Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300232788 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.023.278 | 0 | 1.356.800 | 1.356.800 | 0 |
| 2 | PP2300232789 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 881.500 | 881.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 868.600 | 868.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 881.500 | 881.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 868.600 | 868.600 | 0 | |||
| 3 | PP2300232790 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 2.146.300 | 2.146.300 | 0 |
| 4 | PP2300232791 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 486.000 | 486.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 461.400 | 461.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 486.000 | 486.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 461.400 | 461.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 486.000 | 486.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 461.400 | 461.400 | 0 | |||
| 5 | PP2300232793 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300232794 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 163.830.000 | 163.830.000 | 0 |
| 7 | PP2300232795 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300232797 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300232798 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.023.278 | 0 | 50.622.000 | 50.622.000 | 0 |
| 10 | PP2300232799 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 30.383.100 | 30.383.100 | 0 |
| 11 | PP2300232800 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 14.775.750 | 14.775.750 | 0 |
| 12 | PP2300232801 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.551.616 | 0 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 13 | PP2300232802 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.018.516 | 0 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 14 | PP2300232803 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 15 | PP2300232804 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 16 | PP2300232805 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 4.693.500 | 4.693.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 2.664.120 | 2.664.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 5.587.500 | 5.587.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 4.693.500 | 4.693.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 2.664.120 | 2.664.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 5.587.500 | 5.587.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 4.693.500 | 4.693.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 2.664.120 | 2.664.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 5.587.500 | 5.587.500 | 0 | |||
| 17 | PP2300232806 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 1.588.305.000 | 1.588.305.000 | 0 |
| 18 | PP2300232807 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 291.867.000 | 291.867.000 | 0 |
| 19 | PP2300232808 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 20 | PP2300232809 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 1.167.445 | 0 | 36.708.600 | 36.708.600 | 0 |
| 21 | PP2300232810 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.358.290 | 12.358.290 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 12.454.370 | 12.454.370 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 20.777.300 | 20.777.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.358.290 | 12.358.290 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 12.454.370 | 12.454.370 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 20.777.300 | 20.777.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.358.290 | 12.358.290 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 12.454.370 | 12.454.370 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 20.777.300 | 20.777.300 | 0 | |||
| 22 | PP2300232811 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.018.516 | 0 | 81.251.520 | 81.251.520 | 0 |
| 23 | PP2300232812 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 214.569.600 | 214.569.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 218.018.040 | 218.018.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 214.569.600 | 214.569.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 218.018.040 | 218.018.040 | 0 | |||
| 24 | PP2300232813 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 6.444.000 | 6.444.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 6.444.000 | 6.444.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300232814 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 |
| 26 | PP2300232815 | Ampicilin + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 40.710.000 | 40.710.000 | 0 |
| 27 | PP2300232816 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.449.458 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 64.945.740 | 64.945.740 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.449.458 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 64.945.740 | 64.945.740 | 0 | |||
| 28 | PP2300232817 | Atracurium besylat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 13.382.340 | 13.382.340 | 0 |
| 29 | PP2300232818 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 2.493.000 | 2.493.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 2.864.180 | 2.864.180 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 2.493.000 | 2.493.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 2.864.180 | 2.864.180 | 0 | |||
| 30 | PP2300232819 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.023.278 | 0 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 31 | PP2300232820 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.023.278 | 0 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 32 | PP2300232821 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.551.616 | 0 | 119.140.000 | 119.140.000 | 0 |
| 33 | PP2300232822 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 329.238.000 | 329.238.000 | 0 |
| 34 | PP2300232823 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 32.820.000 | 32.820.000 | 0 |
| 35 | PP2300232824 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 46.746.000 | 46.746.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.551.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 46.746.000 | 46.746.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.551.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300232825 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.647.410 | 0 | 161.150.000 | 161.150.000 | 0 |
| 37 | PP2300232827 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 577.500 | 0 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 38 | PP2300232828 | Betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 39 | PP2300232831 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.029.420 | 0 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.029.420 | 0 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300232832 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.948.620 | 5.948.620 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 5.389.620 | 5.389.620 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.948.620 | 5.948.620 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 5.389.620 | 5.389.620 | 0 | |||
| 41 | PP2300232833 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 10.958.640 | 10.958.640 | 0 |
| 42 | PP2300232834 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 43 | PP2300232835 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 44 | PP2300232836 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.374.050 | 0 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 45 | PP2300232837 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 46 | PP2300232838 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 375.835 | 0 | 37.002.000 | 37.002.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 37.583.460 | 37.583.460 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 375.835 | 0 | 37.002.000 | 37.002.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 37.583.460 | 37.583.460 | 0 | |||
