Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500344599 | Vật tư nội soi khớp gối | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 60.365.000 | 120 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 12.428.000 | 120 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500344600 | Vật tư nội soi khớp vai | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 271.800.000 | 271.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500344601 | Vật tư thay thủy tinh thể | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 19.120.000 | 120 | 1.160.390.000 | 1.160.390.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 19.120.000 | 120 | 1.146.550.000 | 1.146.550.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 1.083.150.000 | 1.083.150.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 20.000.000 | 130 | 1.223.754.500 | 1.223.754.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500344602 | Nẹp khóa Titan | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 1.854.910.000 | 1.854.910.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 31.775.000 | 120 | 1.990.700.000 | 1.990.700.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 1.718.970.000 | 1.718.970.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 31.775.000 | 120 | 1.619.200.000 | 1.619.200.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500344603 | Nẹp khóa thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 1.808.840.000 | 1.808.840.000 | 0 |
| 6 | PP2500344604 | Nẹp vít thường | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 478.915.000 | 478.915.000 | 0 |
| 7 | PP2500344605 | Đinh nội tủy | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 142.175.000 | 142.175.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 120.800.000 | 120.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500344606 | Nẹp mặt Titan | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 87.010.000 | 87.010.000 | 0 |
| 9 | PP2500344607 | Vật tư thận nhân tạo | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 90 | 34.200.000 | 120 | 1.801.632.000 | 1.801.632.000 | 0 |
| vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 1.887.200.000 | 1.887.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 45.000.000 | 120 | 1.852.200.000 | 1.852.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500344608 | Vật tư tán sỏi qua da | vn0106180803 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AMB | 90 | 5.980.000 | 120 | 269.400.000 | 269.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500344609 | Vật tư cắt u bằng sóng cao tần | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 7.500.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500344610 | Vật tư thắt tĩnh mạch thực quản | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 1.146.000 | 120 | 62.639.000 | 62.639.000 | 0 |
| 13 | PP2500344611 | Vật tư dùng cho sinh học phân tử | vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 92.855.000 | 92.855.000 | 0 |
| 14 | PP2500344612 | Danh mục cung cấp khí Oxy | vn0200827132 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XUÂN TẶNG | 90 | 9.700.000 | 120 | 378.886.000 | 378.886.000 | 0 |
| 15 | PP2500344613 | Quả lọc thận nhân tạo thường | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 27.100.000 | 120 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 |
| vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 1.067.500.000 | 1.067.500.000 | 0 | |||
| vn0101312051 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY LỌC THẬN VIỆT NAM | 90 | 22.550.000 | 120 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 906.500.000 | 906.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500344614 | Dung dịch rửa màng lọc | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 27.100.000 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 90 | 7.500.000 | 120 | 1.079.988 | 1.079.988 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 90 | 2.000.000 | 120 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500344615 | Bộ dây chạy thận nhân tạo sử dụng cho thiết bị lọc máu | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 27.100.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 35.460.000 | 120 | 134.225.000 | 134.225.000 | 0 | |||
| vn0105804671 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH | 90 | 3.100.000 | 120 | 156.481.500 | 156.481.500 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 129.496.500 | 129.496.500 | 0 | |||
| 18 | PP2500344616 | Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch, lắp sau máy | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 27.100.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 90 | 7.500.000 | 120 | 2.499.987 | 2.499.987 | 0 | |||
| 19 | PP2500344617 | Kim chạy thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 27.100.000 | 120 | 136.710.000 | 136.710.000 | 0 |
| vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 35.460.000 | 120 | 133.700.000 | 133.700.000 | 0 | |||
| vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 90 | 7.500.000 | 120 | 4.683 | 4.683 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 5.360.000 | 120 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0101312051 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY LỌC THẬN VIỆT NAM | 90 | 22.550.000 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 135.205.000 | 135.205.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 3.500.000 | 120 | 135.975.000 | 135.975.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500344618 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 90 | 38.100.000 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 60.365.000 | 120 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 771.000.000 | 771.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 38.100.000 | 130 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500344619 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 60.365.000 | 120 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500344620 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 90 | 38.100.000 | 120 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 60.365.000 | 120 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 38.100.000 | 130 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500344621 | Cán tô vít, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 24 | PP2500344622 | Mũi khoan dùng cho phẫu thuật hàm, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500344623 | Mũi khoan dùng cho phẫu thuật mặt, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500344624 | Tô vít 2,5mm, cán gỗ, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500344625 | Tô vít 3,5mm, cán gỗ, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 28 | PP2500344626 | Tô vít 4,5mm, cán gỗ, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 29 | PP2500344627 | Mũi khoan, các cỡ, thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 30 | PP2500344628 | Phim X.Quang kích thước 20x25cm (8x10in) | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn0106164738 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT | 90 | 44.800.000 | 120 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500344629 | Phim X.Quang kích thước 20x25cm (8x10in) | vn0106164738 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT | 90 | 44.800.000 | 120 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500344630 | Phim X.Quang kích thước 35x43CM (14x17IN) | vn0106164738 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT | 90 | 44.800.000 | 120 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500344631 | Dung Dịch Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 281.760.000 | 281.760.000 | 0 |
| 34 | PP2500344632 | Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500344633 | Quả lọc thận nhân tạo thẩm tách siêu lọc máu | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 66.750.000 | 120 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| vn0101312051 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY LỌC THẬN VIỆT NAM | 90 | 22.550.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 120.330.000 | 120.330.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500344634 | Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 5.360.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500344635 | Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 5.360.000 | 120 | 89.720.000 | 89.720.000 | 0 |
| 38 | PP2500344636 | Túi xả | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 5.360.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 39 | PP2500344637 | Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 12.750.000 | 120 | 183.280.000 | 183.280.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 90 | 79.055.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 188.328.000 | 188.328.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 167.520.000 | 167.520.000 | 0 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 90 | 7.800.000 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500344638 | Gel siêu âm | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 81.545.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 37.920.000 | 37.920.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 45.866.400 | 45.866.400 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 89.250 | 89.250 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500344639 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 35.460.000 | 120 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.000.000 | 120 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 294 | 294 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500344640 | Ống nghiệm chống đông Heparin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 81.545.000 | 120 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 12.750.000 | 120 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 708 | 708 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500344641 | Ống nghiệm chống đông EDTA | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 81.545.000 | 120 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 12.750.000 | 120 | 159.840.000 | 159.840.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 154.080.000 | 154.080.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 197.520.000 | 197.520.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 890 | 890 | 0 | |||
