Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500392383 | Acetylcystein | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 2 | PP2500392384 | Acid ascorbic + Paracetamol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 7.336.740 | 120 | 89.980.000 | 89.980.000 | 0 |
| 3 | PP2500392386 | Albendazol | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.253.920 | 120 | 44.990.000 | 44.990.000 | 0 |
| 4 | PP2500392387 | Albendazol | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.253.920 | 120 | 16.798.000 | 16.798.000 | 0 |
| 5 | PP2500392388 | Aluminium phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.000.000 | 120 | 4.014.000 | 4.014.000 | 0 |
| 6 | PP2500392390 | Ambroxol hydroclorid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 68.000 | 68.000 | 0 |
| 7 | PP2500392391 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 1.047.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500392392 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500392393 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 1.047.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500392394 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500392395 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500392396 | Ambroxol hydroclorid+ Clenbuterol hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 1.047.000 | 120 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 8.230.000 | 8.230.000 | 0 | |||
| vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 90 | 513.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 255.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500392398 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500392399 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500392400 | Ammonium glycyrrhizate+ DL-methionine+ Glycine | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500392401 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500392402 | Arginin aspartate | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 91 | 17.190.000 | 120 | 16.500 | 16.500 | 0 |
| 18 | PP2500392403 | Arginin hydroclorid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 6.898 | 6.898 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500392404 | Arginine hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.874.940 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500392405 | Arginine hydrochloride | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 4.050.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500392406 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 90 | 3.810.000 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 90 | 4.253.940 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0317546990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH PHÁT | 90 | 345.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 90 | 13.843.200 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500392407 | Betamethasone + Neomycin sulfate | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500392408 | Bismuth subcitrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.448.130 | 120 | 2.751.000 | 2.751.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.567.000 | 120 | 2.771.000 | 2.771.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500392409 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 15.735.000 | 15.735.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 6.000.000 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.567.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500392410 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.567.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500392411 | Budesonid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 181.800 | 181.800 | 0 |
| 27 | PP2500392412 | Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 100 | 16.245.180 | 130 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500392414 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 342.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500392415 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.448.130 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 30 | PP2500392417 | Calci gluconat+ Vitamin D3 | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 90 | 13.843.200 | 120 | 449.940.000 | 449.940.000 | 0 |
| 31 | PP2500392418 | Calci glycerophosphat+ Lysin HCL+ Magnesi gluconat+ Sắt sulfat (tương đương 15mg Sắt)+ Vitamin A (Retinol palmitat)+ Vitamin B1 (Thiamin nitrat)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)+ Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat)+ Vitamin B3 (Niacinamid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500392419 | Calci lactat pentahydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.183.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 2.160.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500392421 | Calcium lactat gluconat+ calcium carbonat+ Vitamin C | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 4.259.340 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500392422 | Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate) | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 90 | 3.810.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500392423 | Cefdinir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 5.500.000 | 123 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 36 | PP2500392424 | Cefdinir | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 90 | 6.021.000 | 120 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 |
