Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300220146 | Atropin sulfat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 2 | PP2300220148 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.607.039 | 0 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300220149 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.607.039 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300220152 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 5 | PP2300220154 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.607.039 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300220156 | Procain hydoclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 3.072.000 | 3.072.000 | 0 |
| 7 | PP2300220157 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 8 | PP2300220158 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 9 | PP2300220159 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| 10 | PP2300220160 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 18.445.000 | 18.445.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 18.476.500 | 18.476.500 | 0 | |||
| 11 | PP2300220161 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300220162 | Rocuronium bromid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 1.709.000.000 | 1.709.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300220163 | Suxamethonium clorid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 39.120.000 | 39.120.000 | 0 |
| 14 | PP2300220164 | Aceclofenac | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300220167 | Etodolac | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 33.860.000 | 33.860.000 | 0 |
| 16 | PP2300220168 | Etodolac | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 17 | PP2300220169 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 13.000.000 | 215 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2300220170 | Ketorolac | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 19 | PP2300220171 | Ketorolac | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 69.860.000 | 69.860.000 | 0 |
| 20 | PP2300220172 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 21 | PP2300220173 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 22 | PP2300220174 | Nabumeton | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.760.114 | 0 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300220175 | Naproxen + Esomeprazol | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 127.700.000 | 127.700.000 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2300220176 | Paracetamol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 116.950.000 | 116.950.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 3.851.850 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300220177 | Paracetamol+ Codein phosphat | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300220178 | Paracetamol + Diphenhydramin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 3.048.447 | 0 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300220179 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 91.470.000 | 91.470.000 | 0 |
| 28 | PP2300220180 | Allopurinol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300220182 | Probenecid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 47.900.000 | 47.900.000 | 0 |
| 30 | PP2300220183 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 73.705.470 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 31 | PP2300220184 | Alpha chymotrypsin | vn0102369678 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM PHARUSA | 180 | 1.059.750 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 32 | PP2300220185 | Methocarbamol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 33 | PP2300220186 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.967.070 | 0 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 264.450.000 | 264.450.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300220188 | Cetirizin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 35 | PP2300220189 | Diphenhydramin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 19.520.000 | 19.520.000 | 0 |
| 36 | PP2300220190 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 37 | PP2300220191 | Fexofenadin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 38 | PP2300220192 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 39 | PP2300220193 | Promethazin hydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300220194 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 41 | PP2300220195 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 3.048.447 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 6.449.898 | 0 | 80.898.000 | 80.898.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300220196 | Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 18.469.500 | 18.469.500 | 0 |
| 43 | PP2300220198 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.603.545 | 0 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300220199 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 45 | PP2300220200 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300220202 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 47 | PP2300220203 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 48 | PP2300220204 | Protamine sulfat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 85.620.000 | 85.620.000 | 0 |
| 49 | PP2300220206 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 31.248.000 | 31.248.000 | 0 |
| 50 | PP2300220207 | Gabapentin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 62.704.000 | 62.704.000 | 0 |
| 51 | PP2300220208 | Levetiracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 23.901.000 | 23.901.000 | 0 |
| 52 | PP2300220209 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 2.973.600 | 2.973.600 | 0 |
| 53 | PP2300220211 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300220212 | Topiramat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| 55 | PP2300220213 | Natri valproat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.540.950 | 220 | 37.710.000 | 37.710.000 | 0 |
| 56 | PP2300220216 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 57 | PP2300220217 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300220218 | Ampicilin + sulbactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 59 | PP2300220219 | Ampicilin + sulbactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| 60 | PP2300220220 | Cefalexin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| 61 | PP2300220221 | Cefoperazon | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.736.000.000 | 1.736.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300220222 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 25.685.925 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 63 | PP2300220223 | Cefoxitin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 9.630.675 | 0 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300220224 | Cefoxitin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300220225 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.230.098 | 0 | 41.731.200 | 41.731.200 | 0 |