| 47 | PP2300232839 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.023.278 | 0 | 43.884.000 | 43.884.000 | 0 |
| 48 | PP2300232840 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 949.200 | 949.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 946.940 | 946.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 949.200 | 949.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 946.940 | 946.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 949.200 | 949.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 946.940 | 946.940 | 0 | |||
| 49 | PP2300232841 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 9.010.500 | 9.010.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 9.010.500 | 9.010.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 9.010.500 | 9.010.500 | 0 | |||
| 50 | PP2300232842 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| 51 | PP2300232843 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 3.931.200 | 0 | 332.800.000 | 332.800.000 | 0 |
| 52 | PP2300232844 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.188.594 | 0 | 1.856.000 | 1.856.000 | 0 |
| 53 | PP2300232845 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 505.108.530 | 505.108.530 | 0 |
| 54 | PP2300232847 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 55 | PP2300232848 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 1.167.445 | 0 | 79.954.800 | 79.954.800 | 0 |
| 56 | PP2300232850 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300232851 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 75.127.500 | 75.127.500 | 0 |
| 58 | PP2300232852 | Cefoperazon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 |
| 59 | PP2300232853 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 60 | PP2300232854 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 |
| 61 | PP2300232855 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300232856 | Cefoperazon + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 71.988.000 | 71.988.000 | 0 |
| 63 | PP2300232857 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 64 | PP2300232858 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 65 | PP2300232859 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 179.350.000 | 179.350.000 | 0 |
| 66 | PP2300232860 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 381.570.000 | 381.570.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 381.570.000 | 381.570.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300232862 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 581.140 | 0 | 56.335.000 | 56.335.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 37.655.500 | 37.655.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 581.140 | 0 | 56.335.000 | 56.335.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 37.655.500 | 37.655.500 | 0 | |||
| 68 | PP2300232863 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 116.220.000 | 116.220.000 | 0 |
| 69 | PP2300232864 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 94.864.000 | 94.864.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 95.541.600 | 95.541.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 94.864.000 | 94.864.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 95.541.600 | 95.541.600 | 0 | |||
| 70 | PP2300232865 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 40.782.000 | 40.782.000 | 0 |
| 71 | PP2300232866 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 117.970.020 | 117.970.020 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 117.224.640 | 117.224.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 116.624.700 | 116.624.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 117.970.020 | 117.970.020 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 117.224.640 | 117.224.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 116.624.700 | 116.624.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 117.970.020 | 117.970.020 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 117.224.640 | 117.224.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 116.624.700 | 116.624.700 | 0 | |||
| 72 | PP2300232867 | Ceftriaxon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.029.420 | 0 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300232868 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 17.787.000 | 17.787.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 17.743.000 | 17.743.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 17.787.000 | 17.787.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 17.743.000 | 17.743.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300232869 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.367.000 | 0 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 75 | PP2300232870 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 76 | PP2300232871 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 12.282.500 | 12.282.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 11.568.500 | 11.568.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 129.200 | 0 | 12.903.000 | 12.903.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 12.282.500 | 12.282.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 11.568.500 | 11.568.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 129.200 | 0 | 12.903.000 | 12.903.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 12.282.500 | 12.282.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 11.568.500 | 11.568.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 129.200 | 0 | 12.903.000 | 12.903.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 12.282.500 | 12.282.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 11.568.500 | 11.568.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 129.200 | 0 | 12.903.000 | 12.903.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 12.282.500 | 12.282.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 11.568.500 | 11.568.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 129.200 | 0 | 12.903.000 | 12.903.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300232872 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 50.190.800 | 50.190.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 50.087.100 | 50.087.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 50.709.300 | 50.709.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 51.393.720 | 51.393.720 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 50.190.800 | 50.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 50.087.100 | 50.087.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 50.709.300 | 50.709.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 51.393.720 | 51.393.720 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 50.190.800 | 50.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 50.087.100 | 50.087.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 50.709.300 | 50.709.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 51.393.720 | 51.393.720 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 50.190.800 | 50.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 50.087.100 | 50.087.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 50.709.300 | 50.709.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 51.393.720 | 51.393.720 | 0 | |||
| 78 | PP2300232873 | Ciprofloxacin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300232874 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 4.721.200 | 4.721.200 | 0 |
