Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400554477 | Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh đầu siêu mềm chuyên dụng cỡ < 4.5Fr | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400554478 | Ống thông dẫn đường kép can thiệp thần kinh | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 2.990.000.000 | 2.990.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400554479 | Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh ≥ 5Fr | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 3.090.000.000 | 3.090.000.000 | 0 |
| vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 180 | 104.399.700 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400554480 | Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, không tương thích với DMSO | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400554481 | Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, tương thích với DMSO | vn0108673931 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG MINH TOÀN CẦU | 180 | 268.650.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400554482 | Vi ống thông có thể tách rời ở đầu kèm vi dây dẫn, tương thích DMSO | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 4.940.000.000 | 4.940.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400554484 | Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 1,7Fr-1,9Fr, tương thích DMSO | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 6.405.000.000 | 6.405.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400554485 | Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 2,0Fr-2,6Fr, tương thích DMSO | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 2.287.500.000 | 2.287.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400554486 | Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 575.820.000 | 210 | 2.994.000.000 | 2.994.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400554487 | Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối | vn0108673931 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG MINH TOÀN CẦU | 180 | 268.650.000 | 210 | 5.950.000.000 | 5.950.000.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 6.405.000.000 | 6.405.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400554488 | Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 1.7Fr-2.1Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 |
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 575.820.000 | 210 | 499.000.000 | 499.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400554489 | Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400554490 | Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa khoảng từ 2.2Fr-3.5Fr chuyên dụng dùng cho stent dạng lồng trong túi phình | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400554492 | Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.007" | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400554493 | Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.008" | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400554494 | Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0.010", đầu mềm cản tia X | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 81.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400554495 | Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 11.200.000.000 | 11.200.000.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 9.999.998.000 | 9.999.998.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 1.222.620.000 | 210 | 11.578.000.000 | 11.578.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400554496 | Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", chiều dài ≥300cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 81.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400554497 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 1 nòng | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400554498 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 2 nòng | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 1.433.160.000 | 1.433.160.000 | 0 |
| 21 | PP2400554500 | Bóng chẹn cố túi phình mạch não vị trí ngã ba mạch các cỡ, loại 2 nòng | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400554501 | Bóng nong mạch nội sọ, đường kính các cỡ | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 278.850.000 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400554502 | Bóng nong, chẹn chuyên dụng cho xoang tĩnh mạch não các loại, các cỡ | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400554504 | Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt thấp | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 4.362.500.000 | 4.362.500.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 4.373.500.000 | 4.373.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400554505 | Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt cao | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400554506 | Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.348.000.000 | 220 | 10.456.000.000 | 10.456.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.078.100.000 | 210 | 10.990.000.000 | 10.990.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 11.450.000.000 | 11.450.000.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 11.438.000.000 | 11.438.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400554507 | Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.348.000.000 | 220 | 10.456.000.000 | 10.456.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.078.100.000 | 210 | 10.990.000.000 | 10.990.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 11.450.000.000 | 11.450.000.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 11.438.000.000 | 11.438.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.567.650.000 | 210 | 11.000.000.000 | 11.000.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400554508 | Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.348.000.000 | 220 | 9.446.400.000 | 9.446.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.078.100.000 | 210 | 9.891.000.000 | 9.891.000.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 10.294.200.000 | 10.294.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.567.650.000 | 210 | 9.900.000.000 | 9.900.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400554509 | Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.348.000.000 | 220 | 9.446.400.000 | 9.446.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.078.100.000 | 210 | 9.891.000.000 | 9.891.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 10.305.000.000 | 10.305.000.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 10.294.200.000 | 10.294.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.567.650.000 | 210 | 9.900.000.000 | 9.900.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400554510 | Vòng xoắn kim loại các cỡ ≥ 18 | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 593.655.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400554511 | Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 740.850.000 | 210 | 19.314.000.000 | 19.314.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.078.100.000 | 210 | 19.400.000.000 | 19.400.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 19.725.000.000 | 19.725.000.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 19.400.000.000 | 19.400.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 1.222.620.000 | 210 | 18.745.000.000 | 18.745.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400554512 | Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 146.850.000 | 210 | 5.198.000.000 | 5.198.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 740.850.000 | 210 | 3.862.800.000 | 3.862.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.078.100.000 | 210 | 3.880.000.000 | 3.880.000.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 3.880.000.000 | 3.880.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400554513 | Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.567.650.000 | 210 | 10.229.280.000 | 10.229.280.000 | 0 |
| 34 | PP2400554514 | Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 |