| 66 | PP2300220227 | Cefradin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 |
| 67 | PP2300220228 | Cefradin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| 68 | PP2300220229 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 60.795.000 | 60.795.000 | 0 |
| 69 | PP2300220230 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300220231 | Ceftriaxon | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 180 | 9.095.850 | 0 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 71 | PP2300220233 | Piperacilin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 72 | PP2300220234 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300220236 | Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 74 | PP2300220237 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 6.998.250 | 6.998.250 | 0 |
| 75 | PP2300220239 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.603.545 | 0 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| 76 | PP2300220240 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 52.260.000 | 52.260.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300220241 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 13.000.000 | 215 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 78 | PP2300220243 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 14.129.280 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 13.000.000 | 215 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| 79 | PP2300220244 | Spiramycin, Metronidazol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 80 | PP2300220245 | Erythromycin + Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 81 | PP2300220246 | Levofloxacin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300220247 | Levofloxacin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 25.685.925 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300220248 | Levofloxacin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 84 | PP2300220249 | Moxifloxacin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 612.800.000 | 612.800.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300220250 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300220251 | Norfloxacin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 87 | PP2300220252 | Ofloxacin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 61.300.000 | 61.300.000 | 0 |
| 88 | PP2300220254 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| 89 | PP2300220256 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| 90 | PP2300220257 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 245.814.000 | 245.814.000 | 0 |
| 91 | PP2300220258 | Linezolid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 458.500.000 | 458.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 7.428.183 | 0 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 7.428.183 | 0 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300220259 | Linezolid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 12.055.425 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 93 | PP2300220260 | Teicoplanin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 94 | PP2300220261 | Vancomycin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300220262 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 6.449.898 | 0 | 25.273.400 | 25.273.400 | 0 |
| 96 | PP2300220263 | Aciclovir | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 97 | PP2300220267 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 6.449.898 | 0 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300220268 | Fluconazol | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 79.562.000 | 79.562.000 | 0 |
| 99 | PP2300220270 | Itraconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 100 | PP2300220271 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 14.129.280 | 210 | 57.632.000 | 57.632.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 101 | PP2300220272 | Miconazol nitrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 3.322.221 | 0 | 11.991.400 | 11.991.400 | 0 |
| 102 | PP2300220273 | Terbinafine | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 103 | PP2300220274 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 7.956.000 | 0 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 104 | PP2300220276 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 4.255.335 | 4.255.335 | 0 |
| 105 | PP2300220277 | Capecitabin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 3.322.221 | 0 | 151.740.000 | 151.740.000 | 0 |
| 106 | PP2300220278 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 204.403.500 | 204.403.500 | 0 |
| 107 | PP2300220281 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 87.009.300 | 87.009.300 | 0 |
| 108 | PP2300220282 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 157.405.500 | 157.405.500 | 0 |
| 109 | PP2300220283 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.245.550 | 3.245.550 | 0 |
| 110 | PP2300220284 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 111 | PP2300220285 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.472.120 | 2.472.120 | 0 |
| 112 | PP2300220286 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 6.690.180 | 6.690.180 | 0 |
| 113 | PP2300220287 | Etoposid | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 114 | PP2300220288 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 13.592.880 | 13.592.880 | 0 |
| 115 | PP2300220289 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 116 | PP2300220290 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 90.798.000 | 90.798.000 | 0 |
| 117 | PP2300220291 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 171.318.000 | 171.318.000 | 0 |
| 118 | PP2300220292 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 29.244.600 | 29.244.600 | 0 |
| 119 | PP2300220294 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 85.153.950 | 85.153.950 | 0 |
| 120 | PP2300220295 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 28.482.300 | 28.482.300 | 0 |
| 121 | PP2300220297 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 182.070.000 | 182.070.000 | 0 |
| 122 | PP2300220298 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300220299 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 124 | PP2300220300 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 79.461.900 | 79.461.900 | 0 |
| 125 | PP2300220301 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 126 | PP2300220302 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 2.679.600.000 | 2.679.600.000 | 0 |
