Package 7: Procurement of testing materials and chemicals for professional work at facility 1

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of GLOBAL SCIENTIFIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MITALAB COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of QA-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH VIET SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DEKA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of INDOCHINA TECHNICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ONE MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TATA MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Tekmax Company Limited exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of LIFE SCIENCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SELA COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 7: Procurement of testing materials and chemicals for professional work at facility 1
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractors to estimate the procurement of materials and testing chemicals to serve medical examination and treatment at Facility 1 and Facility 2 for the period 2025-2027
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
10:00 20/12/2025
Bid opening completion time
10:29 20/12/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
41
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500489177 Phần 004: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 90 78.820.000 120 990.000.000 990.000.000 0
2 PP2500489178 Phần 005: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 90 78.820.000 120 990.000.000 990.000.000 0
3 PP2500489179 Phần 006: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 90 78.820.000 120 990.000.000 990.000.000 0
4 PP2500489180 Phần 007: Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 90 22.727.000 120 18.548.000 18.548.000 0
5 PP2500489181 Phần 008: Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 594.000.000 594.000.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 274.410.000 274.410.000 0
6 PP2500489182 Phần 009: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 44.816.100 44.816.100 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 30.489.300 30.489.300 0
7 PP2500489183 Phần 010: Hóa chất xét nghiệm α-Amylase vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 67.347.200 67.347.200 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 40.652.800 40.652.800 0
8 PP2500489184 Phần 011: Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 569.184.000 569.184.000 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 1.052.100.000 1.052.100.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 693.000.000 693.000.000 0
9 PP2500489185 Phần 012: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 111.474.720 111.474.720 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 16.999.104 16.999.104 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 13.158.000 13.158.000 0
10 PP2500489186 Phần 013: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP-hs vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 54.149.760 54.149.760 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 19.779.984 19.779.984 0
11 PP2500489187 Phần 014: Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 972.972.000 972.972.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 845.982.000 845.982.000 0
12 PP2500489188 Phần 015: Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 36.786.800 36.786.800 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 12.338.700 12.338.700 0
13 PP2500489189 Phần 016: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 15.393.168 15.393.168 0
14 PP2500489190 Phần 017: Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 840.000.000 840.000.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 667.071.000 667.071.000 0
15 PP2500489191 Phần 018: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 12.108.804 12.108.804 0
16 PP2500489192 Phần 019: Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 2.534.301.000 2.534.301.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 2.388.906.000 2.388.906.000 0
17 PP2500489193 Phần 020: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 7.945.938 7.945.938 0
18 PP2500489194 Phần 021: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.189.216 9.189.216 0
19 PP2500489195 Phần 022: Hoá chất xét nghiệm định lượng ProGRP vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 280.539.600 280.539.600 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 153.940.800 153.940.800 0
20 PP2500489196 Phần 023: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm HE4 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 7.323.210 7.323.210 0
21 PP2500489197 Phần 024: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 8.952.000 8.952.000 0
22 PP2500489198 Phần 025: Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 5.021.748 5.021.748 0
23 PP2500489199 Phần 026: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 193.720.000 193.720.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 122.378.000 122.378.000 0
24 PP2500489200 Phần 027: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin I-hs vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 703.500.000 703.500.000 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 834.210.000 834.210.000 0
25 PP2500489201 Phần 028: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm SCC vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 7.946.100 7.946.100 0
26 PP2500489202 Phần 029: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 11.488.800 11.488.800 0
27 PP2500489203 Phần 030: Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 504.000.000 504.000.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 356.850.000 356.850.000 0
28 PP2500489204 Phần 031: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 13.411.440 13.411.440 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.691.848 9.691.848 0
29 PP2500489205 Phần 032: Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 173.250.000 173.250.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 132.168.000 132.168.000 0
30 PP2500489206 Phần 033: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 7.593.600 7.593.600 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.913.280 10.913.280 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 7.342.656 7.342.656 0
31 PP2500489207 Phần 034: Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 680.310.000 680.310.000 0
32 PP2500489208 Phần 035: Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.034.000 10.034.000 0
33 PP2500489209 Phần 036: Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine. vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 306.546.000 306.546.000 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 154.659.600 154.659.600 0
34 PP2500489210 Phần 037: Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 1.414.875.000 1.414.875.000 0
vn0106549840 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN Y TẾ VIỆT NAM 90 20.256.000 120 386.250.000 386.250.000 0
35 PP2500489211 Phần 038: Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c vn0106549840 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN Y TẾ VIỆT NAM 90 20.256.000 120 261.800.000 261.800.000 0
36 PP2500489212 Phần 039: Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c vn0106549840 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN Y TẾ VIỆT NAM 90 20.256.000 120 214.200.000 214.200.000 0
37 PP2500489213 Phần 040: Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c vn0106549840 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN Y TẾ VIỆT NAM 90 20.256.000 120 143.892.000 143.892.000 0
38 PP2500489214 Phần 041: Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 38.222.000 38.222.000 0
39 PP2500489215 Phần 042: Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 144.000.000 144.000.000 0
40 PP2500489216 Phần 043: Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 34.657.100 34.657.100 0
vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 24.114.200 24.114.200 0
41 PP2500489217 Phần 044: Cóng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 518.700.000 518.700.000 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 340.600.000 340.600.000 0
42 PP2500489218 Phần 045: Chất đệm rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 167.055.000 167.055.000 0
43 PP2500489219 Phần 046: Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 993.720.000 993.720.000 0
44 PP2500489220 Phần 047: Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 414.201.000 414.201.000 0
45 PP2500489221 Phần 048: Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng cho xét nghiệm khí máu vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 90 78.820.000 120 805.000.000 805.000.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 90 13.300.000 120 577.500.000 577.500.000 0
vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 90 13.300.000 120 542.500.000 542.500.000 0
46 PP2500489222 Phần 049: Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 331.500.000 331.500.000 0
47 PP2500489223 Phần 050: Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 863.811.000 863.811.000 0
48 PP2500489224 Phần 051: Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 15.600.000 15.600.000 0
49 PP2500489225 Phần 052: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 93.600.000 93.600.000 0
50 PP2500489226 Phần 053: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 16.639.200 16.639.200 0
51 PP2500489227 Phần 054: Dung dịch rửa Axit dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 44.000.000 44.000.000 0
52 PP2500489228 Phần 055: Dung dịch rửa kiềm dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 52.000.000 52.000.000 0
53 PP2500489229 Phần 056: Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 43.374.000 120 40.000.000 40.000.000 0
54 PP2500489230 Phần 057: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 90 4.159.000 120 18.942.000 18.942.000 0
55 PP2500489231 Phần 058: Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 90 4.159.000 120 188.980.000 188.980.000 0
56 PP2500489232 Phần 059: Khay pha loãng cho các xét nghiệm hòa hợp miễn dịch phát máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 90 6.943.000 120 176.048.640 176.048.640 0
57 PP2500489233 Phần 060: Dung dịch rửa hàng ngày cho hệ thống miễn dịch phát máu tự động vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 90 6.943.000 120 167.970.600 167.970.600 0
58 PP2500489234 Phần 061: Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương (Bone Marrow Medium) vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 90 10.077.000 120 72.000.000 72.000.000 0
59 PP2500489235 Phần 062: Bộ kit xác định kháng thể HLA đặc hiệu trong huyết thanh vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 90 25.753.000 120 223.740.000 223.740.000 0
60 PP2500489236 Phần 063: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp I dùng phát hiện kháng thể kháng HLA vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 90 25.753.000 120 397.700.000 397.700.000 0
61 PP2500489237 Phần 064: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp II dùng phát hiện kháng thể kháng HLA vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 90 25.753.000 120 312.060.000 312.060.000 0