| 80 | PP2300232875 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 10.856.000 | 10.856.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.974.000 | 10.974.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 10.655.400 | 10.655.400 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 10.738.000 | 10.738.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 10.856.000 | 10.856.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.974.000 | 10.974.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 10.655.400 | 10.655.400 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 10.738.000 | 10.738.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 10.856.000 | 10.856.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.974.000 | 10.974.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 10.655.400 | 10.655.400 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 10.738.000 | 10.738.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 10.856.000 | 10.856.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.974.000 | 10.974.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 10.655.400 | 10.655.400 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 10.738.000 | 10.738.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300232876 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 7.323.750 | 7.323.750 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 6.277.500 | 6.277.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 7.323.750 | 7.323.750 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 6.277.500 | 6.277.500 | 0 | |||
| 82 | PP2300232877 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 8.235.500 | 8.235.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 8.235.500 | 8.235.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300232880 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 862.400 | 0 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 |
| 84 | PP2300232881 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 718.052 | 0 | 18.958.800 | 18.958.800 | 0 |
| 85 | PP2300232882 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 718.052 | 0 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 718.052 | 0 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2300232883 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300232885 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 790.874 | 0 | 1.333.500 | 1.333.500 | 0 |
| 88 | PP2300232886 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 40.862.800 | 40.862.800 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.380.052 | 0 | 42.168.000 | 42.168.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 40.862.800 | 40.862.800 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.380.052 | 0 | 42.168.000 | 42.168.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300232887 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.694.030 | 0 | 169.403.000 | 169.403.000 | 0 |
| 90 | PP2300232888 | Desloratadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 91 | PP2300232889 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.943.350 | 12.943.350 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.573.540 | 12.573.540 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 12.415.050 | 12.415.050 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.943.350 | 12.943.350 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.573.540 | 12.573.540 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 12.415.050 | 12.415.050 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.943.350 | 12.943.350 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 12.573.540 | 12.573.540 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 12.415.050 | 12.415.050 | 0 | |||
| 92 | PP2300232890 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 1.759.800 | 1.759.800 | 0 |
| 93 | PP2300232893 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 94 | PP2300232894 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 5.880.000 | 0 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300232895 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 76.800 | 76.800 | 0 |
| 96 | PP2300232898 | Diosmectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 3.529.330 | 3.529.330 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 3.176.000 | 3.176.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 3.529.330 | 3.529.330 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 3.176.000 | 3.176.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300232899 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 422.650 | 422.650 | 0 |
| 98 | PP2300232900 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 860.000 | 860.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300232901 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 25.274.700 | 25.274.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 25.274.700 | 25.274.700 | 0 | |||
| 100 | PP2300232902 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.114.260 | 1.114.260 | 0 |
| 101 | PP2300232903 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 350.000 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300232904 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 103 | PP2300232905 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.190.400 | 91.190.400 | 0 |
| 104 | PP2300232906 | Đồng sulfat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 191.181 | 0 | 1.483.020 | 1.483.020 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.483.020 | 1.483.020 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 191.181 | 0 | 1.483.020 | 1.483.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.483.020 | 1.483.020 | 0 | |||
| 105 | PP2300232910 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 22.155.000 | 22.155.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 22.155.000 | 22.155.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300232911 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 |
| 107 | PP2300232912 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 108 | PP2300232914 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 89.050.000 | 89.050.000 | 0 |
| 109 | PP2300232915 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 1.612.000 | 1.612.000 | 0 |
| 110 | PP2300232916 | Fexofenadin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 203.731.800 | 203.731.800 | 0 |
| 111 | PP2300232918 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 112 | PP2300232919 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 |
| 113 | PP2300232920 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 114 | PP2300232921 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 273.585 | 0 | 27.352.000 | 27.352.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 273.585 | 0 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 273.585 | 0 | 27.352.000 | 27.352.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 273.585 | 0 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 | |||
| 115 | PP2300232922 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 116 | PP2300232923 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 53.196.000 | 53.196.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 56.336.280 | 56.336.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 53.196.000 | 53.196.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 56.336.280 | 56.336.280 | 0 | |||
| 117 | PP2300232924 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 19.403.500 | 19.403.500 | 0 |
| 118 | PP2300232925 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 11.497.500 | 11.497.500 | 0 |
| 119 | PP2300232926 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.874.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300232927 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 301.268.000 | 301.268.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 293.185.200 | 293.185.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 301.268.000 | 301.268.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 293.185.200 | 293.185.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 301.268.000 | 301.268.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 293.185.200 | 293.185.200 | 0 | |||
| 121 | PP2300232928 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 191.181 | 0 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 |
| 122 | PP2300232929 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 8.028.300 | 8.028.300 | 0 |
| 123 | PP2300232930 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| 124 | PP2300232931 | Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| 125 | PP2300232932 | Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| 126 | PP2300232933 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 24.686.550 | 24.686.550 | 0 | |||
