Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NGUYEN ANH KHOA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ABIPHA HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GREEN PHARMACEUTICAL CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINH LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LONG AN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO3 is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500581311 | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 120 | 4.458.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500581312 | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 3 | PP2500581313 | Actiso | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 14.688.000 | 150 | 77.580.000 | 77.580.000 | 0 |
| 4 | PP2500581314 | Actiso, rau đắng đất, bìm bìm biếc, diệp hạ châu | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 8.536.500 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 5 | PP2500581315 | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 120 | 4.458.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500581316 | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500581317 | Diếp cá, Rau má | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 26.159.400 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500581318 | Diệp hạ châu | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 1.875.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 14.688.000 | 150 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500581319 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 5.242.500 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500581320 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 1.074.150 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 11 | PP2500581321 | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.565.250 | 150 | 81.550.000 | 81.550.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 2.933.250 | 150 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500581322 | Hoạt thạch, cam thảo | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500581323 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500581324 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng | vn1600739468 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | 120 | 834.000 | 150 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500581325 | Kim tiền thảo | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 1.710.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 2.933.250 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500581326 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 26.159.400 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 1.074.150 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500581327 | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địa hoàng, Cam thảo, (Mộc thông) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 5.325.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500581328 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 120 | 6.067.500 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500581329 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 20 | PP2500581330 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 120 | 2.025.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 120 | 6.067.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500581331 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.800.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500581332 | Cao khô xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì , Bạch thược , Can khương , Thục địa | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.025.100 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500581333 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500581334 | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500581335 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 2.205.000 | 150 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500581336 | Độc hoạt, Phòng phong,Tang ký sinh, Tế tân, Tần giao, Ngưu tất, Đỗ trọng, Quế chi, Xuyên khung, Sinh địa, Bạch thược, Đương quy, Đảng sâm, Phục linh, Cam thảo | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.025.100 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500581337 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | vn0305293311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | 120 | 952.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 120 | 6.067.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500581338 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 2.205.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500581339 | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 270.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500581340 | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500581341 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 120 | 6.067.500 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500581342 | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 6.824.475 | 150 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 33 | PP2500581343 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 8.536.500 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500581344 | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Mã tiền chế | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 6.824.475 | 150 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 35 | PP2500581345 | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 1.275.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500581347 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500581348 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500581349 | Cao đặc lá chè dây 7:1 | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.025.100 | 150 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 |
| 39 | PP2500581350 | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.025.100 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500581351 | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.925.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500581352 | Men bia ép tinh chế. | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500581353 | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương. | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.192.500 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500581355 | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 120 | 4.458.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500581357 | Tô mộc | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 8.536.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500581358 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.277.500 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500581359 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 26.445.000 | 150 | 45.000.000 | 43.650.000 | 3 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 8.536.500 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500581360 | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.025.100 | 150 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500581361 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 11.907.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 14.688.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500581362 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 11.907.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500581363 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.853.000 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 51 | PP2500581364 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 120 | 750.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500581365 | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 120 | 6.067.500 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500581366 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). | vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 120 | 79.500.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500581368 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 95.580.000 | 95.580.000 | 0 |
| 55 | PP2500581369 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 14.688.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500581370 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 38.738.100 | 150 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 11.907.000 | 150 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500581371 | Lá thường xuân. | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 1.035.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500581372 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 26.159.400 | 150 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 26.445.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.078.000.000 | 2 | |||
| vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 120 | 79.500.000 | 150 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500581373 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 8.536.500 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 60 | PP2500581374 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 2.205.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500581375 | Linh chi, Đương quy | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 967.500 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500581376 | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 120 | 79.500.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500581377 | Bột bèo hoa dâu | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 6.824.475 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 64 | PP2500581378 | Bột bèo hoa dâu | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 6.824.475 | 150 | 275.625.000 | 275.625.000 | 0 |
| 65 | PP2500581379 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). | vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 120 | 79.500.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.853.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500581380 | Đương quy di thực. | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 5.325.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500581381 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500581382 | Sinh địa ; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 5.242.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500581383 | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 967.500 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 14.688.000 | 150 | 46.390.000 | 46.390.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500581384 | Tam thất | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.277.500 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.792.500 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.925.000 | 150 | 146.950.000 | 146.950.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 8.536.500 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500581386 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.565.250 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500581387 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.565.250 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 73 | PP2500581388 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 2.205.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.087.500 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500581389 | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. | vn0305293311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | 120 | 952.500 | 150 | 11.890.000 | 11.890.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 9.114.900 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500581390 | Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). | vn0310589314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | 120 | 114.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