| vn0103699206 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOLIPHARM | 90 | 762.000 | 120 | 254.000 | 254.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500392425 | Cefdinir | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 90 | 729.000 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.879.000 | 120 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.879.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500392426 | Cefditoren | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500392427 | Cefditoren | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 10.348.830 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 44.961.000 | 44.961.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.348.830 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 100 | 1.348.830 | 130 | 36.876.000 | 36.876.000 | 0 | |||
| vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 90 | 2.128.830 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.000.000 | 120 | 29.001.000 | 29.001.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500392428 | Cefixim | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 28.350 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 41 | PP2500392430 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 3.150.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.879.000 | 120 | 97.990.000 | 97.990.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 3.879.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500392431 | Cefprozil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 500.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500392432 | Cefprozil | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500392433 | Cefprozil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.183.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 1.410.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0109429573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT | 90 | 780.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 90 | 2.128.830 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500392434 | Cefprozil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500392435 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 20.250.000 | 120 | 23.000 | 23.000 | 0 |
| 47 | PP2500392436 | Cefuroxim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 33.195.000 | 33.195.000 | 0 |
| vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 90 | 1.582.380 | 120 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500392437 | Cefuroxim axetil | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 9.180 | 9.180 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.253.920 | 120 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 5.500.000 | 123 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500392438 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 100 | 16.245.180 | 130 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500392439 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 5.500.000 | 123 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 51 | PP2500392440 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 47.907.000 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 52 | PP2500392441 | Clarithromycin | vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 90 | 2.370.000 | 120 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 90 | 2.586.000 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 7.336.740 | 120 | 66.670.000 | 66.670.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 5.500.000 | 123 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500392442 | Clindamycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 6.899.130 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500392443 | Clopidogrel | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 8.040.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 90 | 6.021.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 90 | 3.540.000 | 120 | 113.900.000 | 113.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 90 | 4.253.940 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 7.365.000 | 120 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.000.000 | 120 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500392444 | Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500392445 | Cholecalciferol | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500392446 | Choline alfoscerat | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500392447 | Chondroitin sulfate sodium | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500392448 | Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine hydrochloride | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500392449 | Chymotrypsin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 10.830.000 | 10.830.000 | 0 |
| 61 | PP2500392450 | Dapagliflozin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 90 | 5.445.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500392451 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 63 | PP2500392452 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.567.000 | 120 | 15.414.000 | 15.414.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 7.336.740 | 120 | 19.998.000 | 19.998.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500392453 | Dexlansoprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 20.250.000 | 120 | 19.000 | 19.000 | 0 |
| 65 | PP2500392456 | Dried ferrous sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamid | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 1.065.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500392457 | Drotaverin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.000.000 | 120 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 |