| 44 | PP2500344642 | Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8% | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 81.545.000 | 120 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 12.750.000 | 120 | 16.390.000 | 16.390.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 11.418.000 | 11.418.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 12.518.000 | 12.518.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 708 | 708 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500344643 | Dây thở ô xy 2 nhánh các số | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 23.514.000 | 23.514.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 31.775.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 23.640.000 | 23.640.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| 46 | PP2500344644 | Điện cực dán | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 23.860.000 | 23.860.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500344645 | Đầu côn vàng | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 68 | 68 | 0 | |||
| 48 | PP2500344646 | Đầu côn xanh | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 105 | 105 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 2.331.000 | 2.331.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500344647 | Ống eppendorf 1,5ml | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 771.750 | 771.750 | 0 | |||
| 50 | PP2500344648 | Đè lưỡi gỗ | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 273 | 273 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500344649 | Ống nghiệm nhựa không nắp | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 81.545.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500344650 | Ống nghiệm nhựa có nắp | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 8.060.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500344652 | Giấy in ảnh siêu âm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0106164738 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT | 90 | 44.800.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500344654 | Giấy điện tim 6 kênh | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 14.900.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 203.778.000 | 120 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 13.695.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 15.555.000 | 120 | 37.800 | 37.800 | 0 | |||
| 55 | PP2500344655 | Lamen | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500344656 | Huyết áp kế | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 49.539.000 | 49.539.000 | 0 |
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500344657 | Nhiệt kế nách | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 14.560.000 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 29.075.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500344658 | Miếng lưới thoát vị | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 90 | 7.800.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500344659 | Miếng lưới thoát vị | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 90 | 7.800.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500344660 | Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 90 | 675.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500344661 | Dây bơm nhu động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 7.913.400 | 7.913.400 | 0 |
| 62 | PP2500344662 | PHOTOMETER LAMP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 16.284.400 | 16.284.400 | 0 |
| 63 | PP2500344663 | PHOTOMETER LAMP | vn0103407083 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT HÀ THÀNH | 90 | 1.440.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500344664 | Dây bơm | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 5.520.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500344665 | Điện cực Base | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 66 | PP2500344666 | Điện cực Na | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 67 | PP2500344667 | Điện cực K | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 68 | PP2500344668 | Điện cực Cl | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 69 | PP2500344669 | Điện cực Ca | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 70 | PP2500344670 | Điện cực pH | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 71 | PP2500344671 | Điện cực giả (Dummy Electrode) | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 72 | PP2500344672 | Vòng đệm nhỏ. | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 |
| 73 | PP2500344673 | Vòng đệm lớn. | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 90 | 1.630.000 | 120 | 2.736.000 | 2.736.000 | 0 |
| 74 | PP2500344674 | Xilanh 1ml tráng heparin | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 5.520.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500344675 | Điện cực pH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 16.848.300 | 16.848.300 | 0 |
| 76 | PP2500344676 | Điện cực PO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 16.848.300 | 16.848.300 | 0 |
