Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | Consulting for setting up E-HSMT | Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - - Phường Yên Hòa - Thành phố Hà Nội |
| 2 | KEIRA TRADING AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT assessment consulting | Nhà số 1, 337/53 Đường Cầu Giấy - - Phường Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Phần 001: Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Phần 002: Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt hàng tháng
|
36.780.000
|
36.780.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Phần 003: Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
|
105.084.000
|
105.084.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Phần 004: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Phần 005: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Phần 006: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Phần 007: Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động
|
15.584.000
|
15.584.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Phần 008: Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia
|
274.410.000
|
274.410.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Phần 009: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia
|
30.489.300
|
30.489.300
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Phần 010: Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
|
40.652.800
|
40.652.800
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Phần 011: Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Phần 012: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP
|
13.158.000
|
13.158.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Phần 013: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP-hs
|
13.158.000
|
13.158.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Phần 014: Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
|
845.982.000
|
845.982.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Phần 015: Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
|
12.338.700
|
12.338.700
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Phần 016: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
|
14.518.980
|
14.518.980
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Phần 017: Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
|
667.071.000
|
667.071.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Phần 018: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
|
11.353.880
|
11.353.880
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Phần 019: Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
|
2.388.906.000
|
2.388.906.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Phần 020: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP
|
7.945.938
|
7.945.938
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Phần 021: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP
|
9.189.216
|
9.189.216
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Phần 022: Hoá chất xét nghiệm định lượng ProGRP
|
151.680.000
|
151.680.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Phần 023: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm HE4
|
7.323.210
|
7.323.210
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Phần 024: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
|
8.952.000
|
8.952.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Phần 025: Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1
|
4.779.720
|
4.779.720
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Phần 026: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1
|
116.550.000
|
116.550.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Phần 027: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin I-hs
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Phần 028: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm SCC
|
7.946.100
|
7.946.100
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Phần 029: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC
|
11.488.800
|
11.488.800
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Phần 030: Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)
|
392.544.000
|
392.544.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Phần 031: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm AFP
|
9.691.848
|
9.691.848
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Phần 032: Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
|
132.168.000
|
132.168.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Phần 033: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CEA
|
7.593.600
|
7.593.600
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Phần 034: Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP
|
680.310.000
|
680.310.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Phần 035: Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
|
10.034.000
|
10.034.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Phần 036: Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine.
|
154.659.600
|
154.659.600
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Phần 037: Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c
|
387.500.000
|
387.500.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Phần 038: Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Phần 039: Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Phần 040: Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c
|
145.292.000
|
145.292.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Phần 041: Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá
|
38.222.000
|
38.222.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Phần 042: Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Phần 043: Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
24.114.200
|
24.114.200
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Phần 044: Cóng phản ứng
|
340.600.000
|
340.600.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Phần 045: Chất đệm rửa
|
167.055.000
|
167.055.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Phần 046: Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn
|
1.093.092.000
|
1.093.092.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Phần 047: Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ
|
413.261.400
|
413.261.400
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Phần 048: Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng cho xét nghiệm khí máu
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Phần 049: Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Phần 050: Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin
