Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600147645 | Acid Citric | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 126.680.000 | 126.680.000 | 0 |
| 2 | PP2600147646 | Anti A | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 2.850.000 | 210 | 25.375.000 | 25.375.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600147647 | Anti AB | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 2.850.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600147648 | Anti B | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 2.850.000 | 210 | 25.375.000 | 25.375.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600147649 | Anti D | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 2.850.000 | 210 | 44.467.500 | 44.467.500 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 51.082.500 | 51.082.500 | 0 | |||
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600147650 | Blood agar base | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 7 | PP2600147653 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 1.234.800.000 | 1.234.800.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 21.252.000 | 21.252.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600147654 | Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO) | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 42.656.280 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600147656 | Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 64.443.192 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600147658 | Cồn 70 độ dược dụng | vn3101112467 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA PHÁT | 180 | 6.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 180 | 9.500.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600147659 | Cồn 95 độ dược dụng | vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 180 | 9.500.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 33.579.000 | 33.579.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600147660 | Cồn tuyệt đối | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 180 | 7.500.000 | 210 | 69.990.000 | 69.990.000 | 0 |
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 180 | 9.500.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600147661 | Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 9.996.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600147662 | Chất nhuộm tế bào EA-50 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 15 | PP2600147663 | Chất nhuộm tế bào OG-6 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 16 | PP2600147667 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 64.443.192 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 17 | PP2600147670 | Dung dịch khử khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 351.571.500 | 351.571.500 | 0 |
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 64.443.192 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600147671 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt | vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 19 | PP2600147673 | Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 64.443.192 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 97.619.480 | 220 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600147674 | Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 39.360.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600147677 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 39.360.000 | 210 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 97.619.480 | 220 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600147678 | Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 64.443.192 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600147679 | Dung dịch sát khuẩn tay | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 1.356.600.000 | 1.356.600.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 97.619.480 | 220 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600147680 | Dung dịch tan gỉ | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 64.443.192 | 210 | 181.600.000 | 181.600.000 | 0 |
| 25 | PP2600147681 | Fuji 9 | vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 180 | 9.500.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600147682 | Gel siêu âm | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600147683 | Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu | vn0103645779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 56.160.000 | 210 | 2.775.000.000 | 2.775.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600147685 | Hóa chất xét nghiệm nhóm máu AHG | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 29 | PP2600147686 | Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ | vn0103645779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 56.160.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600147687 | Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 40.824.000 | 210 | 2.041.200.000 | 2.041.200.000 | 0 |
| 31 | PP2600147689 | Kháng thể bcl-2 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 32 | PP2600147691 | Kháng thể CD10 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 33 | PP2600147692 | Kháng thể CD15 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 34 | PP2600147693 | Kháng thể CD1a | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 35 | PP2600147694 | Kháng thể CD20 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 36 | PP2600147695 | Kháng thể CD23 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 37 | PP2600147696 | Kháng thể CD3 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600147697 | Kháng thể CD30 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600147698 | Kháng thể CD4 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600147699 | Kháng thể CD43 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 41 | PP2600147700 | Kháng thể CD45 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 42 | PP2600147701 | Kháng thể CD5 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 43 | PP2600147702 | Kháng thể CD7 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 44 | PP2600147703 | Kháng thể CD79a | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 45 | PP2600147704 | Kháng thể CD8 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 46 | PP2600147705 | Kháng thể Cyclin D1 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 47 | PP2600147706 | Kháng thể đa dòng kháng TdT | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 48 | PP2600147707 | Kháng thể ER | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600147708 | Kháng thể HER2 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 50 | PP2600147709 | Kháng thể Ki-67 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 51 | PP2600147710 | Kháng thể MUM1 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 52 | PP2600147711 | Kháng thể Pax-5 | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 53 | PP2600147712 | Kháng thể PR (Progesterone Receptor) | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 |
| 54 | PP2600147713 | Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 11.320.000 | 210 | 96.690.000 | 96.690.000 | 0 |
| 55 | PP2600147714 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 |
