Package 8: Shopping for common chemicals.

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of DEKA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEKONG EXPERIMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of A DONG MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QA-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET HUY TECHNOLOGICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANG PHAT VN JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ALPHACHEM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIMEC MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HALICO INVESTMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET ANH SCIENTIFIC INSTRUMENTS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 8: Shopping for common chemicals.
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
CHEMICAL PROCUREMENT IN 2026-2027
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 25/05/2026
Bid opening completion time
09:07 25/05/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
26
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600147645 Acid Citric vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 126.680.000 126.680.000 0
2 PP2600147646 Anti A vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 23.450.000 23.450.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 2.850.000 210 25.375.000 25.375.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 30.870.000 30.870.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 31.500.000 31.500.000 0
3 PP2600147647 Anti AB vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 2.850.000 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 26.460.000 26.460.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 27.000.000 27.000.000 0
4 PP2600147648 Anti B vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 23.450.000 23.450.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 2.850.000 210 25.375.000 25.375.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 30.870.000 30.870.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 31.500.000 31.500.000 0
5 PP2600147649 Anti D vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 2.850.000 210 44.467.500 44.467.500 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 51.082.500 51.082.500 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 51.450.000 51.450.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 52.500.000 52.500.000 0
6 PP2600147650 Blood agar base vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 28.875.000 28.875.000 0
7 PP2600147653 Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 1.234.800.000 1.234.800.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 19.040.000 19.040.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 21.252.000 21.252.000 0
8 PP2600147654 Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO) vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 42.656.280 210 315.000.000 315.000.000 0
9 PP2600147656 Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 64.443.192 210 294.000.000 294.000.000 0
10 PP2600147658 Cồn 70 độ dược dụng vn3101112467 CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA PHÁT 180 6.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3101117916 CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU 180 9.500.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 297.000.000 297.000.000 0
11 PP2600147659 Cồn 95 độ dược dụng vn3101117916 CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU 180 9.500.000 210 39.500.000 39.500.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 33.579.000 33.579.000 0
12 PP2600147660 Cồn tuyệt đối vn3101091859 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH 180 7.500.000 210 69.990.000 69.990.000 0
vn3101117916 CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU 180 9.500.000 210 62.500.000 62.500.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 64.500.000 64.500.000 0
13 PP2600147661 Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 9.996.000 210 498.000.000 498.000.000 0
14 PP2600147662 Chất nhuộm tế bào EA-50 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 2.800.000 2.800.000 0
15 PP2600147663 Chất nhuộm tế bào OG-6 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 2.500.000 2.500.000 0
16 PP2600147667 Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 64.443.192 210 51.600.000 51.600.000 0
17 PP2600147670 Dung dịch khử khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 351.571.500 351.571.500 0
vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 64.443.192 210 636.000.000 636.000.000 0
18 PP2600147671 Dung dịch khử khuẩn bề mặt vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 319.200.000 319.200.000 0
19 PP2600147673 Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 472.500.000 472.500.000 0
vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 64.443.192 210 900.000.000 900.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 97.619.480 220 870.000.000 870.000.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 697.500.000 697.500.000 0
20 PP2600147674 Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 39.360.000 210 115.920.000 115.920.000 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 159.600.000 159.600.000 0
21 PP2600147677 Dung dịch rửa tay phẫu thuật vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 39.360.000 210 372.960.000 372.960.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 97.619.480 220 480.000.000 480.000.000 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 495.600.000 495.600.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 372.000.000 372.000.000 0
22 PP2600147678 Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 64.443.192 210 960.000.000 960.000.000 0
23 PP2600147679 Dung dịch sát khuẩn tay vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 1.356.600.000 1.356.600.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 97.619.480 220 1.312.500.000 1.312.500.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
24 PP2600147680 Dung dịch tan gỉ vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 64.443.192 210 181.600.000 181.600.000 0
25 PP2600147681 Fuji 9 vn3101117916 CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU 180 9.500.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 37.800.000 37.800.000 0
26 PP2600147682 Gel siêu âm vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 62.500.000 62.500.000 0
27 PP2600147683 Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 180 56.160.000 210 2.775.000.000 2.775.000.000 0
28 PP2600147685 Hóa chất xét nghiệm nhóm máu AHG vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 16.275.000 16.275.000 0
29 PP2600147686 Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 180 56.160.000 210 33.000.000 33.000.000 0
30 PP2600147687 Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 40.824.000 210 2.041.200.000 2.041.200.000 0
31 PP2600147689 Kháng thể bcl-2 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 9.450.000 9.450.000 0
32 PP2600147691 Kháng thể CD10 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 30.800.000 30.800.000 0
33 PP2600147692 Kháng thể CD15 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 7.800.000 7.800.000 0
34 PP2600147693 Kháng thể CD1a vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 18.700.000 18.700.000 0
35 PP2600147694 Kháng thể CD20 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 9.100.000 9.100.000 0
36 PP2600147695 Kháng thể CD23 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 6.300.000 6.300.000 0
37 PP2600147696 Kháng thể CD3 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 19.200.000 19.200.000 0
38 PP2600147697 Kháng thể CD30 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 5.500.000 5.500.000 0
39 PP2600147698 Kháng thể CD4 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 24.000.000 24.000.000 0
40 PP2600147699 Kháng thể CD43 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 5.600.000 5.600.000 0
41 PP2600147700 Kháng thể CD45 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 9.100.000 9.100.000 0
42 PP2600147701 Kháng thể CD5 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 7.900.000 7.900.000 0
43 PP2600147702 Kháng thể CD7 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 8.750.000 8.750.000 0
44 PP2600147703 Kháng thể CD79a vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 17.820.000 17.820.000 0
