Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300445996 |
KH2023.01 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1,200 |
430 |
516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
2 |
PP2300446001 |
KH2023.06 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
470 |
3,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
3 |
PP2300446003 |
KH2023.08 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg +200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
2,400 |
42,000 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
4 |
PP2300446004 |
KH2023.09 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin 1g; Clavulanic acid 0,2g |
1g + 0,2g |
VD-27141-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,800 |
28,500 |
136,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
5 |
PP2300446005 |
KH2023.10 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/lọ/ống/túi |
6,000 |
64,980 |
389,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
6 |
PP2300446006 |
KH2023.11 |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-29861-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
59,997 |
119,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
7 |
PP2300446007 |
KH2023.12 |
Tenamyd - Cefotaxime 500 |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-19446-13 (QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021 ) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,800 |
12,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
8 |
PP2300446008 |
KH2023.13 |
Cefotaxone 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-23776-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
5,397 |
21,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
9 |
PP2300446011 |
KH2023.16 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
4,000 |
9,450 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
10 |
PP2300446012 |
KH2023.17 |
Biviminal 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-25286-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
3,200 |
85,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
11 |
PP2300446013 |
KH2023.18 |
TV- Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
4,000 |
6,405 |
25,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
12 |
PP2300446014 |
KH2023.19 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,200 |
66,486 |
212,755,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
13 |
PP2300446015 |
KH2023.20 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/ 100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
18,480 |
55,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
14 |
PP2300446016 |
KH2023.21 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
1,020 |
816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
15 |
PP2300446017 |
KH2023.22 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
16 |
PP2300446018 |
KH2023.23 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,940 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
17 |
PP2300446020 |
KH2023.25 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,250 |
13,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
18 |
PP2300446021 |
KH2023.26 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
4,000 |
695 |
2,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
19 |
PP2300446022 |
KH2023.27 |
Captazib 25/25 |
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,445 |
5,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
20 |
PP2300446024 |
KH2023.29 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
21 |
PP2300446027 |
KH2023.32 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
774 |
3,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
22 |
PP2300446028 |
KH2023.33 |
Vacodrota 80
|
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-32090-19
|
Uống |
Viên
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 40 viên
|
Viên |
2,000 |
446 |
892,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
23 |
PP2300446029 |
KH2023.34 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
5,000 |
798 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
24 |
PP2300446036 |
KH2023.41 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
12,158 |
121,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
25 |
PP2300446037 |
KH2023.42 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều/120 liều |
893110148523 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
26 |
PP2300446038 |
KH2023.43 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
200 |
219,000 |
43,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
27 |
PP2300446039 |
KH2023.44 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
400 |
150,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
28 |
PP2300446040 |
KH2023.45 |
Ingair 10mg |
Natri Montelukast |
10 mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
12,000 |
650 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
29 |
PP2300446041 |
KH2023.46 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
24,000 |
4,575 |
109,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
30 |
PP2300446042 |
KH2023.47 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
18,000 |
8,513 |
153,234,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
31 |
PP2300446043 |
KH2023.48 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (VD-23730-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
32 |
PP2300446044 |
KH2023.49 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
600 |
50,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
33 |
PP2300446047 |
KH2023.52 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,200 |
278,090 |
333,708,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
34 |
PP2300446048 |
KH2023.53 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1,200 |
218,612 |
262,334,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
35 |
PP2300446049 |
KH2023.54 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
1,600 |
87,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
36 |
PP2300446050 |
KH2023.55 |
Drenoxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Gói/Túi/Ống |
20,000 |
8,820 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
37 |
PP2300446051 |
KH2023.56 |
AMBRON
|
Ambroxol hydroclorid |
30 mg |
VD-34800-20
|
Uống |
Thuốc cốm pha uống
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Hộp 50 gói x 1g
|
Gói/Túi |
20,000 |
920 |
18,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
38 |
PP2300446052 |
KH2023.57 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
39 |
PP2300446053 |
KH2023.58 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
40 |
PP2300446054 |
KH2023.59 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
41 |
PP2300446055 |
KH2023.60 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750 mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
42 |
PP2300446057 |
KH2023.62 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
20,000 |
495 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
43 |
PP2300446058 |
KH2023.63 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 (Gia hạn visa số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol.S.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,800 |
1,500 |
7,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
44 |
PP2300446059 |
KH2023.64 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói/Túi |
3,600 |
1,570 |
5,652,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
45 |
PP2300446061 |
KH2023.66 |
Hepagold |
Acid amin |
8% x 250ml |
VN-21298-18 (gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chửa 10 túi 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
600 |
88,000 |
52,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
46 |
PP2300446062 |
KH2023.67 |
Acid Amin 5% |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin Acetat 1,48g; L- Tryptophan 0,2g; L- Cystein 0,1g |
5% x 200ml |
VD-28286-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
700 |
53,000 |
37,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
47 |
PP2300446063 |
KH2023.68 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2,700 |
20,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
48 |
PP2300446065 |
KH2023.70 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0.9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
3,200 |
19,500 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
49 |
PP2300446068 |
KH2023.73 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500 ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
6,500 |
19,950 |
129,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
50 |
PP2300446070 |
KH2023.75 |
Trivitron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
(100mg + 100mg +1000mcg)/3ml |
VD-23401-15 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml, hộp 10 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
14,600 |
29,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
51 |
PP2300446071 |
KH2023.76 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
VD-17809-12 gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,100 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
52 |
PP2300446073 |
KH2023.78 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
128 |
1,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
53 |
PP2300446076 |
KH2023.81 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500 mg |
VD-29387-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
4,000 |
1,400 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
179/QĐ-BVL&BP |
18/12/2023 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |