Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500064862 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.284.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500064863 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.284.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500064864 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.381.995 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 296.283.000 | 296.283.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500064865 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 5.956.500.000 | 5.956.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500064866 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine (tương đương perindopril 3,395mg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 8.557.000 | 8.557.000 | 0 |
| 6 | PP2500064870 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.337.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500064871 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500064874 | Cefoperazon + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.862.474 | 210 | 357.493.500 | 357.493.500 | 0 |
| 9 | PP2500064876 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.862.474 | 210 | 831.600 | 831.600 | 0 |
| 10 | PP2500064878 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.284.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500064879 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 891.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 12 | PP2500064881 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 13 | PP2500064883 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 9.234.550 | 9.234.550 | 0 |
| 14 | PP2500064884 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 |
| 15 | PP2500064885 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 7.396.000 | 7.396.000 | 0 |
| 16 | PP2500064886 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500064890 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500064895 | Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 5.162.300.000 | 5.162.300.000 | 0 |
| 19 | PP2500064897 | Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500064898 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500064899 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500064900 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 19.608.000 | 19.608.000 | 0 |
| 23 | PP2500064903 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 825.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500064904 | Magnesi hydroxyd paste (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd ) + simethicon nhũ dịch (tương đương 0,08g simethicon) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 10.500.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500064915 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500064916 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500064918 | Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 49.588.000 | 49.588.000 | 0 |
| 28 | PP2500064919 | Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 67.878.000 | 67.878.000 | 0 |
| 29 | PP2500064920 | Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril )+ amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 30 | PP2500064921 | Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril )+ amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 6.589.000 | 6.589.000 | 0 |
| 31 | PP2500064924 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.337.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500064925 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 15.708.000 | 15.708.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.485.620 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500064928 | Ropivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 34 | PP2500064930 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.373.065 | 210 | 21.675.000 | 21.675.000 | 0 |
| 35 | PP2500064932 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.373.065 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 36 | PP2500064935 | Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 372.435.000 | 372.435.000 | 0 |
| 37 | PP2500064938 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500064939 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.500 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500064940 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.337.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500064942 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 202.335.000 | 202.335.000 | 0 |
| 41 | PP2500064943 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500064944 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 |
| 43 | PP2500064945 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.381.995 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500064949 | Cefuroxim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.687.500 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 45 | PP2500064950 | Celecoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.031.919 | 210 | 47.652.000 | 47.652.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 714.780 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500064952 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 100.750.000 | 100.750.000 | 0 |
| 47 | PP2500064955 | Paracetamol + Tramadol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500064956 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.485.620 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500064957 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 36.582.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500064958 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 1.650.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500064959 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 99.000.000 | 210 | 190.200.000 | 190.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.284.000 | 210 | 456.480.000 | 456.480.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 11.412.000 | 210 | 570.600.000 | 570.600.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500064960 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.373.065 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
1. PP2500064874 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500064876 - Cefuroxim
1. PP2500064885 - Felodipin + metoprolol tartrat
2. PP2500064890 - Gadoteric acid
3. PP2500064895 - Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml)
4. PP2500064897 - Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml)
5. PP2500064898 - Irinotecan
6. PP2500064899 - Irinotecan
7. PP2500064925 - Quetiapin
8. PP2500064959 - Clopidogrel
1. PP2500064864 - Albumin
2. PP2500064945 - Albumin
1. PP2500064870 - Bisoprolol
2. PP2500064924 - Pyridostigmin bromid
3. PP2500064940 - Valproat natri
1. PP2500064958 - Silymarin
1. PP2500064862 - Acid amin*
2. PP2500064863 - Acid amin*
3. PP2500064878 - Diazepam
4. PP2500064959 - Clopidogrel
1. PP2500064866 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine (tương đương perindopril 3,395mg)
2. PP2500064871 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
3. PP2500064881 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500064883 - Doxorubicin
5. PP2500064884 - Doxorubicin
6. PP2500064890 - Gadoteric acid
7. PP2500064898 - Irinotecan
8. PP2500064899 - Irinotecan
9. PP2500064915 - Nhũ dịch lipid
10. PP2500064916 - Nhũ dịch lipid
11. PP2500064918 - Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril)
12. PP2500064919 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril)
13. PP2500064920 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril )+ amlodipin
14. PP2500064921 - Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril )+ amlodipin
15. PP2500064928 - Ropivacain hydroclorid
16. PP2500064938 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
17. PP2500064942 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
18. PP2500064943 - Acid amin + glucose + lipid (*)
19. PP2500064950 - Celecoxib
1. PP2500064864 - Albumin
2. PP2500064865 - Alteplase
3. PP2500064903 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500064935 - Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg)
1. PP2500064879 - Diclofenac
1. PP2500064950 - Celecoxib
1. PP2500064904 - Magnesi hydroxyd paste (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd ) + simethicon nhũ dịch (tương đương 0,08g simethicon)
1. PP2500064959 - Clopidogrel
1. PP2500064949 - Cefuroxim
1. PP2500064930 - Sorbitol
2. PP2500064932 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500064960 - Sorbitol
1. PP2500064925 - Quetiapin
2. PP2500064956 - Quetiapin
1. PP2500064886 - Fentanyl
2. PP2500064900 - Ketamin
3. PP2500064915 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500064944 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2500064952 - Esomeprazol
6. PP2500064955 - Paracetamol + Tramadol
7. PP2500064957 - Risperidon
1. PP2500064939 - Topiramat
1. PP2500064903 - Losartan + hydroclorothiazid