Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500545367 |
Gen.62 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
60 |
100,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
2 |
PP2500545324 |
Gen.19 |
Milrixa |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VN-18860-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy A |
Greece |
Hộp 1 ống 4ml |
Ống |
1,000 |
97,000 |
97,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
3 |
PP2500545334 |
Gen.29 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
4 |
PP2500545323 |
Gen.18 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
9,450 |
661,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
5 |
PP2500545373 |
Gen.68 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
30 |
7,700,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
6 |
PP2500545359 |
Gen.54 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
100,000 |
467 |
46,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
7 |
PP2500545316 |
Gen.11 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thuỵ Sĩ |
Chai 100 viên |
Viên |
6,000 |
6,580 |
39,480,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
8 |
PP2500545343 |
Gen.38 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
5,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
9 |
PP2500545365 |
Gen.60 |
Nalordia 25mg |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
25mg |
640110427223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
10 |
PP2500545349 |
Gen.44 |
Fortrans |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói |
Gói |
5,000 |
35,970 |
179,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
11 |
PP2500545308 |
Gen.03 |
Itamecetyl 300 |
Acetyl Cystein |
300mg/3ml |
893110114325 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
100 |
30,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
12 |
PP2500545364 |
Gen.59 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
735 |
3,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
13 |
PP2500545318 |
Gen.13 |
Azoran 50 |
Azathioprin |
50mg |
890115349724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
7,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
14 |
PP2500545351 |
Gen.46 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,874 |
59,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
15 |
PP2500545339 |
Gen.34 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
2,000 |
260 |
520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
16 |
PP2500545360 |
Gen.55 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
8,000 |
7,200 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
17 |
PP2500545362 |
Gen.57 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
4,000 |
6,850 |
27,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
18 |
PP2500545322 |
Gen.17 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
28,000 |
14,200 |
397,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
19 |
PP2500545330 |
Gen.25 |
Fluxar |
Fluconazol |
2mg/ml |
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
500 |
94,500 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
20 |
PP2500545357 |
Gen.52 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
30,000 |
5,742 |
172,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
21 |
PP2500545311 |
Gen.06 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
6,048 |
241,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
22 |
PP2500545315 |
Gen.10 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,767 |
106,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
23 |
PP2500545326 |
Gen.21 |
Dapalozin 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110262325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
60,000 |
999 |
59,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
24 |
PP2500545329 |
Gen.24 |
Dydrogesterone |
Dydrogesterone |
10mg |
893110107025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
3,000 |
6,300 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
25 |
PP2500545346 |
Gen.41 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
450 |
699,208 |
314,643,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
26 |
PP2500545370 |
Gen.65 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,490 |
223,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
27 |
PP2500545355 |
Gen.50 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,105 |
55,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
28 |
PP2500545347 |
Gen.42 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
4,800 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
29 |
PP2500545345 |
Gen.40 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
500mg |
893114375424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,690 |
23,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
30 |
PP2500545338 |
Gen.33 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3873/QLD-KD
3874/QLD-KD
3875/QLD-KD
2027/QLD-KD
3987/QLD-KD
4062/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
157,000 |
235,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
31 |
PP2500545336 |
Gen.31 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
2,285,000 |
228,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
32 |
PP2500545368 |
Gen.63 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
33 |
PP2500545348 |
Gen.43 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
10,000 |
5,119 |
51,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
34 |
PP2500545372 |
Gen.67 |
Diphereline 0,1mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
0,1mg |
300114525724 (VN-20300-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm |
Ống |
10 |
145,000 |
1,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
35 |
PP2500545337 |
Gen.32 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 Quyết định số 648/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
2,000 |
34,852 |
69,704,000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
36 |
PP2500545358 |
Gen.53 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,972 |
209,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
37 |
PP2500545320 |
Gen.15 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
800410322725 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
20 |
29,682,123 |
593,642,460 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
38 |
PP2500545317 |
Gen.12 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,449 |
28,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
39 |
PP2500545374 |
Gen.69 |
Venlafaxine Stella 37.5 mg |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110352623 (VD-25485-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,620 |
65,160,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
40 |
PP2500545321 |
Gen.16 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
41,600 |
41,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
41 |
PP2500545356 |
Gen.51 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
60,000 |
1,750 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
42 |
PP2500545306 |
Gen.01 |
Helicobacter Test INFAI-CP50 |
13C-Urea |
75mg |
VN3-313-21 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Infai GmbH |
Đức |
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở |
Bộ |
1,200 |
510,000 |
612,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
43 |
PP2500545344 |
Gen.39 |
Hydrocortison 100 mg |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
44 |
PP2500545332 |
Gen.27 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
10 |
1,068,900 |
10,689,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
45 |
PP2500545361 |
Gen.56 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
19,000 |
2,553 |
48,507,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
46 |
PP2500545333 |
Gen.28 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamine maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
6,570 |
98,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
47 |
PP2500545312 |
Gen.07 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
48 |
PP2500545350 |
Gen.45 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
2,900 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
49 |
PP2500545353 |
Gen.48 |
Dopegyt |
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O) |
250mg |
599110417323 (VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,400 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
50 |
PP2500545310 |
Gen.05 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat) 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: LAlanin 1,455g; LArginin 0,81g; LAspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin (dưới dạng LHistidin HCl monohydrat) 0,375g; L-Isoleucin 0,702g; L-Leucin 0,939g; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid) 0,678g; LMethionin 0,588g; L-Phenylalanin 1,053g; L-Prolin 1,02g; L-Serin 0,9g; L-Threonin 0,546g; L-Tryptophan 0,171g; L-Valin 0,78g; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,036g; Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat) 0,0219g; Kali (dưới dạng kali acetat) 0,3519g; Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ) 0,0276g; Natri (dưới dạng natri clorid) 0,1277g; Natri (dưới dạng natri hydroxyd) 0,1379g .- Ngăn C (75 ml nhũ tương lipid 20,0%) chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 7,5g; Triglycerid mạch trung bình 7,5g |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
2,000 |
560,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
51 |
PP2500545335 |
Gen.30 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
500,000 |
620 |
310,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
52 |
PP2500545319 |
Gen.14 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,400 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
53 |
PP2500545328 |
Gen.23 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
6,000 |
4,082 |
24,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
54 |
PP2500545342 |
Gen.37 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g |
12,5g/250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
300 |
1,405,000 |
421,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
55 |
PP2500545313 |
Gen.08 |
Agigout 100 |
Allopurinol |
100mg |
893110147223 |
Viên |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,029 |
61,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
56 |
PP2500545363 |
Gen.58 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
85 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
57 |
PP2500545307 |
Gen.02 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
987 |
4,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
58 |
PP2500545340 |
Gen.35 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25.000IU |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
147,000 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
59 |
PP2500545309 |
Gen.04 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
4,000 |
48,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
60 |
PP2500545314 |
Gen.09 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 Gia hạn tự động đến khi được gia hạn SĐK theo thông tư 55/2024/TT-BYT |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
61 |
PP2500545352 |
Gen.47 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
62 |
PP2500545354 |
Gen.49 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,930 |
78,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
63 |
PP2500545325 |
Gen.20 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |
|
64 |
PP2500545341 |
Gen.36 |
Diater skin prick control test |
Histamine dihydrochloride (Positive control) |
10mg/ml x 2ml |
3962/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 24 Lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
10 |
1,280,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1907/QĐ-BVĐKXP |
29/12/2025 |
Green Po General Hospital |