Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500248789 | Găng khám | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 90 | 19.000.000 | 120 | 690.690.000 | 690.690.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 90 | 11.000.000 | 120 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 | |||
| vn0101953129 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | 90 | 29.000.000 | 120 | 768.120.000 | 768.120.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 11.000.000 | 120 | 616.270.000 | 616.270.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 108.000.000 | 130 | 620.600.000 | 620.600.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 11.000.000 | 120 | 612.046.000 | 612.046.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500248790 | Bơm, kim tiêm các loại | vn0101953129 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | 90 | 29.000.000 | 120 | 1.229.184.000 | 1.229.184.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 108.000.000 | 130 | 852.093.400 | 852.093.400 | 0 | |||
| 3 | PP2500248791 | Catheter, dây truyền, dây dẫn, ống thông, dây nối các loại | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 90 | 21.000.000 | 120 | 1.080.152.650 | 1.080.152.650 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 108.000.000 | 130 | 697.996.000 | 697.996.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500248792 | Vật tư dùng cho khoa Xét nghiệm | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 90 | 19.000.000 | 120 | 482.556.800 | 482.556.800 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 108.000.000 | 130 | 562.444.000 | 562.444.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500248793 | Vật tư răng hàm mặt | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 90 | 6.000.000 | 120 | 548.824.900 | 548.824.900 | 0 |
| 6 | PP2500248795 | Hóa chất sát khuẩn | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 108.000.000 | 130 | 1.094.964.000 | 1.094.964.000 | 0 |
| 7 | PP2500248796 | Khí y tế | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 90 | 9.000.000 | 120 | 656.326.800 | 656.326.800 | 0 |
| 8 | PP2500248797 | Dụng cụ, vật tư thay thế | vn0107925093 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ THÀNH | 90 | 4.000.000 | 120 | 281.105.000 | 281.105.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 4.000.000 | 120 | 267.674.200 | 267.674.200 | 0 | |||
| 9 | PP2500248798 | Các vật tư khác | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 108.000.000 | 130 | 2.326.215.000 | 2.326.215.000 | 0 |
1. PP2500248789 - Găng khám
2. PP2500248792 - Vật tư dùng cho khoa Xét nghiệm
1. PP2500248789 - Găng khám
1. PP2500248797 - Dụng cụ, vật tư thay thế
1. PP2500248797 - Dụng cụ, vật tư thay thế
1. PP2500248796 - Khí y tế
1. PP2500248791 - Catheter, dây truyền, dây dẫn, ống thông, dây nối các loại
1. PP2500248789 - Găng khám
2. PP2500248790 - Bơm, kim tiêm các loại
1. PP2500248793 - Vật tư răng hàm mặt
1. PP2500248789 - Găng khám
1. PP2500248789 - Găng khám
2. PP2500248790 - Bơm, kim tiêm các loại
3. PP2500248791 - Catheter, dây truyền, dây dẫn, ống thông, dây nối các loại
4. PP2500248792 - Vật tư dùng cho khoa Xét nghiệm
5. PP2500248795 - Hóa chất sát khuẩn
6. PP2500248798 - Các vật tư khác
1. PP2500248789 - Găng khám