| 127 | PP2300220303 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 60.714.000 | 60.714.000 | 0 |
| 128 | PP2300220306 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 475.608.700 | 475.608.700 | 0 |
| 129 | PP2300220307 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.607.039 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 130 | PP2300220308 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 99.950.000 | 99.950.000 | 0 |
| 131 | PP2300220309 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 132 | PP2300220310 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300220311 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 72.115.821 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 134 | PP2300220313 | Mycophenolat | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| 135 | PP2300220314 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 25.685.925 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.571.375 | 0 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2300220315 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 137 | PP2300220317 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 138 | PP2300220318 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.540.950 | 220 | 94.020.000 | 94.020.000 | 0 |
| 139 | PP2300220321 | Etamsylat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 124.100.000 | 124.100.000 | 0 |
| 140 | PP2300220322 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 |
| 141 | PP2300220323 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 142 | PP2300220324 | Tranexamic acid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 3.845.000 | 3.845.000 | 0 |
| 143 | PP2300220326 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 25.921.200 | 25.921.200 | 0 |
| 144 | PP2300220327 | Deferasirox | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 |
| 145 | PP2300220329 | Filgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 146 | PP2300220330 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 |
| 147 | PP2300220331 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300220333 | Nicorandil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 149 | PP2300220334 | Trimetazidin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 150 | PP2300220335 | Trimetazidin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 151 | PP2300220336 | Adenosin triphosphat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 50.994.000 | 50.994.000 | 0 |
| 152 | PP2300220337 | Amiodarone hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 153 | PP2300220339 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 266.280.000 | 266.280.000 | 0 |
| 154 | PP2300220340 | Amlodipin + Lisinopril | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 1.219.500.000 | 1.219.500.000 | 0 |
| 155 | PP2300220341 | Benazepril hydroclorid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 256.680.000 | 256.680.000 | 0 |
| 156 | PP2300220342 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 73.705.470 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 157 | PP2300220343 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 475.800.000 | 475.800.000 | 0 |
| 158 | PP2300220344 | Doxazosin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 159 | PP2300220345 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 4.437.600 | 4.437.600 | 0 |
| 160 | PP2300220346 | Irbesartan | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 4.340.000.000 | 4.340.000.000 | 0 |
| 161 | PP2300220347 | Lacidipin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.936.000.000 | 1.936.000.000 | 0 |
| 162 | PP2300220348 | Lisinopril | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 |
| 163 | PP2300220349 | Lisinopril+ Hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 164 | PP2300220350 | Metoprolol | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 165 | PP2300220351 | Metoprolol | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 166 | PP2300220352 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 167 | PP2300220353 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 24.999.200 | 24.999.200 | 0 |
| 168 | PP2300220356 | Perindopril; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 169 | PP2300220357 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.230.098 | 0 | 306.936.000 | 306.936.000 | 0 |
| 170 | PP2300220358 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 766.000.000 | 766.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 766.000.000 | 766.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2300220359 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 73.705.470 | 210 | 4.418.400.000 | 4.418.400.000 | 0 |
| 172 | PP2300220360 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 173 | PP2300220361 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 |
| 174 | PP2300220362 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 175 | PP2300220364 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.607.039 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2300220365 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 177 | PP2300220366 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 2.037.000.000 | 2.037.000.000 | 0 |
| 178 | PP2300220367 | Ciprofibrat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 179 | PP2300220368 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 14.129.280 | 210 | 42.760.000 | 42.760.000 | 0 |
| 180 | PP2300220369 | Pravastatin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 181 | PP2300220370 | Simvastatin + ezetimibe | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 182 | PP2300220372 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.760.114 | 0 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 183 | PP2300220373 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 89.481.500 | 89.481.500 | 0 |
| 184 | PP2300220374 | Capsaicin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 17.997.000 | 17.997.000 | 0 |
| 185 | PP2300220377 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 186 | PP2300220378 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 69.182.000 | 69.182.000 | 0 |
| 187 | PP2300220379 | Betamethason dipropionat + Acid Salicylic | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 9.491.300 | 9.491.300 | 0 |
