093060 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 481.626 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| 4 | PP2600093063 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 481.626 | 210 | 3.342.600 | 3.342.600 | 0 |
| 5 | PP2600093064 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 6.221.600 | 6.221.600 | 0 |
| 6 | PP2600093065 | Etifoxin chlohydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 7 | PP2600093066 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.362.040 | 210 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| 8 | PP2600093067 | Insulin analog trộn,hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.362.040 | 210 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 |
| 9 | PP2600093069 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| 10 | PP2600093072 | Lisinopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.670.000 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600093073 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 350.700.000 | 350.700.000 | 0 |
| 12 | PP2600093075 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.229.316 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 13 | PP2600093077 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 481.626 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600093078 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 880.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600093079 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.592.880 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.539.740 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.530.960 | 210 | 145.152.000 | 145.152.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600093080 | Metronidazol + Neomycin +Nystatin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.784.250 | 210 | 3.874.000 | 3.874.000 | 0 |
| 17 | PP2600093081 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 481.626 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600093082 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.275.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600093085 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.539.740 | 210 | 878.000 | 878.000 | 0 |
| 20 | PP2600093086 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 746.600 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600093087 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 774.800 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600093088 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 774.800 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600093089 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 316.134 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600093090 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.018.448 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 25 | PP2600093091 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 2.196.810 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 4.293.600 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600093092 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.018.448 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600093093 | Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 |
| 28 | PP2600093094 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 29 | PP2600093095 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 30 | PP2600093096 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600093097 | Alpha chymotrypsin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| 32 | PP2600093098 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 868.510 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.018.448 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600093100 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 868.510 | 210 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 34 | PP2600093101 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.670.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600093102 | Beclometason | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 746.600 | 210 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 |
| 36 | PP2600093103 | Betamethason | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600093107 | Chlorpheniramin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 38 | PP2600093108 | Clobetasol propionat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 6.393.750 | 6.393.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 6.625.000 | 6.625.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600093110 | Desloratadin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 40 | PP2600093111 | Dexpanthenol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 712.000 | 712.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600093113 | Digoxin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 183.600 | 183.600 | 0 |
| 42 | PP2600093114 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 868.510 | 210 | 446.500 | 446.500 | 0 |
| 43 | PP2600093115 | Domperidon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 108.000 | 108.000 | 0 |
| 44 | PP2600093116 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 316.134 | 210 | 113.400 | 113.400 | 0 |
| 45 | PP2600093117 | Gentamicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 |
| 46 | PP2600093118 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 11.737.500 | 11.737.500 | 0 |
| 47 | PP2600093119 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 48 | PP2600093120 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 49 | PP2600093123 | Guaiazulen + Dimethicon | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 71.980.000 | 71.980.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.362.040 | 210 | 71.980.000 | 71.980.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600093126 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 774.800 | 210 | 11.480.000 | 11.480.000 | 0 |
| 51 | PP2600093127 | Kẽm Gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.229.400 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600093129 | Ketoprofen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 2.196.810 | 210 | 5.481.000 | 5.481.000 | 0 |
| 53 | PP2600093130 | Lisinopril + Amlodipin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.784.250 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600093131 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 4.293.600 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600093133 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 4.293.600 | 210 | 44.835.000 | 44.835.000 | 0 |
| 56 | PP2600093134 | Methocarbamol + Paracetamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.504.250 | 210 | 68.695.000 | 68.695.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.504.250 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 1.504.250 | 210 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.784.250 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600093135 | Metronidazol + Neomycin +Nystatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 1.435.000 | 1.435.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 1.435.000 | 1.435.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600093137 | Naphazolin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 918.750 | 918.750 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.018.448 | 210 | 918.750 | 918.750 | 0 | |||
