Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500256539 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.338.240 | 120 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 2 | PP2500256540 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.338.240 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500256541 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.338.240 | 120 | 119.688.000 | 119.688.000 | 0 |
| 4 | PP2500256542 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.543.250 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500256547 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 400.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500256549 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.543.250 | 120 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| 7 | PP2500256552 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 556.800 | 556.800 | 0 |
| 8 | PP2500256554 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 94.500 | 94.500 | 0 |
| 9 | PP2500256555 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 10 | PP2500256556 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 777.000 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 11 | PP2500256557 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.760.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500256558 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500256559 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.755.000 | 120 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500256560 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.543.250 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500256561 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 2.898.000 | 120 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500256563 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 2.965.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500256564 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 18 | PP2500256565 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 2.965.000 | 120 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500256566 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.590.000 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500256567 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.180.750 | 120 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500256568 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 3.240.000 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500256569 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 1.728.000 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500256570 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.083.000 | 120 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 24 | PP2500256571 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.673.500 | 120 | 322.350.000 | 322.350.000 | 0 |
| 25 | PP2500256572 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 3.500.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500256573 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.320.000 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500256574 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.673.500 | 120 | 244.900.000 | 244.900.000 | 0 |
| 28 | PP2500256578 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 1.556.100 | 120 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 29 | PP2500256580 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 30 | PP2500256581 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 506.625 | 120 | 50.662.500 | 50.662.500 | 0 |
| 31 | PP2500256582 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.180.750 | 120 | 70.250.000 | 70.250.000 | 0 |
| 32 | PP2500256583 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 625.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500256584 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 2.100.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500256585 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500256586 | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 506.825.000 | 506.825.000 | 0 |
| 36 | PP2500256587 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500256590 | Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500256591 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500256592 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 40 | PP2500256593 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.316.403 | 120 | 96.000 | 96.000 | 0 |
| 41 | PP2500256595 | Acetylleucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.543.250 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500256596 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.180.750 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500256597 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.180.750 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500256598 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.180.750 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500256599 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 90 | 503.370 | 120 | 50.337.000 | 50.337.000 | 0 |
| 46 | PP2500256600 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.180.750 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500256601 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 679.000 | 120 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| 48 | PP2500256602 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.543.250 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500256603 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.907.980 | 120 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.443.000 | 120 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 |
1. PP2500256601 - Acid amin
1. PP2500256572 - Ezetimibe
1. PP2500256571 - Atorvastatin+ Ezetimibe
2. PP2500256574 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2500256566 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500256567 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500256582 - Bacillus clausii
3. PP2500256596 - Vinpocetine
4. PP2500256597 - Theophylin
5. PP2500256598 - Ambroxol
6. PP2500256600 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500256584 - Silymarin
1. PP2500256547 - Naproxen
1. PP2500256539 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500256540 - Perindopril + indapamid
3. PP2500256541 - Amlodipin + indapamid
1. PP2500256552 - Carbamazepin
2. PP2500256554 - Phenobarbital
3. PP2500256555 - Phenobarbital
4. PP2500256558 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2500256564 - Vitamin K1
6. PP2500256592 - Haloperidol
7. PP2500256593 - Haloperidol
1. PP2500256569 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500256557 - Cefaclor
1. PP2500256581 - Sorbitol
1. PP2500256561 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500256573 - Fenofibrat
1. PP2500256559 - Linezolid
1. PP2500256570 - Alteplase
1. PP2500256578 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500256580 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
2. PP2500256585 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2500256586 - Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
4. PP2500256587 - Carbomer
5. PP2500256590 - Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium
6. PP2500256591 - Acid Thioctic
7. PP2500256603 - Bambuterol
1. PP2500256603 - Bambuterol
1. PP2500256568 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500256563 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500256565 - Erythropoietin
1. PP2500256583 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500256599 - Kali clorid
1. PP2500256542 - Atropin sulfat
2. PP2500256549 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500256560 - Vancomycin
4. PP2500256595 - Acetylleucin
5. PP2500256602 - Terbutalin sulfat
1. PP2500256556 - Amoxicilin + Acid clavulanic