Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600144187 | Bupivacain hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 24.725.000 | 24.725.000 | 0 |
| 2 | PP2600144188 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 639.013 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600144189 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 639.013 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600144190 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.665.513 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600144191 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.155.000 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 6 | PP2600144192 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.155.000 | 120 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 7 | PP2600144193 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 235.000 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600144194 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.164.500 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 9 | PP2600144195 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.835.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 10 | PP2600144196 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.325.190 | 120 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 11 | PP2600144197 | Alimemazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.171.125 | 120 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600144198 | Desloratadin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 6.008.625 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 13 | PP2600144199 | Desloratadin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 1.525.013 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600144200 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 16.060.000 | 16.060.000 | 0 |
| 15 | PP2600144201 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.164.500 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 16 | PP2600144202 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 6.848.263 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 17 | PP2600144203 | Loratadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.164.500 | 120 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 18 | PP2600144204 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.155.000 | 120 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 19 | PP2600144205 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.644.450 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 20 | PP2600144209 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 5.437.500 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600144210 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 231.264.000 | 231.264.000 | 0 |
| 22 | PP2600144211 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.936.875 | 120 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 23 | PP2600144212 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 2.346.750 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600144213 | Ampicilin + Sulbactam | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 25.703.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600144214 | Ampicilin + sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 25.183.000 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600144215 | Ampicilin + sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 6.725.000 | 120 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600144217 | Cefamandol | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 12.800.000 | 120 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600144218 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 80.200.000 | 80.200.000 | 0 |
| 29 | PP2600144219 | Cefoperazon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 25.703.000 | 120 | 533.320.000 | 533.320.000 | 0 |
| 30 | PP2600144220 | Cefoperazon + sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 25.183.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 9.375.000 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600144221 | Cefotiam | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 547.510.000 | 547.510.000 | 0 |
| 32 | PP2600144222 | Cefpirom | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600144223 | Cefpodoxim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 496.848.000 | 496.848.000 | 0 |
| 34 | PP2600144224 | Cefpodoxim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 188.130.000 | 188.130.000 | 0 |
| 35 | PP2600144225 | Cefpodoxim | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 6.008.625 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 36 | PP2600144226 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.287.500 | 120 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600144227 | Ceftazidime | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 38 | PP2600144228 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 14.550.000 | 120 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600144229 | Ceftizoxim | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 951.000.000 | 951.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600144230 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 27.700.000 | 27.700.000 | 0 |
| 41 | PP2600144231 | Meropenem* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 33.375.000 | 33.375.000 | 0 |
| 42 | PP2600144232 | Piperacilin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 546.400.000 | 546.400.000 | 0 |
| 43 | PP2600144233 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 41.482.950 | 120 | 628.986.000 | 628.986.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 628.992.000 | 628.992.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600144234 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 195.334.000 | 195.334.000 | 0 |
| 45 | PP2600144235 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 5.474.850 | 120 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 46 | PP2600144236 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 6.848.263 | 120 | 55.465.500 | 55.465.500 | 0 |
| 47 | PP2600144237 | Erythromycin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 6.008.625 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 48 | PP2600144239 | Levofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 6.945.000 | 6.945.000 | 0 |
| 49 | PP2600144240 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 14.966.750 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600144241 | Moxifloxacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 5.474.850 | 120 | 119.490.000 | 119.490.000 | 0 |
| 51 | PP2600144242 | Ofloxacin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 310.835.000 | 310.835.000 | 0 |
| 52 | PP2600144243 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 611.625 | 120 | 24.465.000 | 24.465.000 | 0 |
| 53 | PP2600144245 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 14.966.750 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 3.010.025 | 120 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600144247 | Flunarizin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 55 | PP2600144248 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 6.848.263 | 120 | 29.075.000 | 29.075.000 | 0 |