| 127 | PP2300232934 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 128 | PP2300232935 | Ibuprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 9.336.600 | 9.336.600 | 0 |
| 129 | PP2300232936 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 99.655.000 | 99.655.000 | 0 |
| 130 | PP2300232939 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 131 | PP2300232940 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 132 | PP2300232941 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 69.355.000 | 69.355.000 | 0 |
| 133 | PP2300232942 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.799.500 | 1.799.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 2.153.500 | 2.153.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.799.500 | 1.799.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 2.153.500 | 2.153.500 | 0 | |||
| 134 | PP2300232943 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 5.014.240 | 5.014.240 | 0 |
| 135 | PP2300232944 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.741.000 | 6.741.000 | 0 |
| 136 | PP2300232945 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.380.052 | 0 | 156.996.000 | 156.996.000 | 0 |
| 137 | PP2300232946 | Kẽm gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 138 | PP2300232947 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.367.000 | 0 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 139 | PP2300232949 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 66.175.200 | 66.175.200 | 0 |
| 140 | PP2300232950 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 141 | PP2300232951 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 119.035.000 | 119.035.000 | 0 |
| 142 | PP2300232952 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 2.789.640 | 2.789.640 | 0 |
| 143 | PP2300232954 | Levofloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.053.200 | 0 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 144 | PP2300232956 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 402.800 | 402.800 | 0 |
| 145 | PP2300232957 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 1.455.300 | 1.455.300 | 0 |
| 146 | PP2300232961 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 19.706.400 | 19.706.400 | 0 |
| 147 | PP2300232962 | Lysin + vitamin ( B1 + B2 + B6 + PP) + kẽm | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.367.000 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300232964 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 |
| 149 | PP2300232965 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 17.864.000 | 17.864.000 | 0 |
| 150 | PP2300232966 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 |
| 151 | PP2300232967 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 459.000 | 459.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 642.600 | 642.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 459.000 | 459.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 642.600 | 642.600 | 0 | |||
| 152 | PP2300232968 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 33.960.000 | 33.960.000 | 0 |
| 153 | PP2300232971 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 85.020 | 0 | 8.502.000 | 8.502.000 | 0 |
| 154 | PP2300232972 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 152.938.170 | 152.938.170 | 0 |
| 155 | PP2300232973 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.188.594 | 0 | 316.575.000 | 316.575.000 | 0 |
| 156 | PP2300232975 | Morphin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 6.083.910 | 6.083.910 | 0 |
| 157 | PP2300232977 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 158 | PP2300232981 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.874.200 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 159 | PP2300232982 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.476.000 | 80.476.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 74.734.800 | 74.734.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 82.398.000 | 82.398.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 92.380.000 | 92.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.476.000 | 80.476.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 74.734.800 | 74.734.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 82.398.000 | 82.398.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 92.380.000 | 92.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.476.000 | 80.476.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 74.734.800 | 74.734.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 82.398.000 | 82.398.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 92.380.000 | 92.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.476.000 | 80.476.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 74.734.800 | 74.734.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 82.398.000 | 82.398.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 92.380.000 | 92.380.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300232983 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 36.511.200 | 36.511.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 38.447.400 | 38.447.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 36.511.200 | 36.511.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 38.447.400 | 38.447.400 | 0 | |||
| 161 | PP2300232984 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 286.028.400 | 286.028.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 286.028.400 | 286.028.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 286.028.400 | 286.028.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 286.028.400 | 286.028.400 | 0 | |||
| 162 | PP2300232985 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 323.684.800 | 323.684.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 272.007.400 | 272.007.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 277.615.800 | 277.615.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 323.684.800 | 323.684.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 272.007.400 | 272.007.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 277.615.800 | 277.615.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 323.684.800 | 323.684.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 272.007.400 | 272.007.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 277.615.800 | 277.615.800 | 0 | |||
| 163 | PP2300232986 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 3.688.070 | 3.688.070 | 0 |
| 164 | PP2300232987 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 18.857.700 | 18.857.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 18.857.700 | 18.857.700 | 0 | |||
| 165 | PP2300232988 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.023.278 | 0 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 |
| 166 | PP2300232989 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 167 | PP2300232990 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 76.575.000 | 76.575.000 | 0 |
| 168 | PP2300232991 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 169 | PP2300232992 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.053.200 | 0 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 170 | PP2300232993 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 171 | PP2300232994 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 35.532.000 | 35.532.000 | 0 |
| 172 | PP2300232996 | Natri montelukast | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 13.896.000 | 13.896.000 | 0 |
| 173 | PP2300232997 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 23.680.000 | 23.680.000 | 0 |
| 174 | PP2300232998 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 14.714.000 | 14.714.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 14.714.000 | 14.714.000 | 0 | |||
| 175 | PP2300233000 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 176 | PP2300233002 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 177 | PP2300233003 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 |
| 178 | PP2300233004 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 179 | PP2300233005 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 718.052 | 0 | 888.300 | 888.300 | 0 |
