Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 7: Procurement of testing materials and chemicals for professional work at facility 1

    Watching    
Find: 15:55 02/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of testing materials and chemicals to serve medical examination and treatment at Facility 1 and Facility 2 for the period 2025-2027
Bidding package name
Package 7: Procurement of testing materials and chemicals for professional work at facility 1
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan for selecting contractors to estimate the procurement of materials and testing chemicals to serve medical examination and treatment at Facility 1 and Facility 2 for the period 2025-2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment service of Bach Mai Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Kim Liên, City Hà Nội
Time of bid closing
10:00 20/12/2025
Validity of bid documents
90 days
Approval ID
8164/QĐ-BM
Approval date
02/12/2025 15:21
Approval Authority
Bệnh viện Bạch Mai
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:21 02/12/2025
to
10:00 20/12/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 20/12/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.989.842.000 VND
Amount in words
One billion nine hundred eighty nine million eight hundred forty two thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED Consulting for setting up E-HSMT Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - - Phường Yên Hòa - Thành phố Hà Nội
2 KEIRA TRADING AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY E-HSDT assessment consulting Nhà số 1, 337/53 Đường Cầu Giấy - - Phường Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Phần 001: Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
14.100.000
14.100.000
0
12 month
2
Phần 002: Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt hàng tháng
36.780.000
36.780.000
0
12 month
3
Phần 003: Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
105.084.000
105.084.000
0
12 month
4
Phần 004: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 month
5
Phần 005: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 month
6
Phần 006: Hoá chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 month
7
Phần 007: Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động
15.584.000
15.584.000
0
12 month
8
Phần 008: Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia
274.410.000
274.410.000
0
12 month
9
Phần 009: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia
30.489.300
30.489.300
0
12 month
10
Phần 010: Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
40.652.800
40.652.800
0
12 month
11
Phần 011: Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
693.000.000
693.000.000
0
12 month
12
Phần 012: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP
13.158.000
13.158.000
0
12 month
13
Phần 013: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP-hs
13.158.000
13.158.000
0
12 month
14
Phần 014: Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
845.982.000
845.982.000
0
12 month
15
Phần 015: Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
12.338.700
12.338.700
0
12 month
16
Phần 016: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
14.518.980
14.518.980
0
12 month
17
Phần 017: Hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
667.071.000
667.071.000
0
12 month
18
Phần 018: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
11.353.880
11.353.880
0
12 month
19
Phần 019: Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
2.388.906.000
2.388.906.000
0
12 month
20
Phần 020: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm ProGRP
7.945.938
7.945.938
0
12 month
21
Phần 021: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP
9.189.216
9.189.216
0
12 month
22
Phần 022: Hoá chất xét nghiệm định lượng ProGRP
151.680.000
151.680.000
0
12 month
23
Phần 023: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm HE4
7.323.210
7.323.210
0
12 month
24
Phần 024: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
8.952.000
8.952.000
0
12 month
25
Phần 025: Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1
4.779.720
4.779.720
0
12 month
26
Phần 026: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1
116.550.000
116.550.000
0
12 month
27
Phần 027: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin I-hs
660.000.000
660.000.000
0
12 month
28
Phần 028: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm SCC
7.946.100
7.946.100
0
12 month
29
Phần 029: Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC
11.488.800
11.488.800
0
12 month
30
Phần 030: Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)
392.544.000
392.544.000
0
12 month
31
Phần 031: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm AFP
9.691.848
9.691.848
0
12 month
32
Phần 032: Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
132.168.000
132.168.000
0
12 month
33
Phần 033: Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CEA
7.593.600
7.593.600
0
12 month
34
Phần 034: Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP
680.310.000
680.310.000
0
12 month
35
Phần 035: Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
10.034.000
10.034.000
0
12 month
36
Phần 036: Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine.
