Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300513564 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300513565 | Diclofenac natri (Diclofenac kali) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.955.920 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300513566 | Paracetamol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 1.890.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300513571 | Metronidazol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300513572 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 5.253.360 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300513573 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 41.336.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 41.336.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300513574 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 16.663.090 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300513576 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.469.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300513577 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 11.700.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300513578 | Enalapril maleat | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 41.336.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 41.336.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300513579 | Enalapril maleat | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.955.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300513580 | Enalapril maleat | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 41.336.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 41.336.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300513581 | Enalapril maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 16.663.090 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300513583 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 83.774.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300513585 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 16.663.090 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300513587 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 16.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300513588 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300513589 | Famotidin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 10.561.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300513590 | Alverin citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 16.663.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300513592 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300513594 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 83.774.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300513595 | Metformin hydroclorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 15.233.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300513600 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 16.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300513602 | Risperidon | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300513604 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.883.270 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300513573 - Tenofovir disoproxil fumarat
2. PP2300513578 - Enalapril maleat
3. PP2300513580 - Enalapril maleat
1. PP2300513566 - Paracetamol
1. PP2300513573 - Tenofovir disoproxil fumarat
2. PP2300513578 - Enalapril maleat
3. PP2300513580 - Enalapril maleat
1. PP2300513583 - Nifedipin
2. PP2300513594 - Metformin hydroclorid
1. PP2300513587 - Spironolacton
2. PP2300513600 - Oxytocin
1. PP2300513595 - Metformin hydroclorid
1. PP2300513564 - Lidocain hydroclorid
2. PP2300513565 - Diclofenac natri (Diclofenac kali)
3. PP2300513576 - Tranexamic acid
4. PP2300513588 - Cimetidin
5. PP2300513590 - Alverin citrat
6. PP2300513592 - Methyl prednisolon
7. PP2300513604 - Salbutamol
1. PP2300513589 - Famotidin
1. PP2300513572 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300513576 - Tranexamic acid
1. PP2300513565 - Diclofenac natri (Diclofenac kali)
2. PP2300513579 - Enalapril maleat
1. PP2300513574 - Tenofovir disoproxil fumarat
2. PP2300513581 - Enalapril maleat
3. PP2300513585 - Povidon iod
4. PP2300513590 - Alverin citrat
1. PP2300513577 - Albumin
1. PP2300513571 - Metronidazol
2. PP2300513574 - Tenofovir disoproxil fumarat
3. PP2300513576 - Tranexamic acid
4. PP2300513602 - Risperidon
5. PP2300513604 - Salbutamol