1. PP2500581371 - Lá thường xuân.
1. PP2500581317 - Diếp cá, Rau má
2. PP2500581326 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô
3. PP2500581372 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1. PP2500581359 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
2. PP2500581372 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1. PP2500581337 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
2. PP2500581389 - Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
1. PP2500581331 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
1. PP2500581358 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
2. PP2500581384 - Tam thất
1. PP2500581312 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo
2. PP2500581322 - Hoạt thạch, cam thảo
3. PP2500581323 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị)
4. PP2500581340 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
5. PP2500581348 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
6. PP2500581352 - Men bia ép tinh chế.
7. PP2500581384 - Tam thất
1. PP2500581318 - Diệp hạ châu
1. PP2500581316 - Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
2. PP2500581318 - Diệp hạ châu
3. PP2500581326 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô
4. PP2500581333 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
5. PP2500581334 - Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
6. PP2500581335 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
7. PP2500581336 - Độc hoạt, Phòng phong,Tang ký sinh, Tế tân, Tần giao, Ngưu tất, Đỗ trọng, Quế chi, Xuyên khung, Sinh địa, Bạch thược, Đương quy, Đảng sâm, Phục linh, Cam thảo
8. PP2500581347 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
9. PP2500581350 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
10. PP2500581351 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
11. PP2500581361 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
12. PP2500581368 - Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
13. PP2500581370 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
1. PP2500581364 - Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
1. PP2500581339 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
1. PP2500581321 - Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
2. PP2500581386 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
3. PP2500581387 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
1. PP2500581345 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
1. PP2500581326 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô
2. PP2500581335 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
3. PP2500581347 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
4. PP2500581361 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
5. PP2500581374 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
6. PP2500581388 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
7. PP2500581389 - Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
1. PP2500581375 - Linh chi, Đương quy
2. PP2500581383 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
1. PP2500581361 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
2. PP2500581362 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
3. PP2500581370 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
1. PP2500581325 - Kim tiền thảo
1. PP2500581320 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
2. PP2500581326 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô
1. PP2500581351 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
2. PP2500581384 - Tam thất
1. PP2500581335 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2500581338 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
3. PP2500581374 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
4. PP2500581388 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
1. PP2500581366 - Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
2. PP2500581372 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
3. PP2500581376 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
4. PP2500581379 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
1. PP2500581313 - Actiso
2. PP2500581318 - Diệp hạ châu
3. PP2500581361 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
4. PP2500581369 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
5. PP2500581383 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
1. PP2500581327 - Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địa hoàng, Cam thảo, (Mộc thông)
2. PP2500581380 - Đương quy di thực.
1. PP2500581330 - Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
1. PP2500581342 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
2. PP2500581344 - Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Mã tiền chế
3. PP2500581377 - Bột bèo hoa dâu
4. PP2500581378 - Bột bèo hoa dâu
1. PP2500581328 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
2. PP2500581330 - Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
3. PP2500581337 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
4. PP2500581341 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
5. PP2500581365 - Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo
1. PP2500581329 - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo
2. PP2500581335 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
3. PP2500581338 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
4. PP2500581347 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
5. PP2500581359 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
6. PP2500581361 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
7. PP2500581381 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
8. PP2500581388 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
1. PP2500581314 - Actiso, rau đắng đất, bìm bìm biếc, diệp hạ châu
2. PP2500581343 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
3. PP2500581357 - Tô mộc
4. PP2500581359 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
5. PP2500581373 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
6. PP2500581384 - Tam thất
1. PP2500581321 - Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
2. PP2500581325 - Kim tiền thảo
1. PP2500581363 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
2. PP2500581379 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
1. PP2500581324 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng
1. PP2500581311 - Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
2. PP2500581315 - Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
3. PP2500581355 - Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
1. PP2500581353 - Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
1. PP2500581390 - Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol).
1. PP2500581319 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
2. PP2500581382 - Sinh địa ; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm
1. PP2500581332 - Cao khô xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì , Bạch thược , Can khương , Thục địa
2. PP2500581336 - Độc hoạt, Phòng phong,Tang ký sinh, Tế tân, Tần giao, Ngưu tất, Đỗ trọng, Quế chi, Xuyên khung, Sinh địa, Bạch thược, Đương quy, Đảng sâm, Phục linh, Cam thảo
3. PP2500581349 - Cao đặc lá chè dây 7:1
4. PP2500581350 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
5. PP2500581360 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.