Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600308434 | Acetyl leucin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 6.600.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600308435 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| 3 | PP2600308436 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 |
| 4 | PP2600308437 | Acid thioctic | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.051.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0108137698 | Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam | 180 | 870.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600308438 | Acid thioctic | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 180 | 3.221.500 | 210 | 151.300.000 | 151.300.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.221.500 | 210 | 152.320.000 | 152.320.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600308439 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 850.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600308440 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 956.000 | 210 | 25.450.000 | 25.450.000 | 0 |
| 8 | PP2600308441 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.750.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600308442 | Amlodipin + telmisartan | vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 180 | 24.800.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600308443 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.449.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 11 | PP2600308445 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 12 | PP2600308446 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 23.720.000 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 13 | PP2600308447 | Betamethason | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600308448 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 7.524.400 | 7.524.400 | 0 |
| 15 | PP2600308449 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 956.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 16 | PP2600308450 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 72.907.120 | 72.907.120 | 0 |
| 17 | PP2600308451 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 49.982.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600308452 | Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.965.265 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600308454 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 3.931.200 | 210 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 23.720.000 | 210 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 11.793.600 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600308458 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 23.720.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 21 | PP2600308459 | Clobetasol propionat | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 22 | PP2600308460 | Clotrimazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 23 | PP2600308461 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.049.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.939.663 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600308462 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 25 | PP2600308466 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.004.880 | 210 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 |
| 26 | PP2600308467 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.004.880 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600308468 | Diphenhydramin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 23.720.000 | 210 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 28 | PP2600308469 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 27.703.650 | 27.703.650 | 0 |
| 29 | PP2600308473 | Fenoterol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.426.800 | 210 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 |
| 30 | PP2600308474 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.004.880 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 31 | PP2600308475 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 1.162.985 | 210 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 32 | PP2600308477 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.051.000 | 210 | 107.900.000 | 107.900.000 | 0 |
| 33 | PP2600308478 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.939.663 | 210 | 68.383.150 | 68.383.150 | 0 |
| 34 | PP2600308479 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.008.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 35 | PP2600308481 | Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 12.600.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 23.720.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600308482 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.049.000 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600308484 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.965.265 | 210 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 38 | PP2600308485 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.049.000 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 39 | PP2600308489 | Insulin người tác dụng nhanh ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 49.982.000 | 210 | 395.600.000 | 395.600.000 | 0 |
| 40 | PP2600308490 | Insulin trộn 30/70 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 49.982.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600308491 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600308492 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.004.880 | 210 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| 43 | PP2600308493 | Ketoconazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 44 | PP2600308494 | Lansoprazol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 7.560.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600308495 | Letrozole | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 1.162.985 | 210 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 46 | PP2600308496 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 686.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 47 | PP2600308497 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.965.265 | 210 | 5.843.250 | 5.843.250 | 0 |
| 48 | PP2600308498 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.683.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600308500 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 11.700.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600308501 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.875.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 51 | PP2600308502 | Methyl prednisolon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.049.000 | 210 | 6.585.000 | 6.585.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.939.663 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 956.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600308503 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.683.800 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600308504 | Metronidazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 54 | PP2600308505 | Mometason furoat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 360.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 55 | PP2600308506 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 193.500 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 |
| 56 | PP2600308507 | Morphin (sulfat/ hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.004.880 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600308508 | Morphin (sulfat/ hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.004.880 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 58 | PP2600308510 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.426.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 59 | PP2600308511 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 7.257.200 | 210 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 |
| 60 | PP2600308513 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.683.800 | 210 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| 61 | PP2600308514 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 75.000.000 | 210 | 3.698.730.000 | 3.698.730.000 | 0 |
| 62 | PP2600308517 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 686.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 63 | PP2600308518 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 5.500.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.500.000 | 210 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 23.720.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.500.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600308519 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.683.800 | 210 | 861.000 | 861.000 | 0 |
