Package No. 09: Generic drug package

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 09: Generic drug package
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.997.052.060 VND
Publication date
17:35 30/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1907/QĐ-BVĐKXP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Green Po General Hospital
Approval date
29/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0304222357 PHU GIA MEDICAL TRADING COMPANY LIMITED 647.640.000 612.000.000 1 See details
2 vn0109413816 THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 8.610.000 8.610.000 2 See details
3 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 113.000.000 113.000.000 2 See details
4 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 113.160.000 113.160.000 2 See details
5 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.561.000.000 1.561.000.000 2 See details
6 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.654.997.000 1.703.577.000 11 See details
7 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 27.400.000 27.960.000 1 See details
8 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 15.500.000 15.800.000 2 See details
9 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 79.710.000 83.020.000 3 See details
10 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 394.000.000 394.000.000 2 See details
11 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 106.020.000 106.020.000 1 See details
12 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 616.392.000 621.192.000 6 See details
13 vn0105600283 THANH AN PHARMA INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED 39.480.000 39.900.000 1 See details
14 vn0101213406 DUCHA PHARMACEUTICAL AND TRADING COMPANY LIMITED 28.980.000 28.980.000 1 See details
15 vn0101352914 HANOI MEDICAL SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 252.000.000 252.000.000 1 See details
16 vn0101273927 VIET HUNG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 98.000.000 98.000.000 1 See details
17 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 1.456.725.060 1.456.725.060 6 See details
18 vn0109891354 KHANH DAN MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY 97.000.000 104.000.000 1 See details
19 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 59.940.000 111.000.000 1 See details
20 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 18.900.000 23.184.000 1 See details
21 vn1400460395 DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION 310.000.000 315.000.000 1 See details
22 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 650.000.000 678.900.000 2 See details
23 vn0102325568 PHUONG ANH MEDICAL EQUIPMENT AND BIOLOGICAL VACCINE COMPANY LIMITED 69.704.000 69.704.000 1 See details
24 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 248.300.000 248.300.000 2 See details
25 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 53.320.000 53.320.000 2 See details
26 vn0109495495 L - B PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 23.450.000 23.450.000 1 See details
27 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 178.060.000 221.800.000 2 See details
28 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 70.000.000 70.000.000 1 See details
29 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 480.000.000 480.000.000 1 See details
30 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 55.000.000 55.000.000 1 See details
31 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 223.500.000 253.500.000 1 See details
32 vn0305638421 Huong Viet Pharmaceutical Joint Stock Company 1.450.000 1.450.000 1 See details
Total: 32 contractors 9.715.598.060 9.943.552.060 64
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500545367
Gen.62
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Uống
Hỗn dịch uống
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 chai 80ml
Chai
60
100,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
2
PP2500545324
Gen.19
Milrixa
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
VN-18860-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A-nhà máy A
Greece
Hộp 1 ống 4ml
Ống
1,000
97,000
97,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
3
PP2500545334
Gen.29
Takizd
Furosemid
20mg/2ml
VD-34815-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
10,000
600
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
4
PP2500545323
Gen.18
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
9,450
661,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
5
PP2500545373
Gen.68
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
30
7,700,000
231,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
6
PP2500545359
Gen.54
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
893110153324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Viên
100,000
467
46,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
7
PP2500545316
Gen.11
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
200mg
760110000825
Uống
Viên nén
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
Chai 100 viên
Viên
6,000
6,580
39,480,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
8
PP2500545343
Gen.38
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
5,000
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
9
PP2500545365
Gen.60
Nalordia 25mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
25mg
640110427223
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
6,000
480,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
10
PP2500545349
Gen.44
Fortrans
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói
Gói
5,000
35,970
179,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
11
PP2500545308
Gen.03
Itamecetyl 300
Acetyl Cystein
300mg/3ml
893110114325
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
100
30,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
12
PP2500545364
Gen.59
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
735
3,675,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
13
PP2500545318
Gen.13
Azoran 50
Azathioprin
50mg
890115349724
Uống
Viên nén bao phim
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
7,000
252,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
14
PP2500545351
Gen.46
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
11,874
59,370,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
15
PP2500545339
Gen.34
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
2,000
260
520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
16
PP2500545360
Gen.55
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
8,000
7,200
57,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
17
PP2500545362
Gen.57
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
4,000
6,850
27,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
18
PP2500545322
Gen.17
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
28,000
14,200
397,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
19
PP2500545330
Gen.25
Fluxar
Fluconazol
2mg/ml
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 Chai x 100ml
Chai
500
94,500
47,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
20
PP2500545357
Gen.52
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
30,000
5,742
172,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
21
PP2500545311
Gen.06
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
40,000
6,048
241,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
22
PP2500545315
Gen.10
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,767
106,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
23
PP2500545326
Gen.21
Dapalozin 10
Dapagliflozin
10mg
893110262325
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
60,000
999
59,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
24
PP2500545329
Gen.24
Dydrogesterone
Dydrogesterone
10mg
893110107025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 1 vỉ 20 viên
Viên
3,000
6,300
18,900,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
25
PP2500545346
Gen.41
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
450
699,208
