Package 22: Chemicals, materials for testing

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 22: Chemicals, materials for testing
Bidding method
Online bidding
Tender value
97.750.996.573 VND
Publication date
15:45 11/11/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1794/QĐ-PS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
Approval date
11/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107634136 HAI NAM MEDICAL CO.,LTD 8.812.062.315 8.818.740.315 3 See details
2 vn0100411564 SISC VIET NAM INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY 51.419.039.088 51.587.385.088 6 See details
3 vn0101877171 THANH HA TECHNIQUE COMPANY LIMITED 10.528.813.050 10.748.819.310 3 See details
4 vn0104781118 THAI UYEN JOINT STOCK COMPANY 1.477.980.000 1.477.980.000 1 See details
5 vn0105698938 NAM VIET SCIENCE MATERIAL COMPANY LIMITED 433.234.000 433.278.000 1 See details
6 vn0102956002 BIOMEDIC SCIENCE MATERIAL JOINT STOCK COMPANY 6.815.387.660 6.887.552.160 1 See details
7 vn0101192851 TECHNIQUE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 135.810.000 135.810.000 1 See details
8 vn0305116489 UNITED SCIENTIFIC COMPANY LIMITED 3.549.240.000 3.551.400.000 1 See details
9 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 3.079.151.250 3.080.227.500 1 See details
10 vn0103645779 VIET NAM MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 2.669.700.000 2.669.700.000 1 See details
11 vn0107558076 BAO AN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 346.500.000 386.820.000 1 See details
12 vn0105171059 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG LINH VIỆT NAM 2.534.212.200 2.534.212.200 1 See details
Total: 12 contractors 91.801.129.563 92.311.924.573 21
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chất kiểm chuẩn dùng cho phân tích huyết học
809
mL
Mỹ
2
Chất kiểm chứng mức bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu
10
mL
Mỹ
3
Hóa chất chạy khí máu, điện giải 9 thông số
6.000
Test
Mỹ
4
Hóa chất chạy khí máu, điện giải 17 thông số
12.000
Test
Mỹ
5
Hóa chất điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin
1.000
Test
Trung Quốc/Đức/Mỹ
6
Dung dịch đệm rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
20
L
Trung Quốc
7
Dung dịch phủ tiêu bản, tạo môi trường ổn định
36
L
Trung Quốc
8
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1
12
L
Trung Quốc
9
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
32
L
Mỹ
10
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67
100
Test
Mỹ
11
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR)
100
Test
Mỹ
12
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER)
100
Test
Mỹ
13
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu
100
Test
Mỹ
14
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu
1.000
Test
Mỹ
15
Chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
1.000
Test
Mỹ
16
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD138
500
Test
Mỹ
17
Hóa chất định lượng AMH
10.500
Test
Ai-len
18
Hóa chất định lượng Prolactin
12.000
Test
Mỹ
19
Cơ chất phát quang
7.800
mL
Mỹ
20
Giếng phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
31.360
Cái
Mỹ
21
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch
351.000
mL
Trung Quốc
22
Chất chuẩn AMH
36
mL
Pháp
23
Hóa chất chuẩn Prolactin
50
mL
Mỹ
24
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm AMH
36
mL
Pháp
25
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy miễn dịch
15
Bộ
Vương Quốc Anh
26
Vật chứa mẫu
9.000
Cái
Đức
27
Dung dịch kiểm tra hệ thống
360
mL
Đức
28
Đầu côn dùng một lần
2.880
Cái
Đức
29
Chất mồi phản ứng
11.040
mL
Đức
30
Dung dịch rửa hệ thống
6
L
Mỹ
31
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
3.600
Test
Ý
32
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính Hbsag
48
mL
Ý
33
Hóa chất đo nồng độ sợi đôi DNA
7.000
Test
Mỹ
34
Ống đo huỳnh quang
15.000
Cái
Trung Quốc
35
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR định type virus HPV
9.600
Test
Korea
36
Sinh phẩm xét nghiệm Real- time PCR phát hiện định tính 13 tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
2.880
Test
Korea
37
Bộ hóa chất tách chiết DNA/RNA từ vi khuẩn, virus trên hệ thống tự động
12.960
Test
Korea
38
Đĩa 96 giếng
500
Đĩa
Trung Quốc
39
Tấm dán đĩa 96 giếng
500
Miếng
Mỹ
40
Dụng cụ lấy mẫu HPV
8.000
Chổi
Hà Lan
41
Tăm bông lấy mẫu