| 77 | PP2500344677 | Điện cực pCO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 22.463.700 | 22.463.700 | 0 |
| 78 | PP2500344678 | Điện cực Natri | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 12.681.900 | 12.681.900 | 0 |
| 79 | PP2500344679 | Điện cực Kali | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 12.681.900 | 12.681.900 | 0 |
| 80 | PP2500344680 | Điện cực Clo | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 12.681.900 | 12.681.900 | 0 |
| 81 | PP2500344681 | Điện cực Canxi | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 12.681.900 | 12.681.900 | 0 |
| 82 | PP2500344682 | Vỏ điện cực tham chiếu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 |
| 83 | PP2500344683 | Lõi điện cực tham chiếu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 2.809.800 | 2.809.800 | 0 |
| 84 | PP2500344684 | Bộ ống dây bơm | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 85 | PP2500344685 | Cổng nhận mẫu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 2.076.800 | 2.076.800 | 0 |
| 86 | PP2500344686 | Bộ ống dây dẫn | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 10.830.000 | 120 | 3.029.400 | 3.029.400 | 0 |
| 87 | PP2500344687 | Điện cực Ca | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 88 | PP2500344688 | Điện cực Cl | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 89 | PP2500344689 | Điện cực K | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 90 | PP2500344690 | Điện cực Na | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 91 | PP2500344691 | Điện cực pH | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500344692 | Điện cực tham chiếu | vn0104507210 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH | 90 | 4.400.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 93 | PP2500344693 | Cốc hóa chất | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 5.520.000 | 120 | 59.300.000 | 59.300.000 | 0 |
| 94 | PP2500344694 | Cốc hóa chất | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 5.520.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500344695 | Cóng đo | vn0103407083 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT HÀ THÀNH | 90 | 1.440.000 | 120 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 |
| 96 | PP2500344696 | Cuvette dùng máy XN đông máu | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 2.000.000 | 120 | 133.100.000 | 133.100.000 | 0 |
| 97 | PP2500344698 | Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch | vn0107627957 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.950.000 | 120 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| 98 | PP2500344699 | Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch | vn0107627957 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.950.000 | 120 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 |
| 99 | PP2500344700 | Cóng phản ứng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 6.800.000 | 120 | 67.140.000 | 67.140.000 | 0 |
| 100 | PP2500344701 | Cốc đựng mẫu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 6.800.000 | 120 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500344702 | Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 6.800.000 | 120 | 113.529.600 | 113.529.600 | 0 |
| 102 | PP2500344703 | Bộ kim sinh thiết lõi dùng cho để sinh thiết gan, phổi, hạch, tuyến vú, mô mềm | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 90 | 7.800.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500344704 | Dây dẫn tia Laser 550 µm | vn0106180803 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AMB | 90 | 5.980.000 | 120 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 104 | PP2500344705 | Dây dẫn tia laser 800 µm | vn0106180803 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AMB | 90 | 5.980.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500344706 | Kính lọc tia laser | vn0106180803 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AMB | 90 | 5.980.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500344707 | Ổ khí đầu ra Oxy tường | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 4.800.000 | 120 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.800.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500344708 | Lưu lượng kế đơn gắn tường | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 4.800.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.800.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500344709 | Bộ hút dịch gắn tường | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 4.800.000 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.800.000 | 120 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| vn0106251003 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 90 | 14.060.000 | 120 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 |
1. PP2500344638 - Gel siêu âm
2. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
3. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
4. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
5. PP2500344649 - Ống nghiệm nhựa không nắp
1. PP2500344613 - Quả lọc thận nhân tạo thường
2. PP2500344614 - Dung dịch rửa màng lọc
3. PP2500344615 - Bộ dây chạy thận nhân tạo sử dụng cho thiết bị lọc máu