314,643,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
26
PP2500545370
Gen.65
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,490
223,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
27
PP2500545355
Gen.50
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,105
55,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
28
PP2500545347
Gen.42
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin
30mg/ml
893110572624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
11,000
4,800
52,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
29
PP2500545345
Gen.40
Heradrea
Hydroxyurea
500mg
893114375424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,690
23,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
30
PP2500545338
Gen.33
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3873/QLD-KD 3874/QLD-KD 3875/QLD-KD 2027/QLD-KD 3987/QLD-KD 4062/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1,500
157,000
235,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
31
PP2500545336
Gen.31
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
100
2,285,000
228,500,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
32
PP2500545368
Gen.63
Dicsep
Sulfasalazin
500mg
893110314924 (VD-31127-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,500
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
33
PP2500545348
Gen.43
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
10,000
5,119
51,190,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
34
PP2500545372
Gen.67
Diphereline 0,1mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
0,1mg
300114525724 (VN-20300-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm
Ống
10
145,000
1,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
35
PP2500545337
Gen.32
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 Quyết định số 648/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
2,000
34,852
69,704,000
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
36
PP2500545358
Gen.53
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30,000
6,972
209,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
37
PP2500545320
Gen.15
Simulect
Basiliximab
20mg
800410322725
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
20
29,682,123
593,642,460
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
38
PP2500545317
Gen.12
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,449
28,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
39
PP2500545374
Gen.69
Venlafaxine Stella 37.5 mg
Venlafaxin
37,5mg
893110352623 (VD-25485-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
3,620
65,160,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
40
PP2500545321
Gen.16
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1,000
41,600
41,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
41
PP2500545356
Gen.51
Jewell
Mirtazapine
30mg
893110882824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
60,000
1,750
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
42
PP2500545306
Gen.01
Helicobacter Test INFAI-CP50
13C-Urea
75mg
VN3-313-21
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Infai GmbH
Đức
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở
Bộ
1,200
510,000
612,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
43
PP2500545344
Gen.39
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
100mg
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
44
PP2500545332
Gen.27
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
10
1,068,900
10,689,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
45
PP2500545361
Gen.56
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100994124
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
19,000
2,553
48,507,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
46
PP2500545333
Gen.28
Luvox 100mg
Fluvoxamine maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15,000
6,570
98,550,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
47
PP2500545312
Gen.07
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
10,000
1,197
11,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
48
PP2500545350
Gen.45
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2,000
2,900
5,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
49
PP2500545353
Gen.48
Dopegyt
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O)
250mg
599110417323 (VN-13124-11)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,400
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
50
PP2500545310
Gen.05
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat) 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: LAlanin 1,455g; LArginin 0,81g; LAspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin (dưới dạng LHistidin HCl monohydrat) 0,375g; L-Isoleucin 0,702g; L-Leucin 0,939g; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid) 0,678g; LMethionin 0,588g; L-Phenylalanin 1,053g; L-Prolin 1,02g; L-Serin 0,9g; L-Threonin 0,546g; L-Tryptophan 0,171g; L-Valin 0,78g; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,036g; Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat) 0,0219g; Kali (dưới dạng kali acetat) 0,3519g; Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ) 0,0276g; Natri (dưới dạng natri clorid) 0,1277g; Natri (dưới dạng natri hydroxyd) 0,1379g .- Ngăn C (75 ml nhũ tương lipid 20,0%) chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 7,5g; Triglycerid mạch trung bình 7,5g
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
2,000
560,000
1,120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
51
PP2500545335
Gen.30
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
500,000
620
310,000,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
52
PP2500545319
Gen.14
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,400
98,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
53
PP2500545328
Gen.23
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
6,000
4,082
24,492,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
54
PP2500545342
Gen.37
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g
12,5g/250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
300
1,405,000
421,500,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
55
PP2500545313
Gen.08
Agigout 100
Allopurinol
100mg
893110147223
Viên
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,029
61,740,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
56
PP2500545363
Gen.58
Prednisolon
Prednisolon
5mg
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
100,000
85
8,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
57
PP2500545307
Gen.02
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
987
4,935,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
58
PP2500545340
Gen.35
Paringold Injection
Heparin natri
25.000IU
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3,000
147,000
441,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
59
PP2500545309
Gen.04
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
12,000
4,000
48,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
60
PP2500545314
Gen.09
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19 Gia hạn tự động đến khi được gia hạn SĐK theo thông tư 55/2024/TT-BYT
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
61
PP2500545352
Gen.47
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,500
70,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
62
PP2500545354
Gen.49
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,930
78,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
63
PP2500545325
Gen.20
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
16,800
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
64
PP2500545341
Gen.36
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control)
10mg/ml x 2ml
3962/QLD-KD 3838/QLD-KD
Dưới da
Dung dịch test lẩy da
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A
Tây Ban Nha
Hộp 24 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Lọ
10
1,280,000
12,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1907/QĐ-BVĐKXP
29/12/2025
Green Po General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second