7.000
Cái
Trung Quốc
42
Ống đựng tăm bông thu mẫu
7.500
Cái
Trung Quốc-Châu Á
43
Hóa chất xác định một số loại đột biến Beta-Thalassemia thường gặp
100
Test
Áo
44
Hóa chất xác định một số loại đột biến Alpha Thalassemia thường gặp
380
Test
Áo
45
Hóa chất lai phân tử xác định đột biến gen sảy thai thai lưu tiếp diễn
180
Test
Áo
46
Ngoại kiểm huyết sắc tố bất thường người lớn và sơ sinh
6
Hộp
Anh
47
Ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh
1
Hộp
Anh
48
Ngoại kiểm nhiễm sắc thể sau sinh
1
Hộp
Anh
49
Bộ ngoại kiểm sàng lọc phôi, tiền làm tổ
1
Hộp
Anh
50
Bộ xét nghiệm định tính ADN của liên cầu khuẩn nhóm B - Group B Streptococcus
3.000
Test
CHINA
51
Bộ xét nghiệm định tính và phân biệt Chlamydia Trachomatis, Ureaplasma Urealyticum và Neisseria Gonorrhoeae
4.800
Test
CHINA
52
Hồng cầu mẫu 3% A1, B
3.600
mL
Mỹ
53
Hồng cầu mẫu 0,8% dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
21.000
mL
Mỹ
54
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D)
64.500
Thẻ
Anh
55
Khay pha loãng hồng cầu
9.000
Chiếc
Anh
56
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày cho hệ thống định nhóm máu
2.160
mL
Mỹ
57
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
395
L
Ai-len
58
Hóa chất định lượng Glucose
9.600
mL
Ai-len
59
Hóa chất định lượng Ure
11.872
mL
Ai-len
60
Hóa chất định lượng Creatinin
11.016
mL
Ai-len
61
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
15.600
mL
Ai-len
62
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)
9.792
mL
Ai-len
63
Hóa chất định lượng Triglycerid
8.000
mL
Ai-len
64
Định lượng Cholesterol toàn phần
3.600
mL
Ai-len
65
Hóa chất định lượng Acid Uric
6.960
mL
Ai-len
66
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
6.600
mL
Ai-len
67
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
3.944
mL
Ai-len
68
Hóa chất định lượng Calci toàn phần
232
mL
Ai-len
69
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
1.440
mL
Ai-len
70
Hóa chất định lượng Bilirubin
1.120
mL
Ai-len
71
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF
500
mL
Áo
72
Định lượng Mg
160
mL
Ai-len
73
Định lượng Phospho vô cơ
120
mL
Ai-len
74
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
96
mL
Ai-len
75
Định lượng Sắt
120
mL
Ai-len
76
Dung dịch đệm ISE
108
L
Ai-len
77
Chất chuẩn điện giải mức giữa
188
L
Ai-len
78
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
20
L
Ai-len
79
Dung dịch rửa cho xét ngiệm sinh hóa
3.150
mL
Ai-len
80
Hóa chất định lượng HbA1c
2.535
mL
Đức
81
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
7.000
mL
Đức
82
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
235
mL
Mỹ
83
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
8
mL
Niu Di-lân
84
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Total Urine/CSF
6
mL
Áo
85
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
500
mL
Ai-len
86
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
500
mL
Ai-len
87
Hóa chất đo hoạt độ G6PDH
948
mL
Tây Ban Nha
88
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
2
mL
Tây Ban Nha
89
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính, định lượng DNA/RNA 14 thông số
192
mL
Mỹ
90
Hạt bi từ
10.560
Test
Mỹ
91
Hóa chất rửa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử
168.000
mL
Mỹ
92
Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm sinh học phân tử
70.000
mL
Mỹ
93
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
23.040
Cái
Thụy Sỹ
94
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
11.520
Cái
Thụy Sỹ
95
Đĩa xử lý mẫu
600
Cái
Áo/Trung Quốc
96
Đĩa phản ứng
720
Cái
Áo/Trung Quốc
97
Đĩa chất thải lỏng
600
Cái
Áo/Trung Quốc
98
Hóa chất ly giải
70.000
mL
Mỹ
99
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung
41.000
Cái
Hà Lan
100
Sinh phẩm xét nghiệm định tính HPV bằng phương pháp realtime PCR
10.560
Test
Mỹ
101
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm HPV
192
mL
Mỹ
102
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào
12.000
Lọ
Mỹ
103
Hóa chất chẩn đoán trước sinh bằng kỹ thuật Microarray
720
Test
Mỹ
104
Hóa chất rửa tank trong kỹ thuật Microarray
6
L
Mỹ
105
Dung dịch thu hồi DNA dùng trong kỹ thuật Microarray
1.500
mL
Thụy Sĩ
106
Hóa chất sàng lọc bệnh rối loạn các chất trong Lysosome
28.800
Test
Phần Lan
107
Hóa chất dùng cho sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo, axit hữu cơ, purine và peroxisome.