4. PP2500344616 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch, lắp sau máy
5. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
1. PP2500344664 - Dây bơm
2. PP2500344687 - Điện cực Ca
3. PP2500344688 - Điện cực Cl
4. PP2500344689 - Điện cực K
5. PP2500344690 - Điện cực Na
6. PP2500344691 - Điện cực pH
7. PP2500344692 - Điện cực tham chiếu
1. PP2500344637 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
2. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
3. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
4. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
1. PP2500344696 - Cuvette dùng máy XN đông máu
1. PP2500344638 - Gel siêu âm
2. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
3. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
4. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
5. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
6. PP2500344649 - Ống nghiệm nhựa không nắp
7. PP2500344654 - Giấy điện tim 6 kênh
1. PP2500344664 - Dây bơm
2. PP2500344674 - Xilanh 1ml tráng heparin
3. PP2500344693 - Cốc hóa chất
4. PP2500344694 - Cốc hóa chất
1. PP2500344601 - Vật tư thay thủy tinh thể
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | PHU THANG MEDICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500344609 - Vật tư cắt u bằng sóng cao tần
1. PP2500344602 - Nẹp khóa Titan
2. PP2500344603 - Nẹp khóa thép không gỉ
3. PP2500344604 - Nẹp vít thường
4. PP2500344605 - Đinh nội tủy
5. PP2500344606 - Nẹp mặt Titan
6. PP2500344621 - Cán tô vít, thép không gỉ
7. PP2500344622 - Mũi khoan dùng cho phẫu thuật hàm, thép không gỉ
8. PP2500344623 - Mũi khoan dùng cho phẫu thuật mặt, thép không gỉ
9. PP2500344624 - Tô vít 2,5mm, cán gỗ, thép không gỉ
10. PP2500344625 - Tô vít 3,5mm, cán gỗ, thép không gỉ
11. PP2500344626 - Tô vít 4,5mm, cán gỗ, thép không gỉ
12. PP2500344627 - Mũi khoan, các cỡ, thép không gỉ
13. PP2500344637 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
1. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
2. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
3. PP2500344644 - Điện cực dán
4. PP2500344645 - Đầu côn vàng
5. PP2500344646 - Đầu côn xanh
6. PP2500344647 - Ống eppendorf 1,5ml
7. PP2500344648 - Đè lưỡi gỗ
8. PP2500344649 - Ống nghiệm nhựa không nắp
9. PP2500344650 - Ống nghiệm nhựa có nắp
1. PP2500344607 - Vật tư thận nhân tạo
1. PP2500344602 - Nẹp khóa Titan
2. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
1. PP2500344607 - Vật tư thận nhân tạo
2. PP2500344613 - Quả lọc thận nhân tạo thường
3. PP2500344616 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch, lắp sau máy
4. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
5. PP2500344631 - Dung Dịch Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo
6. PP2500344632 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo
7. PP2500344633 - Quả lọc thận nhân tạo thẩm tách siêu lọc máu
1. PP2500344601 - Vật tư thay thủy tinh thể
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | BACH QUANG CO., LTD | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500344618 - Khớp háng bán phần không xi măng
2. PP2500344620 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2500344615 - Bộ dây chạy thận nhân tạo sử dụng cho thiết bị lọc máu
2. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
3. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
1. PP2500344614 - Dung dịch rửa màng lọc
2. PP2500344616 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch, lắp sau máy
3. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
1. PP2500344637 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
2. PP2500344638 - Gel siêu âm
3. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
4. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
5. PP2500344644 - Điện cực dán
6. PP2500344645 - Đầu côn vàng
7. PP2500344646 - Đầu côn xanh
8. PP2500344647 - Ống eppendorf 1,5ml
9. PP2500344648 - Đè lưỡi gỗ
10. PP2500344656 - Huyết áp kế
11. PP2500344657 - Nhiệt kế nách
1. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
2. PP2500344634 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
3. PP2500344635 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho lọc máu liên tục
4. PP2500344636 - Túi xả
1. PP2500344599 - Vật tư nội soi khớp gối
2. PP2500344618 - Khớp háng bán phần không xi măng
3. PP2500344619 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
4. PP2500344620 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2500344707 - Ổ khí đầu ra Oxy tường
2. PP2500344708 - Lưu lượng kế đơn gắn tường
3. PP2500344709 - Bộ hút dịch gắn tường
1. PP2500344615 - Bộ dây chạy thận nhân tạo sử dụng cho thiết bị lọc máu
1. PP2500344613 - Quả lọc thận nhân tạo thường
2. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
3. PP2500344633 - Quả lọc thận nhân tạo thẩm tách siêu lọc máu
1. PP2500344600 - Vật tư nội soi khớp vai
2. PP2500344601 - Vật tư thay thủy tinh thể
3. PP2500344602 - Nẹp khóa Titan
4. PP2500344605 - Đinh nội tủy
5. PP2500344613 - Quả lọc thận nhân tạo thường
6. PP2500344615 - Bộ dây chạy thận nhân tạo sử dụng cho thiết bị lọc máu
7. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