| 59 | PP2600093138 | Natri clorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 60 | PP2600093139 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 55.120.000 | 55.120.000 | 0 |
| 61 | PP2600093140 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 610.435 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 62 | PP2600093141 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 610.435 | 210 | 5.218.500 | 5.218.500 | 0 |
| 63 | PP2600093142 | Natri hyaluronat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600093145 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 65 | PP2600093147 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.018.448 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 66 | PP2600093148 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 868.510 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 67 | PP2600093150 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 4.293.600 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600093151 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.229.400 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 69 | PP2600093152 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 868.510 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600093153 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 868.510 | 210 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 |
| 71 | PP2600093154 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600093155 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 1.800.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.784.250 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600093156 | Sorbitol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 3.496.000 | 3.496.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600093157 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 17.888.000 | 17.888.000 | 0 |
| 75 | PP2600093158 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 76 | PP2600093160 | Tinidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 4.859.168 | 210 | 4.208.000 | 4.208.000 | 0 |
| 77 | PP2600093163 | Vitamin A | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 2.589.864 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600093164 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 880.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600093165 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 610.435 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 80 | PP2600093166 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.486.430 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 1.119.350 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600093167 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 4.293.600 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 82 | PP2600093168 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 610.435 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 83 | PP2600093169 | Vitamin D3 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 746.600 | 210 | 7.490.000 | 7.490.000 | 0 |
1. PP2600093087 - Cefpodoxim
2. PP2600093088 - Cefuroxim
3. PP2600093126 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2600093082 - Nicorandil
1. PP2600093058 - Budesonid + Formoterol
2. PP2600093059 - Budesonid + Formoterol
3. PP2600093064 - Dydrogesteron
4. PP2600093065 - Etifoxin chlohydrat
5. PP2600093069 - Levothyroxin
6. PP2600093073 - Metformin
7. PP2600093075 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600093079 - Cefuroxim
1. PP2600093079 - Cefuroxim
2. PP2600093103 - Betamethason
3. PP2600093108 - Clobetasol propionat
4. PP2600093110 - Desloratadin
5. PP2600093111 - Dexpanthenol
6. PP2600093113 - Digoxin
7. PP2600093123 - Guaiazulen + Dimethicon
8. PP2600093135 - Metronidazol + Neomycin +Nystatin
9. PP2600093137 - Naphazolin
10. PP2600093138 - Natri clorid
11. PP2600093156 - Sorbitol
12. PP2600093163 - Vitamin A
1. PP2600093134 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2600093078 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2600093164 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600093098 - Ambroxol
2. PP2600093100 - Atropin sulfat
3. PP2600093114 - Diphenhydramin
4. PP2600093148 - Phytomenadion (Vitamin K1)
5. PP2600093152 - Salbutamol sulfat
6. PP2600093153 - Salbutamol sulfat
1. PP2600093155 - Sắt protein succinylat
1. PP2600093134 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2600093079 - Cefuroxim
2. PP2600093085 - Trimetazidin
1. PP2600093059 - Budesonid + Formoterol
1. PP2600093089 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600093116 - Flunarizin
1. PP2600093072 - Lisinopril + Amlodipin
2. PP2600093101 - Bacillus subtilis
1. PP2600093134 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2600093091 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600093129 - Ketoprofen
1. PP2600093091 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600093131 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600093133 - Metformin
4. PP2600093150 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600093167 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600093093 - Acetylcystein
2. PP2600093094 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600093095 - Aciclovir
4. PP2600093096 - Aciclovir
5. PP2600093108 - Clobetasol propionat
6. PP2600093134 - Methocarbamol + Paracetamol
7. PP2600093135 - Metronidazol + Neomycin +Nystatin
8. PP2600093145 - Ofloxacin
9. PP2600093157 - Spiramycin + Metronidazol
10. PP2600093163 - Vitamin A
11. PP2600093166 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600093096 - Aciclovir
2. PP2600093103 - Betamethason
3. PP2600093108 - Clobetasol propionat
4. PP2600093111 - Dexpanthenol
5. PP2600093131 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2600093154 - Sắt fumarat + acid Folic
7. PP2600093166 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600093079 - Cefuroxim
1. PP2600093060 - Ciprofloxacin
2. PP2600093063 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600093077 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2600093081 - Natri montelukast
1. PP2600093086 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600093102 - Beclometason
3. PP2600093169 - Vitamin D3
1. PP2600093140 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2600093141 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2600093165 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2600093168 - Vitamin C
1. PP2600093066 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2600093067 - Insulin analog trộn,hỗn hợp
3. PP2600093123 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2600093127 - Kẽm Gluconat
2. PP2600093151 - Salbutamol + Ipratropium
1. PP2600093090 - Fexofenadin
2. PP2600093092 - Acetyl leucin
3. PP2600093098 - Ambroxol
4. PP2600093137 - Naphazolin
5. PP2600093147 - Phenobarbital
1. PP2600093079 - Cefuroxim
2. PP2600093092 - Acetyl leucin
3. PP2600093097 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600093107 - Chlorpheniramin
5. PP2600093115 - Domperidon
6. PP2600093117 - Gentamicin
7. PP2600093118 - Glucose
8. PP2600093119 - Glucose
9. PP2600093120 - Glucose
10. PP2600093139 - Natri clorid
11. PP2600093142 - Natri hyaluronat
12. PP2600093150 - Saccharomyces boulardii
13. PP2600093156 - Sorbitol
14. PP2600093158 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2600093160 - Tinidazol
1. PP2600093080 - Metronidazol + Neomycin +Nystatin
2. PP2600093130 - Lisinopril + Amlodipin
3. PP2600093134 - Methocarbamol + Paracetamol
4. PP2600093155 - Sắt protein succinylat