|
1.329.000.030
|
1.329.000.030
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Phần 051: Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Phần 052: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Phần 053: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin
|
25.600.008
|
25.600.008
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Phần 054: Dung dịch rửa Axit dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Phần 055: Dung dịch rửa kiềm dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Phần 056: Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Phần 057: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu
|
18.942.000
|
18.942.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Phần 058: Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Phần 059: Khay pha loãng cho các xét nghiệm hòa hợp miễn dịch phát máu
|
176.048.640
|
176.048.640
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Phần 060: Dung dịch rửa hàng ngày cho hệ thống miễn dịch phát máu tự động
|
171.078.600
|
171.078.600
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Phần 061: Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương (Bone Marrow Medium)
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Phần 062: Bộ kit xác định kháng thể HLA đặc hiệu trong huyết thanh
|
223.740.000
|
223.740.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Phần 063: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp I dùng phát hiện kháng thể kháng HLA
|
397.700.000
|
397.700.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Phần 064: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp II dùng phát hiện kháng thể kháng HLA
|
312.060.000
|
312.060.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Phần 065: Hóa chất nhuộm huỳnh quang PE–Conjugated Goat Anti-Human IgG cho xét nghiệm định danh kháng thể kháng thể kháng HLA
|
27.488.000
|
27.488.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Phần 066: Hóa chất FISH phát hiện t(16;16) hoặc inv(16)
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Phần 067: Bộ kit chuẩn bị thư viện gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Phần 068: Bộ hóa chất giải trình tự gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Phần 069: Mẫu ngoại kiểm đông máu
|
39.196.008
|
39.196.008
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Phần 070: Mẫu ngoại kiểm huyết học
|
137.592.000
|
137.592.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Phần 071: Viên tạo muối đệm cân bằng PBS
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Phần 072: Bộ xét nghiệm điện di miễn dịch
|
13.399.360
|
13.399.360
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Phần 073: Chất đánh dấu đỉnh Hb A, F, S, C cho xét nghiệm điện di huyết sắc tố
|
65.362.500
|
65.362.500
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Phần 074: Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng phương pháp PCR-SSO
|
290.200.000
|
290.200.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Phần 075: Bộ mẫu dò đánh dấu huỳnh quang phát hiện bất thường nhiễm sắc thể số 5 bằng công nghệ lai huỳnh quang tại chỗ (FISH)
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Phần 076: Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen thalassemia bằng kỹ thuật NGS
|
488.800.000
|
488.800.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Phần 077: Môi trường nuôi cấy máu, dịch tủy xương (RPMI)
|
198.759.000
|
198.759.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Phần 078: Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy)
|
198.045.000
|
198.045.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Phần 079: Dung dịch Giemsa cho nhuộm tế bào máu
|
93.168.000
|
93.168.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Phần 080: Kit hóa chất xét nghiệm hoạt tính ADAMTS13 bằng phương pháp ELISA
|
140.392.980
|
140.392.980
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Phần 081: Bộ ống lấy máu xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao
|
1.012.800.000
|
1.012.800.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Phần 082: Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Aspergillus
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Phần 083: Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện RNA Rubella
|
47.355.000
|
47.355.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Phần 084: Kit phát hiện và định lượng virus Parvovirus B19 gây bệnh Thứ năm (Fifth Disease) bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
81.427.500
|
81.427.500
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Phần 085: Kit phát hiện DNA Toxoplasma gondii bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
30.492.000
|
30.492.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Phần 086: Khoanh giấy kháng sinh Imipenem IPM 10µg
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Phần 087: Môi trường làm kháng sinh đồ vi pha loãng cho vi khuẩn
|
255.840.000
|
255.840.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Phần 088: Bromothymol Blue
|
5.454.000
|
5.454.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Phần 089: Safranin O
|
54.270.000
|
54.270.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Phần 090: Bộ test phát hiện ký sinh trùng Plasmodiun falciparum và Plasmodium vivax
|
8.032.500
|
8.032.500
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Phần 091: Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh
|
3.750.000.150
|
3.750.000.150
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Phần 092: Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Phần 093: Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Phần 094: Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Phần 095: Đầu côn 50 μL
|
311.040.000
|
311.040.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Phần 096: Đầu côn 1000 μL
|
202.752.000
|
202.752.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Phần 097: Dung dịch cồn cho hệ thống PCR tự động
|
3.805.000
|
3.805.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Phần 098: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm HPV
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Phần 099: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm STI
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Phần 100: Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động
|
1.951.120.000
|
1.951.120.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Phần 101: Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy
|
641.340.000
|
641.340.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Phần 102: Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg
|
479.400.000
|
479.400.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Phần 103: Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus
|
7.455.105
|
7.455.105
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Phần 104: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
|
9.940.140
|
9.940.140
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Phần 105: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
|
9.024.750
|
9.024.750
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Phần 106: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
|
9.024.750
|
9.024.750
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Phần 107: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
|
9.024.750
|
9.024.750
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Phần 108: Nước rửa kim
|
52.930.080
|
52.930.080
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Phần 109: Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella
|
5.963.500
|
5.963.500
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Phần 110: Kít tạo khí trường vi hiếu khí
|
103.410.000
|
103.410.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Phần 111: Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2%
|
10.284.000
|
10.284.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Phần 112: Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Phần 113: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
|
10.437.000
|
10.437.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Phần 114: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus
|
289.513.224
|
289.513.224
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Phần 115: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
|
9.843.750
|
9.843.750
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Phần 116: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus
|
18.412.800
|
18.412.800
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Phần 117: Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
|
147.806.400
|
147.806.400
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Phần 118: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
8.621.552
|
8.621.552
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Phần 119: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
199.584.000
|
199.584.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Phần 120: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
9.024.750
|
9.024.750
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Phần 121: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
13.046.250
|
13.046.250
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Phần 122: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
154.990.500
|
154.990.500
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Phần 123: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
|
10.776.940
|
10.776.940
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Phần 124: Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
|
381.476.400
|
381.476.400
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Phần 125: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
|
8.303.796
|
8.303.796
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Phần 126: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
|
9.602.688
|
9.602.688
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Phần 127: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
|
48.860.800
|
48.860.800
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Phần 128: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
|
9.602.720
|
9.602.720
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Phần 129: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
|
44.107.200
|
44.107.200
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Phần 130: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
|
19.880.280
|
19.880.280
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Phần 131: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Phần 132: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
|
7.354.667.250
|
7.354.667.250
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Phần 133: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
|
9.940.140
|
9.940.140
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Phần 134: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
|
10.776.940
|
10.776.940
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Phần 135: Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
|
508.635.200
|
508.635.200
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Phần 136: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
|
8.760.150
|
8.760.150
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Phần 137: Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
|
1.072.701.000
|
1.072.701.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Phần 138: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Phần 139: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
|
19.679.700
|
19.679.700
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Phần 140: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
|
2.735.362.500
|
2.735.362.500
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Phần 141: Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Phần 142: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Phần 143: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Phần 144: Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
|
3.459.040.000
|
3.459.040.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Phần 145: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
|
19.880.280
|
19.880.280
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Phần 146: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
|
23.709.268
|
23.709.268
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Phần 147: Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
|
1.566.783.000
|
1.566.783.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Phần 148: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
8.809.839
|
8.809.839
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Phần 149: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
15.816.192
|
15.816.192
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Phần 150: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
85.243.200
|
85.243.200
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Phần 151: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
7.790.580
