Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300445996 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 935.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300446001 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 935.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 156.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300446003 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 1.008.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300446004 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.373.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300446005 | Cefamandol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300446006 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 1.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300446007 | Cefotaxim | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.373.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300446008 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.617.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300446011 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.617.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300446012 | Ceftizoxim | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.720.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300446013 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.617.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300446014 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.617.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300446015 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.617.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300446016 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 935.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300446017 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 335.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300446018 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 335.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300446020 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300446021 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300446022 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.373.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300446024 | Digoxin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300446027 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300446028 | Drotaverin clohydrat | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 443.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 316.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300446029 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.617.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300446036 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.940.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300446037 | Budesonid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300446038 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300446039 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 600.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300446040 | Natri Montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300446041 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300446042 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300446043 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 935.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300446044 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.940.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300446047 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300446048 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300446049 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.424.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.940.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300446050 | Ambroxol hydroclorid | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 90 | 1.777.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300446051 | Ambroxol hydroclorid | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 443.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300446052 | Ambroxol hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 210.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300446053 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 316.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300446054 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 316.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 335.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300446055 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300446057 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 443.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 156.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300446058 | Kali clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300446059 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300446060 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300446061 | Acid amin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300446062 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.373.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300446063 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 2.461.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300446065 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 2.461.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300446067 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300446068 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 2.461.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300446070 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 6.072.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300446071 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 330.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300446073 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.135.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300446076 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 335.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300446004 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300446007 - Cefotaxim
3. PP2300446022 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2300446062 - Acid amin
1. PP2300446049 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300446028 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300446051 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300446057 - N-acetylcystein
1. PP2300446036 - Budesonid
2. PP2300446044 - Salbutamol sulfat
3. PP2300446049 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300446008 - Cefotaxim
2. PP2300446011 - Ceftazidim
3. PP2300446013 - Ceftriaxon
4. PP2300446014 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2300446015 - Tinidazol
6. PP2300446029 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300446063 - Glucose
2. PP2300446065 - Natri clorid
3. PP2300446068 - Ringer lactat
1. PP2300446005 - Cefamandol
2. PP2300446015 - Tinidazol
3. PP2300446020 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2300446024 - Digoxin
5. PP2300446037 - Budesonid
6. PP2300446051 - Ambroxol hydroclorid
7. PP2300446058 - Kali clorid
8. PP2300446059 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2300446061 - Acid amin
10. PP2300446070 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300446008 - Cefotaxim
2. PP2300446011 - Ceftazidim
3. PP2300446013 - Ceftriaxon
4. PP2300446027 - Esomeprazol
5. PP2300446040 - Natri Montelukast
6. PP2300446057 - N-acetylcystein
7. PP2300446073 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300446012 - Ceftizoxim
1. PP2300446050 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300446003 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300446039 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
1. PP2300446055 - Carbocistein
1. PP2300445996 - Atropin sulfat
2. PP2300446001 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300446016 - Phytomenadion (Vitamin K1)
4. PP2300446043 - Salbutamol sulfat
1. PP2300446001 - Diphenhydramin hydroclorid
2. PP2300446057 - N-acetylcystein
1. PP2300446071 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300446006 - Cefoperazon
1. PP2300446028 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300446053 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300446054 - Carbocistein
1. PP2300446021 - Bisoprolol
2. PP2300446038 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
3. PP2300446041 - Salbutamol sulfat
4. PP2300446042 - Salbutamol sulfat
5. PP2300446047 - Salmeterol + fluticason propionat
6. PP2300446048 - Salmeterol + fluticason propionat
7. PP2300446060 - Acid amin
8. PP2300446067 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300446017 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300446018 - Nicorandil
3. PP2300446054 - Carbocistein
4. PP2300446076 - Vitamin C
1. PP2300446052 - Ambroxol hydroclorid