| 56 | PP2600144249 | Sắt protein succinylate | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 77.950.000 | 77.950.000 | 0 |
| 57 | PP2600144250 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 58 | PP2600144251 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.906.575 | 120 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 59 | PP2600144252 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 10.580.833 | 120 | 110.550.000 | 110.550.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 2.775.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600144253 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 9.997.400 | 9.997.400 | 0 |
| 61 | PP2600144254 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.164.500 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 62 | PP2600144255 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 5.512.500 | 120 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.895.000 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600144256 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 10.580.833 | 120 | 97.380.000 | 97.380.000 | 0 |
| 64 | PP2600144257 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.171.125 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 65 | PP2600144258 | Amlodipin +telmisartan | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 41.482.950 | 120 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600144259 | Bisoprolol | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 3.010.025 | 120 | 1.605.000 | 1.605.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 1.731.000 | 1.731.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600144260 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 6.008.625 | 120 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 68 | PP2600144261 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 6.848.263 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600144262 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600144263 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600144264 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600144265 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 104.490.000 | 104.490.000 | 0 |
| 73 | PP2600144267 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.171.125 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 74 | PP2600144268 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 |
| 75 | PP2600144269 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600144270 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.895.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600144271 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 6.008.625 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 78 | PP2600144272 | Nicardipin | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 79 | PP2600144273 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600144274 | Perindopril + Amlodipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.906.575 | 120 | 105.588.000 | 105.588.000 | 0 |
| 81 | PP2600144275 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.344.750 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600144276 | Valsartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.171.125 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 83 | PP2600144277 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 164.750 | 120 | 6.260.000 | 6.260.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 6.590.000 | 6.590.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600144278 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 85 | PP2600144279 | Fluvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.171.125 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 86 | PP2600144280 | Ezetimib | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 19.745.150 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600144281 | Fenofibrat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 25.703.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600144282 | Fenofibrat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 89 | PP2600144283 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 14.550.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600144284 | Fluvastatin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 |
| 91 | PP2600144286 | Rosuvastatin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600144287 | Fusidic acid +betarnethason | vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 90 | 302.985 | 120 | 12.119.400 | 12.119.400 | 0 |
| 93 | PP2600144288 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 612.500 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 94 | PP2600144289 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 7.003.675 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 95 | PP2600144290 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 612.500 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600144291 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.344.750 | 120 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| 97 | PP2600144292 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.344.750 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 98 | PP2600144293 | Famotidin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 341.650.000 | 341.650.000 | 0 |
| 99 | PP2600144295 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 7.003.675 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 6.848.263 | 120 | 95.490.000 | 95.490.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600144296 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.665.513 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 101 | PP2600144297 | Domperidon | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 356.250 | 120 | 14.244.000 | 14.244.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600144299 | Alverin citrat + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 103 | PP2600144300 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 6.008.625 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 104 | PP2600144301 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 6.164.500 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600144302 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.325.190 | 120 | 11.142.000 | 11.142.000 | 0 |
| 106 | PP2600144303 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 107 | PP2600144304 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.644.450 | 120 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.665.513 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600144305 | Saccharomyces boulardii | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 7.780.000 | 120 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 109 | PP2600144306 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600144307 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600144308 | Diosmin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 25.703.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 112 | PP2600144309 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 980.100 | 120 | 13.060.000 | 13.060.000 | 0 |
| 113 | PP2600144310 | L-Ornithin- L- aspartat | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600144311 | Beclometason (dipropionat) | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 25.183.000 | 120 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| 115 | PP2600144312 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.665.513 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600144313 | Progesteron | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 7.187.540 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 117 | PP2600144314 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 10.580.833 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600144315 | Glibenclamid +metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600144316 | Glibenclamid +metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 7.780.000 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 120 | PP2600144317 | Glibenclamid +metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600144318 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600144319 | Glimepirid +metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.700.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600144320 | Glimepirid +metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.936.875 | 120 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600144321 | Glimepirid +metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 125 | PP2600144322 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.936.875 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600144323 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 |
| 127 | PP2600144324 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600144326 | Metformin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 129 | PP2600144327 | Metformin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 2.100.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600144328 | Sitagliptin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 595.250.000 | 595.250.000 | 0 |
| 131 | PP2600144329 | Sitagliptin +metfomin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 41.482.950 | 120 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 478.320.000 | 478.320.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600144330 | Sitagliptin + Metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 19.745.150 | 120 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600144331 | Vildagliptin + metformin | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 45.586.250 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600144332 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 10.580.833 | 120 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 135 | PP2600144333 | Natri Hyaluronat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.906.575 | 120 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 136 | PP2600144334 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 |
| 137 | PP2600144335 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.644.450 | 120 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600144336 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.665.513 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600144337 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 |
| 140 | PP2600144338 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 21.936.875 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600144340 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600144341 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.644.450 | 120 | 28.848.000 | 28.848.000 | 0 |
| 143 | PP2600144342 | Sulpirid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 31.140.000 | 31.140.000 | 0 |
| 144 | PP2600144343 | Acetylleucin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 7.780.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600144345 | Acetylleucine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.266.788 | 120 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 146 | PP2600144346 | Piracetam | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 13.758.425 | 120 | 26.725.000 | 26.725.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600144347 | Budesonid + Formoterol | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 7.187.540 | 120 | 22.701.600 | 22.701.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.325.190 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600144348 | Natri montelukast | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 374.850 | 120 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.325.190 | 120 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600144351 | Terbutaline sulfate | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 122.851.100 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600144352 | Ambroxol | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 5.474.850 | 120 | 78.587.000 | 78.587.000 | 0 |
| 151 | PP2600144353 | Bromhexin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 33.950.000 | 33.950.000 | 0 |
| 152 | PP2600144354 | Bromhexin hydrocloride | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600144355 | Carbocistein | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 26.275.310 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600144356 | Codein +terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600144357 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 19.745.150 | 120 | 90.216.000 | 90.216.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 91.188.000 | 91.188.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600144358 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 19.745.150 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 7.003.675 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 64.710.000 | 64.710.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600144359 | Nhũ dich lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 10.580.833 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 158 | PP2600144360 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 7.003.675 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 28.575.025 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600144361 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 160 | PP2600144363 | Vitamin A +D3 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 31.700.000 | 31.700.000 | 0 |
| 161 | PP2600144364 | Vitamin Bl +B6 +B12 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 7.187.540 | 120 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 |
| 162 | PP2600144365 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.665.513 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 163 | PP2600144366 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 40.771.625 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 20.100.250 | 120 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 |
1. PP2600144280 - Ezetimib
2. PP2600144330 - Sitagliptin + Metformin
3. PP2600144357 - Glucose
4. PP2600144358 - Natri clorid
1. PP2600144313 - Progesteron
2. PP2600144347 - Budesonid + Formoterol
3. PP2600144364 - Vitamin Bl +B6 +B12
1. PP2600144188 - Fentanyl
2. PP2600144189 - Fentanyl
1. PP2600144235 - Amikacin
2. PP2600144241 - Moxifloxacin
3. PP2600144352 - Ambroxol