62 PP2500489238 Phần 065: Hóa chất nhuộm huỳnh quang PE–Conjugated Goat Anti-Human IgG cho xét nghiệm định danh kháng thể kháng thể kháng HLA vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 90 25.753.000 120 27.488.000 27.488.000 0
63 PP2500489239 Phần 066: Hóa chất FISH phát hiện t(16;16) hoặc inv(16) vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 247.500.000 247.500.000 0
vn0108564019 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK 90 8.628.000 120 178.794.000 178.794.000 0
64 PP2500489240 Phần 067: Bộ kit chuẩn bị thư viện gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 90 113.824.000 120 600.000.000 600.000.000 0
65 PP2500489241 Phần 068: Bộ hóa chất giải trình tự gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 90 113.824.000 120 360.000.000 360.000.000 0
66 PP2500489242 Phần 069: Mẫu ngoại kiểm đông máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 8.126.000 120 28.399.992 28.399.992 0
67 PP2500489243 Phần 070: Mẫu ngoại kiểm huyết học vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 8.126.000 120 118.800.000 118.800.000 0
68 PP2500489244 Phần 071: Viên tạo muối đệm cân bằng PBS vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 90 25.753.000 120 36.400.000 36.400.000 0
69 PP2500489247 Phần 074: Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng phương pháp PCR-SSO vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 90 25.753.000 120 290.200.000 290.200.000 0
70 PP2500489248 Phần 075: Bộ mẫu dò đánh dấu huỳnh quang phát hiện bất thường nhiễm sắc thể số 5 bằng công nghệ lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) vn0108564019 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK 90 8.628.000 120 107.276.400 107.276.400 0
71 PP2500489249 Phần 076: Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen thalassemia bằng kỹ thuật NGS vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 90 11.405.000 120 488.250.000 488.250.000 0
72 PP2500489250 Phần 077: Môi trường nuôi cấy máu, dịch tủy xương (RPMI) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 30.690.000 30.690.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 13.968.000 120 72.600.000 72.600.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 90 10.077.000 120 89.100.000 89.100.000 0
73 PP2500489251 Phần 078: Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 195.800.000 195.800.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 13.968.000 120 80.250.000 80.250.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 90 10.077.000 120 145.000.000 145.000.000 0
74 PP2500489252 Phần 079: Dung dịch Giemsa cho nhuộm tế bào máu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 81.288.000 81.288.000 0
75 PP2500489253 Phần 080: Kit hóa chất xét nghiệm hoạt tính ADAMTS13 bằng phương pháp ELISA vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 90 10.226.000 120 140.392.980 140.392.980 0
76 PP2500489255 Phần 082: Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Aspergillus vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 90 113.824.000 120 125.000.000 125.000.000 0
77 PP2500489257 Phần 084: Kit phát hiện và định lượng virus Parvovirus B19 gây bệnh Thứ năm (Fifth Disease) bằng kỹ thuật Real-time PCR vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 90 11.405.000 120 77.920.500 77.920.500 0
78 PP2500489260 Phần 087: Môi trường làm kháng sinh đồ vi pha loãng cho vi khuẩn vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 13.968.000 120 244.800.000 244.800.000 0
79 PP2500489261 Phần 088: Bromothymol Blue vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 3.029.277 3.029.277 0
80 PP2500489262 Phần 089: Safranin O vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 53.419.080 53.419.080 0
81 PP2500489263 Phần 090: Bộ test phát hiện ký sinh trùng Plasmodiun falciparum và Plasmodium vivax vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 90 9.506.000 120 8.032.500 8.032.500 0
82 PP2500489264 Phần 091: Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 3.750.000.000 3.750.000.000 0
83 PP2500489265 Phần 092: Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan vn0104683512 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax 90 11.927.000 120 181.500.000 181.500.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 8.126.000 120 280.000.000 280.000.000 0
84 PP2500489266 Phần 093: Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình vn0107717657 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT QUỐC TẾ THĂNG LONG 90 960.000 120 48.000.000 45.600.000 5
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 8.126.000 120 48.000.000 48.000.000 0
85 PP2500489267 Phần 094: Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 28.600.000 28.600.000 0
86 PP2500489268 Phần 095: Đầu côn 50 μL vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 90 64.257.000 120 311.040.000 311.040.000 0
87 PP2500489269 Phần 096: Đầu côn 1000 μL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 90 64.257.000 120 202.752.000 202.752.000 0
88 PP2500489270 Phần 097: Dung dịch cồn cho hệ thống PCR tự động vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 90 64.257.000 120 3.805.000 3.805.000 0
89 PP2500489271 Phần 098: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm HPV vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 90 64.257.000 120 114.000.000 114.000.000 0
90 PP2500489272 Phần 099: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm STI vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 90 64.257.000 120 630.000.000 630.000.000 0
91 PP2500489273 Phần 100: Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 90 64.257.000 120 1.951.120.000 1.951.120.000 0
92 PP2500489274 Phần 101: Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 90 22.727.000 120 641.340.000 641.340.000 0
93 PP2500489275 Phần 102: Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 90 22.727.000 120 479.400.000 479.400.000 0
94 PP2500489276 Phần 103: Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 7.455.105 7.455.105 0
95 PP2500489277 Phần 104: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.940.140 9.940.140 0
96 PP2500489278 Phần 105: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.024.750 9.024.750 0
97 PP2500489279 Phần 106: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.024.750 9.024.750 0
98 PP2500489280 Phần 107: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.024.750 9.024.750 0
99 PP2500489281 Phần 108: Nước rửa kim vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 52.930.080 52.930.080 0
100 PP2500489282 Phần 109: Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 5.869.000 120 2.940.000 2.940.000 0
101 PP2500489283 Phần 110: Kít tạo khí trường vi hiếu khí vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 5.869.000 120 96.580.000 96.580.000 0
102 PP2500489284 Phần 111: Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2% vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 10.280.000 10.280.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 4.000.000 4.000.000 0
103 PP2500489285 Phần 112: Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 5.869.000 120 3.727.500 3.727.500 0
104 PP2500489286 Phần 113: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.437.000 10.437.000 0
105 PP2500489287 Phần 114: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 289.513.224 289.513.224 0
106 PP2500489288 Phần 115: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.843.750 9.843.750 0
107 PP2500489289 Phần 116: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 18.412.800 18.412.800 0
108 PP2500489290 Phần 117: Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 147.806.400 147.806.400 0
109 PP2500489291 Phần 118: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 8.621.552 8.621.552 0
110 PP2500489292 Phần 119: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 199.584.000 199.584.000 0
111 PP2500489293 Phần 120: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.024.750 9.024.750 0
112 PP2500489294 Phần 121: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 13.046.250 13.046.250 0
113 PP2500489295 Phần 122: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 154.990.500 154.990.500 0
114 PP2500489296 Phần 123: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.776.940 10.776.940 0
115 PP2500489297 Phần 124: Xét nghiệm định tính Anti-Hbe vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 381.476.400 381.476.400 0
116 PP2500489298 Phần 125: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 8.303.796 8.303.796 0
117 PP2500489299 Phần 126: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.602.688 9.602.688 0
118 PP2500489300 Phần 127: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 48.860.800 48.860.800 0
119 PP2500489301 Phần 128: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.602.720 9.602.720 0
120 PP2500489302 Phần 129: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 44.107.200 44.107.200 0
121 PP2500489303 Phần 130: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 19.880.280 19.880.280 0
122 PP2500489304 Phần 131: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 18.900.000 18.900.000 0
123 PP2500489305 Phần 132: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 7.354.667.250 7.354.667.250 0
124 PP2500489306 Phần 133: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.940.140 9.940.140 0
125 PP2500489307 Phần 134: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.776.940 10.776.940 0
126 PP2500489308 Phần 135: Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 508.635.200 508.635.200 0
127 PP2500489309 Phần 136: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 8.760.150 8.760.150 0
128 PP2500489310 Phần 137: Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 1.072.701.000 1.072.701.000 0
129 PP2500489311 Phần 138: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 18.400.000 18.400.000 0
130 PP2500489312 Phần 139: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 19.679.700 19.679.700 0
131 PP2500489313 Phần 140: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 2.735.362.500 2.735.362.500 0
132 PP2500489314 Phần 141: Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 128.922.000 128.922.000 0
133 PP2500489315 Phần 142: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 16.100.000 16.100.000 0
134 PP2500489316 Phần 143: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 21.000.000 21.000.000 0
135 PP2500489317 Phần 144: Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 3.459.040.000 3.459.040.000 0
136 PP2500489318 Phần 145: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 19.880.280 19.880.280 0
137 PP2500489319 Phần 146: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 23.709.268 23.709.268 0
138 PP2500489320 Phần 147: Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 77.306.000 120 464.000.000 464.000.000 0
vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 1.566.783.000 1.566.783.000 0
139 PP2500489321 Phần 148: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 8.809.839 8.809.839 0
140 PP2500489322 Phần 149: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 15.816.192 15.816.192 0
141 PP2500489323 Phần 150: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 85.243.200 85.243.200 0
142 PP2500489324 Phần 151: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 7.790.580 7.790.580 0