| 67 | PP2500392458 | Duloxetin | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500392459 | Duloxetin | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 91 | 17.190.000 | 120 | 17.800 | 17.800 | 0 |
| 69 | PP2500392460 | Empagliflozin | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 3.826.500 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 70 | PP2500392461 | Entecavir | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 120.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500392462 | Epalrestat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.183.000 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 72 | PP2500392464 | Erdostein | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 8.430.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500392465 | Ergocalciferol (vitamin D2) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500392466 | Esomeprazol | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500392467 | Fenofibrate + Pravastatin | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 91 | 17.190.000 | 120 | 22.000 | 22.000 | 0 |
| 76 | PP2500392468 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 6.000.000 | 120 | 1.599.500 | 1.599.500 | 0 |
| 77 | PP2500392469 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.744.500 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 78 | PP2500392472 | Glucosamin sulfat + Natri chondroitin sulfat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 20.250.000 | 120 | 8.500 | 8.500 | 0 |
| 79 | PP2500392474 | Ginkgo biloba | vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 90 | 4.080.600 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500392476 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 20.250.000 | 120 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| 81 | PP2500392477 | Ginkgo biloba extract + Thiamin Nitrat (B1) + Riboflavin (B2) + Pyridoxin hydroclorid (B6) + Nicotinamid (PP) | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 90 | 6.021.000 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 2.058.000 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 90 | 513.000 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500392479 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 91 | 17.190.000 | 120 | 5.900 | 5.900 | 0 | |||
| 83 | PP2500392480 | Isosorbide mononitrate (dưới dạng Diluted Isosorbide mononitrate 80%) | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 3.826.500 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500392481 | Itopride HCl | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 90 | 282.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 85 | PP2500392482 | Kẽm gluconat | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 90 | 282.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500392483 | L- Citrulline DL-Malate | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 3.195.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500392484 | L-Arginin L-Aspartat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 20.250.000 | 120 | 26.500 | 26.500 | 0 |
| 88 | PP2500392485 | L-arginin L-aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 5.625.000 | 120 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500392486 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.253.920 | 120 | 76.678.000 | 76.678.000 | 0 |
| 90 | PP2500392487 | Levocetirizine dihydrochloride | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500392489 | Levothyroxin natri | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 5.697.600 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.301.050 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500392490 | Levothyroxine natri | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| 93 | PP2500392491 | Levothyroxine natri | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 |
| 94 | PP2500392492 | Levothyroxine natri | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| 95 | PP2500392493 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 20.000.000 | 120 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500392494 | L-Histidin hydroclorid hydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonnin + L-Tryptophan + L-Valin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.950.000 | 120 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 100 | 16.245.180 | 130 | 119.985.600 | 119.985.600 | 0 | |||
| 97 | PP2500392495 | Lidocain | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 6.899.130 | 120 | 79.989.000 | 79.989.000 | 0 |
| 98 | PP2500392496 | Lidocain | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 99 | PP2500392498 | Loratadin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 1.643.880 | 1.643.880 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 5.500.000 | 123 | 1.643.880 | 1.643.880 | 0 | |||
| 100 | PP2500392500 | L-Ornithin L- Aspastat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 2.835.000 | 120 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 3.075.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500392501 | L-Ornithin L-aspartat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 26.295.000 | 120 | 38.000 | 38.000 | 0 |
| 102 | PP2500392502 | L-Ornithin L-aspartate | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 6.513.300 | 120 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 5.178.600 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 100 | 5.178.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500392503 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 2.368 | 2.368 | 0 |