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 11.320.000 | 210 | 159.690.000 | 159.690.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600147715 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 16.623.300 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600147716 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 6.030.000 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600147717 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 6.030.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600147719 | Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 350.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 14.595.000 | 14.595.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600147729 | Mac Conkey Agar | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 61 | PP2600147730 | Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600147731 | Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600147732 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 24.820.000 | 24.820.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600147733 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600147734 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600147735 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 51.050.000 | 51.050.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600147736 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600147737 | Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600147738 | Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600147739 | Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 132.200.000 | 132.200.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600147740 | Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600147741 | Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 450.200.000 | 450.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600147742 | Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600147743 | Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600147744 | Môi trường Uti Agar | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 |
| 76 | PP2600147745 | Mueller Hinton Agar | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 77 | PP2600147746 | Nến hạt tinh khiết - paraffin | vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 180 | 7.330.600 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600147747 | Nước cất | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 180 | 7.500.000 | 210 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600147749 | Que thử đường huyết | vn0108533363 | CÔNG TY TNHH ECOMED | 180 | 109.170.000 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600147750 | Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 16.623.300 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600147752 | SS AGAR | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600147753 | Tách chiết tay mẫu HBV, HCV | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 97.619.480 | 220 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 42.656.280 | 210 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600147754 | Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 97.619.480 | 220 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 84 | PP2600147755 | Test định tính H. Pylori qua nội soi | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 23.772.000 | 23.772.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 97.619.480 | 220 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 29.846.800 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600147756 | Test nhanh chẩn đoán Morphin | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 6.030.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 62.685.000 | 62.685.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600147757 | Test nhanh tay chân miệng (EV71) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 4.881.300 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 87 | PP2600147758 | Thẻ định danh nhóm máu (1) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 16.623.300 | 210 | 442.200.000 | 442.200.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 475.650.000 | 475.650.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600147759 | Thẻ định danh nhóm máu (2) | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 66.315.500 | 210 | 317.100.000 | 317.100.000 | 0 |
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 49.170.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600147760 | Thuốc nhuộm Gram | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 116.855.900 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 57.840.300 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 21.252.000 | 21.252.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600147761 | Thuốc nhuộm Giêm sa | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 58.136.700 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600147762 | Thuốc thử IVD chẩn đoán 108 dị nguyên trên máy xét nghiệm dị ứng AlloView 2.0 | vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 21.168.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 92 | PP2600147763 | Vôi Soda | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 87.392.700 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
1. PP2600147670 - Dung dịch khử khuẩn
2. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
3. PP2600147679 - Dung dịch sát khuẩn tay
4. PP2600147730 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS
5. PP2600147731 - Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc
6. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood
7. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar
8. PP2600147734 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD
9. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar
10. PP2600147736 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar
11. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc
12. PP2600147738 - Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
13. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae
14. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật
15. PP2600147741 - Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
16. PP2600147742 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
17. PP2600147743 - Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật
18. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi
19. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram
1. PP2600147719 - Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH
1. PP2600147656 - Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế
2. PP2600147667 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
3. PP2600147670 - Dung dịch khử khuẩn
4. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
5. PP2600147678 - Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận
6. PP2600147680 - Dung dịch tan gỉ
1. PP2600147749 - Que thử đường huyết
1. PP2600147731 - Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc
2. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood
3. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar
4. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar
5. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc
6. PP2600147738 - Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
7. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae
8. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật
9. PP2600147741 - Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
10. PP2600147743 - Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật
11. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi
12. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram
1. PP2600147687 - Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp
1. PP2600147674 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí
2. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
1. PP2600147662 - Chất nhuộm tế bào EA-50
2. PP2600147663 - Chất nhuộm tế bào OG-6
3. PP2600147689 - Kháng thể bcl-2
4. PP2600147691 - Kháng thể CD10
5. PP2600147692 - Kháng thể CD15
6. PP2600147693 - Kháng thể CD1a
7. PP2600147694 - Kháng thể CD20
8. PP2600147695 - Kháng thể CD23
9. PP2600147696 - Kháng thể CD3
10. PP2600147697 - Kháng thể CD30
11. PP2600147698 - Kháng thể CD4
12. PP2600147699 - Kháng thể CD43
13. PP2600147700 - Kháng thể CD45
14. PP2600147701 - Kháng thể CD5
15. PP2600147702 - Kháng thể CD7
16. PP2600147703 - Kháng thể CD79a
17. PP2600147704 - Kháng thể CD8
18. PP2600147705 - Kháng thể Cyclin D1
19. PP2600147706 - Kháng thể đa dòng kháng TdT
20. PP2600147707 - Kháng thể ER
21. PP2600147708 - Kháng thể HER2
22. PP2600147709 - Kháng thể Ki-67
23. PP2600147710 - Kháng thể MUM1
24. PP2600147711 - Kháng thể Pax-5
25. PP2600147712 - Kháng thể PR (Progesterone Receptor)
26. PP2600147746 - Nến hạt tinh khiết - paraffin
1. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
2. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
3. PP2600147679 - Dung dịch sát khuẩn tay
4. PP2600147753 - Tách chiết tay mẫu HBV, HCV
5. PP2600147754 - Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV
6. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi
1. PP2600147646 - Anti A
2. PP2600147647 - Anti AB
3. PP2600147648 - Anti B
4. PP2600147649 - Anti D
5. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
6. PP2600147746 - Nến hạt tinh khiết - paraffin
7. PP2600147757 - Test nhanh tay chân miệng (EV71)
1. PP2600147660 - Cồn tuyệt đối
2. PP2600147747 - Nước cất
1. PP2600147654 - Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO)
2. PP2600147753 - Tách chiết tay mẫu HBV, HCV
1. PP2600147646 - Anti A
2. PP2600147647 - Anti AB
3. PP2600147648 - Anti B
4. PP2600147649 - Anti D
1. PP2600147716 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
2. PP2600147717 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
3. PP2600147756 - Test nhanh chẩn đoán Morphin
1. PP2600147762 - Thuốc thử IVD chẩn đoán 108 dị nguyên trên máy xét nghiệm dị ứng AlloView 2.0
1. PP2600147658 - Cồn 70 độ dược dụng
1. PP2600147661 - Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
1. PP2600147683 - Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
2. PP2600147686 - Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ
1. PP2600147650 - Blood agar base
2. PP2600147729 - Mac Conkey Agar
3. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood
4. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar
5. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar
6. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc
7. PP2600147738 - Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
8. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae
9. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật
10. PP2600147744 - Môi trường Uti Agar
11. PP2600147745 - Mueller Hinton Agar
12. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi
1. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
2. PP2600147750 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B
3. PP2600147758 - Thẻ định danh nhóm máu (1)
1. PP2600147646 - Anti A
2. PP2600147648 - Anti B
3. PP2600147649 - Anti D
4. PP2600147653 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
5. PP2600147685 - Hóa chất xét nghiệm nhóm máu AHG
6. PP2600147714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
7. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
8. PP2600147716 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
9. PP2600147717 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
10. PP2600147719 - Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH
11. PP2600147756 - Test nhanh chẩn đoán Morphin
12. PP2600147758 - Thẻ định danh nhóm máu (1)
13. PP2600147759 - Thẻ định danh nhóm máu (2)
1. PP2600147646 - Anti A
2. PP2600147647 - Anti AB
3. PP2600147648 - Anti B
4. PP2600147649 - Anti D
5. PP2600147671 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt
6. PP2600147674 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí
7. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
8. PP2600147759 - Thẻ định danh nhóm máu (2)
1. PP2600147653 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
2. PP2600147730 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS
3. PP2600147731 - Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc
4. PP2600147732 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood
5. PP2600147733 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar
6. PP2600147734 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD
7. PP2600147735 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar
8. PP2600147736 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar
9. PP2600147737 - Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc
10. PP2600147739 - Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae
11. PP2600147740 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật
12. PP2600147741 - Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
13. PP2600147742 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
14. PP2600147743 - Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật
15. PP2600147752 - SS AGAR
16. PP2600147755 - Test định tính H. Pylori qua nội soi
17. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram
18. PP2600147761 - Thuốc nhuộm Giêm sa
1. PP2600147713 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
2. PP2600147714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
1. PP2600147658 - Cồn 70 độ dược dụng
2. PP2600147659 - Cồn 95 độ dược dụng
3. PP2600147660 - Cồn tuyệt đối
4. PP2600147681 - Fuji 9
1. PP2600147645 - Acid Citric
2. PP2600147646 - Anti A
3. PP2600147647 - Anti AB
4. PP2600147648 - Anti B
5. PP2600147649 - Anti D
6. PP2600147653 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
7. PP2600147658 - Cồn 70 độ dược dụng
8. PP2600147659 - Cồn 95 độ dược dụng
9. PP2600147660 - Cồn tuyệt đối
10. PP2600147673 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
11. PP2600147677 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
12. PP2600147679 - Dung dịch sát khuẩn tay
13. PP2600147681 - Fuji 9
14. PP2600147682 - Gel siêu âm
15. PP2600147714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
16. PP2600147715 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
17. PP2600147716 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
18. PP2600147760 - Thuốc nhuộm Gram
19. PP2600147761 - Thuốc nhuộm Giêm sa
20. PP2600147763 - Vôi Soda