Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500426912 | Hoá chất cho xét nghiệm sinh hoá | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 120 | 288.308.100 | 150 | 2.885.902.131 | 2.885.902.131 | 0 |
| 2 | PP2500426913 | Hoá chất xét nghiệm HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 120 | 288.308.100 | 150 | 987.300.300 | 987.300.300 | 0 |
| 3 | PP2500426914 | Hoá chất, vật tư xét nghiệm định nhóm máu ABO-Rh | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 5.875.057.020 | 5.875.057.020 | 0 |
| 4 | PP2500426915 | Hoá chất xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp Gelcard | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 354.482.100 | 150 | 5.596.248.000 | 5.596.248.000 | 0 |
| 5 | PP2500426916 | Hoá chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 354.482.100 | 150 | 4.929.559.950 | 4.929.559.950 | 0 |
| 6 | PP2500426917 | Hoá chất xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 354.482.100 | 150 | 3.005.100 | 3.005.100 | 0 |
| 7 | PP2500426918 | Hoá chất xác định một số đột biến thường gặp | vn0104781118 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI UYÊN | 120 | 41.383.400 | 150 | 1.477.980.000 | 1.477.980.000 | 0 |
| 8 | PP2500426919 | Hoá chất, vật tư định lượng Acid nucleic | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 12.131.800 | 150 | 433.234.000 | 433.234.000 | 0 |
| 9 | PP2500426920 | Hoá chất xét nghiệm sàng lọc sơ sinh rối loạn chuyển hoá | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 25.711.776.000 | 25.711.776.000 | 0 |
| 10 | PP2500426921 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 5.068.517.835 | 5.068.517.835 | 0 |
| 11 | PP2500426922 | Hoá chất, vật tư xét nghiệm các tác nhân lây truyền qua đường tình dục | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 192.851.500 | 150 | 6.815.387.660 | 6.815.387.660 | 0 |
| 12 | PP2500426924 | Bộ ngoại kiểm sàng lọc, nhiễm sắc thể | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 3.802.700 | 150 | 135.810.000 | 135.810.000 | 0 |
| 13 | PP2500426925 | Hóa chất xác định các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu, miễn dịch | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 9.525.039.141 | 9.525.039.141 | 0 |
| 14 | PP2500426926 | Hoá chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 120 | 288.308.100 | 150 | 4.938.859.884 | 4.938.859.884 | 0 |
| 15 | PP2500426927 | Hoá chất xét nghiệm các dấu ấn ung thư bằng phương pháp nhuộm hoá mô miễn dịch | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 671.380.196 | 671.380.196 | 0 |
| 16 | PP2500426928 | Hoá chất sàng lọc bất thường trên nhiễm sắc thể | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 120 | 99.439.200 | 150 | 3.549.240.000 | 3.549.240.000 | 0 |
| 17 | PP2500426929 | Hoá chất tầm soát ung thư cổ tử cung | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 97.077.400 | 150 | 3.079.151.250 | 3.079.151.250 | 0 |
| 18 | PP2500426930 | Hoá chất chạy khí máu | vn0103645779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 74.751.600 | 150 | 2.669.700.000 | 2.669.700.000 | 0 |
| 19 | PP2500426931 | Hoá chất sàng lọc phôi tiền làm tổ | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 5.335.710.000 | 5.335.710.000 | 0 |
| 20 | PP2500426933 | Hoá chất, vật tư làm kháng sinh đồ | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 10.831.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 10.831.000 | 150 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500426934 | Hoá chất, vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử | vn0105171059 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG LINH VIỆT NAM | 120 | 70.957.900 | 150 | 2.534.212.200 | 2.534.212.200 | 0 |
| 22 | PP2500426935 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm phát hiện ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.593.846.600 | 150 | 4.567.268.896 | 4.567.268.896 | 0 |
1. PP2500426915 - Hoá chất xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp Gelcard
2. PP2500426916 - Hoá chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
3. PP2500426917 - Hoá chất xét nghiệm đông máu
1. PP2500426912 - Hoá chất cho xét nghiệm sinh hoá
2. PP2500426913 - Hoá chất xét nghiệm HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao
3. PP2500426926 - Hoá chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch
1. PP2500426914 - Hoá chất, vật tư xét nghiệm định nhóm máu ABO-Rh
2. PP2500426920 - Hoá chất xét nghiệm sàng lọc sơ sinh rối loạn chuyển hoá
3. PP2500426921 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm
4. PP2500426925 - Hóa chất xác định các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu, miễn dịch
5. PP2500426927 - Hoá chất xét nghiệm các dấu ấn ung thư bằng phương pháp nhuộm hoá mô miễn dịch
6. PP2500426931 - Hoá chất sàng lọc phôi tiền làm tổ
7. PP2500426935 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm phát hiện ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử
1. PP2500426924 - Bộ ngoại kiểm sàng lọc, nhiễm sắc thể
1. PP2500426934 - Hoá chất, vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử
1. PP2500426922 - Hoá chất, vật tư xét nghiệm các tác nhân lây truyền qua đường tình dục
1. PP2500426930 - Hoá chất chạy khí máu
1. PP2500426919 - Hoá chất, vật tư định lượng Acid nucleic
1. PP2500426918 - Hoá chất xác định một số đột biến thường gặp
1. PP2500426933 - Hoá chất, vật tư làm kháng sinh đồ
1. PP2500426933 - Hoá chất, vật tư làm kháng sinh đồ
1. PP2500426928 - Hoá chất sàng lọc bất thường trên nhiễm sắc thể
1. PP2500426929 - Hoá chất tầm soát ung thư cổ tử cung