Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600050895 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 2 | PP2600050896 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 3 | PP2600050897 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 455.280.000 | 455.280.000 | 0 |
| 4 | PP2600050898 | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 5 | PP2600050899 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.101.600 | 180 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| 6 | PP2600050900 | Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 2.322.600 | 180 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 |
| 7 | PP2600050902 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 525.300.000 | 525.300.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.179.148 | 180 | 467.313.000 | 467.313.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600050903 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 9 | PP2600050905 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 |
| 10 | PP2600050906 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.179.148 | 180 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 |
| 11 | PP2600050907 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 3.098.000 | 3.098.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600050908 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 13 | PP2600050910 | Celecoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.704.900 | 180 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 243.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600050911 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 19.880.000 | 19.880.000 | 0 |
| 15 | PP2600050912 | Ibuprofen | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600050913 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.566.250 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 17 | PP2600050914 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600050915 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 41.460.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600050916 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 24.708.000 | 180 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600050917 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 5.664.000 | 5.664.000 | 0 |
| 21 | PP2600050918 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 9.320.000 | 9.320.000 | 0 |
| 22 | PP2600050919 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 2.836.400 | 2.836.400 | 0 |
| 23 | PP2600050920 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.471.576 | 180 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600050921 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 25 | PP2600050922 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 26 | PP2600050923 | Paracetamol + Clorpheniramin maleat + Phenylephrin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.814.895 | 180 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 |
| 27 | PP2600050925 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 1.485.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600050926 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 516.000 | 180 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600050927 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600050928 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600050929 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 32 | PP2600050930 | Calcitonin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 975.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600050931 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 5.240.000 | 5.240.000 | 0 |
| 34 | PP2600050932 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 204.000 | 180 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 35 | PP2600050933 | Desloratadin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.566.250 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 36 | PP2600050934 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| 37 | PP2600050935 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.049.520 | 180 | 99.968.000 | 99.968.000 | 0 |
| 38 | PP2600050936 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 6.072.400 | 6.072.400 | 0 |
| 39 | PP2600050937 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 216.960.000 | 216.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.704.900 | 180 | 220.320.000 | 220.320.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600050938 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600050940 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600050941 | N-acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600050942 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 44 | PP2600050943 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 45 | PP2600050944 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600050945 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 47 | PP2600050946 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600050947 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 49 | PP2600050950 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.844.860 | 180 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600050952 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.179.148 | 180 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 51 | PP2600050953 | Pregabalin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 3.180.000 | 180 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 52 | PP2600050954 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 8.069.600 | 8.069.600 | 0 |
| 53 | PP2600050956 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600050957 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 38.475.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600050958 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 2.050.500 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 56 | PP2600050960 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 41.460.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600050963 | Cefdinir | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 150 | 4.243.860 | 180 | 280.752.000 | 280.752.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 4.243.860 | 180 | 280.560.000 | 280.560.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600050964 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 38.475.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600050965 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 25.410.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600050966 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 150 | 3.780.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600050967 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 2.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600050968 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600050969 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600050970 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 600.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600050971 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.049.520 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600050972 | Cefotiam | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 22.938.000 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 12.780.000 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600050973 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 11.596.284 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600050974 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 25.395.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600050975 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 15.480.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600050976 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600050977 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 72.000.000 | 180 | 227.136.000 | 227.136.000 | 0 |