154.659.600
154.659.600
0
12 month
37
Phần 037: Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c
387.500.000
387.500.000
0
12 month
38
Phần 038: Hóa chất đệm ly giải số 1 cho xét nghiệm HbA1c
264.000.000
264.000.000
0
12 month
39
Phần 039: Hóa chất đệm ly giải số 2 cho xét nghiệm HbA1c
216.000.000
216.000.000
0
12 month
40
Phần 040: Hóa chất đệm ly giải số 3 cho xét nghiệm HbA1c
145.292.000
145.292.000
0
12 month
41
Phần 041: Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá
38.222.000
38.222.000
0
12 month
42
Phần 042: Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa
144.000.000
144.000.000
0
12 month
43
Phần 043: Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
24.114.200
24.114.200
0
12 month
44
Phần 044: Cóng phản ứng
340.600.000
340.600.000
0
12 month
45
Phần 045: Chất đệm rửa
167.055.000
167.055.000
0
12 month
46
Phần 046: Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn
1.093.092.000
1.093.092.000
0
12 month
47
Phần 047: Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ
413.261.400
413.261.400
0
12 month
48
Phần 048: Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng cho xét nghiệm khí máu
665.000.000
665.000.000
0
12 month
49
Phần 049: Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên
510.000.000
510.000.000
0
12 month
50
Phần 050: Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin
1.329.000.030
1.329.000.030
0
12 month
51
Phần 051: Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin
24.000.000
24.000.000
0
12 month
52
Phần 052: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin
144.000.000
144.000.000
0
12 month
53
Phần 053: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin
25.600.008
25.600.008
0
12 month
54
Phần 054: Dung dịch rửa Axit dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
44.000.000
44.000.000
0
12 month
55
Phần 055: Dung dịch rửa kiềm dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
52.000.000
52.000.000
0
12 month
56
Phần 056: Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
40.000.000
40.000.000
0
12 month
57
Phần 057: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu
18.942.000
18.942.000
0
12 month
58
Phần 058: Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu
189.000.000
189.000.000
0
12 month
59
Phần 059: Khay pha loãng cho các xét nghiệm hòa hợp miễn dịch phát máu
176.048.640
176.048.640
0
12 month
60
Phần 060: Dung dịch rửa hàng ngày cho hệ thống miễn dịch phát máu tự động
171.078.600
171.078.600
0
12 month
61
Phần 061: Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương (Bone Marrow Medium)
107.000.000
107.000.000
0
12 month
62
Phần 062: Bộ kit xác định kháng thể HLA đặc hiệu trong huyết thanh
223.740.000
223.740.000
0
12 month
63
Phần 063: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp I dùng phát hiện kháng thể kháng HLA
397.700.000
397.700.000
0
12 month
64
Phần 064: Bộ hóa chất là hỗn hợp hạt bead cho lớp II dùng phát hiện kháng thể kháng HLA
312.060.000
312.060.000
0
12 month
65
Phần 065: Hóa chất nhuộm huỳnh quang PE–Conjugated Goat Anti-Human IgG cho xét nghiệm định danh kháng thể kháng thể kháng HLA
27.488.000
27.488.000
0
12 month
66
Phần 066: Hóa chất FISH phát hiện t(16;16) hoặc inv(16)
257.400.000
257.400.000
0
12 month
67
Phần 067: Bộ kit chuẩn bị thư viện gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS
600.000.000
600.000.000
0
12 month
68
Phần 068: Bộ hóa chất giải trình tự gen ung thư máu bằng kỹ thuật NGS
360.000.000
360.000.000
0
12 month
69
Phần 069: Mẫu ngoại kiểm đông máu
39.196.008
39.196.008
0
12 month
70
Phần 070: Mẫu ngoại kiểm huyết học
137.592.000
137.592.000
0
12 month
71
Phần 071: Viên tạo muối đệm cân bằng PBS
36.400.000
36.400.000
0
12 month
72
Phần 072: Bộ xét nghiệm điện di miễn dịch
13.399.360
13.399.360
0
12 month
73
Phần 073: Chất đánh dấu đỉnh Hb A, F, S, C cho xét nghiệm điện di huyết sắc tố
65.362.500
65.362.500
0
12 month
74
Phần 074: Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng phương pháp PCR-SSO
290.200.000
290.200.000
0
12 month
75
Phần 075: Bộ mẫu dò đánh dấu huỳnh quang phát hiện bất thường nhiễm sắc thể số 5 bằng công nghệ lai huỳnh quang tại chỗ (FISH)
174.000.000
174.000.000
0
12 month
76
