Package 1: Neurovascular intervention supplies

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 1: Neurovascular intervention supplies
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing medical supplies used in Dien Quang to serve professional needs
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 21/01/2025
Bid opening completion time
09:27 21/01/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
15
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400554477 Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh đầu siêu mềm chuyên dụng cỡ < 4.5Fr vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 330.000.000 330.000.000 0
2 PP2400554478 Ống thông dẫn đường kép can thiệp thần kinh vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 2.990.000.000 2.990.000.000 0
3 PP2400554479 Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh ≥ 5Fr vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 3.090.000.000 3.090.000.000 0
vn0100234876 CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT 180 104.399.700 210 2.700.000.000 2.700.000.000 0
4 PP2400554480 Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, không tương thích với DMSO vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 700.000.000 700.000.000 0
5 PP2400554481 Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, tương thích với DMSO vn0108673931 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG MINH TOÀN CẦU 180 268.650.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
6 PP2400554482 Vi ống thông có thể tách rời ở đầu kèm vi dây dẫn, tương thích DMSO vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 4.940.000.000 4.940.000.000 0
7 PP2400554484 Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 1,7Fr-1,9Fr, tương thích DMSO vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 6.405.000.000 6.405.000.000 0
8 PP2400554485 Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 2,0Fr-2,6Fr, tương thích DMSO vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 2.287.500.000 2.287.500.000 0
9 PP2400554486 Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 2.745.000.000 2.745.000.000 0
vn0108193928 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC 180 575.820.000 210 2.994.000.000 2.994.000.000 0
10 PP2400554487 Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối vn0108673931 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG MINH TOÀN CẦU 180 268.650.000 210 5.950.000.000 5.950.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 6.405.000.000 6.405.000.000 0
11 PP2400554488 Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 1.7Fr-2.1Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 457.500.000 457.500.000 0
vn0108193928 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC 180 575.820.000 210 499.000.000 499.000.000 0
12 PP2400554489 Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 915.000.000 915.000.000 0
13 PP2400554490 Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa khoảng từ 2.2Fr-3.5Fr chuyên dụng dùng cho stent dạng lồng trong túi phình vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 450.000.000 450.000.000 0
14 PP2400554492 Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.007" vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 1.185.000.000 1.185.000.000 0
15 PP2400554493 Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.008" vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
16 PP2400554494 Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0.010", đầu mềm cản tia X vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 81.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
17 PP2400554495 Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 11.200.000.000 11.200.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 9.999.998.000 9.999.998.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 180 1.222.620.000 210 11.578.000.000 11.578.000.000 0
18 PP2400554496 Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", chiều dài ≥300cm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 81.000.000 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
19 PP2400554497 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 1 nòng vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
20 PP2400554498 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 2 nòng vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 1.433.160.000 1.433.160.000 0
21 PP2400554500 Bóng chẹn cố túi phình mạch não vị trí ngã ba mạch các cỡ, loại 2 nòng vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
22 PP2400554501 Bóng nong mạch nội sọ, đường kính các cỡ vn0109869479 CÔNG TY TNHH VINACATECH 180 278.850.000 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
23 PP2400554502 Bóng nong, chẹn chuyên dụng cho xoang tĩnh mạch não các loại, các cỡ vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 1.275.000.000 1.275.000.000 0
24 PP2400554504 Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt thấp vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 4.362.500.000 4.362.500.000 0
vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 4.373.500.000 4.373.500.000 0
25 PP2400554505 Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt cao vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 895.000.000 895.000.000 0
26 PP2400554506 Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 1.348.000.000 220 10.456.000.000 10.456.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.078.100.000 210 10.990.000.000 10.990.000.000 0
vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 11.450.000.000 11.450.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 11.438.000.000 11.438.000.000 0
27 PP2400554507 Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 1.348.000.000 220 10.456.000.000 10.456.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.078.100.000 210 10.990.000.000 10.990.000.000 0
vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 11.450.000.000 11.450.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 11.438.000.000 11.438.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 1.567.650.000 210 11.000.000.000 11.000.000.000 0
28 PP2400554508 Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 1.348.000.000 220 9.446.400.000 9.446.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.078.100.000 210 9.891.000.000 9.891.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 10.294.200.000 10.294.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 1.567.650.000 210 9.900.000.000 9.900.000.000 0
29 PP2400554509 Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 1.348.000.000 220 9.446.400.000 9.446.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.078.100.000 210 9.891.000.000 9.891.000.000 0
vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 10.305.000.000 10.305.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 10.294.200.000 10.294.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 1.567.650.000 210 9.900.000.000 9.900.000.000 0
30 PP2400554510 Vòng xoắn kim loại các cỡ ≥ 18 vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 593.655.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
31 PP2400554511 Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 740.850.000 210 19.314.000.000 19.314.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.078.100.000 210 19.400.000.000 19.400.000.000 0
vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 19.725.000.000 19.725.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 19.400.000.000 19.400.000.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 180 1.222.620.000 210 18.745.000.000 18.745.000.000 0
32 PP2400554512 Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 146.850.000 210 5.198.000.000 5.198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 740.850.000 210 3.862.800.000 3.862.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 2.078.100.000 210 3.880.000.000 3.880.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 3.880.000.000 3.880.000.000 0
33 PP2400554513 Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 1.567.650.000 210 10.229.280.000 10.229.280.000 0
34 PP2400554514 Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 8.000.000.000 8.000.000.000 0
vn0108193928 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC 180 575.820.000 210 8.600.000.000 8.600.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 1.567.650.000 210 8.400.000.000 8.400.000.000 0
35 PP2400554515 Stent nút mạch thả trong túi phình mạch não dạng lồng hoặc cầu vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 4.300.000.000 4.300.000.000 0
36 PP2400554516 Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 146.850.000 210 555.000.000 555.000.000 0
vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 591.750.000 591.750.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 641.250.000 641.250.000 0
37 PP2400554517 Stent hỗ trợ thả coil túi phình cổ rộng, có đầu chóp dạng vương miện, các cỡ vn0109869479 CÔNG TY TNHH VINACATECH 180 278.850.000 210 700.000.000 700.000.000 0
38 PP2400554518 Stent điều trị hẹp mạch nội sọ tự bung các cỡ vn0109869479 CÔNG TY TNHH VINACATECH 180 278.850.000 210 7.002.800.000 7.002.800.000 0
vn0108193928 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC 180 575.820.000 210 7.100.000.000 7.100.000.000 0
39 PP2400554519 Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu bằng nhau vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 200.000.000 210 2.649.600.000 2.649.600.000 0
40 PP2400554520 Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu khác nhau vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 200.000.000 210 2.649.600.000 2.649.600.000 0
41 PP2400554521 Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070" vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 3.759.075.000 210 8.358.000.000 8.358.000.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 4.040.040.000 210 8.279.700.000 8.279.700.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 180 1.222.620.000 210 8.198.400.000 8.198.400.000 0
42 PP2400554522 Ống thông hút huyết khối loại nhỏ các cỡ có đường kính ngoài đầu xa cỡ từ 3F đến 5F vn0100234876 CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT 180 104.399.700 210 388.891.000 388.891.000 0
43 PP2400554525 Dụng cụ lấy dị vật dạng thòng lọng cỡ nhỏ, đường kính từ 2mm đến 7mm vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 200.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 15
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310471834
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400554494 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0.010", đầu mềm cản tia X