| 72 | PP2600050978 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 2.430.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600050979 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 66.880.000 | 66.880.000 | 0 |
| 74 | PP2600050980 | Tobramycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.179.148 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.199.970 | 180 | 79.998.000 | 79.998.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600050981 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 |
| 76 | PP2600050982 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.101.600 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 77 | PP2600050983 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600050984 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 79 | PP2600050985 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.179.148 | 180 | 545.580.000 | 545.580.000 | 0 |
| 80 | PP2600050986 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.996.900 | 180 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.844.860 | 180 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600050988 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 82 | PP2600050989 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 72.000.000 | 180 | 65.016.000 | 65.016.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.471.576 | 180 | 64.930.000 | 64.930.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600050990 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.996.900 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600050992 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 41.460.000 | 180 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600050993 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.049.520 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600050994 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 72.000.000 | 180 | 739.998.000 | 739.998.000 | 0 |
| 87 | PP2600050995 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600050996 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.049.520 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600050997 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600050998 | Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 286.164.000 | 286.164.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 258.732.000 | 258.732.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600050999 | Lamivudin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 13.385.010 | 180 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| 92 | PP2600051001 | Lopinavir+ Ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 507.420.000 | 507.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 507.510.000 | 507.510.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600051002 | Efavirenz+ Tenofovir Disoproxil Fumarate+ Lamivudine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 94 | PP2600051003 | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg)+ Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 2.502.000.000 | 2.502.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 2.519.280.000 | 2.519.280.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600051004 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 65.439.000 | 210 | 3.864.000.000 | 3.864.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600051005 | Entecavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 471.030.000 | 471.030.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 15.225.000 | 180 | 511.000.000 | 511.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 25.395.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600051006 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600051007 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 116.680.200 | 116.680.200 | 0 |
| 99 | PP2600051008 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600051009 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 101 | PP2600051010 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600051011 | Miconazol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 6.978.000 | 6.978.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 225.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600051013 | Methotrexate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600051014 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 24.708.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600051015 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.000.000 | 180 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600051016 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 13.385.010 | 180 | 542.640.000 | 542.640.000 | 0 |
| 107 | PP2600051017 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 22.020.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600051018 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600051019 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 24.708.000 | 180 | 844.000.000 | 844.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 13.650.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 15.479.250 | 180 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600051020 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 917.420.000 | 917.420.000 | 0 |
| 111 | PP2600051021 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 15.817.500 | 180 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600051022 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 22.020.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600051023 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 8.634.870 | 180 | 575.658.000 | 575.658.000 | 0 |
| 114 | PP2600051024 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 23.880.000 | 180 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600051025 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 23.880.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 22.020.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600051026 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.101.600 | 180 | 4.941.000 | 4.941.000 | 0 |
| 117 | PP2600051027 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 374.850 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 118 | PP2600051028 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 |
