Package No. 03: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
22
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 03: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.919.938.600 VND
Publication date
17:16 18/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
179/QĐ-BVL&BP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
Approval date
18/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 93.292.000 93.292.000 4 See details
2 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 100.800.000 100.800.000 1 See details
3 vn0700792015 QUANG MINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 237.280.000 237.280.000 4 See details
4 vn2700484825 HA NAM NINH PHARMACAUTIAL JOINT STOCK COMPANY 518.882.000 518.882.000 8 See details
5 vn0106055136 APEC IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY 119.994.000 119.994.000 1 See details
6 vn2100274872 TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 86.014.000 90.989.000 6 See details
7 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 293.773.200 295.765.200 4 See details
8 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 272.000.000 272.000.000 1 See details
9 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 15.480.000 15.480.000 3 See details
10 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 905.656.400 1.033.342.000 6 See details
11 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 28.560.000 30.600.000 2 See details
12 vn0700251062 DONG PHUONG HONG COMPANY LIIMITED 19.292.000 32.466.000 2 See details
13 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 291.580.000 293.980.000 3 See details
14 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 60.000.000 60.000.000 1 See details
15 vn0101153450 NAM DONG TRADING COMPANY LIMITED 176.400.000 177.660.000 1 See details
16 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 21.000.000 21.000.000 1 See details
17 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 49.980.000 49.980.000 1 See details
18 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 246.075.000 246.075.000 3 See details
19 vn0107575836 NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 33.000.000 33.000.000 1 See details
Total: 19 contractors 3.569.058.600 3.722.585.200 53
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300445996
KH2023.01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1,200
430
516,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
2
PP2300446001
KH2023.06
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
8,000
470
3,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
3
PP2300446003
KH2023.08
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg +200mg
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/ống/túi
2,400
42,000
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
4
PP2300446004
KH2023.09
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin 1g; Clavulanic acid 0,2g
1g + 0,2g
VD-27141-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,800
28,500
136,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
5
PP2300446005
KH2023.10
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1g
VD-31706-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Chai/lọ/ống/túi
6,000
64,980
389,880,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
6
PP2300446006
KH2023.11
Trikapezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-29861-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
59,997
119,994,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
7
PP2300446007
KH2023.12
Tenamyd - Cefotaxime 500
Cefotaxim
0,5g
VD-19446-13 (QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021 )
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,800
12,000
57,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
8
PP2300446008
KH2023.13
Cefotaxone 1g
Cefotaxim
1g
VD-23776-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
5,397
21,588,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
9
PP2300446011
KH2023.16
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
4,000
9,450
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
10
PP2300446012
KH2023.17
Biviminal 2g
Ceftizoxim
2g
VD-25286-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 Lọ
Lọ
3,200
85,000
272,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
11
PP2300446013
KH2023.18
TV- Ceftri 1g
Ceftriaxon
1g
VD-34764-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
4,000
6,405
25,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
12
PP2300446014
KH2023.19
Tazopelin 4,5g
Piperacillin + Tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3,200
66,486
212,755,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
13
PP2300446015
KH2023.20
Tinidazol
Tinidazol
500mg/ 100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
3,000
18,480
55,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
14
PP2300446016
KH2023.21
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
800
1,020
816,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
15
PP2300446017
KH2023.22
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
16
PP2300446018
KH2023.23
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,940
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
17
PP2300446020
KH2023.25
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,250
13,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
18
PP2300446021
KH2023.26
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
4,000
695
2,780,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
19
PP2300446022
KH2023.27
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
1,445
5,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
20
PP2300446024
KH2023.29
DigoxineQualy
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5,000
630
3,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
21
PP2300446027
KH2023.32
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
774
3,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
22
PP2300446028
KH2023.33
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
2,000
446
892,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
23
PP2300446029
KH2023.34
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
5,000
798
3,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
24
PP2300446036
KH2023.41
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
10,000
12,158
121,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
25
PP2300446037
KH2023.42
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều/120 liều
893110148523
Đường hô hấp
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều xịt
Chai/lọ/ống/túi
200
90,000
18,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
26
PP2300446038
KH2023.43
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
200
219,000
43,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
27
PP2300446039
KH2023.44
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
400
150,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
28
PP2300446040
KH2023.45
Ingair 10mg
Natri Montelukast
10 mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
Viên
12,000
650
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
29
PP2300446041
KH2023.46
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
24,000
4,575
109,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
30
PP2300446042
KH2023.47
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
18,000
8,513
153,234,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
31
PP2300446043
KH2023.48
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
20,000
4,410
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
32
PP2300446044
KH2023.49
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
600
50,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
33
PP2300446047
KH2023.52
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1,200
278,090
333,708,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
34
PP2300446048
KH2023.53
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
1,200
218,612
262,334,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
35
PP2300446049
KH2023.54
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
1,600
87,500
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
36
PP2300446050
KH2023.55
Drenoxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-21986-19
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Gói/Túi/Ống
20,000
8,820
176,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
37
PP2300446051
KH2023.56
AMBRON
Ambroxol hydroclorid
30 mg
VD-34800-20
Uống
Thuốc cốm pha uống
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói/Túi
20,000
920
18,400,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
38
PP2300446052
KH2023.57
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,050
21,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
39
PP2300446053
KH2023.58
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
630
12,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
40
PP2300446054
KH2023.59
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
798
15,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
41
PP2300446055
KH2023.60
Ausmuco 750V
Carbocistein
750 mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,499
49,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
42
PP2300446057
KH2023.62
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói/Túi
20,000
495
9,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
43
PP2300446058
KH2023.63
Kalium Chloratum Biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11 (Gia hạn visa số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol.S.r.o
Czech Republic
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,800
1,500
7,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
44
PP2300446059
KH2023.64
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói/Túi
3,600
1,570
5,652,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
45
PP2300446061
KH2023.66
Hepagold
Acid amin
8% x 250ml
VN-21298-18 (gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chửa 10 túi 250ml
Chai/lọ/ống/túi
600
88,000
52,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
46
PP2300446062
KH2023.67
Acid Amin 5%
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin Acetat 1,48g; L- Tryptophan 0,2g; L- Cystein 0,1g
5% x 200ml
VD-28286-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 )
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
700
53,000
37,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
47
PP2300446063
KH2023.68
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2,700
20,000
54,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
48
PP2300446065
KH2023.70
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0.9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
3,200
19,500
62,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
49
PP2300446068
KH2023.73
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500 ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
6,500
19,950
129,675,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
50
PP2300446070
KH2023.75
Trivitron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
(100mg + 100mg +1000mcg)/3ml
VD-23401-15 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 3ml, hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/ống/túi
2,000
14,600
29,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
51
PP2300446071
KH2023.76
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
VD-17809-12 gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,100
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
52
PP2300446073
KH2023.78
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
128
1,024,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
53
PP2300446076
KH2023.81
Effe-C TP
Vitamin C
500 mg
VD-29387-18
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
4,000
1,400
5,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
179/QĐ-BVL&BP
18/12/2023
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second