1. PP2600144252 - Albumin
2. PP2600144256 - Trimetazidin
3. PP2600144314 - Dapagliflozin
4. PP2600144332 - Levothyroxin natri
5. PP2600144359 - Nhũ dich lipid
1. PP2600144212 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600144195 - Etoricoxib
1. PP2600144252 - Albumin
1. PP2600144240 - Levofloxacin
2. PP2600144245 - Aciclovir
1. PP2600144228 - Ceftizoxim
2. PP2600144283 - Fenofibrat
1. PP2600144348 - Natri montelukast
1. PP2600144251 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2600144274 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2600144333 - Natri Hyaluronat
1. PP2600144214 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600144220 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600144311 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2600144209 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600144289 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2600144295 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600144358 - Natri clorid
4. PP2600144360 - Ringer lactat
1. PP2600144215 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600144205 - Phenobarbital
2. PP2600144304 - Papaverin hydroclorid
3. PP2600144335 - Xylometazolin
4. PP2600144341 - Olanzapin
1. PP2600144288 - Mupirocin
2. PP2600144290 - Tacrolimus
1. PP2600144191 - Midazolam
2. PP2600144192 - Morphin
3. PP2600144204 - Ephedrin
1. PP2600144277 - Dobutamin
1. PP2600144305 - Saccharomyces boulardii
2. PP2600144316 - Glibenclamid +metformin
3. PP2600144343 - Acetylleucin
1. PP2600144193 - Celecoxib
1. PP2600144255 - Trimetazidin
1. PP2600144245 - Aciclovir
2. PP2600144259 - Bisoprolol
1. PP2600144211 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600144320 - Glimepirid +metformin
3. PP2600144322 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2600144338 - Misoprostol
1. PP2600144327 - Metformin
1. PP2600144243 - Ofloxacin
1. PP2600144233 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2600144258 - Amlodipin +telmisartan
3. PP2600144329 - Sitagliptin +metfomin
1. PP2600144190 - Levobupivacain
2. PP2600144296 - Esomeprazol
3. PP2600144304 - Papaverin hydroclorid
4. PP2600144312 - Methyl prednisolon
5. PP2600144336 - Carbetocin
6. PP2600144365 - Vitamin B6
1. PP2600144309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600144198 - Desloratadin
2. PP2600144225 - Cefpodoxim
3. PP2600144237 - Erythromycin
4. PP2600144260 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
5. PP2600144271 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2600144300 - Drotaverin clohydrat
1. PP2600144275 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600144291 - Iopamidol
3. PP2600144292 - Iopamidol
1. PP2600144199 - Desloratadin
1. PP2600144222 - Cefpirom
2. PP2600144223 - Cefpodoxim
3. PP2600144224 - Cefpodoxim
4. PP2600144233 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2600144258 - Amlodipin +telmisartan
6. PP2600144262 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2600144264 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2600144265 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2600144284 - Fluvastatin
10. PP2600144317 - Glibenclamid +metformin
11. PP2600144324 - Insulin người trộn, hỗn hợp
12. PP2600144328 - Sitagliptin
13. PP2600144329 - Sitagliptin +metfomin
14. PP2600144351 - Terbutaline sulfate
1. PP2600144197 - Alimemazin
2. PP2600144257 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600144267 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600144276 - Valsartan
5. PP2600144279 - Fluvastatin
1. PP2600144287 - Fusidic acid +betarnethason
1. PP2600144193 - Celecoxib
2. PP2600144221 - Cefotiam
3. PP2600144232 - Piperacilin
4. PP2600144247 - Flunarizin
5. PP2600144286 - Rosuvastatin
6. PP2600144293 - Famotidin
7. PP2600144297 - Domperidon
8. PP2600144326 - Metformin
9. PP2600144366 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600144209 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600144242 - Ofloxacin
3. PP2600144250 - Sắt fumarat + Acid folic
4. PP2600144253 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2600144315 - Glibenclamid +metformin
6. PP2600144334 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
7. PP2600144342 - Sulpirid
8. PP2600144354 - Bromhexin hydrocloride
9. PP2600144355 - Carbocistein
1. PP2600144197 - Alimemazin
2. PP2600144218 - Cefdinir
3. PP2600144275 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600144282 - Fenofibrat
5. PP2600144306 - Saccharomyces boulardii
6. PP2600144307 - Saccharomyces boulardii
7. PP2600144319 - Glimepirid +metformin
8. PP2600144321 - Glimepirid +metformin
9. PP2600144340 - Meclophenoxat
10. PP2600144346 - Piracetam
11. PP2600144353 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2600144357 - Glucose
13. PP2600144358 - Natri clorid
14. PP2600144360 - Ringer lactat
1. PP2600144202 - Levocetirizin
2. PP2600144236 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
3. PP2600144248 - Alfuzosin
4. PP2600144261 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2600144295 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600144255 - Trimetazidin
2. PP2600144270 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600144194 - Etodolac
2. PP2600144201 - Fexofenadin
3. PP2600144203 - Loratadin
4. PP2600144254 - Nicorandil
5. PP2600144301 - Drotaverin clohydrat
1. PP2600144297 - Domperidon
1. PP2600144229 - Ceftizoxim
2. PP2600144249 - Sắt protein succinylate
3. PP2600144268 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600144269 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2600144272 - Nicardipin
6. PP2600144310 - L-Ornithin- L- aspartat
7. PP2600144331 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600144220 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600144226 - Cefradin
1. PP2600144187 - Bupivacain hydrochloride
2. PP2600144259 - Bisoprolol
3. PP2600144273 - Nicardipin
4. PP2600144277 - Dobutamin
5. PP2600144278 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2600144323 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
7. PP2600144337 - Carbetocin
8. PP2600144345 - Acetylleucine
1. PP2600144200 - Diphenhydramin
2. PP2600144227 - Ceftazidime
3. PP2600144263 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600144286 - Rosuvastatin
5. PP2600144299 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2600144303 - Hyoscin butylbromid
7. PP2600144318 - Gliclazid + metformin
8. PP2600144356 - Codein +terpin hydrat
9. PP2600144361 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2600144363 - Vitamin A +D3
11. PP2600144366 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600144210 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600144230 - Ceftriaxon
3. PP2600144231 - Meropenem*
4. PP2600144234 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2600144239 - Levofloxacin
6. PP2600144335 - Xylometazolin
7. PP2600144346 - Piracetam
1. PP2600144196 - Colchicin
2. PP2600144302 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600144347 - Budesonid + Formoterol
4. PP2600144348 - Natri montelukast
1. PP2600144319 - Glimepirid +metformin
1. PP2600144217 - Cefamandol
1. PP2600144213 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600144219 - Cefoperazon
3. PP2600144281 - Fenofibrat
4. PP2600144308 - Diosmin