| 119 | PP2600051029 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 22.084.965 | 180 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 |
| 120 | PP2600051030 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 17.640.000 | 180 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600051031 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.146.920.000 | 1.146.920.000 | 0 |
| 122 | PP2600051032 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600051033 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 124 | PP2600051034 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 9.014.400 | 9.014.400 | 0 |
| 125 | PP2600051035 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.566.250 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600051036 | Amlodipin + lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600051037 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 867.738.000 | 867.738.000 | 0 |
| 128 | PP2600051038 | Amlodipin + indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.129.524.000 | 1.129.524.000 | 0 |
| 129 | PP2600051039 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 22.084.965 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 130 | PP2600051040 | Candesartan | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 38.475.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600051041 | Candesartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 23.490.000 | 180 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 2.160.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600051042 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 38.475.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600051043 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 22.938.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600051044 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 4.080.000 | 180 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600051046 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 41.460.000 | 180 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 136 | PP2600051047 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600051048 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 8.700.000 | 180 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600051049 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 38.475.000 | 180 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600051050 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 4.860.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600051051 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 23.490.000 | 180 | 267.600.000 | 267.600.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 22.084.965 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600051052 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 33.397.170 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600051053 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 33.397.170 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600051054 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 2.040.000 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600051055 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600051056 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 146 | PP2600051057 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.749.744.000 | 1.749.744.000 | 0 |
| 147 | PP2600051058 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.950.344.000 | 1.950.344.000 | 0 |
| 148 | PP2600051059 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600051060 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 84.528.000 | 180 | 1.363.200.000 | 1.363.200.000 | 0 |
| 150 | PP2600051061 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 84.528.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600051062 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 24.419.700 | 180 | 666.960.000 | 666.960.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600051063 | Perindopril + amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 25.410.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600051064 | Perindopril + amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 25.410.000 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600051065 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 2.574.000.000 | 2.574.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600051066 | Quinapril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.179.148 | 180 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 156 | PP2600051067 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 11.596.284 | 180 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 157 | PP2600051068 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 24.419.700 | 180 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600051069 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 1.485.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600051071 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 160 | PP2600051073 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 12.780.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600051074 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 842.700 | 180 | 56.180.000 | 56.180.000 | 0 |
| 162 | PP2600051075 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 12.780.000 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600051076 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 9.750.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600051077 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600051078 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600051079 | Fenofibrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 41.460.000 | 180 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600051080 | Gemfibrozil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 15.480.000 | 180 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 |
| 168 | PP2600051081 | Pravastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600051082 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 97.960.000 | 97.960.000 | 0 |
| 170 | PP2600051083 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 100.062.600 | 100.062.600 | 0 |
| 171 | PP2600051084 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 33.999.600 | 33.999.600 | 0 |
| 172 | PP2600051085 | Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 169.488.000 | 169.488.000 | 0 |
| 173 | PP2600051086 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 |
| 174 | PP2600051087 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 175 | PP2600051088 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 161.277.600 | 161.277.600 | 0 |
| 176 | PP2600051089 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 177 | PP2600051091 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 178 | PP2600051092 | Tacrolimus | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 6.765.000 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600051093 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 180 | PP2600051094 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 2.044.350 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 |