|
7.790.580
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Phần 152: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
9.009.504
|
9.009.504
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Phần 153: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
46.874.400
|
46.874.400
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Phần 154: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
6.016.500
|
6.016.500
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Phần 155: Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
58.312.800
|
58.312.800
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Phần 156: Hoá chất, thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng cho các mẫu
|
15.050.700
|
15.050.700
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Phần 157: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
|
10.437.000
|
10.437.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Phần 158: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
|
245.515.200
|
245.515.200
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Phần 159: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
|
10.437.000
|
10.437.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Phần 160: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
|
429.681.000
|
429.681.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Phần 161: Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B
|
16.254.000
|
16.254.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Phần 162: Fuchsin basic
|
65.610.000
|
65.610.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Phần 163: Crystal violet (C.I. 42555)
|
25.110.000
|
25.110.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Phần 164: Glycerin
|
12.312.000
|
12.312.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Phần 165: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis
|
3.942.000
|
3.942.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Phần 166: N,N,N,N-tetramethyl - p-phenylendiamine dihydrochloride
|
1.566.000
|
1.566.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Phần 167: Sodium hydroxyde (NAOH)
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Phần 168: Dropper India Ink (Chất thử nhỏ giọt india ink)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Phần 169: Sulfuric acid
|
1.404.000
|
1.404.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Phần 170: Lactose monohydrate
|
4.838.400
|
4.838.400
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Phần 171: Bộ hóa chất nhuộm Gram
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Phần 172: Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Phần 173: Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Phần 174: Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20)
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Phần 175: Meropenem +Vaborbactam (20+10)
|
17.522.000
|
17.522.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Phần 176: Bộ kit xét nghiệm định tính liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Phần 177: Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ) hệ thống tự động
|
5.100.000.000
|
5.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Phần 178: Cốc pha loãng mẫu sử dụng cho máy miễn dịch
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Phần 179: Đàu tip hút mẫu sử dụng cho máy miễn dịch
|
276.480.000
|
276.480.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Phần 180: Tấm lót vệ sinh cho máy miễn dịch
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Phần 181: Kit xét nghiệm Sởi loại IgM
|
328.860.000
|
328.860.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Phần 182: Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp
|
41.999.580
|
41.999.580
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Phần 183: Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
|
714.420.000
|
714.420.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Phần 184: Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
|
119.070.000
|
119.070.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Phần 185: Khay định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi
|
4.872.000.000
|
4.872.000.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Phần 186: Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan
|
954.000.000
|
954.000.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Phần 187: Test nhanh Aspergillus IgG- IgM
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Phần 188: Kit phát hiện RNA Leptospira 16s bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
37.128.000
|
37.128.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Phần 189: Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Phần 190: Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20)
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Phần 191: Ceftolozane + Tazobactam (30+10)
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Phần 192: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Candida
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Phần 193: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn StrepB
|
51.240.000
|
51.240.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Phần 194: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn E.coli và Coliforms
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Phần 195: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện phát hiện các vi khuẩn siêu kháng kháng sinh như carbapenemases
|
38.493.000
|
38.493.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Phần 196: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
|
1.669.500.000
|
1.669.500.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Phần 197: Test nhanh phát hiện kháng thể sốt mò (Rickettsia)
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Phần 198: Xét nghiệm phát hiện Adenovirus (Adeno) Virus (ADV) trong mẫu đờm hoặc dịch đường hô hấp
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Phần 199: Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
|
72.945.000
|
72.945.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Phần 200: Bộ kit real-time PCR phát hiện Chikungunya
|
249.800.500
|
249.800.500
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Phần 201: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Chikungunya trong mẫu máu.
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Phần 202: Bộ hóa chất tách chiết
DNA mẫu máu
|
36.924.000
|
36.924.000
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Phần 203: Hóa chất giải trình tự dùng trong chẩn đoán
|
4.606.200.000
|