| 180 | PP2300233006 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 718.052 | 0 | 7.484.100 | 7.484.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 718.052 | 0 | 7.484.100 | 7.484.100 | 0 | |||
| 181 | PP2300233007 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 182 | PP2300233008 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 183 | PP2300233009 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 184 | PP2300233010 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 552.000 | 552.000 | 0 |
| 185 | PP2300233011 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 186 | PP2300233013 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 5.329.800 | 5.329.800 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 4.847.850 | 4.847.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 5.329.800 | 5.329.800 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 4.847.850 | 4.847.850 | 0 | |||
| 187 | PP2300233014 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 78.720.000 | 78.720.000 | 0 |
| 188 | PP2300233016 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 22.711.500 | 22.711.500 | 0 |
| 189 | PP2300233017 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 5.890.500 | 5.890.500 | 0 |
| 190 | PP2300233018 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.551.616 | 0 | 205.517.760 | 205.517.760 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 2.849.616 | 0 | 284.961.600 | 284.961.600 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.551.616 | 0 | 205.517.760 | 205.517.760 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 2.849.616 | 0 | 284.961.600 | 284.961.600 | 0 | |||
| 191 | PP2300233019 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.874.200 | 0 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.874.200 | 0 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2300233020 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 4.290.300 | 4.290.300 | 0 |
| 193 | PP2300233021 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.396.188 | 0 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 194 | PP2300233022 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300233023 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.029.420 | 0 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 196 | PP2300233024 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 199.450.000 | 199.450.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 199.450.000 | 199.450.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 3.344.080 | 0 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 199.450.000 | 199.450.000 | 0 | |||
| 197 | PP2300233026 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 74.480.000 | 74.480.000 | 0 |
| 198 | PP2300233027 | Povidon iodin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 3.322.500 | 3.322.500 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 191.181 | 0 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 3.189.000 | 3.189.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 3.322.500 | 3.322.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 191.181 | 0 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 3.189.000 | 3.189.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 3.322.500 | 3.322.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 191.181 | 0 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 3.189.000 | 3.189.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300233029 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.053.200 | 0 | 177.173.700 | 177.173.700 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.823.400 | 0 | 176.768.500 | 176.768.500 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.053.200 | 0 | 177.173.700 | 177.173.700 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.823.400 | 0 | 176.768.500 | 176.768.500 | 0 | |||
| 200 | PP2300233030 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 285.824.000 | 285.824.000 | 0 |
| 201 | PP2300233032 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 510.771.200 | 510.771.200 | 0 |
| 202 | PP2300233034 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 537.497.600 | 537.497.600 | 0 |
| 203 | PP2300233037 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.374.050 | 0 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 |
| 204 | PP2300233038 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 58.939.650 | 58.939.650 | 0 |
| 205 | PP2300233039 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 28.408.000 | 28.408.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 28.408.000 | 28.408.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300233040 | Prostaglandin E1 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.449.458 | 0 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 207 | PP2300233041 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 3.893.400 | 3.893.400 | 0 |
| 208 | PP2300233043 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 87.525.000 | 87.525.000 | 0 |
| 209 | PP2300233044 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 |
| 210 | PP2300233045 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 21.533.600 | 21.533.600 | 0 |
| 211 | PP2300233046 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 16.597.400 | 16.597.400 | 0 |
| 212 | PP2300233047 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 213 | PP2300233048 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.142.250 | 0 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 214 | PP2300233049 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 215 | PP2300233050 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.874.200 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 216 | PP2300233051 | Ringer lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 84.896.000 | 84.896.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 84.896.000 | 84.896.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 84.896.000 | 84.896.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 84.896.000 | 84.896.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 19.000.000 | 215 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 217 | PP2300233052 | Ringerfundin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.157.872 | 0 | 16.384.000 | 16.384.000 | 0 |
| 218 | PP2300233053 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 219 | PP2300233054 | Rupatadine | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 403.200 | 0 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 220 | PP2300233055 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 221 | PP2300233056 | Saccharomyces boulardii | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 155.940 | 0 | 15.594.000 | 15.594.000 | 0 |
| 222 | PP2300233057 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 223 | PP2300233058 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 13.090.740 | 13.090.740 | 0 |
| 224 | PP2300233059 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.380.052 | 0 | 225.754.200 | 225.754.200 | 0 |
| 225 | PP2300233060 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300233061 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300233062 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 50.226.700 | 50.226.700 | 0 |
| 228 | PP2300233063 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| 229 | PP2300233064 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.951.650 | 0 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 230 | PP2300233065 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.374.050 | 0 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 |
| 231 | PP2300233066 | Sắt fumarat + acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 39.565.000 | 39.565.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 22.967.000 | 22.967.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 33.292.500 | 33.292.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 39.565.000 | 39.565.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 22.967.000 | 22.967.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 33.292.500 | 33.292.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 39.565.000 | 39.565.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 22.967.000 | 22.967.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 33.292.500 | 33.292.500 | 0 | |||