| 104 | PP2500392504 | Lornoxicam | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.950.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 360.000 | 120 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500392505 | Lysin HCL+ Thiamin HLC+ Riboflavin natri phosphat+ Pyridoxin HCL+ Cholecalciferol+ D,L-alpha-Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 20.878.560 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500392506 | Magnesi + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.567.000 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500392508 | Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 9.904.140 | 120 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 1.144.200 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500392509 | Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) + Simethicone | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90 | 690.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500392510 | Meloxicam | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 90 | 1.582.380 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 110 | PP2500392511 | Mesalamin | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 111 | PP2500392513 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 47.907.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500392515 | Miconazol nitrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 3.826.500 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 113 | PP2500392516 | Mometason furoat | vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 90 | 5.880.000 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500392517 | Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg+ Riboflavin 2 mg+ Nicotinamid 20 mg+ Pyridoxin hydroclorid 2 mg+ Dexpanthenol 3 mg | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 3.195.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500392518 | Natri bicarbonat + Omeprazol | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.950.000 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 116 | PP2500392519 | Natri cefazolin | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 3.826.500 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500392520 | Natri clorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 20.820.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500392521 | Olmesartan medoxomil | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 90 | 2.586.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 119 | PP2500392522 | Omega-3 triglycerid (tương đương Docosahexaenoic acid (DHA) 20,05%+ Eicosapentaenoic acid (EPA) 4,20%) 46,39% (w/v) | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500392523 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.000.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500392524 | Pantoprazol | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 47.907.000 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500392525 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri 42,3mg (đông khô)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.000.000 | 120 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 3.826.500 | 120 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500392526 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.744.500 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500392528 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500392529 | Piracetam | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 2.688.000 | 130 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 7.336.740 | 120 | 15.548.000 | 15.548.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500392530 | Piracetam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 1.144.200 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 90 | 5.181.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500392531 | Piracetam | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 90 | 5.181.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500392532 | Piracetam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500392533 | Piracetam | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 26.295.000 | 120 | 18.900 | 18.900 | 0 |
| 130 | PP2500392534 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 8.430.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.950.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 1.410.000 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 3.826.500 | 120 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500392536 | Prednisolon | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 899.400 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 7.336.740 | 120 | 29.980.000 | 29.980.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500392537 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.744.500 | 120 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 133 | PP2500392538 | Propylthiouracil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.301.050 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 134 | PP2500392539 | Protease + Amylase + Lipase + Simethicon | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500392540 | Pyridoxin hydroclorid (B6)+ Thiamine Mononitrate (B2) | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 8.200.920 | 135 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500392541 | Racecadotril | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500392542 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 90 | 1.470.