| 188 | PP2300220380 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| 189 | PP2300220381 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 190 | PP2300220382 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 191 | PP2300220386 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 192 | PP2300220387 | Spironolacton; Furosemid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.005.000 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 193 | PP2300220388 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 194 | PP2300220390 | Famotidin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 195 | PP2300220391 | Famotidin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 196 | PP2300220392 | Famotidin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 76.490.000 | 76.490.000 | 0 |
| 197 | PP2300220393 | Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 198 | PP2300220394 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 80.360.000 | 80.360.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300220395 | Nizatidin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.818.055 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 200 | PP2300220397 | Rabeprazol | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 1.355.240.000 | 1.355.240.000 | 0 |
| 201 | PP2300220398 | Sucralfat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 202 | PP2300220399 | Sucralfat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 203 | PP2300220400 | Sucralfat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 74.580.000 | 74.580.000 | 0 |
| 204 | PP2300220401 | Domperidon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 287.340.000 | 287.340.000 | 0 |
| 205 | PP2300220402 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 53.880.000 | 53.880.000 | 0 |
| 206 | PP2300220403 | Metoclopramid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 207 | PP2300220404 | Metoclopramid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 24.820.000 | 24.820.000 | 0 | |||
| 208 | PP2300220405 | Drotaverin clohydrat | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 209 | PP2300220406 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 210 | PP2300220407 | Papaverin hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 20.760.000 | 20.760.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300220408 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 212 | PP2300220409 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 213 | PP2300220410 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 |
| 214 | PP2300220411 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 31.536.000 | 31.536.000 | 0 |
| 215 | PP2300220412 | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 11.711.200 | 11.711.200 | 0 |
| 216 | PP2300220413 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 217 | PP2300220414 | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.607.039 | 0 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 218 | PP2300220415 | Sorbitol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.467.000 | 1.467.000 | 0 |
| 219 | PP2300220416 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 220 | PP2300220417 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 221 | PP2300220418 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 222 | PP2300220421 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| 223 | PP2300220422 | Lactobacillus acidophilus | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 224 | PP2300220424 | Diosmin + Hesperidin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| 225 | PP2300220425 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 13.000.000 | 215 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 226 | PP2300220427 | Octreotid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 182.200.000 | 182.200.000 | 0 |
| 227 | PP2300220428 | Silymarin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 |
| 228 | PP2300220429 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 372.435.000 | 372.435.000 | 0 |
| 229 | PP2300220430 | Otilonium bromid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 230 | PP2300220431 | Otilonium bromid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 231 | PP2300220432 | Beclometason (dipropionat) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 68.774.700 | 68.774.700 | 0 |
| 232 | PP2300220434 | Betamethason | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 3.322.221 | 0 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 233 | PP2300220435 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 358.620.000 | 358.620.000 | 0 |
| 234 | PP2300220436 | Hydrocortison | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 235 | PP2300220439 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 73.705.470 | 210 | 395.900.000 | 395.900.000 | 0 |
| 236 | PP2300220441 | Gliclazid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 237 | PP2300220443 | Glipizid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 586.000.000 | 586.000.000 | 0 |
| 238 | PP2300220444 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 13.000.000 | 215 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.540.950 | 220 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2300220445 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 23.420.000 | 23.420.000 | 0 |
| 240 | PP2300220446 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 241 | PP2300220447 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.812.838 | 0 | 82.985.600 | 82.985.600 | 0 |
| 242 | PP2300220448 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.812.838 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2300220449 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.812.838 | 0 | 83.056.000 | 83.056.000 | 0 |
| 244 | PP2300220450 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.812.838 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2300220451 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.812.838 | 0 | 415.120.000 | 415.120.000 | 0 |
| 246 | PP2300220452 | Saxagliptin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2300220453 | Sitagliptin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 14.129.280 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 7.922.400 | 0 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 7.956.000 | 0 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2300220454 | Sitagliptin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.643.000 | 10.643.000 | 0 |
| 249 | PP2300220455 | Levothyroxin (muối natri) | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.930.000 | 2.930.000 | 0 |
| 250 | PP2300220456 | Propylthiouracil (PTU) | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 7.330.000 | 7.330.000 | 0 |
| 251 | PP2300220457 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 252 | PP2300220458 | Eperison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.760.114 | 0 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 | |||
| 253 | PP2300220459 | Thiocolchicosid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 254 | PP2300220461 | Tolperison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 | |||