Phần 076: Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen thalassemia bằng kỹ thuật NGS
488.800.000
488.800.000
0
12 month
77
Phần 077: Môi trường nuôi cấy máu, dịch tủy xương (RPMI)
198.759.000
198.759.000
0
12 month
78
Phần 078: Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy)
198.045.000
198.045.000
0
12 month
79
Phần 079: Dung dịch Giemsa cho nhuộm tế bào máu
93.168.000
93.168.000
0
12 month
80
Phần 080: Kit hóa chất xét nghiệm hoạt tính ADAMTS13 bằng phương pháp ELISA
140.392.980
140.392.980
0
12 month
81
Phần 081: Bộ ống lấy máu xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao
1.012.800.000
1.012.800.000
0
12 month
82
Phần 082: Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Aspergillus
125.000.000
125.000.000
0
12 month
83
Phần 083: Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện RNA Rubella
47.355.000
47.355.000
0
12 month
84
Phần 084: Kit phát hiện và định lượng virus Parvovirus B19 gây bệnh Thứ năm (Fifth Disease) bằng kỹ thuật Real-time PCR
81.427.500
81.427.500
0
12 month
85
Phần 085: Kit phát hiện DNA Toxoplasma gondii bằng kỹ thuật Real-time PCR
30.492.000
30.492.000
0
12 month
86
Phần 086: Khoanh giấy kháng sinh Imipenem IPM 10µg
3.600.000
3.600.000
0
12 month
87
Phần 087: Môi trường làm kháng sinh đồ vi pha loãng cho vi khuẩn
255.840.000
255.840.000
0
12 month
88
Phần 088: Bromothymol Blue
5.454.000
5.454.000
0
12 month
89
Phần 089: Safranin O
54.270.000
54.270.000
0
12 month
90
Phần 090: Bộ test phát hiện ký sinh trùng Plasmodiun falciparum và Plasmodium vivax
8.032.500
8.032.500
0
12 month
91
Phần 091: Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh
3.750.000.150
3.750.000.150
0
12 month
92
Phần 092: Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan
181.500.000
181.500.000
0
12 month
93
Phần 093: Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình
48.000.000
48.000.000
0
12 month
94
Phần 094: Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động
28.080.000
28.080.000
0
12 month
95
Phần 095: Đầu côn 50 μL
311.040.000
311.040.000
0
12 month
96
Phần 096: Đầu côn 1000 μL
202.752.000
202.752.000
0
12 month
97
Phần 097: Dung dịch cồn cho hệ thống PCR tự động
3.805.000
3.805.000
0
12 month
98
Phần 098: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm HPV
114.000.000
114.000.000
0
12 month
99
Phần 099: Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm STI
630.000.000
630.000.000
0
12 month
100
Phần 100: Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động
1.951.120.000
1.951.120.000
0
12 month
101
Phần 101: Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy
641.340.000
641.340.000
0
12 month
102
Phần 102: Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg
479.400.000
479.400.000
0
12 month
103
Phần 103: Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus
7.455.105
7.455.105
0
12 month
104
Phần 104: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
9.940.140
9.940.140
0
12 month
105
Phần 105: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
9.024.750
9.024.750
0
12 month
106
Phần 106: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
9.024.750
9.024.750
0
12 month
107
Phần 107: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
9.024.750
9.024.750
0
12 month
108
Phần 108: Nước rửa kim
52.930.080
52.930.080
0
12 month
109
Phần 109: Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella
5.963.500
5.963.500
0
12 month
110
Phần 110: Kít tạo khí trường vi hiếu khí
103.410.000
103.410.000
0
12 month
111
Phần 111: Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2%
10.284.000
10.284.000
0
12 month
112
Phần 112: Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori
3.990.000
3.990.000
0
12 month
113
Phần 113: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
10.437.000
10.437.000
0
12 month
114
Phần 114: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus
289.513.224
289.513.224
0
12 month
115
Phần 115: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
9.843.750
9.843.750
0
12 month
116
Phần 116: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus
18.412.800
18.412.800
0
12 month
117
Phần 117: Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
147.806.400
147.806.400
0
12 month