143 PP2500489325 Phần 152: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 9.009.504 9.009.504 0
144 PP2500489326 Phần 153: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 46.874.400 46.874.400 0
145 PP2500489327 Phần 154: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 6.016.500 6.016.500 0
146 PP2500489328 Phần 155: Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 58.312.800 58.312.800 0
147 PP2500489330 Phần 157: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.437.000 10.437.000 0
148 PP2500489331 Phần 158: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 245.515.200 245.515.200 0
149 PP2500489332 Phần 159: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 10.437.000 10.437.000 0
150 PP2500489333 Phần 160: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 429.681.000 429.681.000 0
151 PP2500489334 Phần 161: Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 90 550.214.000 120 16.254.000 16.254.000 0
152 PP2500489335 Phần 162: Fuchsin basic vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 56.796.540 56.796.540 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 54.000.000 54.000.000 0
153 PP2500489336 Phần 163: Crystal violet (C.I. 42555) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 20.785.710 20.785.710 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 26.250.000 26.250.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 90 8.921.000 120 21.750.000 21.750.000 0
154 PP2500489337 Phần 164: Glycerin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 5.754.240 5.754.240 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 90 8.921.000 120 11.000.000 11.000.000 0
155 PP2500489338 Phần 165: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 3.255.529 3.255.529 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 4.150.000 4.150.000 0
156 PP2500489340 Phần 167: Sodium hydroxyde (NAOH) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 1.108.000 1.108.000 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 1.600.000 1.600.000 0
157 PP2500489342 Phần 169: Sulfuric acid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 1.325.000 1.325.000 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 1.500.000 1.500.000 0
158 PP2500489343 Phần 170: Lactose monohydrate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 1.600.000 1.600.000 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 4.500.000 4.500.000 0
159 PP2500489344 Phần 171: Bộ hóa chất nhuộm Gram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 162.000.000 162.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 5.869.000 120 82.320.000 82.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 122.571.600 122.571.600 0
160 PP2500489345 Phần 172: Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 166.000.000 166.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 161.333.200 161.333.200 0
161 PP2500489346 Phần 173: Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 13.968.000 120 3.956.000 3.956.000 0
162 PP2500489347 Phần 174: Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20) vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 13.968.000 120 4.300.000 4.300.000 0
163 PP2500489348 Phần 175: Meropenem +Vaborbactam (20+10) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 17.520.000 17.520.000 0
164 PP2500489349 Phần 176: Bộ kit xét nghiệm định tính liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) vn0104683512 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax 90 11.927.000 120 297.300.000 297.300.000 0
165 PP2500489350 Phần 177: Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ) hệ thống tự động vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 90 205.074.000 120 5.100.000.000 5.100.000.000 0
166 PP2500489351 Phần 178: Cốc pha loãng mẫu sử dụng cho máy miễn dịch vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 90 205.074.000 120 2.400.000 2.400.000 0
167 PP2500489352 Phần 179: Đàu tip hút mẫu sử dụng cho máy miễn dịch vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 90 205.074.000 120 276.480.000 276.480.000 0
168 PP2500489353 Phần 180: Tấm lót vệ sinh cho máy miễn dịch vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 90 205.074.000 120 2.600.000 2.600.000 0
169 PP2500489354 Phần 181: Kit xét nghiệm Sởi loại IgM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 90 10.226.000 120 327.600.000 327.600.000 0
vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 90 6.578.000 120 283.500.000 283.500.000 0
170 PP2500489355 Phần 182: Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 90 10.226.000 120 41.999.580 41.999.580 0
171 PP2500489356 Phần 183: Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 714.420.000 714.420.000 0
172 PP2500489357 Phần 184: Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 102.142.000 120 119.070.000 119.070.000 0
173 PP2500489358 Phần 185: Khay định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 90 205.074.000 120 4.872.000.000 4.872.000.000 0
174 PP2500489359 Phần 186: Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 954.000.000 954.000.000 0
175 PP2500489360 Phần 187: Test nhanh Aspergillus IgG- IgM vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 123.172.000 120 367.500.000 367.500.000 0
176 PP2500489365 Phần 192: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Candida vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 2.929.000 120 18.333.000 18.333.000 0
177 PP2500489366 Phần 193: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn StrepB vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 2.929.000 120 51.240.000 51.240.000 0
178 PP2500489367 Phần 194: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn E.coli và Coliforms vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 2.929.000 120 42.189.000 42.189.000 0
179 PP2500489368 Phần 195: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện phát hiện các vi khuẩn siêu kháng kháng sinh như carbapenemases vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 2.929.000 120 38.493.000 38.493.000 0
180 PP2500489369 Phần 196: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 77.306.000 120 45.000.000 45.000.000 0
181 PP2500489370 Phần 197: Test nhanh phát hiện kháng thể sốt mò (Rickettsia) vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 90 9.506.000 120 183.750.000 183.750.000 0
182 PP2500489373 Phần 200: Bộ kit real-time PCR phát hiện Chikungunya vn0104683512 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax 90 11.927.000 120 249.800.500 249.800.500 0
183 PP2500489374 Phần 201: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Chikungunya trong mẫu máu. vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 90 9.506.000 120 283.500.000 283.500.000 0
184 PP2500489375 Phần 202: Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 13.968.000 120 22.666.000 22.666.000 0
185 PP2500489376 Phần 203: Hóa chất giải trình tự dùng trong chẩn đoán vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 90 113.824.000 120 4.606.200.000 4.606.200.000 0
186 PP2500489377 Phần 204: Hóa chất xét nghiệm AFP-L3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 727.650.000 727.650.000 0
187 PP2500489378 Phần 205: Hóa chất xét nghiệm PIVKA2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 831.600.000 831.600.000 0
188 PP2500489379 Phần 206: Khay thử cho xét nghiệm AFP-L3 và PIVKA2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 514.500.000 514.500.000 0
189 PP2500489380 Phần 207: Hóa chất hiệu chuẩn AFP-L3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 3.969.000 3.969.000 0
190 PP2500489381 Phần 208: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức thấp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 3.483.900 3.483.900 0
191 PP2500489382 Phần 209: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức cao vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 4.410.000 4.410.000 0
192 PP2500489383 Phần 210: Hóa chất hiệu chuẩn PIVKA2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 4.410.000 4.410.000 0
193 PP2500489384 Phần 211: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức thấp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 3.969.000 3.969.000 0
194 PP2500489385 Phần 212: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức cao vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 5.071.500 5.071.500 0
195 PP2500489386 Phần 213: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm PIVKA2, AFP-L3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 42.177.000 120 9.712.500 9.712.500 0
196 PP2500489388 Phần 215: Ống thử thời gian hoạt hóa cục máu đông vn0101866405 CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU 90 29.445.000 120 1.442.805.000 1.442.805.000 0
197 PP2500489389 Phần 216: Dung dịch Giemsa vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 5.145.000 5.145.000 0
198 PP2500489390 Phần 217: Diethylether vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 34.687.088 34.687.088 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 76.050.000 76.050.000 0
199 PP2500489391 Phần 218: Acid chlohydric vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 26.000.000 26.000.000 0
200 PP2500489392 Phần 219: 2-propanol (Isopropanol) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 2.400.000 2.400.000 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 3.600.000 3.600.000 0
201 PP2500489393 Phần 220: Ammonia solution 25% vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 4.131.246 4.131.246 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 8.120.000 8.120.000 0
202 PP2500489394 Phần 221: Potassium hydroxide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 7.983.360 7.983.360 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 15.950.000 15.950.000 0
203 PP2500489395 Phần 222: Kali dihydrophosphat vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 1.882.500 1.882.500 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 2.175.000 2.175.000 0
204 PP2500489396 Phần 223: KCl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 957.000 957.000 0
vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 1.050.000 1.050.000 0
205 PP2500489397 Phần 224: Dầu soi kính hiển vi vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 61.950.000 61.950.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 90 8.921.000 120 49.560.000 49.560.000 0
206 PP2500489398 Phần 225: Bộ xét nghiệm định lượng C1 Inactivator (C1 Inhibitor) vn0104781118 CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI UYÊN 90 9.723.000 120 486.108.000 486.108.000 0
207 PP2500489399 Phần 226: Bộ xét nghiệm chẩn đoán ANA (IFA) cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 90 39.740.000 120 1.800.000.000 1.800.000.000 0
208 PP2500489400 Phần 227: Khay pha loãng 96 giếng cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 90 39.740.000 120 25.000.000 25.000.000 0
209 PP2500489401 Phần 228: Tấm thuỷ tinh cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 90 39.740.000 120 162.000.000 162.000.000 0
210 PP2500489402 Phần 229: Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng RNP-70 trên máy xét nghiệm dị ứng- miễn dịch tự động hoàn toàn vn0104207591 CÔNG TY CỔ PHẦN ZTG VIỆT NAM 90 28.574.000 120 1.427.387.220 1.427.387.220 0
211 PP2500489403 Phần 230: Định lượng IgE đặc hiệu vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 628.992.000 628.992.000 0