| 232 | PP2300233067 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 164.250 | 0 | 16.425.000 | 16.425.000 | 0 |
| 233 | PP2300233068 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.367.000 | 0 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 234 | PP2300233070 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 9.553.200 | 9.553.200 | 0 |
| 235 | PP2300233072 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.188.594 | 0 | 425.000 | 425.000 | 0 |
| 236 | PP2300233073 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| 237 | PP2300233075 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 661.500 | 661.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 640.500 | 640.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 661.500 | 661.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 640.500 | 640.500 | 0 | |||
| 238 | PP2300233076 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 2.098.500.000 | 2.098.500.000 | 0 |
| 239 | PP2300233077 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất điện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 |
| 240 | PP2300233080 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.263.616 | 0 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 |
| 241 | PP2300233082 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.484.479 | 0 | 251.924.400 | 251.924.400 | 0 |
| 242 | PP2300233083 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 243 | PP2300233084 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 29.036.000 | 29.036.000 | 0 |
| 244 | PP2300233085 | Tobramycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.029.420 | 0 | 52.350.000 | 52.350.000 | 0 |
| 245 | PP2300233089 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 790.874 | 0 | 35.985.600 | 35.985.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 790.874 | 0 | 35.985.600 | 35.985.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 790.874 | 0 | 35.985.600 | 35.985.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 33.007.586 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2300233090 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 127.850.000 | 127.850.000 | 0 |
| 247 | PP2300233091 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 13.000.000 | 212 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 248 | PP2300233092 | Vaccin ngừa 6 bệnh (Biến độc tố bạch hầu >= 30 IU; Biến độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN)8mcg Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 249 | PP2300233093 | Vaccin ngừa 6 bệnh (Giải độc tố bạch hầu không dưới 20IU²; Giải độc tố uốn ván không dưới 40IU²; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25microgram, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25microgram; Virus bại liệt (bất hoạt)³ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.643.880.000 | 1.643.880.000 | 0 |
| 250 | PP2300233094 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 80.716.240 | 80.716.240 | 0 |
| 251 | PP2300233095 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 790.874 | 0 | 41.753.880 | 41.753.880 | 0 |
| 252 | PP2300233098 | Vancomycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 253 | PP2300233099 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 560.575.200 | 560.575.200 | 0 |
| 254 | PP2300233100 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus (ngũ giá) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 535.320.000 | 535.320.000 | 0 |
| 255 | PP2300233101 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 829.900.000 | 829.900.000 | 0 |
| 256 | PP2300233102 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 125.725.000 | 125.725.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 125.725.000 | 125.725.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2300233104 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 98.880.000 | 98.880.000 | 0 |
| 258 | PP2300233105 | Vắc xin phòng lao (BCG) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 259 | PP2300233106 | Vắc xin phòng não mô cầu (A, C, Y, W135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 260 | PP2300233107 | Văc xin phòng thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 759.999.000 | 759.999.000 | 0 |
| 261 | PP2300233109 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| 262 | PP2300233110 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4type) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.509.600.000 | 1.509.600.000 | 0 |
| 263 | PP2300233111 | Vắc xin phòng uốn ván (VAT) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.733.212 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| 264 | PP2300233113 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 265 | PP2300233115 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 2.296.355 | 0 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| 266 | PP2300233116 | Vắc xin phòng viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 |
| 267 | PP2300233117 | Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 39.852.000 | 39.852.000 | 0 |
| 268 | PP2300233118 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 176.139.000 | 176.139.000 | 0 |
| 269 | PP2300233119 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.091.949 | 0 | 91.211.400 | 91.211.400 | 0 |
| 270 | PP2300233120 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 271 | PP2300233122 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 272 | PP2300233123 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.055.442 | 0 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 273 | PP2300233125 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 5.590.480 | 5.590.480 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 5.694.780 | 5.694.780 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 5.590.480 | 5.590.480 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 5.694.780 | 5.694.780 | 0 | |||
| 274 | PP2300233126 | Vitamin C | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.814.315 | 0 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.806.326 | 0 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 275 | PP2300233127 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.647.410 | 0 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| 276 | PP2300233128 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 2.877.600 | 2.877.600 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 3.226.400 | 3.226.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 3.296.160 | 3.296.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 2.877.600 | 2.877.600 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 3.226.400 | 3.226.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 3.296.160 | 3.296.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 2.877.600 | 2.877.600 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 888.397 | 0 | 3.226.400 | 3.226.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 3.296.160 | 3.296.160 | 0 | |||
| 277 | PP2300233129 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 5.613.916 | 0 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 278 | PP2300233134 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.775.500 | 12.775.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 13.343.300 | 13.343.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.775.500 | 12.775.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.188.287 | 0 | 13.343.300 | 13.343.300 | 0 | |||
| 279 | PP2300233135 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 1.503.080 | 1.503.080 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.474.720 | 1.474.720 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 3.281.254 | 0 | 1.503.080 | 1.503.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.776.942 | 0 | 1.474.720 | 1.474.720 | 0 |
1. PP2300232793 - Acid amin*
2. PP2300232850 - Cefdinir
3. PP2300232890 - Diazepam
4. PP2300232927 - Glucose