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 15.000.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500392543 | Rosuvastatin+ Ezetimibe | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 7.365.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500392545 | Sacubitril +Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.744.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 90 | 5.445.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500392546 | Sắt fumarat+ Acid folic+ Vitamin B12 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.874.940 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.253.920 | 120 | 7.498.000 | 7.498.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500392547 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose) | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 3.075.000 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500392548 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.744.500 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 15.680 | 15.680 | 0 | |||
| 143 | PP2500392549 | Silymarin (tương đương Bột cao kế sữa) | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 10.348.830 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 47.907.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500392550 | Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 14.679.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 90 | 5.850.000 | 120 | 183.900.000 | 183.900.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500392551 | Solifenancin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 8.040.000 | 120 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.000.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 91 | 17.190.000 | 120 | 30.000 | 30.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500392552 | Sucralfat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.008.200 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500392553 | Sulfasalazine | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 90 | 6.021.000 | 120 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500392554 | Tacrolimus | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 60.000.000 | 120 | 165.669.000 | 165.669.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 12.951.330 | 120 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500392555 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 6.000.000 | 120 | 28.415.000 | 28.415.000 | 0 |
| 150 | PP2500392556 | Tenofovir | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 2.058.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 7.365.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500392557 | Tenofovir disoproxil fumarate | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 4.259.340 | 120 | 11.998.000 | 11.998.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 90 | 4.253.940 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500392558 | Terbutalin sulfat+ Guaifenesin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 15.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500392559 | Thymomodulin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 15.120.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 20.878.560 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500392560 | Thymomodulin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 1.065.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500392561 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 26.295.000 | 120 | 5.300 | 5.300 | 0 |
| 156 | PP2500392565 | Troxerutin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 15.000.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500392566 | Ubidecarenon | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 1.950.000 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 11.976.000 | 120 | 4.288 | 4.288 | 0 | |||
| 158 | PP2500392567 | Ubidecarenon | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 17.122.830 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500392568 | Ubidecarenon | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 90 | 30.450.000 | 120 | 15.000 | 15.000 | 0 |
| 160 | PP2500392569 | Ubidecarenon+ D-alpha-tocopherylacid succinat | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 90 | 30.450.000 | 120 | 17.300 | 17.300 | 0 |
| 161 | PP2500392570 | L- isoleucin, L - leucin, L - lysin hydroclorid, M - methionin, L- phenylalanin, L-threonin, L - tryptophan, L-valin, L- Arginin Hydrocloride, L-Histidine hydrocloride monohydrat: Glycine | vn0109201145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÍ THÀNH | 90 | 178.560 | 120 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 20.878.560 | 120 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 |
1. PP2500392542 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2500392442 - Clindamycin
2. PP2500392495 - Lidocain
1. PP2500392425 - Cefdinir
1. PP2500392443 - Clopidogrel
2. PP2500392551 - Solifenancin
1. PP2500392469 - Furosemid
2. PP2500392526 - Paracetamol
3. PP2500392537 - Prednisolon
4. PP2500392545 - Sacubitril +Valsartan
5. PP2500392548 - Sắt protein succinylat
1. PP2500392516 - Mometason furoat
1. PP2500392430 - Cefpodoxim
1. PP2500392408 - Bismuth subcitrat
2. PP2500392415 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500392427 - Cefditoren
2. PP2500392549 - Silymarin (tương đương Bột cao kế sữa)
1. PP2500392464 - Erdostein
2. PP2500392534 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg)