4.606.200.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Phần 204: Hóa chất xét nghiệm AFP-L3
|
727.650.000
|
727.650.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Phần 205: Hóa chất xét nghiệm PIVKA2
|
831.600.000
|
831.600.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Phần 206: Khay thử cho xét nghiệm AFP-L3 và PIVKA2
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Phần 207: Hóa chất hiệu chuẩn AFP-L3
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Phần 208: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức thấp
|
3.483.900
|
3.483.900
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Phần 209: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức cao
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Phần 210: Hóa chất hiệu chuẩn PIVKA2
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Phần 211: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức thấp
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Phần 212: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức cao
|
5.071.000
|
5.071.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Phần 213: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm PIVKA2, AFP-L3
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Phần 214: Lugol
|
25.056.000
|
25.056.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Phần 215: Ống thử thời gian hoạt hóa cục máu đông
|
1.472.250.000
|
1.472.250.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Phần 216: Dung dịch Giemsa
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Phần 217: Diethylether
|
35.933.625
|
35.933.625
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Phần 218: Acid chlohydric
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Phần 219: 2-propanol (Isopropanol)
|
2.721.600
|
2.721.600
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Phần 220: Ammonia solution 25%
|
5.239.080
|
5.239.080
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Phần 221: Potassium hydroxide
|
8.607.060
|
8.607.060
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Phần 222: Kali dihydrophosphat
|
1.977.000
|
1.977.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Phần 223: KCl
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Phần 224: Dầu soi kính hiển vi
|
58.410.000
|
58.410.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Phần 225: Bộ xét nghiệm định lượng C1 Inactivator (C1 Inhibitor)
|
486.108.000
|
486.108.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Phần 226: Bộ xét nghiệm chẩn đoán ANA (IFA) cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Phần 227: Khay pha loãng 96 giếng cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Phần 228: Tấm thuỷ tinh cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Phần 229: Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng RNP-70 trên máy xét nghiệm dị ứng- miễn dịch tự động hoàn toàn
|
1.428.664.524
|
1.428.664.524
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Phần 230: Định lượng IgE đặc hiệu
|
628.992.000
|
628.992.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Phần 231: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl G
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Phần 232: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl V
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Phần 233: Định lượng IgE đặc hiệu với ACTH (Adrenocorticotrophic hormone)
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Phần 234: Định lượng IgE đặc hiệu với Cefaclor-HSA
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Phần 235: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyrazolone
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Phần 236: Định lượng IgE đặc hiệu với Co-trimoxazole
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Phần 237: Định lượng IgE đặc hiệu với Phosphomycin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Phần 238: Định lượng IgE đặc hiệu với Phenylbutazone
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Phần 239: Định lượng IgE đặc hiệu với Articaine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Phần 240: Định lượng IgE đặc hiệu với Porcine insulin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Phần 241: Định lượng IgE đặc hiệu với Bovine insulin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Phần 242: Định lượng IgE đặc hiệu với Human insulin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Phần 243: Định lượng IgE đặc hiệu với Gelatin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Phần 244: Định lượng IgE đặc hiệu với Piroxycam
|
42.298.200
|
42.298.200
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Phần 245: Định lượng IgE đặc hiệu với Theophylline
|
42.298.200
|
42.298.200
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Phần 246: Định lượng IgE đặc hiệu với Propyphenazone
|
42.298.200
|
42.298.200
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Phần 247: Định lượng IgE đặc hiệu với Metamizole
|
42.298.200
|
42.298.200
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Phần 248: Định lượng IgE đặc hiệu với Ambroxol
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Phần 249: Định lượng IgE đặc hiệu với Bromhexine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Phần 250: Định lượng IgE đặc hiệu với Thyroxine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Phần 251: Định lượng IgE đặc hiệu với Prilocaine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Phần 252: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Phần 253: Định lượng IgE đặc hiệu với Atropine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Phần 254: Định lượng IgE đặc hiệu với Folinic Acid
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Phần 255: Định lượng IgE đặc hiệu với 4-Aminobenzoic acid (Vitamin B10)
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Phần 256: Định lượng IgE đặc hiệu với Thiamine (Vitamin B1)
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Phần 257: Định lượng IgE đặc hiệu với Captopril
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Phần 258: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxamine (Vitamin B6)
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Phần 259: Định lượng IgE đặc hiệu với Resorcin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Phần 260: Định lượng IgE đặc hiệu với Tyramine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Phần 261: Định lượng IgE đặc hiệu với Tryptophan
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Phần 262: Định lượng IgE đặc hiệu với Bacampicillin