5. PP2300232929 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300232930 - Huyết thanh kháng dại
7. PP2300232931 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
8. PP2300232932 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
9. PP2300232933 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2300232975 - Morphin (hydroclorid)
11. PP2300232985 - Natri clorid
12. PP2300233027 - Povidon iodin
13. PP2300233041 - Phenobarbital
14. PP2300233049 - Ringer acetat
15. PP2300233051 - Ringer lactat
16. PP2300233105 - Vắc xin phòng lao (BCG)
17. PP2300233111 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
1. PP2300232906 - Đồng sulfat
2. PP2300232928 - Glycerol
3. PP2300233027 - Povidon iodin
1. PP2300233056 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300232797 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300232824 - Bacillus subtilis
3. PP2300232856 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300232865 - Ceftazidim
5. PP2300232866 - Ceftriaxon
6. PP2300232882 - Cồn 70°
7. PP2300232910 - Esomeprazol
8. PP2300232946 - Kẽm gluconat
9. PP2300232949 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2300232952 - Levofloxacin
11. PP2300232989 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
12. PP2300233017 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300233020 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2300233082 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2300232801 - Ambroxol
2. PP2300232821 - Bacillus clausii
3. PP2300232824 - Bacillus subtilis
4. PP2300233018 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300232843 - Calci lactat
1. PP2300232797 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300232850 - Cefdinir
3. PP2300232864 - Ceftazidim
4. PP2300232866 - Ceftriaxon
5. PP2300232871 - Cefuroxim
6. PP2300232872 - Cefuroxim
7. PP2300232915 - Fexofenadin
8. PP2300233125 - Vitamin B6 + magnesi lactat
9. PP2300233135 - Vitamin PP
1. PP2300232795 - Adenosin triphosphat
2. PP2300232822 - Bacillus clausii
3. PP2300232835 - Cafein citrat
4. PP2300232950 - Levobupivacain
5. PP2300232977 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2300232994 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2300233063 - Salbutamol sulfat
8. PP2300233064 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300232971 - Miconazol
1. PP2300232876 - Clotrimazol
2. PP2300232877 - Clotrimazol
3. PP2300232883 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300232895 - Digoxin
5. PP2300232984 - Natri clorid
6. PP2300233006 - Nystatin
7. PP2300233080 - Tetracain
1. PP2300233018 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300232789 - Aciclovir
2. PP2300232790 - Aciclovir
3. PP2300232791 - Aciclovir
4. PP2300232800 - Aluminum phosphat
5. PP2300232831 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300232875 - Clobetasol propionat
7. PP2300232877 - Clotrimazol
8. PP2300232888 - Desloratadin
9. PP2300232900 - Domperidon
10. PP2300232901 - Domperidon
11. PP2300232906 - Đồng sulfat
12. PP2300232942 - Itraconazol
13. PP2300232946 - Kẽm gluconat
14. PP2300233010 - Ofloxacin
15. PP2300233021 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2300233022 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2300233026 - Povidon iodin
18. PP2300233047 - Racecadotril
19. PP2300233066 - Sắt fumarat + acid folic
20. PP2300233122 - Vitamin A
21. PP2300233123 - Vitamin B1 + B6 + B12
22. PP2300233128 - Vitamin C
23. PP2300233135 - Vitamin PP
1. PP2300233054 - Rupatadine
1. PP2300233067 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300232809 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300232848 - Cefamandol
1. PP2300232838 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300232954 - Levofloxacin
2. PP2300232992 - Natri hyaluronat
3. PP2300233029 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2300232930 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300232931 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
3. PP2300232932 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
4. PP2300232933 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2300233105 - Vắc xin phòng lao (BCG)
6. PP2300233111 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
7. PP2300233117 - Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản
8. PP2300233119 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella
1. PP2300232791 - Aciclovir
2. PP2300232818 - Atropin sulfat
3. PP2300232842 - Calci gluconat
4. PP2300232886 - Desloratadin
5. PP2300232889 - Dexamethason
6. PP2300232893 - Diclofenac
7. PP2300232923 - Glucose
8. PP2300232927 - Glucose
9. PP2300232930 - Huyết thanh kháng dại
10. PP2300232933 - Huyết thanh kháng uốn ván
11. PP2300232972 - Midazolam
12. PP2300232982 - Natri clorid
13. PP2300232983 - Natri clorid
14. PP2300232984 - Natri clorid
15. PP2300232985 - Natri clorid
16. PP2300232987 - Natri clorid
17. PP2300232990 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
18. PP2300233004 - Nước cất pha tiêm
19. PP2300233027 - Povidon iodin
20. PP2300233051 - Ringer lactat
21. PP2300233098 - Vancomycin
22. PP2300233102 - Vắc xin phòng cúm mùa
23. PP2300233111 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
24. PP2300233134 - Vitamin E
1. PP2300232794 - Acid amin*
2. PP2300232817 - Atracurium besylat
3. PP2300232832 - Budesonid
4. PP2300232833 - Budesonid
5. PP2300232905 - Dydrogesteron
6. PP2300232911 - Estradiol valerate
7. PP2300232944 - Kali clorid
8. PP2300232951 - Levofloxacin
9. PP2300232956 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2300233007 - Nhũ dịch lipid
11. PP2300233008 - Nhũ dịch lipid
12. PP2300233009 - Nhũ dịch lipid
13. PP2300233030 - Progesteron
14. PP2300233032 - Progesteron
15. PP2300233034 - Progesteron
16. PP2300233039 - Propofol
17. PP2300233045 - Racecadotril
18. PP2300233046 - Racecadotril
19. PP2300233053 - Rocuronium bromid
20. PP2300233062 - Salbutamol sulfat
21. PP2300233070 - Simethicon
22. PP2300233077 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất điện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
23. PP2300233084 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
24. PP2300233092 - Vaccin ngừa 6 bệnh (Biến độc tố bạch hầu >= 30 IU; Biến độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN)8mcg Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan
25. PP2300233099 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus
26. PP2300233100 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus (ngũ giá)
27. PP2300233101 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi)
28. PP2300233107 - Văc xin phòng thủy đậu
29. PP2300233110 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4type)
30. PP2300233118 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella
31. PP2300233120 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
1. PP2300232838 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300232898 - Diosmectit
3. PP2300233066 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2300233128 - Vitamin C
1. PP2300232862 - Cefpodoxim
1. PP2300232816 - Atosiban
2. PP2300233040 - Prostaglandin E1
1. PP2300232881 - Cồn 70°
2. PP2300232882 - Cồn 70°
3. PP2300233005 - Nước oxy già
4. PP2300233006 - Nystatin
1. PP2300232815 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300232853 - Cefoperazon
3. PP2300232855 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300232857 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300232860 - Cefpodoxim
6. PP2300232870 - Cefuroxim
7. PP2300232873 - Ciprofloxacin
8. PP2300232935 - Ibuprofen
9. PP2300232996 - Natri montelukast
10. PP2300233024 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300232804 - Amlodipin
2. PP2300232805 - Amoxicilin
3. PP2300232810 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300232812 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300232813 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300232840 - Calci clorid
7. PP2300232851 - Cefixim
8. PP2300232864 - Ceftazidim
9. PP2300232868 - Cefuroxim
10. PP2300232871 - Cefuroxim
11. PP2300232872 - Cefuroxim
12. PP2300232889 - Dexamethason
13. PP2300233073 - Spiramycin
14. PP2300233075 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