2. PP2400554496 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", chiều dài ≥300cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103672941
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ

2. PP2400554516 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309380798
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400554477 - Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh đầu siêu mềm chuyên dụng cỡ < 4.5Fr

2. PP2400554479 - Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh ≥ 5Fr

3. PP2400554480 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, không tương thích với DMSO

4. PP2400554482 - Vi ống thông có thể tách rời ở đầu kèm vi dây dẫn, tương thích DMSO

5. PP2400554492 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.007"

6. PP2400554502 - Bóng nong, chẹn chuyên dụng cho xoang tĩnh mạch não các loại, các cỡ

7. PP2400554504 - Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt thấp

8. PP2400554505 - Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt cao

9. PP2400554510 - Vòng xoắn kim loại các cỡ ≥ 18

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108673931
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400554481 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, tương thích với DMSO

2. PP2400554487 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ

2. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100234876
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400554479 - Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh ≥ 5Fr

2. PP2400554522 - Ống thông hút huyết khối loại nhỏ các cỡ có đường kính ngoài đầu xa cỡ từ 3F đến 5F

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ

2. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ

3. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ

4. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ

2. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ

3. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ

4. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ

5. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ

6. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108380029
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400554493 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.008"

2. PP2400554495 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm

3. PP2400554497 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 1 nòng

4. PP2400554504 - Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt thấp

5. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ

6. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ

7. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ

8. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ

9. PP2400554516 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ

10. PP2400554521 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106202888
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400554519 - Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu bằng nhau

2. PP2400554520 - Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu khác nhau

3. PP2400554525 - Dụng cụ lấy dị vật dạng thòng lọng cỡ nhỏ, đường kính từ 2mm đến 7mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101178800
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400554478 - Ống thông dẫn đường kép can thiệp thần kinh

2. PP2400554481 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, tương thích với DMSO

3. PP2400554484 - Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 1,7Fr-1,9Fr, tương thích DMSO

4. PP2400554485 - Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 2,0Fr-2,6Fr, tương thích DMSO

5. PP2400554486 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối

6. PP2400554487 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối

7. PP2400554488 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 1.7Fr-2.1Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy

8. PP2400554489 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy

9. PP2400554490 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa khoảng từ 2.2Fr-3.5Fr chuyên dụng dùng cho stent dạng lồng trong túi phình

10. PP2400554495 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm

11. PP2400554498 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 2 nòng

12. PP2400554500 - Bóng chẹn cố túi phình mạch não vị trí ngã ba mạch các cỡ, loại 2 nòng

13. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ

14. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ

15. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ

16. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ

17. PP2400554510 - Vòng xoắn kim loại các cỡ ≥ 18

18. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ

19. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ

20. PP2400554514 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu

21. PP2400554515 - Stent nút mạch thả trong túi phình mạch não dạng lồng hoặc cầu

22. PP2400554516 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ

23. PP2400554521 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2800588271
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400554495 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm

2. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ

3. PP2400554521 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109869479
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400554501 - Bóng nong mạch nội sọ, đường kính các cỡ

2. PP2400554517 - Stent hỗ trợ thả coil túi phình cổ rộng, có đầu chóp dạng vương miện, các cỡ

3. PP2400554518 - Stent điều trị hẹp mạch nội sọ tự bung các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108193928
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400554486 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối

2. PP2400554488 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 1.7Fr-2.1Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy

3. PP2400554514 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu

4. PP2400554518 - Stent điều trị hẹp mạch nội sọ tự bung các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ

2. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ

3. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ

4. PP2400554513 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ

5. PP2400554514 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu

Views: 29
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second