212 PP2500489404 Phần 231: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl G vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
213 PP2500489405 Phần 232: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl V vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
214 PP2500489406 Phần 233: Định lượng IgE đặc hiệu với ACTH (Adrenocorticotrophic hormone) vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
215 PP2500489407 Phần 234: Định lượng IgE đặc hiệu với Cefaclor-HSA vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
216 PP2500489408 Phần 235: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyrazolone vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
217 PP2500489409 Phần 236: Định lượng IgE đặc hiệu với Co-trimoxazole vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
218 PP2500489410 Phần 237: Định lượng IgE đặc hiệu với Phosphomycin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
219 PP2500489411 Phần 238: Định lượng IgE đặc hiệu với Phenylbutazone vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
220 PP2500489412 Phần 239: Định lượng IgE đặc hiệu với Articaine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
221 PP2500489413 Phần 240: Định lượng IgE đặc hiệu với Porcine insulin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
222 PP2500489414 Phần 241: Định lượng IgE đặc hiệu với Bovine insulin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
223 PP2500489415 Phần 242: Định lượng IgE đặc hiệu với Human insulin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
224 PP2500489416 Phần 243: Định lượng IgE đặc hiệu với Gelatin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
225 PP2500489417 Phần 244: Định lượng IgE đặc hiệu với Piroxycam vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 42.297.360 42.297.360 0
226 PP2500489418 Phần 245: Định lượng IgE đặc hiệu với Theophylline vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 42.297.360 42.297.360 0
227 PP2500489419 Phần 246: Định lượng IgE đặc hiệu với Propyphenazone vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 42.297.360 42.297.360 0
228 PP2500489420 Phần 247: Định lượng IgE đặc hiệu với Metamizole vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 42.297.360 42.297.360 0
229 PP2500489421 Phần 248: Định lượng IgE đặc hiệu với Ambroxol vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
230 PP2500489422 Phần 249: Định lượng IgE đặc hiệu với Bromhexine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
231 PP2500489423 Phần 250: Định lượng IgE đặc hiệu với Thyroxine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
232 PP2500489424 Phần 251: Định lượng IgE đặc hiệu với Prilocaine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
233 PP2500489425 Phần 252: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
234 PP2500489426 Phần 253: Định lượng IgE đặc hiệu với Atropine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
235 PP2500489427 Phần 254: Định lượng IgE đặc hiệu với Folinic Acid vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
236 PP2500489428 Phần 255: Định lượng IgE đặc hiệu với 4-Aminobenzoic acid (Vitamin B10) vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
237 PP2500489429 Phần 256: Định lượng IgE đặc hiệu với Thiamine (Vitamin B1) vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
238 PP2500489430 Phần 257: Định lượng IgE đặc hiệu với Captopril vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
239 PP2500489431 Phần 258: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxamine (Vitamin B6) vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
240 PP2500489432 Phần 259: Định lượng IgE đặc hiệu với Resorcin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
241 PP2500489433 Phần 260: Định lượng IgE đặc hiệu với Tyramine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
242 PP2500489434 Phần 261: Định lượng IgE đặc hiệu với Tryptophan vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
243 PP2500489435 Phần 262: Định lượng IgE đặc hiệu với Bacampicillin vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
244 PP2500489436 Phần 263: Định lượng IgE đặc hiệu với Diatrizoate vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
245 PP2500489437 Phần 264: Định lượng IgE đặc hiệu với Amidotrizoate meglumine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
246 PP2500489438 Phần 265: Định lượng IgE đặc hiệu với Cobalamin (Vitamin B12) vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
247 PP2500489439 Phần 266: Định lượng IgE đặc hiệu với Ginkgo biloba vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
248 PP2500489440 Phần 267: Định lượng IgE đặc hiệu với Chloramphenicol vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
249 PP2500489441 Phần 268: Định lượng IgE đặc hiệu với Cortisone vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
250 PP2500489442 Phần 269: Định lượng IgE đặc hiệu với Ascorbic acid (Vitamin C) vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
251 PP2500489443 Phần 270: Định lượng IgE đặc hiệu với Epinephrine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
252 PP2500489444 Phần 271: Định lượng IgE đặc hiệu với Protamine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
253 PP2500489445 Phần 272: Định lượng IgE đặc hiệu với Chymopapain vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
254 PP2500489446 Phần 273: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicillamine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
255 PP2500489447 Phần 274: Định lượng IgE đặc hiệu với Acetylcysteine vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
256 PP2500489448 Phần 275: Định lượng IgE đặc hiệu với Prednisolone vn0108656189 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH QUANG BMC 90 33.307.000 120 21.148.680 21.148.680 0
257 PP2500489449 Phần 276: Dung dịch hóa mô Olig-2 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 6.940.710 6.940.710 0
258 PP2500489450 Phần 277: Kháng thể đơn dòng CD7 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 6.078.520 6.078.520 0
259 PP2500489451 Phần 278: Kháng thể đơn dòng CD15 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 5.000.800 5.000.800 0
260 PP2500489452 Phần 279: Kháng thể đơn dòng CD43 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 4.354.140 4.354.140 0
261 PP2500489453 Phần 280: Kháng thể đơn dòng Caldesmon vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 1.638.210 1.638.210 0
262 PP2500489454 Phần 281: Kháng thể đơn dòng Fascin vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 5.647.460 5.647.460 0
263 PP2500489455 Phần 282: Kháng thể đa dòng hCG vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 1.638.210 1.638.210 0
264 PP2500489456 Phần 283: Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 16.166.500 16.166.500 0
265 PP2500489457 Phần 284: Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 5.043.920 5.043.920 0
266 PP2500489459 Phần 286: Kháng thể đơn dòng RCC vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 3.599.750 3.599.750 0
267 PP2500489461 Phần 288: Kháng thể đơn dòng BOB1 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 8.729.770 8.729.770 0
268 PP2500489462 Phần 289: Kháng thể đơn dòng CD103 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 2.823.730 2.823.730 0
269 PP2500489463 Phần 290: Kháng thể đơn dòng CD123 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 2.306.430 2.306.430 0
270 PP2500489464 Phần 291: Kháng thể đơn dòng ERG vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 810.474 810.474 0
271 PP2500489465 Phần 292: Kháng thể đơn dòng FLI-1 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 2.414.160 2.414.160 0
272 PP2500489467 Phần 294: Kháng thể đơn dòng GATA 3 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 8.966.930 8.966.930 0
273 PP2500489468 Phần 295: Kháng thể đơn dòng Glypican-3 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 6.854.540 6.854.540 0
274 PP2500489469 Phần 296: Kháng thể đơn dòng Galectin-3 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 6.251.000 6.251.000 0
275 PP2500489470 Phần 297: Kháng thể đơn dòng INI-1 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 3.039.260 3.039.260 0
276 PP2500489471 Phần 298: Kháng thể đơn dòng NKX3.1 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 3.233.300 3.233.300 0
277 PP2500489472 Phần 299: Kháng thể đơn dòng PAX2 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 6.552.770 6.552.770 0
278 PP2500489473 Phần 300: Kháng thể đơn dòng TFE3 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 3.341.030 3.341.030 0
279 PP2500489475 Phần 302: Kháng thể đơn dòng Oct-2 vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 5.535.320 5.535.320 0
280 PP2500489476 Phần 303: Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 4.720.590 4.720.590 0
281 PP2500489478 Phần 305: Dung dịch khử xương vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 90 8.921.000 120 43.050.000 43.050.000 0
282 PP2500489479 Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 90 5.400.000 120 221.400.000 221.400.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 21.619.000 120 262.500.000 262.500.000 0
vn0316127549 CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE 90 13.679.000 120 248.550.000 248.550.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 90 8.921.000 120 228.000.000 228.000.000 0
283 PP2500489480 Phần 307: Acid Periodic vn0101066261 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SELA 90 5.867.000 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 90 8.921.000 120 30.000.000 30.000.000 0
284 PP2500489481 Phần 308: Dung dịch rửa Preclean II M (Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động) vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 74.928.000 74.928.000 0
285 PP2500489482 Phần 309: Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 687.953.110 687.953.110 0
286 PP2500489483 Phần 310: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách nhỏ vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 6.814.500.000 6.814.500.000 0
287 PP2500489484 Phần 311: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách lớn vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 6.398.700.000 6.398.700.000 0
288 PP2500489485 Phần 312: Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 107.581.950 107.581.950 0
289 PP2500489486 Phần 313: Đầu típ hút có lọc thể 1ml vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 368.676.000 368.676.000 0
290 PP2500489487 Phần 314: Miếng dán đậy ống nghiệm vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 5.500.000 5.500.000 0
291 PP2500489488 Phần 315: Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 1.119.823.560 1.119.823.560 0
292 PP2500489489 Phần 316: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) vn0310502747 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC 90 550.000.000 120 13.153.490 13.153.490 0
293 PP2500489490 Phần 317: Bộ đếm (máy nối dây vô trùng) vn0107300158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á 90 8.036.000 120 400.000.000 400.000.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 41
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304702378
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500489365 - Phần 192: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Candida