| 255 | PP2300220464 | Brimonidine tartrate + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 3.670.260 | 3.670.260 | 0 |
| 256 | PP2300220466 | Glycerin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 257 | PP2300220467 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 258 | PP2300220468 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 259 | PP2300220469 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 260 | PP2300220470 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 2.830.750 | 2.830.750 | 0 |
| 261 | PP2300220471 | Olopatadin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 6.554.750 | 6.554.750 | 0 |
| 262 | PP2300220472 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 3.005.000 | 3.005.000 | 0 |
| 263 | PP2300220474 | Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.266.000 | 1.266.000 | 0 |
| 264 | PP2300220475 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 12.055.425 | 210 | 4.820.000 | 4.820.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 5.046.000 | 5.046.000 | 0 | |||
| 265 | PP2300220476 | Travoprost + Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 266 | PP2300220477 | Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 267 | PP2300220478 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.760.114 | 0 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 268 | PP2300220479 | Rifamycin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 269 | PP2300220480 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 270 | PP2300220483 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 271 | PP2300220484 | Zopiclon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 272 | PP2300220485 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 273 | PP2300220486 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 11.458.000 | 11.458.000 | 0 |
| 274 | PP2300220488 | Donepezil | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 12.055.425 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 336.888.000 | 336.888.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2300220489 | Donepezil | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 276 | PP2300220491 | Haloperidol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 277 | PP2300220492 | Levomepromazin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 664.000 | 664.000 | 0 |
| 278 | PP2300220493 | Levosulpirid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 279 | PP2300220494 | Meclophenoxat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 280 | PP2300220496 | Olanzapin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 56.300.000 | 56.300.000 | 0 |
| 281 | PP2300220497 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| 282 | PP2300220498 | Sulpirid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 283 | PP2300220499 | Tofisopam | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 24.396.135 | 210 | 46.326.000 | 46.326.000 | 0 |
| 284 | PP2300220500 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 285 | PP2300220501 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 23.124.000 | 23.124.000 | 0 |
| 286 | PP2300220502 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 287 | PP2300220503 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 288 | PP2300220504 | Acetyl leucin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 289 | PP2300220505 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 480.740.000 | 480.740.000 | 0 |
| 290 | PP2300220506 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 52.302.000 | 52.302.000 | 0 |
| 291 | PP2300220507 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 57.025.000 | 57.025.000 | 0 |
| 292 | PP2300220509 | Galantamin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 293 | PP2300220510 | Ginkgo biloba | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 |
| 294 | PP2300220511 | Mecobalamin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 295 | PP2300220512 | Piracetam | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 |
| 296 | PP2300220513 | Piracetam | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 297 | PP2300220515 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 298 | PP2300220516 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 18.508.000 | 18.508.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 73.705.470 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 299 | PP2300220517 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 300 | PP2300220519 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 37.791.000 | 37.791.000 | 0 |
| 301 | PP2300220520 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.760.114 | 0 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| 302 | PP2300220521 | Budesonid + formoterol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.019.054 | 210 | 54.799.000 | 54.799.000 | 0 |
| 303 | PP2300220522 | Ipratropium + Fenoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 19.374.000 | 19.374.000 | 0 |
| 304 | PP2300220523 | Natri Montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 3.048.447 | 0 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 |
| 305 | PP2300220524 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 15.060.000 | 15.060.000 | 0 |
| 306 | PP2300220525 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 307 | PP2300220526 | Salbutamol + ipratropium | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 308 | PP2300220527 | Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.760.114 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2300220528 | Salmeterol; Fluticasone propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 |
| 310 | PP2300220529 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 311 | PP2300220530 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 312 | PP2300220531 | Bromhexin hydroclorid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 313 | PP2300220533 | Carbocistein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 314 | PP2300220534 | Carbocistein | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 315 | PP2300220535 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.024.180 | 0 | 3.585.000 | 3.585.000 | 0 |
| 316 | PP2300220536 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 910.500 | 0 | 60.700.000 | 60.700.000 | 0 |
| 317 | PP2300220537 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 318 | PP2300220538 | N-acetylcystein | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300220541 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 320 | PP2300220542 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 321 | PP2300220543 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 322 | PP2300220546 | Acid amin* | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 323 | PP2300220547 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 9.854.300 | 9.854.300 | 0 |
