Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500590259 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 1.093.800 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 1.093.800 | 120 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500590263 | Fluconazol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 199.000 | 120 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500590264 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 720.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500590265 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.278 | 120 | 15.758.000 | 15.758.000 | 0 |
| 5 | PP2500590268 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.278 | 120 | 1.469.040 | 1.469.040 | 0 |
| 6 | PP2500590269 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 87.300 | 120 | 8.730.000 | 8.730.000 | 0 |
| 7 | PP2500590270 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 90 | 758.835 | 120 | 75.883.500 | 75.883.500 | 0 |
| 8 | PP2500590271 | Calci gluconat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 511.000 | 120 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 |
| 9 | PP2500590274 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.607.065 | 120 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 |
| 10 | PP2500590275 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.607.065 | 120 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500590276 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.607.065 | 120 | 41.020.000 | 41.020.000 | 0 |
| 12 | PP2500590277 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.607.065 | 120 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 |
| 13 | PP2500590286 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 40.000 | 120 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 14 | PP2500590287 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 40.000 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 15 | PP2500590291 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.278 | 120 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 |
| 16 | PP2500590292 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.278 | 120 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 |
| 17 | PP2500590293 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 99.855 | 120 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.030 | 120 | 2.418.000 | 2.418.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500590294 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.278 | 120 | 267.750 | 267.750 | 0 |
| 19 | PP2500590297 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.030 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500590298 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 99.855 | 120 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.607.065 | 120 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500590299 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 47.500 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
1. PP2500590269 - Rocuronium bromid
1. PP2500590263 - Fluconazol
1. PP2500590259 - Amikacin
1. PP2500590286 - Deferasirox
2. PP2500590287 - Deferasirox
1. PP2500590299 - Rocuronium bromid
1. PP2500590270 - Vancomycin
1. PP2500590264 - Immune globulin
1. PP2500590293 - Kali clorid
2. PP2500590298 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500590259 - Amikacin
1. PP2500590293 - Kali clorid
2. PP2500590297 - Omeprazol
1. PP2500590274 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500590275 - Cefuroxim
3. PP2500590276 - Cefuroxim
4. PP2500590277 - Cefuroxim
5. PP2500590298 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500590271 - Calci gluconat
1. PP2500590265 - Kali clorid
2. PP2500590268 - Morphin
3. PP2500590291 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
4. PP2500590292 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
5. PP2500590294 - Morphin