28.800
Test
Phần Lan
108
Hóa chất dùng cho sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền
11.520
Test
Phần Lan
109
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi rút viêm gan C
18.000
Test
Đức
110
Sinh phẩm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV
312
mL
Đức
111
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV
18.000
Test
Đức
112
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV
18.000
Test
Đức
113
Sinh phẩm kiểm chứng xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV
333
mL
Đức
114
Sinh phẩm kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV
288
mL
Đức
115
Dung dịch hệ thống để phát tín hiệu điện hóa
420
L
Đức
116
Dung dịch pha loãng xét nghiệm miễn dịch
1.260
mL
Đức
117
Dung dịch vệ sinh điện cực cho phân tích xét nghiệm miễn dịch
8.000
mL
Đức
118
Dung dịch hệ thống rửa bộ phát hiện cho xét nghiệm miễn dịch
2.048
L
Trung Quốc
119
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
860
L
Trung Quốc
120
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
680
L
Trung Quốc
121
Đầu côn/ Cốc phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
75
Hộp
Đức/Thụy Sĩ/Mexico
122
Cốc đựng mẫu
105.000
Cái
Áo
123
Dung dịch rửa, loại bỏ các chất gây nhiễu
321.000
mL
Đức
124
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể của hệ ABO
1.000
mL
Tây Ban Nha
125
Thuốc thử xét nghiệm định tính sàng lọc kháng thể bất thường
1.500
mL
Tây Ban Nha
126
Thẻ xét nghiệm kháng globulin
12.500
Card
Tây Ban Nha
127
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu
17.500
Card
Tây Ban Nha
128
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu
20.000
Card
Tây Ban Nha
129
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm phân tích nhóm máu
40.000
mL
Tây Ban Nha
130
Dung dịch rửa dùng cho phân tích nhóm máu
120.000
mL
Tây Ban Nha
131
Dung dịch rửa kim dùng cho phân tích nhóm máu
90.000
mL
Tây Ban Nha
132
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
33
Bộ
Mỹ
133
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c trên máy sắc kí lỏng hiệu năng cao
4
mL
Mỹ
134
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c trên máy sắc kí lỏng hiệu năng cao
4
mL
Mỹ
135
Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung
10.250
Bộ
1. Ý 2. Đức 3. Ý 4. Hà Lan
136
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram (-) sau khi nuôi cấy bệnh phẩm
1.200
Thẻ
Trung Quốc
137
Chai môi trường cấy máu
1.500
Chai
Trung Quốc
138
Hóa chất xét nghiệm FSH
3.000
Test
Đức
139
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
3.000
Test
Đức
140
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
3.000
Test
Đức
141
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
3.000
Test
Trung Quốc
142
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng Estradiol
3.000
Test
Trung Quốc
143
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
3.000
Test
Đức
144
Hóa chất xét nghiệm CA 125
5.200
Test
Trung Quốc
145
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
1.500
Test
Trung Quốc
146
Hóa chất xét nghiệm SCC
100
Test
Đức
147
Hóa chất xét nghiệm định lượng α1‑fetoprotein (AFP)
4.500
Test
Đức
148
Hóa chất xét nghiệm HE4
4.000
Test
Trung Quốc
149
Hóa chất xét nghiệm PCT
4.500
Test
Đức
150
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng HCG+beta
54.000
Test
Đức
151
Sinh phẩm để xét nghiệm định lượng Ferritin
67.500
Test
Trung Quốc
152
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng CA 125
900
Test
Trung Quốc
153
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng CA 15-3
600
Test
Trung Quốc
154
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng SCC
100
Test
Đức
155
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng AFP
900
Test
Đức
156
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng HE4
500
Test
Trung Quốc
157
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
1.200
Test
Đức
158
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng TSH trong huyết thanh và huyết tương người
9.000
Test
Trung Quốc
159
Sinh phẩm dùng để xét nghiệm định lượng FT4
9.000
Test
Trung Quốc
160
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
20
mL
Đức
161
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
8
mL
Đức
162
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
8
mL
Đức
163
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
8
mL
Đức
164
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
8
mL
Đức
165
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
8
mL
Đức
166
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
8
mL
Đức
167
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
24
mL
Đức
168
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
12
mL
Đức
169
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
8
mL
Đức
170
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
4
mL
Đức
171
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
12
mL
Đức
172
Sinh phẩm dùng đểt hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
12
mL
Đức
173
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
21
mL
Đức
174
Sinh phẩm dùng để hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
16
mL
Đức
175
Sinh phẩm kiểm tra xét nghiệm định lượng HE4
4
mL
Đức
176
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu
48.100
Test
Đức
177
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
10.820
L
Trung Quốc
178
Dung dịch ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học
320
L
Trung Quốc
179
Hóa chất ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu trong xét nghiệm huyết học
228.250
mL
Trung Quốc
180
Dung dịch rửa dùng cho phân tích huyết học
570
L
Trung Quốc
181
Chất kiểm chuẩn giám sát phép đo trên xét nghiệm huyết học
8
mL
Mỹ
182
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số huyết học
7
mL
Mỹ
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second