| 324 | PP2300220548 | Acid amin* | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 98.543.000 | 98.543.000 | 0 | |||
| 325 | PP2300220549 | Acid amin* | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 326 | PP2300220551 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.603.545 | 0 | 4.190.000 | 4.190.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 4.835.000 | 4.835.000 | 0 | |||
| 327 | PP2300220552 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 328 | PP2300220553 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 15.734.000 | 15.734.000 | 0 |
| 329 | PP2300220554 | Glucose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2300220555 | Glucose | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 4.870.000 | 4.870.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 331 | PP2300220556 | Kali clorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 6.690.000 | 6.690.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 332 | PP2300220557 | Magnesi sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 333 | PP2300220558 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.178.446 | 0 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 334 | PP2300220559 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.500.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 335 | PP2300220560 | Manitol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.603.545 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 336 | PP2300220561 | Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 1.458.000.000 | 1.458.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| 337 | PP2300220562 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 139.840.000 | 139.840.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 3.851.850 | 0 | 125.160.000 | 125.160.000 | 0 | |||
| 338 | PP2300220563 | Natri clorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 339 | PP2300220564 | Glucose; Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 340 | PP2300220565 | Nhũ dịch lipid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 12.055.425 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2300220566 | Ringer lactat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 310.720.000 | 310.720.000 | 0 |
| 342 | PP2300220567 | Nước cất pha tiêm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 135.940.000 | 135.940.000 | 0 |
| 343 | PP2300220568 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 55.217.089 | 210 | 2.798.000 | 2.798.000 | 0 |
| 344 | PP2300220569 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 345 | PP2300220571 | Vitamin A + D3 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 346 | PP2300220572 | Vitamin B1 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 347 | PP2300220573 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 210.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 348 | PP2300220574 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 14.129.280 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 349 | PP2300220575 | Vitamin B6 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 350 | PP2300220576 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 351 | PP2300220577 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn0102369678 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM PHARUSA | 180 | 1.059.750 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 352 | PP2300220579 | Vitamin B12 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 232.065.910 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 55.721.445 | 210 | 26.910.000 | 26.910.000 | 0 | |||
| 353 | PP2300220580 | Vitamin C | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 400.000.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 354 | PP2300220582 | Vitamin E | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 86.880.075 | 210 | 1.905.000 | 1.905.000 | 0 |
| 355 | PP2300220583 | Hydrocortison; Lidocain | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.972.022 | 210 | 1.921.500 | 1.921.500 | 0 |
| 356 | PP2300220585 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 56.220.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
1. PP2300220272 - Miconazol nitrat
2. PP2300220277 - Capecitabin
3. PP2300220434 - Betamethason
1. PP2300220148 - Fentanyl
2. PP2300220149 - Fentanyl
3. PP2300220154 - Midazolam
4. PP2300220172 - Morphin
5. PP2300220173 - Morphin
6. PP2300220194 - Ephedrin
7. PP2300220203 - Phenylephrin
8. PP2300220209 - Phenobarbital
9. PP2300220381 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
10. PP2300220382 - Gadoteric acid
11. PP2300220461 - Tolperison
12. PP2300220480 - Dung dịch lọc màng bụng
13. PP2300220483 - Diazepam
14. PP2300220533 - Carbocistein
15. PP2300220543 - Acid amin*
16. PP2300220554 - Glucose
17. PP2300220561 - Natri clorid
18. PP2300220583 - Hydrocortison; Lidocain
1. PP2300220198 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300220239 - Metronidazol
3. PP2300220551 - Calci clorid
4. PP2300220560 - Manitol
1. PP2300220259 - Linezolid
2. PP2300220475 - Travoprost
3. PP2300220488 - Donepezil
4. PP2300220565 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300220243 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300220271 - Itraconazol
3. PP2300220368 - Fenofibrat
4. PP2300220453 - Sitagliptin
5. PP2300220574 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300220178 - Paracetamol + Diphenhydramin
2. PP2300220195 - Glutathion
3. PP2300220523 - Natri Montelukast
1. PP2300220268 - Fluconazol
2. PP2300220339 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300220362 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2300220394 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300220401 - Domperidon
6. PP2300220413 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2300220430 - Otilonium bromid
8. PP2300220435 - Dexamethason
9. PP2300220484 - Zopiclon
10. PP2300220499 - Tofisopam
1. PP2300220184 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300220577 - Magnesi lactat + vitamin B6
1. PP2300220146 - Atropin sulfat
2. PP2300220156 - Procain hydoclorid
3. PP2300220160 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2300220162 - Rocuronium bromid
5. PP2300220170 - Ketorolac
6. PP2300220175 - Naproxen + Esomeprazol
7. PP2300220189 - Diphenhydramin
8. PP2300220198 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2300220202 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2300220246 - Levofloxacin
11. PP2300220248 - Levofloxacin
12. PP2300220249 - Moxifloxacin
13. PP2300220273 - Terbinafine
14. PP2300220322 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2300220330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2300220340 - Amlodipin + Lisinopril
