Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2801615584 | AN SINH MEDICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | 616.270.000 | 786.770.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0101849706 | HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 5.533.712.400 | 6.681.542.700 | 5 | See details |
| 3 | vn0110589758 | WINGS VINA COMPANY LIMITED | 548.824.900 | 423.706.900 | 1 | See details |
| 4 | vn0100103016 | VIETNAM INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY | 656.326.800 | 656.628.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 267.674.200 | 300.126.700 | 1 | See details |
| Total: 5 contractors | 7.496.658.000 | 8.848.774.300 | 9 | |||
1 |
Huyết thanh định nhóm máu RH1 |
|
84 |
Lọ |
Ai cập
|
13,104,000 |
||
2 |
Lam kính |
|
1.020 |
Hộp |
Trung Quốc
|
17,340,000 |
||
3 |
Lam kính mài |
|
600 |
Hộp |
Trung Quốc
|
11,700,000 |
||
4 |
La men |
|
60 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2,400,000 |
||
5 |
Ống Ependorf |
|
30.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,750,000 |
||
6 |
Ống ly tâm đáy chóp15ml |
|
15.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
22,500,000 |
||
7 |
Ống nghiệm có nắp 5ml |
|
100.000 |
Cái |
Việt Nam
|
37,000,000 |
||
8 |
Ồng nghiệm có nắp, chứa chất chống đông EDTA |
|
200.000 |
Cái |
Việt Nam
|
130,000,000 |
||
9 |
Ống nghiệm có nắp, chứa chất chống đông Hepain |
|
240.000 |
Cái |
Việt Nam
|
168,000,000 |
||
10 |
Ống nghiệm có nắp, chứa chất chống đông Natricitrat |
|
20.000 |
Cái |
Việt Nam
|
14,600,000 |
||
11 |
Ống nghiệm có nắp, chứa hạt chống đông serum |
|
14.000 |
Cái |
Việt Nam
|
10,640,000 |
||
12 |
Ống nghiệm Chimigly |
|
40.000 |
Cái |
Việt Nam
|
32,000,000 |
||
13 |
Acid citric |
|
2.000 |
Kg |
Trung Quốc
|
51,000,000 |
||
14 |
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật |
|
15 |
Can |
Thuỵ Sĩ
|
48,750,000 |
||
15 |
Cloramin B 25% |
|
80 |
Túi |
Trung Quốc
|
8,400,000 |
||
16 |
Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật |
|
22 |
Chai/Lọ/Bình |
Thuỵ Sĩ
|
9,438,000 |
||
17 |
Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ |
|
20 |
Can |
Thuỵ Sĩ
|
76,100,000 |
||
18 |
Dung dịch diệt khuẩn bề mặt |
|
160 |
Can |
Việt Nam
|
93,600,000 |
||
19 |
Dung dịch Javen |
|
2.060 |
Lít |
Việt Nam
|
22,660,000 |
||
20 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế |
|
132 |
Can |
Việt Nam
|
99,000,000 |
||
21 |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
26 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
4,290,000 |
||
22 |
Dung dịch Ô xi già 3% |
|
120 |
Lọ |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
23 |
Dung dịch Phormandehyd |
|
12 |
Chai/Lọ/Bình |
Trung Quốc
|
840,000 |
||
24 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
600 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
84,000,000 |
||
25 |
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn |
|
2.200 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
110,000,000 |
||
26 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
20 |
Can |
Đức
|
46,200,000 |
||
27 |
Hóa chất chống ăn mòn trong tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật |
|
124 |
Chai/Lọ/Bình |
Đức
|
30,876,000 |
||
28 |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao |
|
84 |
Hộp |
Đức
|
201,600,000 |
||
29 |
Hóa chất xịt đánh bóng, bôi trơn dụng cụ |
|
30 |
Chai/Lọ/Bình |
Đức
|
25,200,000 |
||
30 |
Hóa chất xử lý nước chứa Clo |
|
50 |
Kg |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
31 |
Nước rửa tay |
|
1.680 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
114,240,000 |
||
32 |
Viên khử khuẩn |
|
17.000 |
Viên |
Việt Nam
|