| 181 | PP2600051095 | Iodine (dưới dạng Iopamidol) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 94.910.400 | 180 | 196.720.000 | 196.720.000 | 0 |
| 182 | PP2600051096 | Iodine (dưới dạng Iopamidol) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 94.910.400 | 180 | 225.200.000 | 225.200.000 | 0 |
| 183 | PP2600051097 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 40.630.000 | 40.630.000 | 0 |
| 184 | PP2600051098 | Furosemid + spironolacton | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 13.385.010 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 24.419.700 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600051099 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 5.147.100 | 180 | 343.140.000 | 343.140.000 | 0 |
| 186 | PP2600051101 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600051103 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 21.658.000 | 21.658.000 | 0 |
| 188 | PP2600051104 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 41.782.500 | 41.782.500 | 0 |
| 189 | PP2600051105 | Drotaverine hydrochloride | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 2.010.000 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600051106 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 4.800.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600051107 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.844.860 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 192 | PP2600051108 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 20.476.000 | 20.476.000 | 0 |
| 193 | PP2600051109 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 |
| 194 | PP2600051110 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 195 | PP2600051111 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 2.050.500 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600051112 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 2.520.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600051113 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 |
| 198 | PP2600051114 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 40.411.800 | 40.411.800 | 0 |
| 199 | PP2600051115 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 16.062.000 | 16.062.000 | 0 |
| 200 | PP2600051116 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 188.503.000 | 188.503.000 | 0 |
| 201 | PP2600051117 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.704.900 | 180 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.844.860 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600051118 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 13.703.000 | 13.703.000 | 0 |
| 203 | PP2600051119 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 94.910.400 | 180 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 65.439.000 | 210 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600051120 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 6.300.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600051121 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 1.800.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600051122 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.814.895 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600051123 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 208 | PP2600051124 | Acarbose | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 39.775.200 | 180 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| 209 | PP2600051125 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 84.528.000 | 180 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600051126 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 29.988.000 | 180 | 1.999.200.000 | 1.999.200.000 | 0 |
| 211 | PP2600051127 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600051129 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600051130 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 16.884.000 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600051131 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 872.726.000 | 872.726.000 | 0 |
| 215 | PP2600051133 | Vildagliptin + metformin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 25.395.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600051134 | Vildagliptin + Metformin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 28.350.000 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 217 | PP2600051135 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 218 | PP2600051136 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600051137 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 15.479.250 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 121.950.000 | 121.950.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600051139 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 22.084.965 | 180 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 221 | PP2600051140 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600051141 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 92.480.000 | 92.480.000 | 0 |
| 223 | PP2600051142 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 1.980.000 | 180 | 115.734.000 | 115.734.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600051143 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.471.576 | 180 | 1.820.000 | 1.820.000 | 0 |
| 225 | PP2600051144 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 226 | PP2600051145 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 227 | PP2600051146 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 7.460.000 | 7.460.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 12.351.810 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.704.900 | 180 | 6.940.000 | 6.940.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.996.900 | 180 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600051147 | Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 123.495.920 | 123.495.920 | 0 |
| 229 | PP2600051148 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| 230 | PP2600051149 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 72.000.000 | 180 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600051150 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 72.000.000 | 180 | 2.168.250.000 | 2.168.250.000 | 0 |
| 232 | PP2600051151 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 10.500.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600051153 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 247.296.000 | 247.296.000 | 0 |
| 234 | PP2600051155 | Etifoxin chlohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 235 | PP2600051156 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| 236 | PP2600051157 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 237 | PP2600051158 | Donepezil | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 1.584.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 16.884.000 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.996.900 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600051159 | Olanzapin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 33.397.170 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 239 | PP2600051160 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600051161 | Acetyl leucin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 13.385.010 | 180 | 202.124.000 | 202.124.000 | 0 |