17. PP2300220343 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
18. PP2300220348 - Lisinopril
19. PP2300220358 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
20. PP2300220392 - Famotidin
21. PP2300220400 - Sucralfat
22. PP2300220403 - Metoclopramid
23. PP2300220404 - Metoclopramid
24. PP2300220407 - Papaverin hydroclorid
25. PP2300220428 - Silymarin
26. PP2300220452 - Saxagliptin
27. PP2300220485 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
28. PP2300220486 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
29. PP2300220488 - Donepezil
30. PP2300220504 - Acetyl leucin
31. PP2300220509 - Galantamin
32. PP2300220512 - Piracetam
33. PP2300220526 - Salbutamol + ipratropium
34. PP2300220546 - Acid amin*
35. PP2300220548 - Acid amin*
36. PP2300220549 - Acid amin*
37. PP2300220551 - Calci clorid
38. PP2300220555 - Glucose
39. PP2300220556 - Kali clorid
40. PP2300220563 - Natri clorid
41. PP2300220572 - Vitamin B1
42. PP2300220575 - Vitamin B6
43. PP2300220579 - Vitamin B12
1. PP2300220152 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300220193 - Promethazin hydrochlorid
3. PP2300220236 - Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat
4. PP2300220245 - Erythromycin + Tretinoin
5. PP2300220331 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300220479 - Rifamycin natri
7. PP2300220506 - Citicolin
8. PP2300220507 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
9. PP2300220535 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
1. PP2300220188 - Cetirizin
2. PP2300220247 - Levofloxacin
3. PP2300220252 - Ofloxacin
4. PP2300220258 - Linezolid
5. PP2300220333 - Nicorandil
6. PP2300220369 - Pravastatin
7. PP2300220390 - Famotidin
8. PP2300220397 - Rabeprazol
9. PP2300220422 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2300220511 - Mecobalamin
11. PP2300220513 - Piracetam
12. PP2300220582 - Vitamin E
1. PP2300220164 - Aceclofenac
2. PP2300220167 - Etodolac
3. PP2300220168 - Etodolac
4. PP2300220175 - Naproxen + Esomeprazol
5. PP2300220177 - Paracetamol+ Codein phosphat
6. PP2300220191 - Fexofenadin
7. PP2300220220 - Cefalexin
8. PP2300220221 - Cefoperazon
9. PP2300220223 - Cefoxitin
10. PP2300220227 - Cefradin
11. PP2300220228 - Cefradin
12. PP2300220233 - Piperacilin
13. PP2300220260 - Teicoplanin
14. PP2300220263 - Aciclovir
15. PP2300220313 - Mycophenolat
16. PP2300220329 - Filgrastim
17. PP2300220334 - Trimetazidin
18. PP2300220335 - Trimetazidin
19. PP2300220344 - Doxazosin
20. PP2300220346 - Irbesartan
21. PP2300220347 - Lacidipin
22. PP2300220350 - Metoprolol
23. PP2300220351 - Metoprolol
24. PP2300220405 - Drotaverin clohydrat
25. PP2300220436 - Hydrocortison
26. PP2300220441 - Gliclazid
27. PP2300220455 - Levothyroxin (muối natri)
28. PP2300220456 - Propylthiouracil (PTU)
29. PP2300220459 - Thiocolchicosid
30. PP2300220498 - Sulpirid
31. PP2300220531 - Bromhexin hydroclorid
32. PP2300220534 - Carbocistein
33. PP2300220569 - Calci carbonat + Vitamin D3
34. PP2300220571 - Vitamin A + D3
35. PP2300220573 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300220196 - Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
2. PP2300220229 - Ceftazidim
3. PP2300220240 - Tinidazol
4. PP2300220276 - Bleomycin
5. PP2300220278 - Carboplatin
6. PP2300220281 - Docetaxel
7. PP2300220282 - Docetaxel
8. PP2300220283 - Doxorubicin
9. PP2300220284 - Doxorubicin
10. PP2300220285 - Epirubicin hydrochlorid
11. PP2300220286 - Epirubicin hydrochlorid
12. PP2300220288 - Etoposid
13. PP2300220289 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2300220291 - Gemcitabin
15. PP2300220292 - Gemcitabin
16. PP2300220294 - Irinotecan
17. PP2300220295 - Irinotecan
18. PP2300220297 - Oxaliplatin
19. PP2300220298 - Oxaliplatin
20. PP2300220300 - Paclitaxel
21. PP2300220422 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300220231 - Ceftriaxon
1. PP2300220182 - Probenecid
2. PP2300220217 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300220249 - Moxifloxacin
4. PP2300220271 - Itraconazol
5. PP2300220377 - Mometason furoat
6. PP2300220379 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
7. PP2300220395 - Nizatidin
1. PP2300220186 - Zoledronic acid
1. PP2300220158 - Propofol
2. PP2300220206 - Carbamazepin
3. PP2300220208 - Levetiracetam
4. PP2300220258 - Linezolid
5. PP2300220290 - Gemcitabin
6. PP2300220306 - Bevacizumab
7. PP2300220323 - Tranexamic acid
8. PP2300220326 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
9. PP2300220344 - Doxazosin
10. PP2300220345 - Felodipin + metoprolol tartrat
11. PP2300220352 - Nebivolol
12. PP2300220356 - Perindopril; Indapamide
13. PP2300220402 - Granisetron hydroclorid
14. PP2300220454 - Sitagliptin + Metformin
15. PP2300220457 - Thiamazol
16. PP2300220474 - Timolol
17. PP2300220475 - Travoprost
18. PP2300220476 - Travoprost + Timolol
19. PP2300220528 - Salmeterol; Fluticasone propionat
20. PP2300220537 - N-acetylcystein
21. PP2300220547 - Acid amin*
22. PP2300220548 - Acid amin*
23. PP2300220565 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300220161 - Pipecuronium bromid
2. PP2300220237 - Tobramycin
3. PP2300220254 - Sulfadiazin bạc
4. PP2300220388 - Spironolacton
5. PP2300220394 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300220417 - Bacillus subtilis
7. PP2300220418 - Bacillus clausii
8. PP2300220421 - Kẽm gluconat
9. PP2300220461 - Tolperison
10. PP2300220497 - Risperidon
11. PP2300220515 - Vinpocetin
12. PP2300220516 - Vinpocetin
13. PP2300220517 - Aminophylin
14. PP2300220529 - Theophylin
15. PP2300220541 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
16. PP2300220558 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2300220207 - Gabapentin
2. PP2300220211 - Pregabalin
3. PP2300220315 - Dutasterid
4. PP2300220341 - Benazepril hydroclorid
5. PP2300220374 - Capsaicin
6. PP2300220412 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
7. PP2300220432 - Beclometason (dipropionat)
8. PP2300220469 - Natri hyaluronat
9. PP2300220510 - Ginkgo biloba
10. PP2300220521 - Budesonid + formoterol
1. PP2300220222 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300220247 - Levofloxacin
3. PP2300220314 - Alfuzosin
1. PP2300220160 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300220176 - Paracetamol
3. PP2300220199 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2300220200 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300220240 - Tinidazol
6. PP2300220249 - Moxifloxacin
7. PP2300220404 - Metoclopramid
8. PP2300220552 - Glucose
9. PP2300220553 - Glucose
10. PP2300220554 - Glucose
11. PP2300220555 - Glucose
12. PP2300220556 - Kali clorid
13. PP2300220557 - Magnesi sulfat
14. PP2300220560 - Manitol
15. PP2300220561 - Natri clorid
