Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500256556 |
G6.18 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
893110387624
(SĐK cũ: VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
2,000 |
38,850 |
77,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
2 |
PP2500256585 |
G6.47 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
2,000 |
222,000 |
444,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
3 |
PP2500256573 |
G6.35 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
4 |
PP2500256549 |
G6.11 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
730 |
1,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
5 |
PP2500256596 |
G6.58 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
599110417523
(VN-9211-09) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
22,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
6 |
PP2500256592 |
G6.54 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
7 |
PP2500256598 |
G6.60 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
8 |
PP2500256581 |
G6.43 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 góix 5g |
Gói |
19,300 |
2,625 |
50,662,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
9 |
PP2500256583 |
G6.45 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
125,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
10 |
PP2500256584 |
G6.46 |
Silymax - F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ
phần dược
trung ương
Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,050 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
11 |
PP2500256558 |
G6.20 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
4,500 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
12 |
PP2500256540 |
G6.02 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
24,000 |
6,500 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
13 |
PP2500256600 |
G6.62 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
2,000 |
2,800 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
14 |
PP2500256568 |
G6.30 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,700 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
15 |
PP2500256557 |
G6.19 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
16,000 |
11,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
16 |
PP2500256559 |
G6.21 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
900 |
195,000 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
17 |
PP2500256547 |
G6.09 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324
(VD-29130-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
18 |
PP2500256555 |
G6.17 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
210 |
63,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
19 |
PP2500256593 |
G6.55 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
800 |
120 |
96,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
20 |
PP2500256570 |
G6.32 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
10 |
10,830,000 |
108,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
21 |
PP2500256582 |
G6.44 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
25,000 |
2,810 |
70,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
22 |
PP2500256561 |
G6.23 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
1,260 |
230,000 |
289,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
23 |
PP2500256552 |
G6.14 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
600 |
928 |
556,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
24 |
PP2500256563 |
G6.25 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose) |
100mg/ 5ml |
893110870124 (VD-28439-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
750 |
70,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
25 |
PP2500256603 |
G6.65 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
100,000 |
1,027 |
102,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
26 |
PP2500256599 |
G6.61 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
28,200 |
1,785 |
50,337,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
27 |
PP2500256602 |
G6.64 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
5,300 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
28 |
PP2500256541 |
G6.03 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
24,000 |
4,987 |
119,688,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
29 |
PP2500256571 |
G6.33 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,447 |
322,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
30 |
PP2500256572 |
G6.34 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724
(VD-25276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
31 |
PP2500256542 |
G6.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2,000 |
700 |
1,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
32 |
PP2500256569 |
G6.31 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
3,600 |
172,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
33 |
PP2500256578 |
G6.40 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxid khô + magnesi carbonat |
2,5g + 0,5g |
893100652724
(VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
78,000 |
1,995 |
155,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
34 |
PP2500256564 |
G6.26 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
1,890 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
35 |
PP2500256539 |
G6.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24,000 |
6,589 |
158,136,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
36 |
PP2500256554 |
G6.16 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
315 |
94,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
37 |
PP2500256586 |
G6.48 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA)(70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/ 10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
9,500 |
53,350 |
506,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
38 |
PP2500256565 |
G6.27 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2,000 |
122,000 |
244,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
39 |
PP2500256590 |
G6.52 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,880 |
187,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
40 |
PP2500256574 |
G6.36 |
Bfavits 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,898 |
244,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
41 |
PP2500256560 |
G6.22 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
29,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
42 |
PP2500256595 |
G6.57 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
43 |
PP2500256566 |
G6.28 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
530 |
159,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
44 |
PP2500256597 |
G6.59 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
17,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
45 |
PP2500256591 |
G6.53 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289,000 |
144,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |
|
46 |
PP2500256601 |
G6.63 |
Hepagold |
Acid amin |
8%; 250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
700 |
97,000 |
67,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
666/QĐ-BVĐĐ+667/QĐ-BVĐĐ |
28/08/2025 |
Dong Da General Hospital |