15. PP2300233125 - Vitamin B6 + magnesi lactat
16. PP2300233128 - Vitamin C
17. PP2300233129 - Vitamin C
1. PP2300232837 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2300232871 - Cefuroxim
3. PP2300232872 - Cefuroxim
4. PP2300233021 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300232799 - Aluminum phosphat
2. PP2300232803 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300232823 - Bacillus clausii
4. PP2300232875 - Clobetasol propionat
5. PP2300232902 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300232941 - Iobitridol
7. PP2300233076 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
8. PP2300233093 - Vaccin ngừa 6 bệnh (Giải độc tố bạch hầu không dưới 20IU²; Giải độc tố uốn ván không dưới 40IU²; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25microgram, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25microgram; Virus bại liệt (bất hoạt)³
9. PP2300233094 - Valproat natri
10. PP2300233102 - Vắc xin phòng cúm mùa
11. PP2300233106 - Vắc xin phòng não mô cầu (A, C, Y, W135)
12. PP2300233109 - Vắc xin phòng Thương hàn
13. PP2300233116 - Vắc xin phòng viêm gan A
1. PP2300232921 - Fusidic acid
1. PP2300232831 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300232867 - Ceftriaxon
3. PP2300233023 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300233085 - Tobramycin
1. PP2300232818 - Atropin sulfat
2. PP2300232840 - Calci clorid
3. PP2300232841 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2300232889 - Dexamethason
5. PP2300232899 - Diphenhydramin
6. PP2300232910 - Esomeprazol
7. PP2300232920 - Furosemid
8. PP2300232943 - Kali clorid
9. PP2300232957 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
10. PP2300232967 - Metoclopramid
11. PP2300232998 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
12. PP2300233000 - Nicardipin
13. PP2300233003 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2300233013 - Omeprazol
15. PP2300233016 - Oxytocin
16. PP2300233044 - Phytomenadion (Vitamin K1)
17. PP2300233057 - Salbutamol + ipratropium
18. PP2300233089 - Tranexamic acid
19. PP2300233134 - Vitamin E
1. PP2300232886 - Desloratadin
2. PP2300232945 - Kẽm gluconat
3. PP2300233059 - Salbutamol sulfat
1. PP2300232836 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2300233037 - Progesteron
3. PP2300233065 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300232816 - Atosiban
2. PP2300232832 - Budesonid
3. PP2300232845 - Carbetocin
4. PP2300232939 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2300232940 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300232961 - Lynestrenol
7. PP2300232991 - Natri hyaluronat
8. PP2300233002 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2300233039 - Propofol
10. PP2300233043 - Phenylephrin
11. PP2300233055 - Saccharomyces boulardii
12. PP2300233058 - Salbutamol sulfat
13. PP2300233090 - Triptorelin
14. PP2300233091 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2300232921 - Fusidic acid
1. PP2300232903 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300232880 - Colistin*
1. PP2300232791 - Aciclovir
2. PP2300232875 - Clobetasol propionat
3. PP2300232982 - Natri clorid
4. PP2300233024 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300232930 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300232933 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2300233104 - Vắc xin phòng dại
4. PP2300233111 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
5. PP2300233113 - Vắc xin phòng viêm gan B
6. PP2300233115 - Vắc xin phòng viêm gan B
1. PP2300232841 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300232875 - Clobetasol propionat
3. PP2300232901 - Domperidon
4. PP2300232916 - Fexofenadin
5. PP2300232946 - Kẽm gluconat
6. PP2300233013 - Omeprazol
7. PP2300233060 - Salbutamol sulfat
8. PP2300233061 - Salbutamol sulfat
9. PP2300233098 - Vancomycin
10. PP2300233126 - Vitamin C
1. PP2300232828 - Betamethason
2. PP2300232858 - Cefoxitin
3. PP2300232876 - Clotrimazol
4. PP2300232898 - Diosmectit
5. PP2300233123 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300232827 - Betamethason
1. PP2300232802 - Amikacin
2. PP2300232811 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300232926 - Glucose
2. PP2300232981 - Natri clorid
3. PP2300233019 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300233050 - Ringer lactat
1. PP2300232788 - Aciclovir
2. PP2300232798 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300232819 - Azithromycin
4. PP2300232820 - Azithromycin
5. PP2300232839 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300232988 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300232869 - Cefuroxim
2. PP2300232947 - Kẽm sulfat
3. PP2300232962 - Lysin + vitamin ( B1 + B2 + B6 + PP) + kẽm
4. PP2300233068 - Silymarin
1. PP2300232904 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2300232912 - Etomidat
3. PP2300232914 - Fentanyl
4. PP2300232993 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300233014 - Oxacilin
6. PP2300233038 - Propofol
7. PP2300233052 - Ringerfundin
1. PP2300232807 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300232808 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300232859 - Cefpodoxim
4. PP2300232862 - Cefpodoxim
5. PP2300232923 - Glucose
6. PP2300232924 - Glucose
7. PP2300232925 - Glucose
8. PP2300232927 - Glucose
9. PP2300232965 - Magnesi sulfat
10. PP2300232967 - Metoclopramid
11. PP2300232982 - Natri clorid
12. PP2300232985 - Natri clorid
13. PP2300232986 - Natri clorid
14. PP2300232987 - Natri clorid
15. PP2300232998 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
16. PP2300233004 - Nước cất pha tiêm
17. PP2300233019 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300233051 - Ringer lactat
1. PP2300232887 - Desloratadin
1. PP2300232885 - Deferipron
2. PP2300233089 - Tranexamic acid
3. PP2300233095 - Valproat natri
1. PP2300232789 - Aciclovir
2. PP2300232805 - Amoxicilin
3. PP2300232806 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300232810 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300232812 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300232813 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300232840 - Calci clorid
8. PP2300232841 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2300232852 - Cefoperazon
10. PP2300232854 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2300232866 - Ceftriaxon
12. PP2300232868 - Cefuroxim
13. PP2300232871 - Cefuroxim
14. PP2300232872 - Cefuroxim
15. PP2300232874 - Ciprofloxacin
16. PP2300232936 - Imipenem + cilastatin*
17. PP2300232968 - Metronidazol
18. PP2300232983 - Natri clorid
19. PP2300233024 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2300233075 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2300233083 - Ticarcillin + acid clavulanic
22. PP2300233089 - Tranexamic acid
1. PP2300232793 - Acid amin*
2. PP2300232805 - Amoxicilin
3. PP2300232810 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300232814 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2300232883 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2300232900 - Domperidon
7. PP2300232942 - Itraconazol
8. PP2300232966 - Manitol
9. PP2300232982 - Natri clorid
10. PP2300233022 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300233049 - Ringer acetat
12. PP2300233051 - Ringer lactat
13. PP2300233066 - Sắt fumarat + acid folic
14. PP2300233126 - Vitamin C
1. PP2300232834 - Budesonid
2. PP2300232847 - Cefaclor
3. PP2300232860 - Cefpodoxim
4. PP2300232863 - Cefpodoxim
5. PP2300232918 - Fluorometholon
6. PP2300232919 - Fluticason propionat
7. PP2300232922 - Fusidic acid + hydrocortison
8. PP2300232934 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2300232964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300232997 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2300233011 - Olopatadin hydroclorid
12. PP2300233048 - Rifamycin
1. PP2300233029 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2300232825 - Bacillus subtilis
2. PP2300233127 - Vitamin C
1. PP2300232844 - Carbamazepin
2. PP2300232973 - Midazolam
3. PP2300233072 - Sorbitol
1. PP2300232894 - Diclofenac
1. PP2300232871 - Cefuroxim