Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN MON CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500576918 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 1.386.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500576920 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 3 | PP2500576921 | Ambroxol hydrochloride | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 4.006.400 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 4 | PP2500576922 | Amikacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 302.640.000 | 302.640.000 | 0 |
| 5 | PP2500576923 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.624.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500576925 | Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 4.006.400 | 180 | 55.420.000 | 55.420.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 53.560.000 | 53.560.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500576926 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 150 | 74.400 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| 8 | PP2500576927 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 1.872.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500576928 | Calci lactat pentahydrat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 23.724.000 | 180 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500576931 | Ceftazidime | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 23.724.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500576934 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 13.650.000 | 180 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500576935 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 12.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500576936 | Clopidogrel | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 10.300.000 | 180 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 10.300.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 11.620.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 11.137.000 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500576937 | Desloratadin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 3.720.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500576938 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 38.078.400 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500576939 | Diltiazem HCl | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 156.000 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 17 | PP2500576940 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 959.450 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500576941 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 5.676.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500576942 | Doripenem monohydrat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 5.478.400 | 180 | 273.915.600 | 273.915.600 | 0 |
| 20 | PP2500576944 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.273.440 | 180 | 66.852.000 | 66.852.000 | 0 |
| 21 | PP2500576945 | Ebastin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 959.450 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500576947 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 38.078.400 | 180 | 682.920.000 | 682.920.000 | 0 |
| 23 | PP2500576949 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 126.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 24 | PP2500576951 | Galantamin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 738.000 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500576953 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 3.120.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500576955 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 8.765.680 | 180 | 242.784.000 | 242.784.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.269.680 | 180 | 255.240.000 | 255.240.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500576956 | Ginkgo biloba | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 680.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500576957 | Heparin Natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 38.078.400 | 180 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500576958 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 576.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500576960 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 888.000 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500576961 | Itraconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 164.160.000 | 164.160.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 3.720.000 | 180 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500576964 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 59.799.600 | 59.799.600 | 0 |
| 33 | PP2500576965 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 5.676.000 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500576966 | Lidocain hydrochlorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 780.000 | 180 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500576967 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 89.916.000 | 89.916.000 | 0 |
| 36 | PP2500576968 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 4.006.400 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500576969 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 8.765.680 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500576971 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 7.776.000 | 180 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500576972 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 11.137.000 | 180 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500576974 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 22.400.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500576978 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 8.765.680 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500576979 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.480.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500576980 | Nimodipin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 23.724.000 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 44 | PP2500576982 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 1.872.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500576983 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 1.058.000 | 180 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 46 | PP2500576985 | Papaverin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.014.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.624.000 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500576986 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 11.620.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500576990 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 959.450 | 180 | 10.972.500 | 10.972.500 | 0 |
| 49 | PP2500576993 | Piracetam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 738.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500576994 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.014.000 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.624.000 | 180 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500576996 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 4.330.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500576997 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 4.330.000 | 180 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500576998 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 54 | PP2500576999 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.624.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500577000 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 12.960.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500577001 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 1.872.000 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 57 | PP2500577002 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 2.800.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500577005 | Sulfadiazin bạc | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 8.765.680 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 59 | PP2500577006 | Sulpirid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 60 | PP2500577007 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 750.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500577008 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 287.940.000 | 287.940.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 23.724.000 | 180 | 397.800.000 | 397.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500577011 | Thiocolchicosid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| 63 | PP2500577013 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 21.975.240 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500577014 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 21.975.240 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500577016 | Warfarin natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 16.460.960 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500577018 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 67 | PP2500577019 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 16.154.619 | 180 | 4.096.960 | 4.096.960 | 0 |
1. PP2500576985 - Papaverin HCl
2. PP2500576994 - Piroxicam
1. PP2500576958 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500576939 - Diltiazem HCl
1. PP2500576935 - Clopidogrel
1. PP2500576921 - Ambroxol hydrochloride
2. PP2500576925 - Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
3. PP2500576968 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500577007 - Suxamethonium clorid
1. PP2500576942 - Doripenem monohydrat
1. PP2500576925 - Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
2. PP2500576961 - Itraconazol
3. PP2500576966 - Lidocain hydrochlorid
4. PP2500576967 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
5. PP2500577006 - Sulpirid
6. PP2500577008 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500577011 - Thiocolchicosid
8. PP2500577016 - Warfarin natri
1. PP2500576940 - Diosmin
2. PP2500576945 - Ebastin
3. PP2500576990 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500576920 - Acid amin*
2. PP2500576922 - Amikacin
3. PP2500576964 - Ketoprofen
4. PP2500576996 - Rivaroxaban
5. PP2500576997 - Rivaroxaban
6. PP2500576998 - Rocuronium bromid
7. PP2500577018 - Zofenopril calci
8. PP2500577019 - Zofenopril calci
1. PP2500576944 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500576923 - Atropin sulfat
2. PP2500576985 - Papaverin HCl
3. PP2500576994 - Piroxicam
4. PP2500576999 - Rocuronium bromid
1. PP2500576928 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500576931 - Ceftazidime
3. PP2500576980 - Nimodipin
4. PP2500577008 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500576960 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500576936 - Clopidogrel
1. PP2500576936 - Clopidogrel
1. PP2500576926 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500576927 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500576982 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2500577001 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500576979 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
1. PP2500576936 - Clopidogrel
2. PP2500576986 - Paracetamol
1. PP2500576955 - Glucose
2. PP2500576969 - Magnesi sulfat
3. PP2500576978 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500577005 - Sulfadiazin bạc
1. PP2500577000 - Roxithromycin
1. PP2500576936 - Clopidogrel
2. PP2500576972 - Metformin hydroclorid
1. PP2500576938 - Diazepam
2. PP2500576947 - Fentanyl
3. PP2500576957 - Heparin Natri
1. PP2500576956 - Ginkgo biloba
1. PP2500576937 - Desloratadin
2. PP2500576961 - Itraconazol
1. PP2500576974 - Methyl prednisolon
1. PP2500576955 - Glucose
1. PP2500576971 - Meloxicam
1. PP2500576941 - Dobutamin
2. PP2500576965 - Lactulose
1. PP2500576983 - Ofloxacin
1. PP2500577013 - Vancomycin
2. PP2500577014 - Vancomycin
1. PP2500577002 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500576934 - Clopidogrel
1. PP2500576949 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2500576996 - Rivaroxaban
2. PP2500576997 - Rivaroxaban
1. PP2500576966 - Lidocain hydrochlorid
1. PP2500576951 - Galantamin
2. PP2500576993 - Piracetam
1. PP2500576918 - Acetyl leucin
1. PP2500576953 - Gliclazid