| 65 | PP2600308520 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600308521 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.049.000 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 67 | PP2600308522 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 68 | PP2600308523 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 |
| 69 | PP2600308524 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.965.265 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 70 | PP2600308525 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.051.000 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 71 | PP2600308526 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.051.000 | 210 | 170.200.000 | 170.200.000 | 0 |
| 72 | PP2600308527 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.051.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600308528 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 100.138.500 | 100.138.500 | 0 |
| 74 | PP2600308529 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 7.649.180 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600308530 | Sắt clorid tetrahydrat + kẽm clorid + mangan clorid tetrahydrat + đồng clorid dihydrat + crôm clorid hexahydrat + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 16.117.500 | 16.117.500 | 0 |
| 76 | PP2600308532 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 10.584.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 77 | PP2600308533 | Sodium zirconium cyclosilicate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600308534 | Tadalafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 79 | PP2600308536 | Tezepelumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 564.127.200 | 564.127.200 | 0 |
| 80 | PP2600308537 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.051.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600308538 | Tranexamic acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 7.257.200 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600308542 | Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 236.426.000 | 236.426.000 | 0 |
| 83 | PP2600308543 | Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600308544 | Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.380.857 | 210 | 109.942.000 | 109.942.000 | 0 |
| 85 | PP2600308545 | Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.380.857 | 210 | 145.116.500 | 145.116.500 | 0 |
| 86 | PP2600308546 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 868.567.400 | 868.567.400 | 0 |
| 87 | PP2600308550 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.380.857 | 210 | 694.575.000 | 694.575.000 | 0 |
| 88 | PP2600308551 | Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 1.176.411.600 | 1.176.411.600 | 0 |
| 89 | PP2600308552 | Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 1.253.518.750 | 1.253.518.750 | 0 |
| 90 | PP2600308553 | Protein L1 HPV các týp: 6 + 11 + 16 + 18 + 31 + 33 + 45+ 52 + 58 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 2.290.554.000 | 2.290.554.000 | 0 |
| 91 | PP2600308555 | Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 130.361.950 | 130.361.950 | 0 |
| 92 | PP2600308556 | Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 1.106.601.500 | 1.106.601.500 | 0 |
| 93 | PP2600308559 | Vi rút sởi sống, giảm độc lực + Vi rút quai bị sống, giảm độc lực + Vi rút rubella sống, giảm độc lực | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 90.000.000 | 220 | 66.602.770 | 66.602.770 | 0 |
| 94 | PP2600308561 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.380.857 | 210 | 103.893.460 | 103.893.460 | 0 |
| 95 | PP2600308563 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 96 | PP2600308565 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 190.000.000 | 210 | 351.188.880 | 351.188.880 | 0 |
| 97 | PP2600308566 | Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.380.857 | 210 | 81.754.870 | 81.754.870 | 0 |
1. PP2600308496 - Levomepromazin
2. PP2600308517 - Piracetam
1. PP2600308438 - Acid thioctic
1. PP2600308461 - Colchicin
2. PP2600308482 - Gliclazid
3. PP2600308485 - Heptaminol hydroclorid
4. PP2600308502 - Methyl prednisolon
5. PP2600308521 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600308491 - Kali clorid
1. PP2600308461 - Colchicin
2. PP2600308478 - Fulvestrant
3. PP2600308502 - Methyl prednisolon
1. PP2600308518 - Piracetam
1. PP2600308500 - Metformin
1. PP2600308514 - Pembrolizumab
1. PP2600308454 - Celecoxib
1. PP2600308452 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
2. PP2600308484 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600308497 - Lidocain
4. PP2600308524 - Rifamycin
1. PP2600308475 - Filgrastim
2. PP2600308495 - Letrozole
1. PP2600308473 - Fenoterol + ipratropium
2. PP2600308510 - Nimodipin
1. PP2600308494 - Lansoprazol
1. PP2600308439 - Adenosin triphosphat
1. PP2600308450 - Botulinum toxin
2. PP2600308522 - Ramucirumab
3. PP2600308523 - Ramucirumab
4. PP2600308530 - Sắt clorid tetrahydrat + kẽm clorid + mangan clorid tetrahydrat + đồng clorid dihydrat + crôm clorid hexahydrat + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
5. PP2600308534 - Tadalafil
6. PP2600308553 - Protein L1 HPV các týp: 6 + 11 + 16 + 18 + 31 + 33 + 45+ 52 + 58
7. PP2600308559 - Vi rút sởi sống, giảm độc lực + Vi rút quai bị sống, giảm độc lực + Vi rút rubella sống, giảm độc lực
1. PP2600308438 - Acid thioctic
1. PP2600308481 - Ginkgo biloba
1. PP2600308434 - Acetyl leucin
1. PP2600308506 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600308442 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2600308518 - Piracetam
1. PP2600308466 - Diazepam
2. PP2600308467 - Diazepam
3. PP2600308474 - Fentanyl
4. PP2600308492 - Ketamin
5. PP2600308507 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)
6. PP2600308508 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)
1. PP2600308479 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2600308498 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2600308503 - Methyl prednisolon
3. PP2600308513 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2600308519 - Procain hydroclorid
1. PP2600308446 - Atropin sulfat
2. PP2600308454 - Celecoxib
3. PP2600308458 - Clarithromycin
4. PP2600308468 - Diphenhydramin
5. PP2600308481 - Ginkgo biloba
6. PP2600308518 - Piracetam
1. PP2600308437 - Acid thioctic
2. PP2600308477 - Fosfomycin
3. PP2600308525 - Rivaroxaban
4. PP2600308526 - Rivaroxaban
5. PP2600308527 - Rivaroxaban
6. PP2600308537 - Topiramat
1. PP2600308441 - Ambroxol
1. PP2600308435 - Aciclovir
2. PP2600308436 - Aciclovir
3. PP2600308447 - Betamethason
4. PP2600308459 - Clobetasol propionat
5. PP2600308460 - Clotrimazol
6. PP2600308493 - Ketoconazol
7. PP2600308504 - Metronidazol
8. PP2600308529 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600308518 - Piracetam
1. PP2600308451 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
2. PP2600308489 - Insulin người tác dụng nhanh ngắn
3. PP2600308490 - Insulin trộn 30/70
1. PP2600308501 - Methotrexat
1. PP2600308544 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
2. PP2600308545 - Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
3. PP2600308550 - Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
4. PP2600308561 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
5. PP2600308566 - Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
1. PP2600308443 - Amoxicilin
1. PP2600308440 - Allopurinol
2. PP2600308449 - Bisacodyl
3. PP2600308502 - Methyl prednisolon
1. PP2600308532 - Silymarin
1. PP2600308505 - Mometason furoat
1. PP2600308445 - Amylase + lipase + protease
2. PP2600308448 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
3. PP2600308462 - Cytarabin
4. PP2600308469 - Doxorubicin
5. PP2600308500 - Metformin
6. PP2600308520 - Propofol
7. PP2600308528 - Salbutamol
8. PP2600308533 - Sodium zirconium cyclosilicate
9. PP2600308536 - Tezepelumab
10. PP2600308542 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
11. PP2600308543 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
12. PP2600308546 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
13. PP2600308551 - Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
14. PP2600308552 - Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B
15. PP2600308555 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
16. PP2600308556 - Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota
17. PP2600308563 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
18. PP2600308565 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
1. PP2600308437 - Acid thioctic
1. PP2600308511 - Octreotid
2. PP2600308538 - Tranexamic acid
1. PP2600308454 - Celecoxib