1. PP2500392570 - L- isoleucin, L - leucin, L - lysin hydroclorid, M - methionin, L- phenylalanin, L-threonin, L - tryptophan, L-valin, L- Arginin Hydrocloride, L-Histidine hydrocloride monohydrat: Glycine
1. PP2500392435 - Cefprozil
2. PP2500392453 - Dexlansoprazol
3. PP2500392472 - Glucosamin sulfat + Natri chondroitin sulfat
4. PP2500392476 - Ginkgo biloba
5. PP2500392484 - L-Arginin L-Aspartat
1. PP2500392405 - Arginine hydrochloride
1. PP2500392398 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2500392399 - Amlodipin + indapamid + perindopril
3. PP2500392487 - Levocetirizine dihydrochloride
4. PP2500392496 - Lidocain
5. PP2500392528 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
6. PP2500392542 - Rosuvastatin + Ezetimibe
7. PP2500392550 - Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2500392566 - Ubidecarenon
1. PP2500392529 - Piracetam
1. PP2500392421 - Calcium lactat gluconat+ calcium carbonat+ Vitamin C
2. PP2500392557 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500392489 - Levothyroxin natri
1. PP2500392500 - L-Ornithin L- Aspastat
1. PP2500392483 - L- Citrulline DL-Malate
2. PP2500392517 - Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg+ Riboflavin 2 mg+ Nicotinamid 20 mg+ Pyridoxin hydroclorid 2 mg+ Dexpanthenol 3 mg
1. PP2500392388 - Aluminium phosphat
2. PP2500392457 - Drotaverin hydrochlorid
3. PP2500392523 - Omeprazol
4. PP2500392525 - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri 42,3mg (đông khô))
5. PP2500392551 - Solifenancin
1. PP2500392441 - Clarithromycin
1. PP2500392494 - L-Histidin hydroclorid hydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonnin + L-Tryptophan + L-Valin
2. PP2500392504 - Lornoxicam
3. PP2500392518 - Natri bicarbonat + Omeprazol
4. PP2500392534 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg)
1. PP2500392391 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2500392393 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
3. PP2500392396 - Ambroxol hydroclorid+ Clenbuterol hydroclorid
1. PP2500392502 - L-Ornithin L-aspartate
1. PP2500392474 - Ginkgo biloba
1. PP2500392406 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500392422 - Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate)
1. PP2500392424 - Cefdinir
2. PP2500392443 - Clopidogrel
3. PP2500392477 - Ginkgo biloba extract + Thiamin Nitrat (B1) + Riboflavin (B2) + Pyridoxin hydroclorid (B6) + Nicotinamid (PP)
4. PP2500392553 - Sulfasalazine
1. PP2500392428 - Cefixim
1. PP2500392390 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500392403 - Arginin hydroclorid
3. PP2500392411 - Budesonid
4. PP2500392437 - Cefuroxim axetil
5. PP2500392503 - L-Ornithin-L-Aspartat
6. PP2500392548 - Sắt protein succinylat
7. PP2500392566 - Ubidecarenon
1. PP2500392481 - Itopride HCl
2. PP2500392482 - Kẽm gluconat
1. PP2500392542 - Rosuvastatin + Ezetimibe
2. PP2500392558 - Terbutalin sulfat+ Guaifenesin
3. PP2500392565 - Troxerutin
1. PP2500392383 - Acetylcystein
2. PP2500392406 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500392441 - Clarithromycin
4. PP2500392450 - Dapagliflozin
5. PP2500392479 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
6. PP2500392498 - Loratadin
7. PP2500392508 - Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500392412 - Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
2. PP2500392438 - Cinnarizin
3. PP2500392494 - L-Histidin hydroclorid hydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonnin + L-Tryptophan + L-Valin
1. PP2500392409 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500392410 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500392493 - Levothyroxine natri
1. PP2500392559 - Thymomodulin
1. PP2500392409 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500392410 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500392436 - Cefuroxim
4. PP2500392449 - Chymotrypsin
5. PP2500392490 - Levothyroxine natri
6. PP2500392491 - Levothyroxine natri
7. PP2500392492 - Levothyroxine natri
8. PP2500392493 - Levothyroxine natri
9. PP2500392554 - Tacrolimus
1. PP2500392477 - Ginkgo biloba extract + Thiamin Nitrat (B1) + Riboflavin (B2) + Pyridoxin hydroclorid (B6) + Nicotinamid (PP)
2. PP2500392556 - Tenofovir
1. PP2500392396 - Ambroxol hydroclorid+ Clenbuterol hydroclorid
2. PP2500392427 - Cefditoren
3. PP2500392434 - Cefprozil
4. PP2500392444 - Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid
5. PP2500392451 - Desloratadin
6. PP2500392526 - Paracetamol
7. PP2500392554 - Tacrolimus
1. PP2500392441 - Clarithromycin
2. PP2500392521 - Olmesartan medoxomil
1. PP2500392443 - Clopidogrel
1. PP2500392505 - Lysin HCL+ Thiamin HLC+ Riboflavin natri phosphat+ Pyridoxin HCL+ Cholecalciferol+ D,L-alpha-Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
2. PP2500392559 - Thymomodulin
3. PP2500392570 - L- isoleucin, L - leucin, L - lysin hydroclorid, M - methionin, L- phenylalanin, L-threonin, L - tryptophan, L-valin, L- Arginin Hydrocloride, L-Histidine hydrocloride monohydrat: Glycine
1. PP2500392427 - Cefditoren
2. PP2500392446 - Choline alfoscerat
3. PP2500392447 - Chondroitin sulfate sodium
4. PP2500392448 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine hydrochloride
5. PP2500392458 - Duloxetin
6. PP2500392511 - Mesalamin
7. PP2500392540 - Pyridoxin hydroclorid (B6)+ Thiamine Mononitrate (B2)
1. PP2500392425 - Cefdinir
2. PP2500392430 - Cefpodoxim
1. PP2500392508 - Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid
2. PP2500392530 - Piracetam
1. PP2500392502 - L-Ornithin L-aspartate
1. PP2500392409 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500392468 - Fexofenadin
3. PP2500392555 - Tamoxifen
