Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400096193 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400096194 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 90 | 7.560.000 | 120 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400096196 | Aescinat natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400096197 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 975.000 | 120 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 5 | PP2400096198 | Amoxicilin + sulbactam | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 20.446.000 | 120 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400096199 | Ampicilin + sulbactam | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 6.068.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 2.480.000 | 120 | 123.180.000 | 123.180.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400096200 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 11.907.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400096201 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 975.000 | 120 | 8.977.800 | 8.977.800 | 0 |
| 9 | PP2400096202 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.303.000 | 120 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400096203 | Cefamandol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.416.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400096204 | Cefoperazon | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 6.068.000 | 120 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 12 | PP2400096205 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.371.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 13 | PP2400096206 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400096207 | Ciprofloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 21.745.500 | 21.745.500 | 0 |
| 15 | PP2400096209 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400096211 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 480.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400096212 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 18 | PP2400096215 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 23.325.000 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 19 | PP2400096216 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.303.000 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400096218 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 1.215.000 | 1.215.000 | 0 |
| 21 | PP2400096219 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.000 | 120 | 738.160 | 738.160 | 0 |
| 22 | PP2400096222 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 23 | PP2400096223 | Epinephrin (adrenalin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.416.000 | 120 | 765.000 | 765.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400096224 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 6.696.000 | 120 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400096225 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 7.903.000 | 7.903.000 | 0 |
| 26 | PP2400096227 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 3.225.000 | 3.225.000 | 0 |
| 27 | PP2400096228 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 61.935.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400096229 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 9.536.000 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 29 | PP2400096230 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 61.935.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400096231 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 17.740.000 | 17.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 9.536.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400096232 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 640.450 | 640.450 | 0 |
| 32 | PP2400096233 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 11.907.000 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 33 | PP2400096236 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.000 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 90 | 2.090.000 | 120 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400096237 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400096238 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 36 | PP2400096239 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 37 | PP2400096240 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 90 | 16.735.000 | 120 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400096241 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400096242 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 22.000.000 | 120 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400096244 | Lidocain | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.303.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400096246 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 42 | PP2400096249 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400096251 | Methyl prednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 1.360.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400096252 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 5.998.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400096255 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 |
| 46 | PP2400096256 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 61.935.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400096257 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 61.935.000 | 120 | 2.691.000.000 | 2.691.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400096258 | Natri Clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 354.402.000 | 354.402.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 9.536.000 | 120 | 336.798.000 | 336.798.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400096259 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 50 | PP2400096260 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 51 | PP2400096262 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.371.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400096263 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 53 | PP2400096264 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 2.551.500 | 2.551.500 | 0 | |||
| 54 | PP2400096266 | Nước cất | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.303.000 | 120 | 44.525.000 | 44.525.000 | 0 |
| 55 | PP2400096267 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.371.000 | 120 | 324.000 | 324.000 | 0 |
| 56 | PP2400096268 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 57 | PP2400096269 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 2.300.000 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 58 | PP2400096270 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 7.631.000 | 7.631.000 | 0 |
| 59 | PP2400096271 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 11.907.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 60 | PP2400096274 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400096276 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 62 | PP2400096277 | Piperacilin | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 20.446.000 | 120 | 290.250.000 | 290.250.000 | 0 |
| 63 | PP2400096278 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.000 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.371.000 | 120 | 29.998.800 | 29.998.800 | 0 | |||
| 64 | PP2400096279 | Propofol | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 20.446.000 | 120 | 46.775.000 | 46.775.000 | 0 |
| 65 | PP2400096280 | Recombinant Human Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 23.325.000 | 120 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400096281 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 61.935.000 | 120 | 113.715.000 | 113.715.000 | 0 |
| 67 | PP2400096282 | Ringer lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 78.089.000 | 78.089.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 9.536.000 | 120 | 75.999.000 | 75.999.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400096283 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.371.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400096284 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 70 | PP2400096285 | Salbutamol (Dạng salbutamol sulfat) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 11.907.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.654.000 | 120 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400096288 | Tinidazole | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 90 | 16.735.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400096289 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 73 | PP2400096290 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 90 | 16.735.000 | 120 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 74 | PP2400096291 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.303.000 | 120 | 1.014.300 | 1.014.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400096292 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 38.270.000 | 120 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400096293 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.000 | 120 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| 77 | PP2400096294 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.850.000 | 120 | 535.500 | 535.500 | 0 |
1. PP2400096206 - Ciprofloxacin
2. PP2400096219 - Dobutamin
3. PP2400096236 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2400096237 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2400096278 - Propofol
6. PP2400096293 - Sevofluran
1. PP2400096240 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2400096288 - Tinidazole
3. PP2400096290 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400096197 - Albumin
2. PP2400096201 - Atracurium besylat
1. PP2400096215 - Diclofenac
2. PP2400096280 - Recombinant Human Erythropoietin
1. PP2400096269 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400096202 - Atropin sulfat
2. PP2400096216 - Diclofenac
3. PP2400096244 - Lidocain
4. PP2400096266 - Nước cất
5. PP2400096291 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400096200 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400096233 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400096271 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400096285 - Salbutamol (Dạng salbutamol sulfat)
1. PP2400096199 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400096204 - Cefoperazon
1. PP2400096252 - Methyl prednisolon
1. PP2400096209 - Cloxacilin
2. PP2400096225 - Fentanyl
3. PP2400096227 - Fentanyl
4. PP2400096251 - Methyl prednisolon
5. PP2400096255 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
6. PP2400096274 - Pethidin
7. PP2400096285 - Salbutamol (Dạng salbutamol sulfat)
1. PP2400096203 - Cefamandol
2. PP2400096223 - Epinephrin (adrenalin)
1. PP2400096193 - Acetyl leucin
2. PP2400096196 - Aescinat natri
3. PP2400096202 - Atropin sulfat
4. PP2400096212 - Dexamethason
5. PP2400096216 - Diclofenac
6. PP2400096218 - Diphenhydramin
7. PP2400096222 - Drotaverin
8. PP2400096223 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2400096244 - Lidocain
10. PP2400096246 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
11. PP2400096249 - Meclophenoxat
12. PP2400096263 - Nicardipin
13. PP2400096264 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2400096268 - Ondansetron
15. PP2400096270 - Pantoprazol
16. PP2400096276 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2400096284 - Rocuronium bromid
18. PP2400096289 - Vitamin B1
19. PP2400096291 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
20. PP2400096292 - Vitamin B6
21. PP2400096294 - Vitamin K
1. PP2400096199 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400096242 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400096224 - Erythropoietin
1. PP2400096228 - Glucose
2. PP2400096230 - Glucose
3. PP2400096256 - Natri clorid
4. PP2400096257 - Natri clorid
5. PP2400096281 - Ringer lactat
1. PP2400096207 - Ciprofloxacin
2. PP2400096231 - Glucose
3. PP2400096232 - Glucose
4. PP2400096238 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2400096239 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2400096241 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2400096258 - Natri Clorid
8. PP2400096259 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2400096260 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2400096264 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2400096282 - Ringer lactat
12. PP2400096292 - Vitamin B6
1. PP2400096211 - Dexamethason
1. PP2400096229 - Glucose
2. PP2400096231 - Glucose
3. PP2400096258 - Natri Clorid
4. PP2400096282 - Ringer lactat
1. PP2400096251 - Methyl prednisolon
1. PP2400096198 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400096277 - Piperacilin
3. PP2400096279 - Propofol
1. PP2400096236 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2400096205 - Choline alfoscerat
2. PP2400096262 - Nhũ dịch lipid
3. PP2400096267 - Ondansetron
4. PP2400096278 - Propofol
5. PP2400096283 - Rocuronium bromid
1. PP2400096194 - Acetyl leucin