45 PP2600147704 Kháng thể CD8 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 7.900.000 7.900.000 0
46 PP2600147705 Kháng thể Cyclin D1 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 12.300.000 12.300.000 0
47 PP2600147706 Kháng thể đa dòng kháng TdT vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 18.800.000 18.800.000 0
48 PP2600147707 Kháng thể ER vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 19.500.000 19.500.000 0
49 PP2600147708 Kháng thể HER2 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 19.750.000 19.750.000 0
50 PP2600147709 Kháng thể Ki-67 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 21.200.000 21.200.000 0
51 PP2600147710 Kháng thể MUM1 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 7.900.000 7.900.000 0
52 PP2600147711 Kháng thể Pax-5 vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 6.750.000 6.750.000 0
53 PP2600147712 Kháng thể PR (Progesterone Receptor) vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 26.300.000 26.300.000 0
54 PP2600147713 Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg vn0110487724 CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC 180 11.320.000 210 96.690.000 96.690.000 0
55 PP2600147714 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 709.800.000 709.800.000 0
vn0110487724 CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC 180 11.320.000 210 159.690.000 159.690.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 255.000.000 255.000.000 0
56 PP2600147715 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 16.623.300 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 26.250.000 26.250.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 19.000.000 19.000.000 0
57 PP2600147716 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 6.030.000 210 50.100.000 50.100.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 154.350.000 154.350.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 81.000.000 81.000.000 0
58 PP2600147717 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 6.030.000 210 44.800.000 44.800.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 89.880.000 89.880.000 0
59 PP2600147719 Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 350.000 210 14.994.000 14.994.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 14.595.000 14.595.000 0
60 PP2600147729 Mac Conkey Agar vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 6.300.000 6.300.000 0
61 PP2600147730 Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 33.600.000 33.600.000 0
62 PP2600147731 Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 231.000.000 231.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 195.800.000 195.800.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 336.000.000 336.000.000 0
63 PP2600147732 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 24.820.000 24.820.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 18.060.000 18.060.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 31.600.000 31.600.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 37.800.000 37.800.000 0
64 PP2600147733 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 24.400.000 24.400.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 17.220.000 17.220.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 29.600.000 29.600.000 0
65 PP2600147734 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 53.600.000 53.600.000 0
66 PP2600147735 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 51.050.000 51.050.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 40.950.000 40.950.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 74.000.000 74.000.000 0
67 PP2600147736 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 74.000.000 74.000.000 0
68 PP2600147737 Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 73.100.000 73.100.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 158.000.000 158.000.000 0
69 PP2600147738 Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 72.100.000 72.100.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 81.900.000 81.900.000 0
70 PP2600147739 Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 132.200.000 132.200.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 256.000.000 256.000.000 0
71 PP2600147740 Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 336.000.000 336.000.000 0
72 PP2600147741 Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 450.200.000 450.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 336.000.000 336.000.000 0
73 PP2600147742 Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 97.125.000 97.125.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 102.000.000 102.000.000 0
74 PP2600147743 Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 49.875.000 49.875.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 64.000.000 64.000.000 0
75 PP2600147744 Môi trường Uti Agar vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 66.528.000 66.528.000 0
76 PP2600147745 Mueller Hinton Agar vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 5.880.000 5.880.000 0
77 PP2600147746 Nến hạt tinh khiết - paraffin vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 180 7.330.600 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 35.000.000 35.000.000 0
78 PP2600147747 Nước cất vn3101091859 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH 180 7.500.000 210 227.000.000 227.000.000 0
79 PP2600147749 Que thử đường huyết vn0108533363 CÔNG TY TNHH ECOMED 180 109.170.000 210 2.992.500.000 2.992.500.000 0
80 PP2600147750 Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 16.623.300 210 220.500.000 220.500.000 0
81 PP2600147752 SS AGAR vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 16.000.000 16.000.000 0
82 PP2600147753 Tách chiết tay mẫu HBV, HCV vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 97.619.480 220 126.000.000 126.000.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 42.656.280 210 363.000.000 363.000.000 0
83 PP2600147754 Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 97.619.480 220 52.500.000 52.500.000 0
84 PP2600147755 Test định tính H. Pylori qua nội soi vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 23.772.000 23.772.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 29.400.000 29.400.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 97.619.480 220 32.000.000 32.000.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 29.846.800 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 27.200.000 27.200.000 0
85 PP2600147756 Test nhanh chẩn đoán Morphin vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 6.030.000 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 62.685.000 62.685.000 0
86 PP2600147757 Test nhanh tay chân miệng (EV71) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 4.881.300 210 22.500.000 22.500.000 0
87 PP2600147758 Thẻ định danh nhóm máu (1) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 16.623.300 210 442.200.000 442.200.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 475.650.000 475.650.000 0
88 PP2600147759 Thẻ định danh nhóm máu (2) vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 66.315.500 210 317.100.000 317.100.000 0
vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 180 49.170.000 210 352.800.000 352.800.000 0
89 PP2600147760 Thuốc nhuộm Gram vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 116.855.900 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 57.840.300 210 17.200.000 17.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 16.400.000 16.400.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 21.252.000 21.252.000 0
90 PP2600147761 Thuốc nhuộm Giêm sa vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 58.136.700 210 10.380.000 10.380.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 13.125.000 13.125.000 0
91 PP2600147762 Thuốc thử IVD chẩn đoán 108 dị nguyên trên máy xét nghiệm dị ứng AlloView 2.0 vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 21.168.000 210 1.058.400.000 1.058.400.000 0
92 PP2600147763 Vôi Soda vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 87.392.700 210 81.270.000 81.270.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 26
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101148323
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2600147670 - Dung dịch khử khuẩn

2. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

3. PP2600147679 - Dung dịch sát khuẩn tay

4. PP2600147730 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS

5. PP2600147731 - Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc

6. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood

7. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar

8. PP2600147734 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD

9. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar

10. PP2600147736 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar

11. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc

12. PP2600147738 - Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm

13. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae

14. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật

15. PP2600147741 - Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu

16. PP2600147742 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B

17. PP2600147743 - Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật

18. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi

19. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102756236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600147719 - Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302361203
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600147656 - Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế

2. PP2600147667 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế

3. PP2600147670 - Dung dịch khử khuẩn

4. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

5. PP2600147678 - Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận

6. PP2600147680 - Dung dịch tan gỉ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108533363
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600147749 - Que thử đường huyết

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313947663
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2600147731 - Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc

2. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood

3. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar

4. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar

5. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc

6. PP2600147738 - Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm

7. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae

8. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật

9. PP2600147741 - Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu

10. PP2600147743 - Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật

11. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi

12. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107885517
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600147687 - Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304852895
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600147674 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí

2. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105806894
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2600147662 - Chất nhuộm tế bào EA-50

2. PP2600147663 - Chất nhuộm tế bào OG-6

3. PP2600147689 - Kháng thể bcl-2

4. PP2600147691 - Kháng thể CD10

5. PP2600147692 - Kháng thể CD15

6. PP2600147693 - Kháng thể CD1a

7. PP2600147694 - Kháng thể CD20

8. PP2600147695 - Kháng thể CD23

9. PP2600147696 - Kháng thể CD3

10. PP2600147697 - Kháng thể CD30

11. PP2600147698 - Kháng thể CD4

12. PP2600147699 - Kháng thể CD43

13. PP2600147700 - Kháng thể CD45

14. PP2600147701 - Kháng thể CD5

15. PP2600147702 - Kháng thể CD7

16. PP2600147703 - Kháng thể CD79a

17. PP2600147704 - Kháng thể CD8

18. PP2600147705 - Kháng thể Cyclin D1

19. PP2600147706 - Kháng thể đa dòng kháng TdT

20. PP2600147707 - Kháng thể ER

21. PP2600147708 - Kháng thể HER2

22. PP2600147709 - Kháng thể Ki-67

23. PP2600147710 - Kháng thể MUM1

24. PP2600147711 - Kháng thể Pax-5

25. PP2600147712 - Kháng thể PR (Progesterone Receptor)

26. PP2600147746 - Nến hạt tinh khiết - paraffin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301584227
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

2. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

3. PP2600147679 - Dung dịch sát khuẩn tay

4. PP2600147753 - Tách chiết tay mẫu HBV, HCV

5. PP2600147754 - Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV

6. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600147646 - Anti A

2. PP2600147647 - Anti AB

3. PP2600147648 - Anti B

4. PP2600147649 - Anti D

5. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A

6. PP2600147746 - Nến hạt tinh khiết - paraffin

7. PP2600147757 - Test nhanh tay chân miệng (EV71)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3101091859
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600147660 - Cồn tuyệt đối

2. PP2600147747 - Nước cất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304444286
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600147654 - Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO)

2. PP2600147753 - Tách chiết tay mẫu HBV, HCV

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400459581
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600147646 - Anti A

2. PP2600147647 - Anti AB

3. PP2600147648 - Anti B

4. PP2600147649 - Anti D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104090569
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600147716 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue

2. PP2600147717 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori

3. PP2600147756 - Test nhanh chẩn đoán Morphin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301338775
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600147762 - Thuốc thử IVD chẩn đoán 108 dị nguyên trên máy xét nghiệm dị ứng AlloView 2.0

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3101112467
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600147658 - Cồn 70 độ dược dụng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106223574
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600147661 - Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103645779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600147683 - Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu

2. PP2600147686 - Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311555702
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2600147650 - Blood agar base

2. PP2600147729 - Mac Conkey Agar

3. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood

4. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar

5. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar

6. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc

7. PP2600147738 - Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm

8. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae

9. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật

10. PP2600147744 - Môi trường Uti Agar

11. PP2600147745 - Mueller Hinton Agar

12. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302485103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A

2. PP2600147750 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B

3. PP2600147758 - Thẻ định danh nhóm máu (1)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310913521
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2600147646 - Anti A

2. PP2600147648 - Anti B

3. PP2600147649 - Anti D

4. PP2600147653 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen

5. PP2600147685 - Hóa chất xét nghiệm nhóm máu AHG

6. PP2600147714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

7. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A

8. PP2600147716 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue

9. PP2600147717 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori

10. PP2600147719 - Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH

11. PP2600147756 - Test nhanh chẩn đoán Morphin

12. PP2600147758 - Thẻ định danh nhóm máu (1)

13. PP2600147759 - Thẻ định danh nhóm máu (2)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106293846
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600147646 - Anti A

2. PP2600147647 - Anti AB

3. PP2600147648 - Anti B

4. PP2600147649 - Anti D

5. PP2600147671 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt

6. PP2600147674 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí

7. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

8. PP2600147759 - Thẻ định danh nhóm máu (2)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101101276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2600147653 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen

2. PP2600147730 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS

3. PP2600147731 - Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc

4. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood

5. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar

6. PP2600147734 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD

7. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar

8. PP2600147736 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar

9. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc

10. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae

11. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật

12. PP2600147741 - Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu

13. PP2600147742 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B

14. PP2600147743 - Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật

15. PP2600147752 - SS AGAR

16. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi

17. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram

18. PP2600147761 - Thuốc nhuộm Giêm sa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110487724
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600147713 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg

2. PP2600147714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3101117916
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600147658 - Cồn 70 độ dược dụng

2. PP2600147659 - Cồn 95 độ dược dụng

3. PP2600147660 - Cồn tuyệt đối

4. PP2600147681 - Fuji 9

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200239256
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2600147645 - Acid Citric

2. PP2600147646 - Anti A

3. PP2600147647 - Anti AB

4. PP2600147648 - Anti B

5. PP2600147649 - Anti D

6. PP2600147653 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen

7. PP2600147658 - Cồn 70 độ dược dụng

8. PP2600147659 - Cồn 95 độ dược dụng

9. PP2600147660 - Cồn tuyệt đối

10. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

11. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

12. PP2600147679 - Dung dịch sát khuẩn tay

13. PP2600147681 - Fuji 9

14. PP2600147682 - Gel siêu âm

15. PP2600147714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

16. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A

17. PP2600147716 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue

18. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram

19. PP2600147761 - Thuốc nhuộm Giêm sa

20. PP2600147763 - Vôi Soda

Views: 12
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second