118
Phần 118: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
8.621.552
8.621.552
0
12 month
119
Phần 119: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
199.584.000
199.584.000
0
12 month
120
Phần 120: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
9.024.750
9.024.750
0
12 month
121
Phần 121: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
13.046.250
13.046.250
0
12 month
122
Phần 122: Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
154.990.500
154.990.500
0
12 month
123
Phần 123: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
10.776.940
10.776.940
0
12 month
124
Phần 124: Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
381.476.400
381.476.400
0
12 month
125
Phần 125: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
8.303.796
8.303.796
0
12 month
126
Phần 126: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
9.602.688
9.602.688
0
12 month
127
Phần 127: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
48.860.800
48.860.800
0
12 month
128
Phần 128: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
9.602.720
9.602.720
0
12 month
129
Phần 129: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
44.107.200
44.107.200
0
12 month
130
Phần 130: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
19.880.280
19.880.280
0
12 month
131
Phần 131: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
18.900.000
18.900.000
0
12 month
132
Phần 132: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
7.354.667.250
7.354.667.250
0
12 month
133
Phần 133: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
9.940.140
9.940.140
0
12 month
134
Phần 134: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
10.776.940
10.776.940
0
12 month
135
Phần 135: Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
508.635.200
508.635.200
0
12 month
136
Phần 136: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
8.760.150
8.760.150
0
12 month
137
Phần 137: Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
1.072.701.000
1.072.701.000
0
12 month
138
Phần 138: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
18.400.000
18.400.000
0
12 month
139
Phần 139: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
19.679.700
19.679.700
0
12 month
140
Phần 140: Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
2.735.362.500
2.735.362.500
0
12 month
141
Phần 141: Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
110.880.000
110.880.000
0
12 month
142
Phần 142: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
16.100.000
16.100.000
0
12 month
143
Phần 143: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
21.000.000
21.000.000
0
12 month
144
Phần 144: Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
3.459.040.000
3.459.040.000
0
12 month
145
Phần 145: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
19.880.280
19.880.280
0
12 month
146
Phần 146: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
23.709.268
23.709.268
0
12 month
147
Phần 147: Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
1.566.783.000
1.566.783.000
0
12 month
148
Phần 148: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
8.809.839
8.809.839
0
12 month
149
Phần 149: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
15.816.192
15.816.192
0
12 month
150
Phần 150: Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
85.243.200
85.243.200
0
12 month
151
Phần 151: Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
7.790.580
7.790.580
0
12 month
152
Phần 152: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
9.009.504
9.009.504
0
12 month
153
Phần 153: Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
46.874.400
46.874.400
0
12 month
154
Phần 154: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
6.016.500
6.016.500
0
12 month
155
Phần 155: Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
58.312.800
58.312.800
0
12 month
156
Phần 156: Hoá chất, thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng cho các mẫu
15.050.700
15.050.700
0
12 month
157
Phần 157: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
10.437.000
10.437.000
0
12 month
158
Phần 158: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
245.515.200
245.515.200
0
12 month
159