2. PP2500489366 - Phần 193: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn StrepB

3. PP2500489367 - Phần 194: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn E.coli và Coliforms

4. PP2500489368 - Phần 195: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện phát hiện các vi khuẩn siêu kháng kháng sinh như carbapenemases

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100411564
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500489232 - Phần 059: Khay pha loãng cho các xét nghiệm hòa hợp miễn dịch phát máu

2. PP2500489233 - Phần 060: Dung dịch rửa hàng ngày cho hệ thống miễn dịch phát máu tự động

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101101276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500489250 - Phần 077: Môi trường nuôi cấy máu, dịch tủy xương (RPMI)

2. PP2500489251 - Phần 078: Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy)

3. PP2500489252 - Phần 079: Dung dịch Giemsa cho nhuộm tế bào máu

4. PP2500489264 - Phần 091: Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh

5. PP2500489284 - Phần 111: Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2%

6. PP2500489344 - Phần 171: Bộ hóa chất nhuộm Gram

7. PP2500489345 - Phần 172: Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen

8. PP2500489348 - Phần 175: Meropenem +Vaborbactam (20+10)

9. PP2500489359 - Phần 186: Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan

10. PP2500489360 - Phần 187: Test nhanh Aspergillus IgG- IgM

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304444286
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500489249 - Phần 076: Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen thalassemia bằng kỹ thuật NGS

2. PP2500489257 - Phần 084: Kit phát hiện và định lượng virus Parvovirus B19 gây bệnh Thứ năm (Fifth Disease) bằng kỹ thuật Real-time PCR

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107300158
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489490 - Phần 317: Bộ đếm (máy nối dây vô trùng)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100916798
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500489350 - Phần 177: Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ) hệ thống tự động

2. PP2500489351 - Phần 178: Cốc pha loãng mẫu sử dụng cho máy miễn dịch

3. PP2500489352 - Phần 179: Đàu tip hút mẫu sử dụng cho máy miễn dịch

4. PP2500489353 - Phần 180: Tấm lót vệ sinh cho máy miễn dịch

5. PP2500489358 - Phần 185: Khay định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500489184 - Phần 011: Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP

2. PP2500489185 - Phần 012: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP

3. PP2500489186 - Phần 013: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP-hs

4. PP2500489200 - Phần 027: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin I-hs

5. PP2500489204 - Phần 031: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm AFP

6. PP2500489206 - Phần 033: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CEA

7. PP2500489210 - Phần 037: Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c

8. PP2500489217 - Phần 044: Cóng phản ứng

9. PP2500489218 - Phần 045: Chất đệm rửa

10. PP2500489356 - Phần 183: Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi

11. PP2500489357 - Phần 184: Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500489320 - Phần 147: Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)

2. PP2500489369 - Phần 196: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104781118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489398 - Phần 225: Bộ xét nghiệm định lượng C1 Inactivator (C1 Inhibitor)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109212732
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500489250 - Phần 077: Môi trường nuôi cấy máu, dịch tủy xương (RPMI)

2. PP2500489251 - Phần 078: Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy)

3. PP2500489260 - Phần 087: Môi trường làm kháng sinh đồ vi pha loãng cho vi khuẩn

4. PP2500489346 - Phần 173: Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg

5. PP2500489347 - Phần 174: Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20)

6. PP2500489375 - Phần 202: Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu

#11 Liên danh MEDLINKS-GIẢI PHÁP VIỆT
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
Province/City
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500489401 - Phần 228: Tấm thuỷ tinh cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động

2. PP2500489400 - Phần 227: Khay pha loãng 96 giếng cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động

3. PP2500489399 - Phần 226: Bộ xét nghiệm chẩn đoán ANA (IFA) cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 MEDLINKS CONSULTING JOINT STOCK COMPANY main consortium  Thêm so sánh
2 GIẢI PHÁP VIỆT sub-partnership  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103645779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500489177 - Phần 004: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1

2. PP2500489178 - Phần 005: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2

3. PP2500489179 - Phần 006: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3

4. PP2500489221 - Phần 048: Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng cho xét nghiệm khí máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107717657
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
5
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489266 - Phần 093: Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101148323
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500489282 - Phần 109: Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella

2. PP2500489283 - Phần 110: Kít tạo khí trường vi hiếu khí

3. PP2500489285 - Phần 112: Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori

4. PP2500489344 - Phần 171: Bộ hóa chất nhuộm Gram

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106158646
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489221 - Phần 048: Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng cho xét nghiệm khí máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106549840
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500489210 - Phần 037: Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c

2. PP2500489211 - Phần 038: Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c

3. PP2500489212 - Phần 039: Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c

4. PP2500489213 - Phần 040: Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302485103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500489180 - Phần 007: Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động

2. PP2500489274 - Phần 101: Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy

3. PP2500489275 - Phần 102: Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101999821
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489221 - Phần 048: Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng cho xét nghiệm khí máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101150040
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500489263 - Phần 090: Bộ test phát hiện ký sinh trùng Plasmodiun falciparum và Plasmodium vivax

2. PP2500489370 - Phần 197: Test nhanh phát hiện kháng thể sốt mò (Rickettsia)

3. PP2500489374 - Phần 201: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Chikungunya trong mẫu máu.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109989039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489479 - Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101403090
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500489261 - Phần 088: Bromothymol Blue

2. PP2500489262 - Phần 089: Safranin O

3. PP2500489269 - Phần 096: Đầu côn 1000 μL

4. PP2500489284 - Phần 111: Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2%

5. PP2500489335 - Phần 162: Fuchsin basic

6. PP2500489336 - Phần 163: Crystal violet (C.I. 42555)

7. PP2500489337 - Phần 164: Glycerin

8. PP2500489338 - Phần 165: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis

9. PP2500489340 - Phần 167: Sodium hydroxyde (NAOH)

10. PP2500489342 - Phần 169: Sulfuric acid

11. PP2500489343 - Phần 170: Lactose monohydrate

12. PP2500489344 - Phần 171: Bộ hóa chất nhuộm Gram

13. PP2500489345 - Phần 172: Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen

14. PP2500489389 - Phần 216: Dung dịch Giemsa

15. PP2500489390 - Phần 217: Diethylether

16. PP2500489392 - Phần 219: 2-propanol (Isopropanol)

17. PP2500489393 - Phần 220: Ammonia solution 25%

18. PP2500489394 - Phần 221: Potassium hydroxide

19. PP2500489395 - Phần 222: Kali dihydrophosphat

20. PP2500489396 - Phần 223: KCl

21. PP2500489479 - Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316127549
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2500489239 - Phần 066: Hóa chất FISH phát hiện t(16;16) hoặc inv(16)

2. PP2500489449 - Phần 276: Dung dịch hóa mô Olig-2

3. PP2500489450 - Phần 277: Kháng thể đơn dòng CD7

4. PP2500489451 - Phần 278: Kháng thể đơn dòng CD15

5. PP2500489452 - Phần 279: Kháng thể đơn dòng CD43

6. PP2500489453 - Phần 280: Kháng thể đơn dòng Caldesmon

7. PP2500489454 - Phần 281: Kháng thể đơn dòng Fascin

8. PP2500489455 - Phần 282: Kháng thể đa dòng hCG

9. PP2500489456 - Phần 283: Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14

10. PP2500489457 - Phần 284: Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha

11. PP2500489459 - Phần 286: Kháng thể đơn dòng RCC

12. PP2500489461 - Phần 288: Kháng thể đơn dòng BOB1

13. PP2500489462 - Phần 289: Kháng thể đơn dòng CD103

14. PP2500489463 - Phần 290: Kháng thể đơn dòng CD123

15. PP2500489464 - Phần 291: Kháng thể đơn dòng ERG

16. PP2500489465 - Phần 292: Kháng thể đơn dòng FLI-1

17. PP2500489467 - Phần 294: Kháng thể đơn dòng GATA 3

18. PP2500489468 - Phần 295: Kháng thể đơn dòng Glypican-3

19. PP2500489469 - Phần 296: Kháng thể đơn dòng Galectin-3

20. PP2500489470 - Phần 297: Kháng thể đơn dòng INI-1

21. PP2500489471 - Phần 298: Kháng thể đơn dòng NKX3.1

22. PP2500489472 - Phần 299: Kháng thể đơn dòng PAX2

23. PP2500489473 - Phần 300: Kháng thể đơn dòng TFE3

24. PP2500489475 - Phần 302: Kháng thể đơn dòng Oct-2

25. PP2500489476 - Phần 303: Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein

26. PP2500489479 - Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110132665
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 88