1. PP2500392406 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500392443 - Clopidogrel
3. PP2500392557 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500392419 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500392433 - Cefprozil
3. PP2500392462 - Epalrestat
1. PP2500392433 - Cefprozil
2. PP2500392534 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg)
1. PP2500392436 - Cefuroxim
2. PP2500392510 - Meloxicam
1. PP2500392406 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500392530 - Piracetam
2. PP2500392531 - Piracetam
1. PP2500392489 - Levothyroxin natri
2. PP2500392538 - Propylthiouracil
1. PP2500392450 - Dapagliflozin
2. PP2500392545 - Sacubitril +Valsartan
1. PP2500392550 - Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2500392402 - Arginin aspartate
2. PP2500392459 - Duloxetin
3. PP2500392467 - Fenofibrate + Pravastatin
4. PP2500392479 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2500392551 - Solifenancin
1. PP2500392502 - L-Ornithin L-aspartate
1. PP2500392501 - L-Ornithin L-aspartat
2. PP2500392533 - Piracetam
3. PP2500392561 - Thymomodulin
1. PP2500392408 - Bismuth subcitrat
2. PP2500392409 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500392410 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500392452 - Desloratadin
5. PP2500392506 - Magnesi + Kali aspartat
1. PP2500392396 - Ambroxol hydroclorid+ Clenbuterol hydroclorid
2. PP2500392477 - Ginkgo biloba extract + Thiamin Nitrat (B1) + Riboflavin (B2) + Pyridoxin hydroclorid (B6) + Nicotinamid (PP)
1. PP2500392536 - Prednisolon
1. PP2500392384 - Acid ascorbic + Paracetamol
2. PP2500392441 - Clarithromycin
3. PP2500392452 - Desloratadin
4. PP2500392529 - Piracetam
5. PP2500392536 - Prednisolon
1. PP2500392404 - Arginine hydrochloride
2. PP2500392546 - Sắt fumarat+ Acid folic+ Vitamin B12
1. PP2500392425 - Cefdinir
2. PP2500392430 - Cefpodoxim
1. PP2500392568 - Ubidecarenon
2. PP2500392569 - Ubidecarenon+ D-alpha-tocopherylacid succinat
1. PP2500392419 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2500392504 - Lornoxicam
1. PP2500392431 - Cefprozil
1. PP2500392456 - Dried ferrous sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamid
2. PP2500392560 - Thymomodulin
1. PP2500392406 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500392417 - Calci gluconat+ Vitamin D3
1. PP2500392414 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500392427 - Cefditoren
1. PP2500392500 - L-Ornithin L- Aspastat
2. PP2500392547 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose)
1. PP2500392396 - Ambroxol hydroclorid+ Clenbuterol hydroclorid
1. PP2500392461 - Entecavir
1. PP2500392433 - Cefprozil
1. PP2500392424 - Cefdinir
1. PP2500392443 - Clopidogrel
2. PP2500392543 - Rosuvastatin+ Ezetimibe
3. PP2500392556 - Tenofovir
1. PP2500392485 - L-arginin L-aspartat
1. PP2500392391 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2500392392 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
3. PP2500392393 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
4. PP2500392394 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
5. PP2500392400 - Ammonium glycyrrhizate+ DL-methionine+ Glycine
6. PP2500392407 - Betamethasone + Neomycin sulfate
7. PP2500392426 - Cefditoren
8. PP2500392427 - Cefditoren
9. PP2500392431 - Cefprozil
10. PP2500392432 - Cefprozil
11. PP2500392464 - Erdostein
12. PP2500392529 - Piracetam
13. PP2500392553 - Sulfasalazine
14. PP2500392567 - Ubidecarenon
1. PP2500392395 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2500392401 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500392418 - Calci glycerophosphat+ Lysin HCL+ Magnesi gluconat+ Sắt sulfat (tương đương 15mg Sắt)+ Vitamin A (Retinol palmitat)+ Vitamin B1 (Thiamin nitrat)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)+ Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat)+ Vitamin B3 (Niacinamid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)
4. PP2500392424 - Cefdinir
5. PP2500392465 - Ergocalciferol (vitamin D2)
6. PP2500392466 - Esomeprazol
7. PP2500392520 - Natri clorid
1. PP2500392427 - Cefditoren
1. PP2500392427 - Cefditoren
2. PP2500392433 - Cefprozil
1. PP2500392403 - Arginin hydroclorid
2. PP2500392445 - Cholecalciferol
3. PP2500392522 - Omega-3 triglycerid (tương đương Docosahexaenoic acid (DHA) 20,05%+ Eicosapentaenoic acid (EPA) 4,20%) 46,39% (w/v)
4. PP2500392532 - Piracetam
5. PP2500392539 - Protease + Amylase + Lipase + Simethicon
6. PP2500392541 - Racecadotril
7. PP2500392547 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose)
8. PP2500392552 - Sucralfat
1. PP2500392386 - Albendazol
2. PP2500392387 - Albendazol
3. PP2500392437 - Cefuroxim axetil
4. PP2500392486 - Levocetirizin dihydrochlorid
5. PP2500392546 - Sắt fumarat+ Acid folic+ Vitamin B12
1. PP2500392427 - Cefditoren
2. PP2500392443 - Clopidogrel
1. PP2500392460 - Empagliflozin
2. PP2500392480 - Isosorbide mononitrate (dưới dạng Diluted Isosorbide mononitrate 80%)
3. PP2500392515 - Miconazol nitrat
4. PP2500392519 - Natri cefazolin
5. PP2500392525 - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri 42,3mg (đông khô))
6. PP2500392534 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg)
1. PP2500392423 - Cefdinir
2. PP2500392437 - Cefuroxim axetil
3. PP2500392439 - Ciprofloxacin
4. PP2500392441 - Clarithromycin
5. PP2500392498 - Loratadin
1. PP2500392440 - Citicolin
2. PP2500392513 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
3. PP2500392524 - Pantoprazol
4. PP2500392549 - Silymarin (tương đương Bột cao kế sữa)
1. PP2500392509 - Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) + Simethicone