| 241 | PP2600051162 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600051163 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600051164 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 244 | PP2600051165 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 245 | PP2600051166 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 15.817.500 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600051168 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 12.600.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600051169 | Galantamin HBr | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.814.895 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600051170 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.537.500 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 249 | PP2600051172 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 150.000.000 | 180 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.844.860 | 180 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600051173 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600051174 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 1.699.500 | 180 | 113.300.000 | 113.300.000 | 0 |
| 252 | PP2600051175 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 94.910.400 | 180 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600051176 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 94.910.400 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 254 | PP2600051177 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 255 | PP2600051178 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 7.537.500 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600051179 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 6.765.000 | 180 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 1.575.000 | 180 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 1.575.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600051180 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 48.999.000 | 48.999.000 | 0 |
| 258 | PP2600051182 | Acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 6.765.000 | 180 | 317.576.000 | 317.576.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.704.900 | 180 | 265.848.000 | 265.848.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 292.560.000 | 292.560.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600051183 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 850.500 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 260 | PP2600051185 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.471.576 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600051186 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600051187 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 72.000.000 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 263 | PP2600051188 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 180 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 |
| 264 | PP2600051190 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 24.708.000 | 180 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 265 | PP2600051191 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 24.708.000 | 180 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600051192 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 83.183.220 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 267 | PP2600051193 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 24.708.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600051194 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 146.680.000 | 146.680.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 14.365.050 | 180 | 146.580.000 | 146.580.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600051195 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 22.570.000 | 22.570.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 14.365.050 | 180 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600051196 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 271 | PP2600051197 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 11.897.000 | 11.897.000 | 0 |
| 272 | PP2600051198 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 273 | PP2600051199 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 342.615.000 | 342.615.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 343.850.000 | 343.850.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600051200 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 753.960.000 | 753.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 745.200.000 | 745.200.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 14.365.050 | 180 | 746.400.000 | 746.400.000 | 0 | |||
| 275 | PP2600051201 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 299.740.000 | 299.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| 276 | PP2600051202 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 205.290.000 | 205.290.000 | 0 |
| 277 | PP2600051203 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.368.800 | 1.368.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 101.762.528 | 180 | 1.356.000 | 1.356.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600051204 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 150 | 3.240.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 279 | PP2600051205 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 13.385.010 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600051206 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 22.084.965 | 180 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 281 | PP2600051207 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 11.856.000 | 11.856.000 | 0 |
| 282 | PP2600051208 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600051209 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 11.458.650 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600051210 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 22.938.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 285 | PP2600051211 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 286 | PP2600051212 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 61.679.550 | 180 | 27.060.000 | 27.060.000 | 0 |
| 287 | PP2600051213 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 34.230.000 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 288 | PP2600051214 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 12.593.250 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
1. PP2600050977 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2600050989 - Levofloxacin
3. PP2600050994 - Colistin
4. PP2600051149 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
5. PP2600051150 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
6. PP2600051187 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
