Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHU GIA MEDICAL TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500545306 | 13C-Urea | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 9.180.000 | 210 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 |
| 2 | PP2500545307 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 129.150 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 3 | PP2500545308 | Acetyl Cystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.695.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500545309 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 6.975.900 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500545310 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 23.415.000 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500545311 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 7 | PP2500545312 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 719.700 | 210 | 12.830.000 | 12.830.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.202.300 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.712.800 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500545313 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.712.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 9 | PP2500545314 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.910.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500545315 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.590.300 | 210 | 106.020.000 | 106.020.000 | 0 |
| 11 | PP2500545316 | Amiodaron hydroclorid | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 1.795.500 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 598.500 | 210 | 39.870.000 | 39.870.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500545317 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 434.700 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 13 | PP2500545318 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.780.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500545319 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 1.470.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500545320 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 21.850.876 | 210 | 593.642.460 | 593.642.460 | 0 |
| 16 | PP2500545321 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 21.850.876 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500545322 | Calcium-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calcium-4-methyl-2-ox-valerat+ Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calcium toàn phần + Nitrogen toàn phần) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 21.850.876 | 210 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500545323 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500545324 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 1.560.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500545325 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)+ Acid acetylsalicylic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500545326 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.202.300 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.712.800 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.665.000 | 210 | 59.940.000 | 59.940.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.665.000 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500545328 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 24.492.000 | 24.492.000 | 0 |
| 23 | PP2500545329 | Dydrogesterone | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 347.760 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500545330 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 25 | PP2500545332 | Fluticasone+ Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 21.850.876 | 210 | 10.689.000 | 10.689.000 | 0 |
| 26 | PP2500545333 | Fluvoxamin maleat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 21.850.876 | 210 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
| 27 | PP2500545334 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 719.700 | 210 | 7.190.000 | 7.190.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.202.300 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.712.800 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500545335 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.725.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500545336 | Globulin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 6.975.900 | 210 | 243.900.000 | 243.900.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.183.500 | 210 | 228.500.000 | 228.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500545337 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 3.136.680 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 |
| 31 | PP2500545338 | Glucose- phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.724.500 | 210 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500545339 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 799.800 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 33 | PP2500545340 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 23.415.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500545341 | Histamine dihydrochlorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.724.500 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500545342 | Human Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 428.700.000 | 428.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.183.500 | 210 | 421.500.000 | 421.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500545343 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.695.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500545344 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.202.300 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500545345 | Hydroxyurea | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 351.750 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| 39 | PP2500545346 | Indacaterol+ Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 21.850.876 | 210 | 314.643.600 | 314.643.600 | 0 |
| 40 | PP2500545347 | Ketorolac Tromethamine | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 799.800 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 41 | PP2500545348 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 51.190.000 | 51.190.000 | 0 |
| 42 | PP2500545349 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 43 | PP2500545350 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.327.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500545351 | Mesalazine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 59.370.000 | 59.370.000 | 0 |
| 45 | PP2500545352 | Methotrexate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.290.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500545353 | Methyldopa anhydrous | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.910.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500545354 | Methylprednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 48 | PP2500545355 | Methylprednisolone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 |
| 49 | PP2500545356 | Mirtazapine | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 6.975.900 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500545357 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.327.000 | 210 | 172.260.000 | 172.260.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.290.000 | 210 | 177.300.000 | 177.300.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500545358 | Natri valproate+ Acid valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 52 | PP2500545359 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.916.380 | 210 | 46.700.000 | 46.700.000 | 0 |
| 53 | PP2500545360 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 54 | PP2500545361 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 48.507.000 | 48.507.000 | 0 |
| 55 | PP2500545362 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 719.700 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 56 | PP2500545363 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.202.300 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500545364 | Propylthiouracil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 129.150 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 58 | PP2500545365 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.200.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500545367 | Sulfamethoxazol+ Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500545368 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.475.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500545370 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.802.500 | 210 | 223.500.000 | 223.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.712.800 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500545372 | Triptorelin acetat | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 21.750 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 63 | PP2500545373 | Triptorelin pamoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.078.655 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500545374 | Venlafaxin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 6.975.900 | 210 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 |
1. PP2500545339 - Haloperidol
2. PP2500545347 - Ketorolac Tromethamine
1. PP2500545312 - Adrenalin
2. PP2500545334 - Furosemid
3. PP2500545362 - Piracetam
1. PP2500545350 - Magnesi sulfat
2. PP2500545357 - Natri Clorid
1. PP2500545329 - Dydrogesterone
1. PP2500545352 - Methotrexate
2. PP2500545357 - Natri Clorid
1. PP2500545317 - Amoxicilin
1. PP2500545324 - Clindamycin
1. PP2500545309 - Aciclovir
2. PP2500545336 - Globulin
3. PP2500545356 - Mirtazapine
4. PP2500545374 - Venlafaxin
1. PP2500545307 - Acetazolamid
2. PP2500545364 - Propylthiouracil
1. PP2500545318 - Azathioprin
1. PP2500545316 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500545310 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500545340 - Heparin natri
1. PP2500545370 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500545312 - Adrenalin
2. PP2500545326 - Dapagliflozin
3. PP2500545334 - Furosemid
4. PP2500545344 - Hydrocortison
5. PP2500545363 - Prednisolon
1. PP2500545311 - Acid Tranexamic
2. PP2500545323 - Ciclosporin
3. PP2500545325 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)+ Acid acetylsalicylic
4. PP2500545330 - Fluconazol
5. PP2500545342 - Human Albumin
6. PP2500545351 - Mesalazine
7. PP2500545354 - Methylprednisolon
8. PP2500545355 - Methylprednisolone
9. PP2500545360 - Ondansetron
10. PP2500545361 - Paracetamol
11. PP2500545367 - Sulfamethoxazol+ Trimethoprim
12. PP2500545373 - Triptorelin pamoat
1. PP2500545335 - Gliclazid
1. PP2500545312 - Adrenalin
2. PP2500545313 - Allopurinol
3. PP2500545326 - Dapagliflozin
4. PP2500545334 - Furosemid
5. PP2500545370 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500545336 - Globulin
2. PP2500545342 - Human Albumin
1. PP2500545320 - Basiliximab
2. PP2500545321 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500545322 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calcium-4-methyl-2-ox-valerat+ Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calcium toàn phần + Nitrogen toàn phần)
4. PP2500545332 - Fluticasone+ Umeclidinium + Vilanterol
5. PP2500545333 - Fluvoxamin maleat
6. PP2500545346 - Indacaterol+ Glycopyrronium
1. PP2500545319 - Bacillus subtilis
1. PP2500545316 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500545306 - 13C-Urea
1. PP2500545338 - Glucose- phosphat dinatri tetrahydrat
2. PP2500545341 - Histamine dihydrochlorid
1. PP2500545326 - Dapagliflozin
1. PP2500545372 - Triptorelin acetat
1. PP2500545345 - Hydroxyurea
1. PP2500545315 - Ambroxol
1. PP2500545326 - Dapagliflozin
1. PP2500545314 - Allopurinol
2. PP2500545353 - Methyldopa anhydrous
1. PP2500545308 - Acetyl Cystein
2. PP2500545343 - Hydrocortison
1. PP2500545365 - Quetiapin
1. PP2500545316 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500545328 - Diosmectite
3. PP2500545348 - Macrogol 4000
4. PP2500545349 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
5. PP2500545356 - Mirtazapine
6. PP2500545358 - Natri valproate+ Acid valproic
7. PP2500545359 - Olanzapin
1. PP2500545368 - Sulfasalazin
1. PP2500545337 - Globulin kháng độc tố uốn ván