8. PP2500344618 - Khớp háng bán phần không xi măng
9. PP2500344619 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
10. PP2500344620 - Khớp háng toàn phần không xi măng
11. PP2500344633 - Quả lọc thận nhân tạo thẩm tách siêu lọc máu
12. PP2500344637 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
13. PP2500344638 - Gel siêu âm
14. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
15. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
16. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
17. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
18. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
19. PP2500344644 - Điện cực dán
20. PP2500344645 - Đầu côn vàng
21. PP2500344646 - Đầu côn xanh
22. PP2500344648 - Đè lưỡi gỗ
23. PP2500344654 - Giấy điện tim 6 kênh
1. PP2500344612 - Danh mục cung cấp khí Oxy
1. PP2500344618 - Khớp háng bán phần không xi măng
2. PP2500344620 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
1. PP2500344628 - Phim X.Quang kích thước 20x25cm (8x10in)
2. PP2500344638 - Gel siêu âm
3. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
4. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
5. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
6. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
7. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
8. PP2500344644 - Điện cực dán
9. PP2500344646 - Đầu côn xanh
10. PP2500344648 - Đè lưỡi gỗ
11. PP2500344649 - Ống nghiệm nhựa không nắp
12. PP2500344650 - Ống nghiệm nhựa có nắp
13. PP2500344652 - Giấy in ảnh siêu âm
14. PP2500344654 - Giấy điện tim 6 kênh
15. PP2500344655 - Lamen
16. PP2500344657 - Nhiệt kế nách
1. PP2500344628 - Phim X.Quang kích thước 20x25cm (8x10in)
2. PP2500344629 - Phim X.Quang kích thước 20x25cm (8x10in)
3. PP2500344630 - Phim X.Quang kích thước 35x43CM (14x17IN)
4. PP2500344652 - Giấy in ảnh siêu âm
1. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
2. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
3. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
4. PP2500344645 - Đầu côn vàng
5. PP2500344646 - Đầu côn xanh
6. PP2500344649 - Ống nghiệm nhựa không nắp
7. PP2500344650 - Ống nghiệm nhựa có nắp
8. PP2500344652 - Giấy in ảnh siêu âm
9. PP2500344654 - Giấy điện tim 6 kênh
1. PP2500344617 - Kim chạy thận nhân tạo
1. PP2500344638 - Gel siêu âm
2. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
3. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
4. PP2500344641 - Ống nghiệm chống đông EDTA
5. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
6. PP2500344643 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số
7. PP2500344645 - Đầu côn vàng
8. PP2500344646 - Đầu côn xanh
9. PP2500344648 - Đè lưỡi gỗ
10. PP2500344654 - Giấy điện tim 6 kênh
1. PP2500344637 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
2. PP2500344658 - Miếng lưới thoát vị
3. PP2500344659 - Miếng lưới thoát vị
4. PP2500344703 - Bộ kim sinh thiết lõi dùng cho để sinh thiết gan, phổi, hạch, tuyến vú, mô mềm
1. PP2500344707 - Ổ khí đầu ra Oxy tường
2. PP2500344708 - Lưu lượng kế đơn gắn tường
3. PP2500344709 - Bộ hút dịch gắn tường
1. PP2500344661 - Dây bơm nhu động
2. PP2500344662 - PHOTOMETER LAMP
3. PP2500344675 - Điện cực pH
4. PP2500344676 - Điện cực PO2
5. PP2500344677 - Điện cực pCO2
6. PP2500344678 - Điện cực Natri
7. PP2500344679 - Điện cực Kali
8. PP2500344680 - Điện cực Clo
9. PP2500344681 - Điện cực Canxi
10. PP2500344682 - Vỏ điện cực tham chiếu
11. PP2500344683 - Lõi điện cực tham chiếu
12. PP2500344684 - Bộ ống dây bơm
13. PP2500344685 - Cổng nhận mẫu
14. PP2500344686 - Bộ ống dây dẫn
1. PP2500344614 - Dung dịch rửa màng lọc
1. PP2500344663 - PHOTOMETER LAMP
2. PP2500344695 - Cóng đo
1. PP2500344700 - Cóng phản ứng
2. PP2500344701 - Cốc đựng mẫu
3. PP2500344702 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
1. PP2500344665 - Điện cực Base
2. PP2500344666 - Điện cực Na
3. PP2500344667 - Điện cực K
4. PP2500344668 - Điện cực Cl
5. PP2500344669 - Điện cực Ca
6. PP2500344670 - Điện cực pH
7. PP2500344671 - Điện cực giả (Dummy Electrode)
8. PP2500344672 - Vòng đệm nhỏ.
9. PP2500344673 - Vòng đệm lớn.
1. PP2500344660 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động
1. PP2500344607 - Vật tư thận nhân tạo
1. PP2500344698 - Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch
2. PP2500344699 - Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch
1. PP2500344601 - Vật tư thay thủy tinh thể
1. PP2500344608 - Vật tư tán sỏi qua da
2. PP2500344704 - Dây dẫn tia Laser 550 µm
3. PP2500344705 - Dây dẫn tia laser 800 µm
4. PP2500344706 - Kính lọc tia laser
1. PP2500344611 - Vật tư dùng cho sinh học phân tử
2. PP2500344638 - Gel siêu âm
3. PP2500344639 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
4. PP2500344640 - Ống nghiệm chống đông Heparin
5. PP2500344642 - Ống nghiệm chống đông Tri - Nacitrate 3,8%
6. PP2500344648 - Đè lưỡi gỗ
7. PP2500344656 - Huyết áp kế
8. PP2500344657 - Nhiệt kế nách
9. PP2500344707 - Ổ khí đầu ra Oxy tường
10. PP2500344708 - Lưu lượng kế đơn gắn tường
11. PP2500344709 - Bộ hút dịch gắn tường
1. PP2500344610 - Vật tư thắt tĩnh mạch thực quản
1. PP2500344599 - Vật tư nội soi khớp gối
1. PP2500344602 - Nẹp khóa Titan