Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400081897 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 329.640 | 180 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| 2 | PP2400081898 | Lidocain (hydroclorid) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 329.640 | 180 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 3 | PP2400081901 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 210.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400081902 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.359.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400081903 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 150 | 750.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400081904 | Silymarin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.359.000 | 180 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 7 | PP2400081905 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 563.900 | 180 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 8 | PP2400081907 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 329.640 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400081909 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 714.000 | 180 | 31.880.000 | 31.880.000 | 0 |
| 10 | PP2400081910 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 714.000 | 180 | 28.615.000 | 28.615.000 | 0 |
1. PP2400081905 - Bambuterol
1. PP2400081903 - Etamsylat
1. PP2400081909 - Glucose
2. PP2400081910 - Natri clorid
1. PP2400081901 - Cefpodoxim
1. PP2400081902 - Cloxacilin
2. PP2400081904 - Silymarin
1. PP2400081897 - Diphenhydramin
2. PP2400081898 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2400081907 - Nước cất pha tiêm