1. PP2600050973 - Cefpirom
2. PP2600051067 - Ramipril
1. PP2600051204 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600051044 - Felodipin
1. PP2600051024 - Erythropoietin
2. PP2600051025 - Erythropoietin
1. PP2600051174 - Natri montelukast
1. PP2600051094 - Tyrothricin
1. PP2600051050 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600050958 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600051111 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600051074 - Rivaroxaban
1. PP2600051076 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600051158 - Donepezil
1. PP2600051041 - Candesartan
2. PP2600051051 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600051112 - Bacillus subtilis
1. PP2600051183 - Mometason furoat
1. PP2600050897 - Fentanyl
2. PP2600050902 - Midazolam
3. PP2600050903 - Morphin
4. PP2600050942 - Ephedrin
5. PP2600050998 - Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
6. PP2600051001 - Lopinavir+ Ritonavir
7. PP2600051002 - Efavirenz+ Tenofovir Disoproxil Fumarate+ Lamivudine
8. PP2600051003 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg)+ Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg)
9. PP2600051078 - Fenofibrat
10. PP2600051153 - Diazepam
11. PP2600051192 - Acid amin
1. PP2600050896 - Etomidat
2. PP2600050912 - Ibuprofen
3. PP2600051011 - Miconazol
4. PP2600051091 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2600051092 - Tacrolimus
6. PP2600051097 - Povidon iodin
7. PP2600051121 - Betamethason
8. PP2600051142 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2600051186 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
10. PP2600051209 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600050899 - Lidocain hydroclorid
2. PP2600050982 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2600051026 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600050972 - Cefotiam
2. PP2600051043 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2600051210 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600051011 - Miconazol
1. PP2600050963 - Cefdinir
1. PP2600050972 - Cefotiam
2. PP2600051073 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
3. PP2600051075 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600050937 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600050940 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
3. PP2600050954 - Valproat natri
4. PP2600050988 - Ciprofloxacin
5. PP2600050990 - Moxifloxacin
6. PP2600050998 - Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
7. PP2600051001 - Lopinavir+ Ritonavir
8. PP2600051003 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg)+ Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg)
9. PP2600051005 - Entecavir
10. PP2600051034 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2600051062 - Perindopril + amlodipin
12. PP2600051071 - Acenocoumarol
13. PP2600051084 - Calcipotriol
14. PP2600051103 - Drotaverine hydrochloride
15. PP2600051104 - Drotaverine hydrochloride
16. PP2600051108 - Macrogol
17. PP2600051109 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
18. PP2600051113 - Bacillus clausii
19. PP2600051114 - Diosmectit
20. PP2600051127 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
21. PP2600051140 - Carbomer
22. PP2600051141 - Indomethacin
23. PP2600051146 - Betahistin
24. PP2600051148 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
25. PP2600051156 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
26. PP2600051157 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
27. PP2600051172 - Bambuterol
1. PP2600051151 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2600050916 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600051014 - Alfuzosin
3. PP2600051019 - Albumin
4. PP2600051190 - Acid amin
5. PP2600051191 - Acid amin
6. PP2600051193 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600050975 - Ceftizoxim
2. PP2600051080 - Gemfibrozil
1. PP2600050929 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600050931 - Cetirizin
3. PP2600050937 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600050950 - Gabapentin
5. PP2600051032 - Trimetazidin
6. PP2600051055 - Nebivolol
7. PP2600051146 - Betahistin
1. PP2600051142 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600050978 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2600051029 - Nicorandil
2. PP2600051039 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2600051051 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2600051139 - Acetazolamid
5. PP2600051206 - Calcitriol
1. PP2600050926 - Colchicin
1. PP2600050900 - Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin)
1. PP2600051021 - Erythropoietin
2. PP2600051166 - Panax notoginseng saponins
1. PP2600051092 - Tacrolimus
2. PP2600051179 - Ambroxol
3. PP2600051182 - Acetylcystein
1. PP2600051015 - Alfuzosin
1. PP2600051005 - Entecavir
1. PP2600050910 - Celecoxib
2. PP2600050937 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600051117 - Diosmin + hesperidin
4. PP2600051146 - Betahistin
5. PP2600051182 - Acetylcystein
1. PP2600050907 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2600050911 - Etoricoxib
3. PP2600050917 - Paracetamol
4. PP2600050918 - Paracetamol
5. PP2600050919 - Paracetamol
6. PP2600050927 - Glucosamin sulfat
7. PP2600050934 - Desloratadin
8. PP2600050944 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2600050979 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
10. PP2600050980 - Tobramycin
11. PP2600050981 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2600051008 - Ciclopiroxolamin
13. PP2600051009 - Dequalinium clorid
14. PP2600051018 - Enoxaparin (natri)
15. PP2600051056 - Nicardipin
16. PP2600051083 - Adapalen
17. PP2600051085 - Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
18. PP2600051086 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
19. PP2600051087 - Fusidic acid
20. PP2600051088 - Fusidic acid + betamethason
21. PP2600051089 - Fusidic acid + hydrocortison
22. PP2600051101 - Metoclopramid
23. PP2600051110 - Magnesi sulfat
24. PP2600051119 - L-Ornithin - L- aspartat
25. PP2600051123 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
26. PP2600051129 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
27. PP2600051145 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
28. PP2600051160 - Acetyl leucin
29. PP2600051164 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml
30. PP2600051194 - Glucose
31. PP2600051195 - Glucose
32. PP2600051196 - Manitol
33. PP2600051197 - Natri clorid
34. PP2600051199 - Natri clorid
35. PP2600051200 - Natri clorid
36. PP2600051201 - Natri clorid
37. PP2600051202 - Ringer lactat
38. PP2600051203 - Nước cất pha tiêm
39. PP2600051213 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2600051130 - Metformin
2. PP2600051158 - Donepezil
1. PP2600050925 - Tenoxicam
2. PP2600051069 - Digoxin
1. PP2600051179 - Ambroxol
1. PP2600051030 - Nicorandil
1. PP2600050913 - Ketorolac
2. PP2600050933 - Desloratadin
3. PP2600051035 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2600050957 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600050964 - Cefixim