Phần 159: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
10.437.000
10.437.000
0
12 month
160
Phần 160: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)
429.681.000
429.681.000
0
12 month
161
Phần 161: Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B
16.254.000
16.254.000
0
12 month
162
Phần 162: Fuchsin basic
65.610.000
65.610.000
0
12 month
163
Phần 163: Crystal violet (C.I. 42555)
25.110.000
25.110.000
0
12 month
164
Phần 164: Glycerin
12.312.000
12.312.000
0
12 month
165
Phần 165: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis
3.942.000
3.942.000
0
12 month
166
Phần 166: N,N,N,N-tetramethyl - p-phenylendiamine dihydrochloride
1.566.000
1.566.000
0
12 month
167
Phần 167: Sodium hydroxyde (NAOH)
1.620.000
1.620.000
0
12 month
168
Phần 168: Dropper India Ink (Chất thử nhỏ giọt india ink)
3.300.000
3.300.000
0
12 month
169
Phần 169: Sulfuric acid
1.404.000
1.404.000
0
12 month
170
Phần 170: Lactose monohydrate
4.838.400
4.838.400
0
12 month
171
Phần 171: Bộ hóa chất nhuộm Gram
180.000.000
180.000.000
0
12 month
172
Phần 172: Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen
182.000.000
182.000.000
0
12 month
173
Phần 173: Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg
4.320.000
4.320.000
0
12 month
174
Phần 174: Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20)
4.400.000
4.400.000
0
12 month
175
Phần 175: Meropenem +Vaborbactam (20+10)
17.522.000
17.522.000
0
12 month
176
Phần 176: Bộ kit xét nghiệm định tính liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
165.000.000
165.000.000
0
12 month
177
Phần 177: Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ) hệ thống tự động
5.100.000.000
5.100.000.000
0
12 month
178
Phần 178: Cốc pha loãng mẫu sử dụng cho máy miễn dịch
2.600.000
2.600.000
0
12 month
179
Phần 179: Đàu tip hút mẫu sử dụng cho máy miễn dịch
276.480.000
276.480.000
0
12 month
180
Phần 180: Tấm lót vệ sinh cho máy miễn dịch
2.600.000
2.600.000
0
12 month
181
Phần 181: Kit xét nghiệm Sởi loại IgM
328.860.000
328.860.000
0
12 month
182
Phần 182: Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp
41.999.580
41.999.580
0
12 month
183
Phần 183: Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
714.420.000
714.420.000
0
12 month
184
Phần 184: Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
119.070.000
119.070.000
0
12 month
185
Phần 185: Khay định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi
4.872.000.000
4.872.000.000
0
12 month
186
Phần 186: Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan
954.000.000
954.000.000
0
12 month
187
Phần 187: Test nhanh Aspergillus IgG- IgM
367.500.000
367.500.000
0
12 month
188
Phần 188: Kit phát hiện RNA Leptospira 16s bằng kỹ thuật Real-time PCR
37.128.000
37.128.000
0
12 month
189
Phần 189: Khoanh giấy kháng sinh Meropenem MEM 10µg
4.320.000
4.320.000
0
12 month
190
Phần 190: Hóa Chất thử nghiệm Ceftazidime + Avibactam CZA 50 (30+20)
4.400.000
4.400.000
0
12 month
191
Phần 191: Ceftolozane + Tazobactam (30+10)
4.540.000
4.540.000
0
12 month
192
Phần 192: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn Candida
16.800.000
16.800.000
0
12 month
193
Phần 193: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn StrepB
51.240.000
51.240.000
0
12 month
194
Phần 194: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn E.coli và Coliforms
39.900.000
39.900.000
0
12 month
195
Phần 195: Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện phát hiện các vi khuẩn siêu kháng kháng sinh như carbapenemases
38.493.000
38.493.000
0
12 month
196
Phần 196: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
1.669.500.000
1.669.500.000
0
12 month
197
Phần 197: Test nhanh phát hiện kháng thể sốt mò (Rickettsia)
183.750.000
183.750.000
0
12 month
198
Phần 198: Xét nghiệm phát hiện Adenovirus (Adeno) Virus (ADV) trong mẫu đờm hoặc dịch đường hô hấp
59.400.000
59.400.000
0
12 month
199
Phần 199: Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
72.945.000
72.945.000
0
12 month
200
Phần 200: Bộ kit real-time PCR phát hiện Chikungunya
249.800.500
249.800.500
0
12 month
201
Phần 201: Test nhanh phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Chikungunya trong mẫu máu.