16. PP2300220562 - Natri clorid
17. PP2300220564 - Glucose; Natri clorid
18. PP2300220566 - Ringer lactat
19. PP2300220567 - Nước cất pha tiêm
20. PP2300220575 - Vitamin B6
21. PP2300220579 - Vitamin B12
1. PP2300220157 - Proparacain hydroclorid
2. PP2300220159 - Sevoflurane
3. PP2300220169 - Etoricoxib
4. PP2300220270 - Itraconazol
5. PP2300220274 - Hydroxy cloroquin
6. PP2300220303 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
7. PP2300220309 - Imatinib
8. PP2300220317 - Levodopa + carbidopa
9. PP2300220353 - Nicardipin
10. PP2300220410 - Macrogol
11. PP2300220411 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
12. PP2300220429 - Terlipressin
13. PP2300220444 - Metformin hydroclorid
14. PP2300220446 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2300220448 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2300220450 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2300220458 - Eperison
18. PP2300220464 - Brimonidine tartrate + Timolol
19. PP2300220470 - Natri hyaluronat
20. PP2300220471 - Olopatadin hydrochlorid
21. PP2300220472 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
22. PP2300220477 - Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid
23. PP2300220502 - Acetyl leucin
24. PP2300220522 - Ipratropium + Fenoterol
25. PP2300220524 - Salbutamol sulfat
26. PP2300220527 - Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
27. PP2300220585 - Tolvaptan
1. PP2300220447 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300220448 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300220449 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300220450 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2300220451 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300220183 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300220342 - Bisoprolol
3. PP2300220359 - Valsartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300220439 - Acarbose
5. PP2300220516 - Vinpocetin
1. PP2300220169 - Etoricoxib
2. PP2300220241 - Tinidazol
3. PP2300220243 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2300220425 - Itoprid
5. PP2300220444 - Metformin hydroclorid
1. PP2300220453 - Sitagliptin
1. PP2300220258 - Linezolid
1. PP2300220148 - Fentanyl
2. PP2300220149 - Fentanyl
3. PP2300220154 - Midazolam
4. PP2300220307 - Erlotinib
5. PP2300220364 - Rivaroxaban
6. PP2300220414 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
1. PP2300220176 - Paracetamol
2. PP2300220562 - Natri clorid
1. PP2300220314 - Alfuzosin
1. PP2300220274 - Hydroxy cloroquin
2. PP2300220453 - Sitagliptin
1. PP2300220163 - Suxamethonium clorid
2. PP2300220164 - Aceclofenac
3. PP2300220171 - Ketorolac
4. PP2300220174 - Nabumeton
5. PP2300220178 - Paracetamol + Diphenhydramin
6. PP2300220180 - Allopurinol
7. PP2300220185 - Methocarbamol
8. PP2300220186 - Zoledronic acid
9. PP2300220204 - Protamine sulfat
10. PP2300220212 - Topiramat
11. PP2300220217 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2300220218 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2300220219 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2300220224 - Cefoxitin
15. PP2300220230 - Ceftizoxim
16. PP2300220234 - Ticarcillin + acid clavulanic
17. PP2300220243 - Spiramycin + metronidazol
18. PP2300220244 - Spiramycin, Metronidazol
19. PP2300220249 - Moxifloxacin
20. PP2300220251 - Norfloxacin
21. PP2300220256 - Colistin
22. PP2300220261 - Vancomycin
23. PP2300220321 - Etamsylat
24. PP2300220327 - Deferasirox
25. PP2300220336 - Adenosin triphosphat
26. PP2300220349 - Lisinopril+ Hydroclorothiazid
27. PP2300220358 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
28. PP2300220364 - Rivaroxaban
29. PP2300220367 - Ciprofibrat
30. PP2300220370 - Simvastatin + ezetimibe
31. PP2300220391 - Famotidin
32. PP2300220393 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
33. PP2300220398 - Sucralfat
34. PP2300220399 - Sucralfat
35. PP2300220407 - Papaverin hydroclorid
36. PP2300220408 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
37. PP2300220415 - Sorbitol
38. PP2300220424 - Diosmin + Hesperidin
39. PP2300220427 - Octreotid
40. PP2300220431 - Otilonium bromid
41. PP2300220443 - Glipizid
42. PP2300220445 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
43. PP2300220452 - Saxagliptin
44. PP2300220466 - Glycerin
45. PP2300220488 - Donepezil
46. PP2300220489 - Donepezil
47. PP2300220491 - Haloperidol
48. PP2300220492 - Levomepromazin
49. PP2300220493 - Levosulpirid
50. PP2300220494 - Meclophenoxat
51. PP2300220496 - Olanzapin
52. PP2300220500 - Amitriptylin hydroclorid
53. PP2300220530 - Ambroxol
54. PP2300220538 - N-acetylcystein
55. PP2300220542 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
56. PP2300220576 - Magnesi lactat + vitamin B6
57. PP2300220580 - Vitamin C
1. PP2300220190 - Epinephrin (adrenalin)
2. PP2300220192 - Ketotifen
3. PP2300220250 - Moxifloxacin
4. PP2300220337 - Amiodarone hydrochlorid
5. PP2300220360 - Digoxin
6. PP2300220386 - Furosemid
7. PP2300220406 - Hyoscin butylbromid
8. PP2300220409 - Glycerol
9. PP2300220414 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
10. PP2300220416 - Bacillus subtilis
11. PP2300220467 - Hydroxypropyl methylcellulose
12. PP2300220468 - Moxifloxacin + dexamethason
13. PP2300220505 - Acetyl leucin
14. PP2300220519 - Budesonid
15. PP2300220525 - Salbutamol sulfat
16. PP2300220559 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2300220213 - Natri valproat
2. PP2300220318 - Levodopa + carbidopa
3. PP2300220444 - Metformin hydroclorid
1. PP2300220287 - Etoposid
2. PP2300220299 - Paclitaxel
3. PP2300220301 - Pemetrexed
4. PP2300220302 - Pemetrexed
5. PP2300220308 - Gefitinib
6. PP2300220310 - Trastuzumab
7. PP2300220311 - Letrozol
1. PP2300220387 - Spironolacton; Furosemid
1. PP2300220225 - Cefpirom
2. PP2300220357 - Ramipril
1. PP2300220179 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2300220216 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300220257 - Fosfomycin
4. PP2300220324 - Tranexamic acid
5. PP2300220361 - Ivabradin
6. PP2300220365 - Ticagrelor
7. PP2300220366 - Atorvastatin + Ezetimibe
8. PP2300220373 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2300220378 - Mupirocin
10. PP2300220380 - Tacrolimus
11. PP2300220501 - Sertralin
12. PP2300220503 - Acetyl leucin
13. PP2300220568 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300220536 - Codein + terpin hydrat
1. PP2300220195 - Glutathion
2. PP2300220262 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2300220267 - Entecavir
1. PP2300220174 - Nabumeton
2. PP2300220372 - Calcipotriol
3. PP2300220458 - Eperison
4. PP2300220478 - Betahistin
5. PP2300220520 - Budesonid + formoterol
6. PP2300220527 - Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
1. PP2300220223 - Cefoxitin
1. PP2300220258 - Linezolid