3. PP2600051040 - Candesartan
4. PP2600051042 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2600051049 - Lisinopril
1. PP2600051179 - Ambroxol
1. PP2600050914 - Naproxen
2. PP2600050941 - N-acetylcystein
3. PP2600050976 - Doripenem
4. PP2600050995 - Fosfomycin
5. PP2600051077 - Ezetimibe
6. PP2600051092 - Tacrolimus
7. PP2600051093 - Tacrolimus
8. PP2600051124 - Acarbose
1. PP2600050935 - Desloratadin
2. PP2600050971 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600050993 - Ofloxacin
4. PP2600050996 - Linezolid
1. PP2600051134 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600050902 - Midazolam
2. PP2600050906 - Sevofluran
3. PP2600050952 - Phenobarbital
4. PP2600050980 - Tobramycin
5. PP2600050985 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2600051066 - Quinapril
1. PP2600050923 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat + Phenylephrin hydroclorid
2. PP2600051122 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
3. PP2600051169 - Galantamin HBr
1. PP2600051095 - Iodine (dưới dạng Iopamidol)
2. PP2600051096 - Iodine (dưới dạng Iopamidol)
3. PP2600051119 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2600051175 - Salbutamol sulfat
5. PP2600051176 - Salbutamol sulfat
1. PP2600051170 - Vinpocetin
2. PP2600051178 - Ambroxol
1. PP2600051041 - Candesartan
1. PP2600050999 - Lamivudin
2. PP2600051016 - Levodopa + carbidopa
3. PP2600051098 - Furosemid + spironolacton
4. PP2600051161 - Acetyl leucin
5. PP2600051205 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600051099 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2600050956 - Amoxicilin
2. PP2600050968 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600050969 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600051013 - Methotrexate
5. PP2600051028 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2600051036 - Amlodipin + lisinopril
7. PP2600051047 - Indapamid
8. PP2600051076 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2600051082 - Simvastatin + ezetimibe
10. PP2600051180 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2600051199 - Natri clorid
12. PP2600051200 - Natri clorid
13. PP2600051201 - Natri clorid
14. PP2600051203 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600050967 - Cefoperazon
1. PP2600051027 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600050986 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2600050990 - Moxifloxacin
3. PP2600051146 - Betahistin
4. PP2600051158 - Donepezil
1. PP2600050915 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600050960 - Cefaclor
3. PP2600050992 - Ofloxacin
4. PP2600051046 - Indapamid
5. PP2600051079 - Fenofibrat
1. PP2600050905 - Propofol
2. PP2600050908 - Rocuronium bromid
3. PP2600050916 - Nefopam hydroclorid
4. PP2600050930 - Calcitonin
5. PP2600051007 - Oseltamivir
6. PP2600051020 - Erythropoietin
7. PP2600051031 - Trimetazidin
8. PP2600051037 - Amlodipin + indapamid
9. PP2600051038 - Amlodipin + indapamid + Perindopril
10. PP2600051057 - Perindopril
11. PP2600051058 - Perindopril + amlodipin
12. PP2600051059 - Perindopril + amlodipin
13. PP2600051065 - Perindopril + indapamid
14. PP2600051115 - Racecadotril
15. PP2600051116 - Diosmin + hesperidin
16. PP2600051118 - Amylase + lipase + protease
17. PP2600051131 - Sitagliptin + metformin
18. PP2600051135 - Levothyroxin (muối natri)
19. PP2600051136 - Thiamazol
20. PP2600051147 - Fluticason propionat
21. PP2600051155 - Etifoxin chlohydrat
22. PP2600051165 - Choline alfoscerat
23. PP2600051188 - Acid amin
1. PP2600051019 - Albumin
1. PP2600051048 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600050910 - Celecoxib
1. PP2600050930 - Calcitonin
1. PP2600051023 - Erythropoietin
1. PP2600051052 - Metoprolol
2. PP2600051053 - Metoprolol
3. PP2600051159 - Olanzapin
1. PP2600051168 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2600051120 - Silymarin
1. PP2600051105 - Drotaverine hydrochloride
1. PP2600050932 - Cinnarizin
1. PP2600051062 - Perindopril + amlodipin
2. PP2600051068 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2600051098 - Furosemid + spironolacton
1. PP2600050963 - Cefdinir
1. PP2600051004 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2600051119 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600051017 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2600051022 - Erythropoietin
3. PP2600051025 - Erythropoietin
1. PP2600050974 - Cefpodoxim
2. PP2600051005 - Entecavir
3. PP2600051133 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600050970 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600050965 - Cefoperazon
2. PP2600051063 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600051064 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600051019 - Albumin
2. PP2600051137 - Immune globulin
1. PP2600050966 - Cefoperazon
1. PP2600051106 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2600051121 - Betamethason
1. PP2600050950 - Gabapentin
2. PP2600050986 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600051107 - Bisacodyl
4. PP2600051117 - Diosmin + hesperidin
5. PP2600051172 - Bambuterol
1. PP2600050980 - Tobramycin
1. PP2600050921 - Paracetamol
2. PP2600050922 - Paracetamol
3. PP2600050943 - Naloxon hydroclorid
4. PP2600050945 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2600050947 - Polystyren
6. PP2600051144 - Pilocarpin
7. PP2600051173 - Budesonid
8. PP2600051214 - Vitamin H (B8)
1. PP2600050953 - Pregabalin
1. PP2600050920 - Paracetamol
2. PP2600050989 - Levofloxacin
3. PP2600051143 - Natri clorid
4. PP2600051185 - Kali clorid
1. PP2600051126 - Glimepirid + metformin
1. PP2600050928 - Glucosamin sulfat
2. PP2600050938 - Loratadin
3. PP2600050983 - Azithromycin
4. PP2600050984 - Azithromycin
5. PP2600050986 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2600051006 - Entecavir
7. PP2600051010 - Itraconazol
8. PP2600051055 - Nebivolol
9. PP2600051081 - Pravastatin
10. PP2600051117 - Diosmin + hesperidin
11. PP2600051137 - Immune globulin
12. PP2600051179 - Ambroxol
13. PP2600051182 - Acetylcystein
14. PP2600051208 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2600051212 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600051054 - Nebivolol
1. PP2600051060 - Perindopril + amlodipin
2. PP2600051061 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600051125 - Gliclazid
1. PP2600050895 - Atropin sulfat
2. PP2600050898 - Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
3. PP2600050907 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2600050912 - Ibuprofen
5. PP2600050936 - Diphenhydramin
6. PP2600050938 - Loratadin
7. PP2600050946 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2600050997 - Vancomycin
9. PP2600051033 - Adenosin triphosphat
10. PP2600051101 - Metoclopramid
11. PP2600051162 - Acetyl leucin
12. PP2600051163 - Acetyl leucin
13. PP2600051177 - Terbutalin sulfat
14. PP2600051185 - Kali clorid
15. PP2600051198 - Natri clorid
16. PP2600051207 - Vitamin B1
17. PP2600051211 - Vitamin B6
18. PP2600051213 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2600051194 - Glucose
2. PP2600051195 - Glucose
3. PP2600051200 - Natri clorid