283.500.000
283.500.000
0
12 month
202
Phần 202: Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu
36.924.000
36.924.000
0
12 month
203
Phần 203: Hóa chất giải trình tự dùng trong chẩn đoán
4.606.200.000
4.606.200.000
0
12 month
204
Phần 204: Hóa chất xét nghiệm AFP-L3
727.650.000
727.650.000
0
12 month
205
Phần 205: Hóa chất xét nghiệm PIVKA2
831.600.000
831.600.000
0
12 month
206
Phần 206: Khay thử cho xét nghiệm AFP-L3 và PIVKA2
514.500.000
514.500.000
0
12 month
207
Phần 207: Hóa chất hiệu chuẩn AFP-L3
3.969.000
3.969.000
0
12 month
208
Phần 208: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức thấp
3.483.900
3.483.900
0
12 month
209
Phần 209: Hóa chất Kiểm tra chất lượng AFP-L3 mức cao
4.410.000
4.410.000
0
12 month
210
Phần 210: Hóa chất hiệu chuẩn PIVKA2
4.410.000
4.410.000
0
12 month
211
Phần 211: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức thấp
3.969.000
3.969.000
0
12 month
212
Phần 212: Hóa chất Kiểm tra chất lượng PIVKA2 mức cao
5.071.000
5.071.000
0
12 month
213
Phần 213: Dung dịch rửa cho các xét nghiệm PIVKA2, AFP-L3
9.600.000
9.600.000
0
12 month
214
Phần 214: Lugol
25.056.000
25.056.000
0
12 month
215
Phần 215: Ống thử thời gian hoạt hóa cục máu đông
1.472.250.000
1.472.250.000
0
12 month
216
Phần 216: Dung dịch Giemsa
5.250.000
5.250.000
0
12 month
217
Phần 217: Diethylether
35.933.625
35.933.625
0
12 month
218
Phần 218: Acid chlohydric
28.080.000
28.080.000
0
12 month
219
Phần 219: 2-propanol (Isopropanol)
2.721.600
2.721.600
0
12 month
220
Phần 220: Ammonia solution 25%
5.239.080
5.239.080
0
12 month
221
Phần 221: Potassium hydroxide
8.607.060
8.607.060
0
12 month
222
Phần 222: Kali dihydrophosphat
1.977.000
1.977.000
0
12 month
223
Phần 223: KCl
1.134.000
1.134.000
0
12 month
224
Phần 224: Dầu soi kính hiển vi
58.410.000
58.410.000
0
12 month
225
Phần 225: Bộ xét nghiệm định lượng C1 Inactivator (C1 Inhibitor)
486.108.000
486.108.000
0
12 month
226
Phần 226: Bộ xét nghiệm chẩn đoán ANA (IFA) cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 month
227
Phần 227: Khay pha loãng 96 giếng cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động
25.000.000
25.000.000
0
12 month
228
Phần 228: Tấm thuỷ tinh cho máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp hoàn toàn tự động
162.000.000
162.000.000
0
12 month
229
Phần 229: Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng RNP-70 trên máy xét nghiệm dị ứng- miễn dịch tự động hoàn toàn
1.428.664.524
1.428.664.524
0
12 month
230
Phần 230: Định lượng IgE đặc hiệu
628.992.000
628.992.000
0
12 month
231
Phần 231: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl G
21.149.100
21.149.100
0
12 month
232
Phần 232: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicilloyl V
21.149.100
21.149.100
0
12 month
233
Phần 233: Định lượng IgE đặc hiệu với ACTH (Adrenocorticotrophic hormone)
21.149.100
21.149.100
0
12 month
234
Phần 234: Định lượng IgE đặc hiệu với Cefaclor-HSA
21.149.100
21.149.100
0
12 month
235
Phần 235: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyrazolone
21.149.100
21.149.100
0
12 month
236
Phần 236: Định lượng IgE đặc hiệu với Co-trimoxazole
21.149.100
21.149.100
0
12 month
237
Phần 237: Định lượng IgE đặc hiệu với Phosphomycin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
238
Phần 238: Định lượng IgE đặc hiệu với Phenylbutazone
21.149.100
21.149.100
0
12 month
239
Phần 239: Định lượng IgE đặc hiệu với Articaine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
240
Phần 240: Định lượng IgE đặc hiệu với Porcine insulin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
241