61,200,000 |
||
33 |
Dung dịch a xít acetic 3% / 500ml |
|
2 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
110,000 |
||
34 |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
10 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
3,260,000 |
||
35 |
Găng tay khám |
|
470.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
436,630,000 |
||
36 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
72.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
179,640,000 |
||
37 |
Bơm tiêm 1ml |
|
10.000 |
Cái |
Việt Nam
|
4,300,000 |
||
38 |
Bơm tiêm 3ml |
|
8.000 |
Cái |
Việt Nam
|
3,440,000 |
||
39 |
Bơm tiêm 5 ml |
|
300.000 |
Cái |
Việt Nam
|
136,500,000 |
||
40 |
Bơm tiêm 10ml |
|
220.000 |
Cái |
Việt Nam
|
148,500,000 |
||
41 |
Bơm tiêm 20 ml |
|
19.000 |
Cái |
Việt Nam
|
21,052,000 |
||
42 |
Bơm tiêm 50ml |
|
24.000 |
Cái |
Việt Nam
|
59,520,000 |
||
43 |
Bơm tiêm điện 20ml |
|
1.300 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,908,400 |
||
44 |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
2.300 |
Cái |
Việt Nam
|
5,704,000 |
||
45 |
Bơm tiêm 200ml (Bơm tiêm cản quang) |
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
7,650,000 |
||
46 |
Bơm tiêm tiểu đường |
|
4.600 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,290,000 |
||
47 |
Bơm truyền dịch tự động |
|
500 |
Cái |
Hàn Quốc
|
280,000,000 |
||
48 |
Bơm tiêm lấy khí máu có tráng Heparin |
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,300,000 |
||
49 |
Kim bướm |
|
28.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
24,192,000 |
||
50 |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số |
|
2.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
18,200,000 |
||
51 |
Kim lấy thuốc các số |
|
250.000 |
Cái |
Việt Nam
|
43,500,000 |
||
52 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số |
|
40.000 |
Cái |
Ấn Độ
|
84,000,000 |
||
53 |
Kim nha khoa |
|
4.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
||
54 |
Kim chọc dò, dẫn lưu dịch |
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
455,000 |
||
55 |
Kim chọc dò ngoài màng cứng (các số) |
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
182,000 |
||
56 |
Canxi hydroxid |
|
20 |
Lọ |
Cộng hòa Ấn Độ
|
2,320,000 |
||
57 |
Chất hàn tạm |
|
20 |
Lọ |
Nhật Bản
|
8,700,000 |
||
58 |
Chổi đánh bóng |
|
200 |
Cái |
Hoa Kỳ
|
1,160,000 |
||
59 |
Cốc đánh bóng |
|
200 |
Cái |
Hoa Kỳ
|
1,580,000 |
||
60 |
Chất hàn ống tủy |
|
6 |
Lọ |
Pháp
|
7,134,000 |
||
61 |
Etching vệ sinh răng |
|
15 |
Lọ |
Đức
|
6,960,000 |
||
62 |
Chất hàn răng loại 2 |
|
12 |
Hộp |
Nhật Bản
|
30,444,000 |
||
63 |
Chất hàn răng loại 3 |
|
12 |
Hộp |
Nhật Bản
|
23,484,000 |
||
64 |
Dũa ống tủy các số |
|
600 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
16,800,000 |
||
65 |
Dung dịch sát trùng ống tủy |
|
4 |
Lọ |
Cộng hòa Ấn Độ
|
1,276,000 |
||
66 |
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng |
|
5 |
Lọ |
Cộng hòa Ấn Độ
|
761,500 |
||
67 |
Vật liệu quay để trám bít ống tủy trong điều trị nội nha |
|
240 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
76,620,000 |
||
68 |
Mũi khoan kim cương nha khoa |
|
500 |
Cái |
Nhật Bản; Việt Nam
|
18,850,000 |
||
69 |
Nhộng chảy đặc các màu |
|
300 |
Nhộng |
Liechtenstein
|
19,590,000 |
||
70 |
Nong ống tủy các số |
|
900 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
25,229,700 |
||
71 |
Ống hút nước bọt |
|
40 |
Túi |
Ý
|
4,932,000 |
||
72 |
Tăm bông nha khoa |
|
20 |
Lọ |
Trung Quốc
|
2,030,000 |
||
73 |
Thuốc tê bôi bề mặt dùng trong điều trị răng |
|
8 |
Lọ |
Hoa Kỳ
|
1,102,400 |
||
74 |
Thuốc diệt tủy |
|
6 |
Lọ |
Cộng hòa Ấn Độ
|
2,040,000 |
||
75 |