1. PP2500489181 - Phần 008: Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia

2. PP2500489182 - Phần 009: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia

3. PP2500489183 - Phần 010: Hóa chất xét nghiệm α-Amylase

4. PP2500489184 - Phần 011: Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP

5. PP2500489185 - Phần 012: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP

6. PP2500489186 - Phần 013: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP-hs

7. PP2500489187 - Phần 014: Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin

8. PP2500489188 - Phần 015: Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa

9. PP2500489189 - Phần 016: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine

10. PP2500489190 - Phần 017: Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine

11. PP2500489191 - Phần 018: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus

12. PP2500489192 - Phần 019: Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus

13. PP2500489193 - Phần 020: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP

14. PP2500489194 - Phần 021: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP

15. PP2500489195 - Phần 022: Hoá chất xét nghiệm định lượng ProGRP

16. PP2500489196 - Phần 023: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm HE4

17. PP2500489197 - Phần 024: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4

18. PP2500489198 - Phần 025: Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1

19. PP2500489199 - Phần 026: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1

20. PP2500489200 - Phần 027: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin I-hs

21. PP2500489201 - Phần 028: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm SCC

22. PP2500489202 - Phần 029: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC

23. PP2500489203 - Phần 030: Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)

24. PP2500489204 - Phần 031: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm AFP

25. PP2500489205 - Phần 032: Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA

26. PP2500489206 - Phần 033: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CEA

27. PP2500489207 - Phần 034: Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP

28. PP2500489208 - Phần 035: Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch

29. PP2500489209 - Phần 036: Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine.

30. PP2500489214 - Phần 041: Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá

31. PP2500489215 - Phần 042: Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa

32. PP2500489216 - Phần 043: Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa

33. PP2500489217 - Phần 044: Cóng phản ứng

34. PP2500489218 - Phần 045: Chất đệm rửa

35. PP2500489276 - Phần 103: Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus

36. PP2500489277 - Phần 104: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe

37. PP2500489278 - Phần 105: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella

38. PP2500489279 - Phần 106: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)

39. PP2500489280 - Phần 107: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)

40. PP2500489281 - Phần 108: Nước rửa kim

41. PP2500489286 - Phần 113: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus

42. PP2500489287 - Phần 114: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus

43. PP2500489288 - Phần 115: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus

44. PP2500489289 - Phần 116: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus

45. PP2500489290 - Phần 117: Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus

46. PP2500489291 - Phần 118: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B

47. PP2500489292 - Phần 119: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B

48. PP2500489293 - Phần 120: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B

49. PP2500489294 - Phần 121: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B

50. PP2500489295 - Phần 122: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B

51. PP2500489296 - Phần 123: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe

52. PP2500489297 - Phần 124: Xét nghiệm định tính Anti-Hbe

53. PP2500489298 - Phần 125: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella

54. PP2500489299 - Phần 126: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella

55. PP2500489300 - Phần 127: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella

56. PP2500489301 - Phần 128: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella

57. PP2500489302 - Phần 129: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella

58. PP2500489303 - Phần 130: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV

59. PP2500489304 - Phần 131: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV

60. PP2500489305 - Phần 132: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ

61. PP2500489306 - Phần 133: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg

62. PP2500489307 - Phần 134: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg

63. PP2500489308 - Phần 135: Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg

64. PP2500489309 - Phần 136: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B

65. PP2500489310 - Phần 137: Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)

66. PP2500489311 - Phần 138: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg

67. PP2500489312 - Phần 139: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE

68. PP2500489313 - Phần 140: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B

69. PP2500489314 - Phần 141: Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B

70. PP2500489315 - Phần 142: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo

71. PP2500489316 - Phần 143: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo

72. PP2500489317 - Phần 144: Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ

73. PP2500489318 - Phần 145: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)

74. PP2500489319 - Phần 146: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)

75. PP2500489320 - Phần 147: Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)

76. PP2500489321 - Phần 148: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii

77. PP2500489322 - Phần 149: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii

78. PP2500489323 - Phần 150: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii

79. PP2500489324 - Phần 151: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

80. PP2500489325 - Phần 152: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

81. PP2500489326 - Phần 153: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

82. PP2500489327 - Phần 154: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

83. PP2500489328 - Phần 155: Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

84. PP2500489330 - Phần 157: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)

85. PP2500489331 - Phần 158: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)

86. PP2500489332 - Phần 159: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)

87. PP2500489333 - Phần 160: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)

88. PP2500489334 - Phần 161: Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301338775
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500489222 - Phần 049: Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên

2. PP2500489223 - Phần 050: Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin

3. PP2500489224 - Phần 051: Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin

4. PP2500489225 - Phần 052: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin

5. PP2500489226 - Phần 053: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin

6. PP2500489227 - Phần 054: Dung dịch rửa Axit dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân

7. PP2500489228 - Phần 055: Dung dịch rửa kiềm dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân

8. PP2500489229 - Phần 056: Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304222357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500489253 - Phần 080: Kit hóa chất xét nghiệm hoạt tính ADAMTS13 bằng phương pháp ELISA

2. PP2500489354 - Phần 181: Kit xét nghiệm Sởi loại IgM

3. PP2500489355 - Phần 182: Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104683512
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500489265 - Phần 092: Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan

2. PP2500489349 - Phần 176: Bộ kit xét nghiệm định tính liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)

3. PP2500489373 - Phần 200: Bộ kit real-time PCR phát hiện Chikungunya

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105167006
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500489268 - Phần 095: Đầu côn 50 μL

2. PP2500489269 - Phần 096: Đầu côn 1000 μL

3. PP2500489270 - Phần 097: Dung dịch cồn cho hệ thống PCR tự động

4. PP2500489271 - Phần 098: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm HPV

5. PP2500489272 - Phần 099: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm STI

6. PP2500489273 - Phần 100: Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106215809
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500489234 - Phần 061: Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương (Bone Marrow Medium)

2. PP2500489250 - Phần 077: Môi trường nuôi cấy máu, dịch tủy xương (RPMI)

3. PP2500489251 - Phần 078: Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101866405
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489388 - Phần 215: Ống thử thời gian hoạt hóa cục máu đông

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310502747
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2500489181 - Phần 008: Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia

2. PP2500489182 - Phần 009: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia

3. PP2500489183 - Phần 010: Hóa chất xét nghiệm α-Amylase

4. PP2500489184 - Phần 011: Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP

5. PP2500489185 - Phần 012: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP

6. PP2500489187 - Phần 014: Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin

7. PP2500489188 - Phần 015: Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa

8. PP2500489190 - Phần 017: Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine

9. PP2500489192 - Phần 019: Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus

10. PP2500489195 - Phần 022: Hoá chất xét nghiệm định lượng ProGRP

11. PP2500489199 - Phần 026: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1

12. PP2500489203 - Phần 030: Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)

13. PP2500489205 - Phần 032: Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA

14. PP2500489206 - Phần 033: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CEA

15. PP2500489209 - Phần 036: Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine.

16. PP2500489216 - Phần 043: Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa

17. PP2500489219 - Phần 046: Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn

18. PP2500489220 - Phần 047: Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ

19. PP2500489267 - Phần 094: Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động

20. PP2500489481 - Phần 308: Dung dịch rửa Preclean II M (Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động)

21. PP2500489482 - Phần 309: Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV

22. PP2500489483 - Phần 310: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách nhỏ

23. PP2500489484 - Phần 311: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách lớn

24. PP2500489485 - Phần 312: Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động

25. PP2500489486 - Phần 313: Đầu típ hút có lọc thể 1ml

26. PP2500489487 - Phần 314: Miếng dán đậy ống nghiệm

27. PP2500489488 - Phần 315: Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis)

28. PP2500489489 - Phần 316: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101066261
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500489335 - Phần 162: Fuchsin basic

2. PP2500489336 - Phần 163: Crystal violet (C.I. 42555)

3. PP2500489337 - Phần 164: Glycerin

4. PP2500489338 - Phần 165: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis

5. PP2500489340 - Phần 167: Sodium hydroxyde (NAOH)

6. PP2500489342 - Phần 169: Sulfuric acid

7. PP2500489343 - Phần 170: Lactose monohydrate

8. PP2500489390 - Phần 217: Diethylether

9. PP2500489391 - Phần 218: Acid chlohydric

10. PP2500489392 - Phần 219: 2-propanol (Isopropanol)

11. PP2500489393 - Phần 220: Ammonia solution 25%

12. PP2500489394 - Phần 221: Potassium hydroxide

13. PP2500489395 - Phần 222: Kali dihydrophosphat

14. PP2500489396 - Phần 223: KCl

15. PP2500489397 - Phần 224: Dầu soi kính hiển vi

16. PP2500489480 - Phần 307: Acid Periodic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108564019
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500489239 - Phần 066: Hóa chất FISH phát hiện t(16;16) hoặc inv(16)