Phần 241: Định lượng IgE đặc hiệu với Bovine insulin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
242
Phần 242: Định lượng IgE đặc hiệu với Human insulin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
243
Phần 243: Định lượng IgE đặc hiệu với Gelatin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
244
Phần 244: Định lượng IgE đặc hiệu với Piroxycam
42.298.200
42.298.200
0
12 month
245
Phần 245: Định lượng IgE đặc hiệu với Theophylline
42.298.200
42.298.200
0
12 month
246
Phần 246: Định lượng IgE đặc hiệu với Propyphenazone
42.298.200
42.298.200
0
12 month
247
Phần 247: Định lượng IgE đặc hiệu với Metamizole
42.298.200
42.298.200
0
12 month
248
Phần 248: Định lượng IgE đặc hiệu với Ambroxol
21.149.100
21.149.100
0
12 month
249
Phần 249: Định lượng IgE đặc hiệu với Bromhexine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
250
Phần 250: Định lượng IgE đặc hiệu với Thyroxine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
251
Phần 251: Định lượng IgE đặc hiệu với Prilocaine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
252
Phần 252: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
253
Phần 253: Định lượng IgE đặc hiệu với Atropine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
254
Phần 254: Định lượng IgE đặc hiệu với Folinic Acid
21.149.100
21.149.100
0
12 month
255
Phần 255: Định lượng IgE đặc hiệu với 4-Aminobenzoic acid (Vitamin B10)
21.149.100
21.149.100
0
12 month
256
Phần 256: Định lượng IgE đặc hiệu với Thiamine (Vitamin B1)
21.149.100
21.149.100
0
12 month
257
Phần 257: Định lượng IgE đặc hiệu với Captopril
21.149.100
21.149.100
0
12 month
258
Phần 258: Định lượng IgE đặc hiệu với Pyridoxamine (Vitamin B6)
21.149.100
21.149.100
0
12 month
259
Phần 259: Định lượng IgE đặc hiệu với Resorcin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
260
Phần 260: Định lượng IgE đặc hiệu với Tyramine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
261
Phần 261: Định lượng IgE đặc hiệu với Tryptophan
21.149.100
21.149.100
0
12 month
262
Phần 262: Định lượng IgE đặc hiệu với Bacampicillin
21.149.100
21.149.100
0
12 month
263
Phần 263: Định lượng IgE đặc hiệu với Diatrizoate
21.149.100
21.149.100
0
12 month
264
Phần 264: Định lượng IgE đặc hiệu với Amidotrizoate meglumine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
265
Phần 265: Định lượng IgE đặc hiệu với Cobalamin (Vitamin B12)
21.149.100
21.149.100
0
12 month
266
Phần 266: Định lượng IgE đặc hiệu với Ginkgo biloba
21.149.100
21.149.100
0
12 month
267
Phần 267: Định lượng IgE đặc hiệu với Chloramphenicol
21.149.100
21.149.100
0
12 month
268
Phần 268: Định lượng IgE đặc hiệu với Cortisone
21.149.100
21.149.100
0
12 month
269
Phần 269: Định lượng IgE đặc hiệu với Ascorbic acid (Vitamin C)
21.149.100
21.149.100
0
12 month
270
Phần 270: Định lượng IgE đặc hiệu với Epinephrine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
271
Phần 271: Định lượng IgE đặc hiệu với Protamine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
272
Phần 272: Định lượng IgE đặc hiệu với Chymopapain
21.149.100
21.149.100
0
12 month
273
Phần 273: Định lượng IgE đặc hiệu với Penicillamine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
274
Phần 274: Định lượng IgE đặc hiệu với Acetylcysteine
21.149.100
21.149.100
0
12 month
275
Phần 275: Định lượng IgE đặc hiệu với Prednisolone
21.149.100
21.149.100
0
12 month
276
Phần 276: Dung dịch hóa mô Olig-2
9.915.300
9.915.300
0
12 month
277
Phần 277: Kháng thể đơn dòng CD7
8.683.600
8.683.600
0
12 month
278
Phần 278: Kháng thể đơn dòng CD15
7.144.000
7.144.000
0
12 month
279
Phần 279: Kháng thể đơn dòng CD43
6.220.200
6.220.200
0
12 month
280