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Phần 263: Định lượng IgE đặc hiệu với Diatrizoate
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Phần 264: Định lượng IgE đặc hiệu với Amidotrizoate meglumine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Phần 265: Định lượng IgE đặc hiệu với Cobalamin (Vitamin B12)
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Phần 266: Định lượng IgE đặc hiệu với Ginkgo biloba
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Phần 267: Định lượng IgE đặc hiệu với Chloramphenicol
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Phần 268: Định lượng IgE đặc hiệu với Cortisone
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Phần 269: Định lượng IgE đặc hiệu với Ascorbic acid (Vitamin C)
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Phần 270: Định lượng IgE đặc hiệu với Epinephrine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Phần 271: Định lượng IgE đặc hiệu với Protamine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Phần 272: Định lượng IgE đặc hiệu với Chymopapain
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Phần 273: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicillamine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Phần 274: Định lượng IgE đặc hiệu với Acetylcysteine
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Phần 275: Định lượng IgE đặc hiệu với Prednisolone
|
21.149.100
|
21.149.100
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Phần 276: Dung dịch hóa mô Olig-2
|
9.915.300
|
9.915.300
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Phần 277: Kháng thể đơn dòng CD7
|
8.683.600
|
8.683.600
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Phần 278: Kháng thể đơn dòng CD15
|
7.144.000
|
7.144.000
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Phần 279: Kháng thể đơn dòng CD43
|
6.220.200
|
6.220.200
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Phần 280: Kháng thể đơn dòng Caldesmon
|
2.340.300
|
2.340.300
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Phần 281: Kháng thể đơn dòng Fascin
|
8.067.800
|
8.067.800
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Phần 282: Kháng thể đa dòng hCG
|
2.340.300
|
2.340.300
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Phần 283: Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14
|
4.619.000
|
4.619.000
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Phần 284: Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha
|
7.205.600
|
7.205.600
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Phần 285: Kháng thể đơn dòng Nestin
|
11.362.600
|
11.362.600
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Phần 286: Kháng thể đơn dòng RCC
|
5.142.500
|
5.142.500
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Phần 287: Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor α
|
7.513.500
|
7.513.500
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Phần 288: Kháng thể đơn dòng BOB1
|
12.471.100
|
12.471.100
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Phần 289: Kháng thể đơn dòng CD103
|
4.033.900
|
4.033.900
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Phần 290: Kháng thể đơn dòng CD123
|
3.294.900
|
3.294.900
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Phần 291: Kháng thể đơn dòng ERG
|
5.789.100
|
5.789.100
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Phần 292: Kháng thể đơn dòng FLI-1
|
3.448.800
|
3.448.800
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Phần 293: Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus
|
4.157.100
|
4.157.100
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Phần 294: Kháng thể đơn dòng GATA 3
|
12.809.900
|
12.809.900
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Phần 295: Kháng thể đơn dòng Glypican-3
|
9.792.200
|
9.792.200
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Phần 296: Kháng thể đơn dòng Galectin-3
|
8.930.000
|
8.930.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Phần 297: Kháng thể đơn dòng INI-1
|
4.341.800
|
4.341.800
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Phần 298: Kháng thể đơn dòng NKX3.1
|
4.619.000
|
4.619.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Phần 299: Kháng thể đơn dòng PAX2
|
9.361.100
|
9.361.100
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Phần 300: Kháng thể đơn dòng TFE3
|
4.772.900
|
4.772.900
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Phần 301: Kháng thể đơn dòng Uroplakin III
|
8.930.000
|
8.930.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Phần 302: Kháng thể đơn dòng Oct-2
|
3.953.800
|
3.953.800
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Phần 303: Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein
|
6.743.700
|
6.743.700
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Phần 304: Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu
|
7.082.400
|
7.082.400
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Phần 305: Dung dịch khử xương
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Phần 307: Acid Periodic
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Phần 308: Dung dịch rửa Preclean II M (Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động)
|
82.420.800
|
82.420.800
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Phần 309: Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
|
687.953.110
|
687.953.110
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Phần 310: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách nhỏ
|
7.495.950.000
|
7.495.950.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Phần 311: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách lớn
|
6.398.700.000
|
6.398.700.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Phần 312: Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động
|
107.583.000
|
107.583.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Phần 313: Đầu típ hút có lọc thể 1ml
|
368.670.720
|
368.670.720
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Phần 314: Miếng dán đậy ống nghiệm
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Phần 315: Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis)
|
1.119.825.000
|
1.119.825.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Phần 316: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis)
|
13.153.520
|
13.153.520
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Phần 317: Bộ đếm (máy nối dây vô trùng)
|
401.760.000
|
401.760.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Phần 318: Dao cắt (máy nối dây vô trùng)
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.