2. PP2500489248 - Phần 075: Bộ mẫu dò đánh dấu huỳnh quang phát hiện bất thường nhiễm sắc thể số 5 bằng công nghệ lai huỳnh quang tại chỗ (FISH)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102956002
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500489240 - Phần 067: Bộ kit chuẩn bị thư viện gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS

2. PP2500489241 - Phần 068: Bộ hóa chất giải trình tự gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS

3. PP2500489255 - Phần 082: Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Aspergillus

4. PP2500489376 - Phần 203: Hóa chất giải trình tự dùng trong chẩn đoán

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303479977
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500489235 - Phần 062: Bộ kit xác định kháng thể HLA đặc hiệu trong huyết thanh

2. PP2500489236 - Phần 063: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp I dùng phát hiện kháng thể kháng HLA

3. PP2500489237 - Phần 064: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp II dùng phát hiện kháng thể kháng HLA

4. PP2500489238 - Phần 065: Hóa chất nhuộm huỳnh quang PE–Conjugated Goat Anti-Human IgG cho xét nghiệm định danh kháng thể kháng thể kháng HLA

5. PP2500489244 - Phần 071: Viên tạo muối đệm cân bằng PBS

6. PP2500489247 - Phần 074: Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng phương pháp PCR-SSO

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500489242 - Phần 069: Mẫu ngoại kiểm đông máu

2. PP2500489243 - Phần 070: Mẫu ngoại kiểm huyết học

3. PP2500489265 - Phần 092: Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan

4. PP2500489266 - Phần 093: Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101837789
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500489230 - Phần 057: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu

2. PP2500489231 - Phần 058: Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110070842
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489354 - Phần 181: Kit xét nghiệm Sởi loại IgM

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104207591
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500489402 - Phần 229: Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng RNP-70 trên máy xét nghiệm dị ứng- miễn dịch tự động hoàn toàn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108656189
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 46

1. PP2500489403 - Phần 230: Định lượng IgE đặc hiệu

2. PP2500489404 - Phần 231: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl G

3. PP2500489405 - Phần 232: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl V

4. PP2500489406 - Phần 233: Định lượng IgE đặc hiệu với ACTH (Adrenocorticotrophic hormone)

5. PP2500489407 - Phần 234: Định lượng IgE đặc hiệu với Cefaclor-HSA

6. PP2500489408 - Phần 235: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyrazolone

7. PP2500489409 - Phần 236: Định lượng IgE đặc hiệu với Co-trimoxazole

8. PP2500489410 - Phần 237: Định lượng IgE đặc hiệu với Phosphomycin

9. PP2500489411 - Phần 238: Định lượng IgE đặc hiệu với Phenylbutazone

10. PP2500489412 - Phần 239: Định lượng IgE đặc hiệu với Articaine

11. PP2500489413 - Phần 240: Định lượng IgE đặc hiệu với Porcine insulin

12. PP2500489414 - Phần 241: Định lượng IgE đặc hiệu với Bovine insulin

13. PP2500489415 - Phần 242: Định lượng IgE đặc hiệu với Human insulin

14. PP2500489416 - Phần 243: Định lượng IgE đặc hiệu với Gelatin

15. PP2500489417 - Phần 244: Định lượng IgE đặc hiệu với Piroxycam

16. PP2500489418 - Phần 245: Định lượng IgE đặc hiệu với Theophylline

17. PP2500489419 - Phần 246: Định lượng IgE đặc hiệu với Propyphenazone

18. PP2500489420 - Phần 247: Định lượng IgE đặc hiệu với Metamizole

19. PP2500489421 - Phần 248: Định lượng IgE đặc hiệu với Ambroxol

20. PP2500489422 - Phần 249: Định lượng IgE đặc hiệu với Bromhexine

21. PP2500489423 - Phần 250: Định lượng IgE đặc hiệu với Thyroxine

22. PP2500489424 - Phần 251: Định lượng IgE đặc hiệu với Prilocaine

23. PP2500489425 - Phần 252: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxine

24. PP2500489426 - Phần 253: Định lượng IgE đặc hiệu với Atropine

25. PP2500489427 - Phần 254: Định lượng IgE đặc hiệu với Folinic Acid

26. PP2500489428 - Phần 255: Định lượng IgE đặc hiệu với 4-Aminobenzoic acid (Vitamin B10)

27. PP2500489429 - Phần 256: Định lượng IgE đặc hiệu với Thiamine (Vitamin B1)

28. PP2500489430 - Phần 257: Định lượng IgE đặc hiệu với Captopril

29. PP2500489431 - Phần 258: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxamine (Vitamin B6)

30. PP2500489432 - Phần 259: Định lượng IgE đặc hiệu với Resorcin

31. PP2500489433 - Phần 260: Định lượng IgE đặc hiệu với Tyramine

32. PP2500489434 - Phần 261: Định lượng IgE đặc hiệu với Tryptophan

33. PP2500489435 - Phần 262: Định lượng IgE đặc hiệu với Bacampicillin

34. PP2500489436 - Phần 263: Định lượng IgE đặc hiệu với Diatrizoate

35. PP2500489437 - Phần 264: Định lượng IgE đặc hiệu với Amidotrizoate meglumine

36. PP2500489438 - Phần 265: Định lượng IgE đặc hiệu với Cobalamin (Vitamin B12)

37. PP2500489439 - Phần 266: Định lượng IgE đặc hiệu với Ginkgo biloba

38. PP2500489440 - Phần 267: Định lượng IgE đặc hiệu với Chloramphenicol

39. PP2500489441 - Phần 268: Định lượng IgE đặc hiệu với Cortisone

40. PP2500489442 - Phần 269: Định lượng IgE đặc hiệu với Ascorbic acid (Vitamin C)

41. PP2500489443 - Phần 270: Định lượng IgE đặc hiệu với Epinephrine

42. PP2500489444 - Phần 271: Định lượng IgE đặc hiệu với Protamine

43. PP2500489445 - Phần 272: Định lượng IgE đặc hiệu với Chymopapain

44. PP2500489446 - Phần 273: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicillamine

45. PP2500489447 - Phần 274: Định lượng IgE đặc hiệu với Acetylcysteine

46. PP2500489448 - Phần 275: Định lượng IgE đặc hiệu với Prednisolone

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106459308
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500489336 - Phần 163: Crystal violet (C.I. 42555)

2. PP2500489337 - Phần 164: Glycerin

3. PP2500489397 - Phần 224: Dầu soi kính hiển vi

4. PP2500489478 - Phần 305: Dung dịch khử xương

5. PP2500489479 - Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS

6. PP2500489480 - Phần 307: Acid Periodic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500489377 - Phần 204: Hóa chất xét nghiệm AFP-L3

2. PP2500489378 - Phần 205: Hóa chất xét nghiệm PIVKA2

3. PP2500489379 - Phần 206: Khay thử cho xét nghiệm AFP-L3 và PIVKA2

4. PP2500489380 - Phần 207: Hóa chất hiệu chuẩn AFP-L3

5. PP2500489381 - Phần 208: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức thấp

6. PP2500489382 - Phần 209: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức cao

7. PP2500489383 - Phần 210: Hóa chất hiệu chuẩn PIVKA2

8. PP2500489384 - Phần 211: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức thấp

9. PP2500489385 - Phần 212: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức cao

10. PP2500489386 - Phần 213: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm PIVKA2, AFP-L3

Views: 3
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second