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 575.820.000 | 210 | 8.600.000.000 | 8.600.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.567.650.000 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400554515 | Stent nút mạch thả trong túi phình mạch não dạng lồng hoặc cầu | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 4.300.000.000 | 4.300.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400554516 | Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 146.850.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 591.750.000 | 591.750.000 | 0 | |||
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 641.250.000 | 641.250.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400554517 | Stent hỗ trợ thả coil túi phình cổ rộng, có đầu chóp dạng vương miện, các cỡ | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 278.850.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400554518 | Stent điều trị hẹp mạch nội sọ tự bung các cỡ | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 278.850.000 | 210 | 7.002.800.000 | 7.002.800.000 | 0 |
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 575.820.000 | 210 | 7.100.000.000 | 7.100.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400554519 | Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu bằng nhau | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.649.600.000 | 2.649.600.000 | 0 |
| 40 | PP2400554520 | Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu khác nhau | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.649.600.000 | 2.649.600.000 | 0 |
| 41 | PP2400554521 | Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070" | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 3.759.075.000 | 210 | 8.358.000.000 | 8.358.000.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 4.040.040.000 | 210 | 8.279.700.000 | 8.279.700.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 1.222.620.000 | 210 | 8.198.400.000 | 8.198.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400554522 | Ống thông hút huyết khối loại nhỏ các cỡ có đường kính ngoài đầu xa cỡ từ 3F đến 5F | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 180 | 104.399.700 | 210 | 388.891.000 | 388.891.000 | 0 |
| 43 | PP2400554525 | Dụng cụ lấy dị vật dạng thòng lọng cỡ nhỏ, đường kính từ 2mm đến 7mm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 200.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
1. PP2400554494 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0.010", đầu mềm cản tia X
2. PP2400554496 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", chiều dài ≥300cm
1. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ
2. PP2400554516 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ
1. PP2400554477 - Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh đầu siêu mềm chuyên dụng cỡ < 4.5Fr
2. PP2400554479 - Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh ≥ 5Fr
3. PP2400554480 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, không tương thích với DMSO
4. PP2400554482 - Vi ống thông có thể tách rời ở đầu kèm vi dây dẫn, tương thích DMSO
5. PP2400554492 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.007"
6. PP2400554502 - Bóng nong, chẹn chuyên dụng cho xoang tĩnh mạch não các loại, các cỡ
7. PP2400554504 - Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt thấp
8. PP2400554505 - Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt cao
9. PP2400554510 - Vòng xoắn kim loại các cỡ ≥ 18
1. PP2400554481 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, tương thích với DMSO
2. PP2400554487 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối
1. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ
2. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ
1. PP2400554479 - Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh ≥ 5Fr
2. PP2400554522 - Ống thông hút huyết khối loại nhỏ các cỡ có đường kính ngoài đầu xa cỡ từ 3F đến 5F
1. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
2. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ
3. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ
4. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
1. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
2. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ
3. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ
4. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
5. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ
6. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ
1. PP2400554493 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não đường kính 0.008"
2. PP2400554495 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm
3. PP2400554497 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 1 nòng
4. PP2400554504 - Chất tắc dùng trong mạch thần kinh có độ nhớt thấp
5. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
6. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ
7. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
8. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ
9. PP2400554516 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ
10. PP2400554521 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"
1. PP2400554519 - Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu bằng nhau
2. PP2400554520 - Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu khác nhau
3. PP2400554525 - Dụng cụ lấy dị vật dạng thòng lọng cỡ nhỏ, đường kính từ 2mm đến 7mm
1. PP2400554478 - Ống thông dẫn đường kép can thiệp thần kinh
2. PP2400554481 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh loại có đầu không tách rời, tương thích với DMSO
3. PP2400554484 - Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 1,7Fr-1,9Fr, tương thích DMSO
4. PP2400554485 - Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính 2,0Fr-2,6Fr, tương thích DMSO
5. PP2400554486 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối
6. PP2400554487 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối
7. PP2400554488 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 1.7Fr-2.1Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy
8. PP2400554489 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 2.4Fr-2.8Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy
9. PP2400554490 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa khoảng từ 2.2Fr-3.5Fr chuyên dụng dùng cho stent dạng lồng trong túi phình
10. PP2400554495 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm
11. PP2400554498 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não vị trí mạch thẳng các cỡ, loại 2 nòng
12. PP2400554500 - Bóng chẹn cố túi phình mạch não vị trí ngã ba mạch các cỡ, loại 2 nòng
13. PP2400554506 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
14. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ
15. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ
16. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
17. PP2400554510 - Vòng xoắn kim loại các cỡ ≥ 18
18. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ
19. PP2400554512 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ
20. PP2400554514 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu
21. PP2400554515 - Stent nút mạch thả trong túi phình mạch não dạng lồng hoặc cầu
22. PP2400554516 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não, các cỡ
23. PP2400554521 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"
1. PP2400554495 - Vi dây dẫn dùng cho mạch não, đường kính 0,014", có chiều dài khoảng từ 200cm -250cm
2. PP2400554511 - Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≥ 4mm, dài các cỡ
3. PP2400554521 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"
1. PP2400554501 - Bóng nong mạch nội sọ, đường kính các cỡ
2. PP2400554517 - Stent hỗ trợ thả coil túi phình cổ rộng, có đầu chóp dạng vương miện, các cỡ
3. PP2400554518 - Stent điều trị hẹp mạch nội sọ tự bung các cỡ
1. PP2400554486 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối
2. PP2400554488 - Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa 1.7Fr-2.1Fr để thả Stent thay đổi hướng dòng chảy
3. PP2400554514 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu
4. PP2400554518 - Stent điều trị hẹp mạch nội sọ tự bung các cỡ
1. PP2400554507 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại mềm, các cỡ
2. PP2400554508 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 2D các cỡ
3. PP2400554509 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
4. PP2400554513 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ
5. PP2400554514 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy lõi trần không phủ chất chống ngưng tập tiểu cầu