Phần 280: Kháng thể đơn dòng Caldesmon
2.340.300
2.340.300
0
12 month
281
Phần 281: Kháng thể đơn dòng Fascin
8.067.800
8.067.800
0
12 month
282
Phần 282: Kháng thể đa dòng hCG
2.340.300
2.340.300
0
12 month
283
Phần 283: Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14
4.619.000
4.619.000
0
12 month
284
Phần 284: Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha
7.205.600
7.205.600
0
12 month
285
Phần 285: Kháng thể đơn dòng Nestin
11.362.600
11.362.600
0
12 month
286
Phần 286: Kháng thể đơn dòng RCC
5.142.500
5.142.500
0
12 month
287
Phần 287: Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor α
7.513.500
7.513.500
0
12 month
288
Phần 288: Kháng thể đơn dòng BOB1
12.471.100
12.471.100
0
12 month
289
Phần 289: Kháng thể đơn dòng CD103
4.033.900
4.033.900
0
12 month
290
Phần 290: Kháng thể đơn dòng CD123
3.294.900
3.294.900
0
12 month
291
Phần 291: Kháng thể đơn dòng ERG
5.789.100
5.789.100
0
12 month
292
Phần 292: Kháng thể đơn dòng FLI-1
3.448.800
3.448.800
0
12 month
293
Phần 293: Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus
4.157.100
4.157.100
0
12 month
294
Phần 294: Kháng thể đơn dòng GATA 3
12.809.900
12.809.900
0
12 month
295
Phần 295: Kháng thể đơn dòng Glypican-3
9.792.200
9.792.200
0
12 month
296
Phần 296: Kháng thể đơn dòng Galectin-3
8.930.000
8.930.000
0
12 month
297
Phần 297: Kháng thể đơn dòng INI-1
4.341.800
4.341.800
0
12 month
298
Phần 298: Kháng thể đơn dòng NKX3.1
4.619.000
4.619.000
0
12 month
299
Phần 299: Kháng thể đơn dòng PAX2
9.361.100
9.361.100
0
12 month
300
Phần 300: Kháng thể đơn dòng TFE3
4.772.900
4.772.900
0
12 month
301
Phần 301: Kháng thể đơn dòng Uroplakin III
8.930.000
8.930.000
0
12 month
302
Phần 302: Kháng thể đơn dòng Oct-2
3.953.800
3.953.800
0
12 month
303
Phần 303: Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein
6.743.700
6.743.700
0
12 month
304
Phần 304: Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu
7.082.400
7.082.400
0
12 month
305
Phần 305: Dung dịch khử xương
44.100.000
44.100.000
0
12 month
306
Phần 306: Bộ hóa chất nhuộm PAS
270.000.000
270.000.000
0
12 month
307
Phần 307: Acid Periodic
36.000.000
36.000.000
0
12 month
308
Phần 308: Dung dịch rửa Preclean II M (Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động)
82.420.800
82.420.800
0
12 month
309
Phần 309: Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
687.953.110
687.953.110
0
12 month
310
Phần 310: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách nhỏ
7.495.950.000
7.495.950.000
0
12 month
311
Phần 311: Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV quy cách lớn
6.398.700.000
6.398.700.000
0
12 month
312
Phần 312: Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động
107.583.000
107.583.000
0
12 month
313
Phần 313: Đầu típ hút có lọc thể 1ml
368.670.720
368.670.720
0
12 month
314
Phần 314: Miếng dán đậy ống nghiệm
5.400.000
5.400.000
0
12 month
315
Phần 315: Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis)
1.119.825.000
1.119.825.000
0
12 month
316
Phần 316: Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis)
13.153.520
13.153.520
0
12 month
317
Phần 317: Bộ đếm (máy nối dây vô trùng)
401.760.000
401.760.000
0
12 month
318
Phần 318: Dao cắt (máy nối dây vô trùng)
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 7: Procurement of testing materials and chemicals for professional work at facility 1". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 7: Procurement of testing materials and chemicals for professional work at facility 1" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 24

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second