Keo dán quang trùng hợp |
|
6 |
Lọ |
Liechtenstein
|
5,046,000 |
||
76 |
Trâm gai lấy tủy |
|
3.000 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
78,600,000 |
||
77 |
Vật liệu trám kín ống tủy |
|
400 |
Hộp |
Hàn Quốc
|
87,000,000 |
||
78 |
Dầu tra tay khoan |
|
2 |
Chai/Lọ/Bình |
Đài Loan (Trung Quốc)
|
1,015,000 |
||
79 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
400 |
Cái |
Trung Quốc
|
12,000,000 |
||
80 |
Bản điện cực trung tính |
|
5.000 |
Cái |
Tây Ban Nha
|
135,000,000 |
||
81 |
Bao cao su |
|
4.000 |
Cái |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
82 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
400 |
Cái |
Trung Quốc
|
80,000,000 |
||
83 |
Bông bó bột |
|
200 |
Cuộn |
Việt Nam
|
1,900,000 |
||
84 |
Bột bó 10cm x 2,7m |
|
200 |
Cuộn |
Việt Nam
|
3,300,000 |
||
85 |
Bột bó 15cm x 2,7m |
|
200 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4,100,000 |
||
86 |
Bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
100 |
Cuộn |
Việt Nam
|
1,360,000 |
||
87 |
Chỉ khâu không tiêu 9/0 |
|
24 |
Sợi |
Trung Quốc
|
2,160,000 |
||
88 |
Chỉ thị hóa học dùng cho đồ vải (hấp ướt) |
|
16.000 |
Miếng |
Trung Quốc
|
24,000,000 |
||
89 |
Chỉ thị nhiệt thử chức năng máy hấp ướt |
|
160 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
17,440,000 |
||
90 |
Dao cạo da |
|
60 |
Cái |
PAKISTAN
|
3,000,000 |
||
91 |
Dầu Parafin |
|
56 |
Chai/Lọ/Bình |
Ấn Độ
|
3,080,000 |
||
92 |
Dầu soi kính hiển vi |
|
20 |
Chai/Lọ/Bình |
Đức
|
32,000,000 |
||
93 |
Dây nối bản cực trung tính chân tròn |
|
100 |
Cái |
Tây Ban Nha
|
175,000,000 |
||
94 |
Dây nối bản cực trung tính chân vuông |
|
100 |
Cái |
Tây Ban Nha
|
175,000,000 |
||
95 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
100.000 |
Cái |
Việt Nam
|
25,000,000 |
||
96 |
Điện cực tim |
|
25.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
32,500,000 |
||
97 |
Gel bôi trơn âm đạo |
|
250 |
Tuýp |
Việt Nam
|
13,750,000 |
||
98 |
Gel siêu âm |
|
130 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
13,650,000 |
||
99 |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
600 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
48,000,000 |
||
100 |
Giấy in máy điện tim 12 cần |
|
320 |
Tập |
Việt Nam
|
56,000,000 |
||
101 |
Giấy in máy điện tim 3 cần |
|
330 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
5,610,000 |
||
102 |
Giấy in máy điện tim 6 cần |
|
1.300 |
Tập |
Trung Quốc
|
39,000,000 |
||
103 |
Giấy in máy monitor |
|
155 |
Tập |
Việt Nam
|
5,425,000 |
||
104 |
Giấy in nhiệt |
|
150 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
||
105 |
Giấy tẩm Fluorescein |
|
150 |
Miếng |
Ấn Độ
|
525,000 |
||
106 |
Hộp an toàn |
|
1.400 |
Cái |
Việt Nam
|
21,000,000 |
||
107 |
Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 1.5 lít |
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
350,000 |
||
108 |
Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 5 lít |
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
500,000 |
||
109 |
Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 6.8 lít |
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
300,000 |
||
110 |
Kẹp mạch máu (Clip Polymer) dùng trong mổ nội soi |
|
200 |
Cái |
Vương Quốc Anh
|
14,000,000 |
||
111 |
Kẹp mạch máu (Clip Titanium) dùng trọng mổ nội soi |
|
200 |
Cái |
Vương Quốc Anh
|
7,000,000 |
||
112 |
Kim châm cứu các số |
|
600.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
210,000,000 |
||
113 |
Lưỡi dao mổ (loại 1) |
|
12.500 |
Cái |
Trung Quốc
|
11,250,000 |
||
114 |
Lưỡi dao mổ (loại 2) |
|
15.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
75,000,000 |
||
115 |
Màng lọc khuẩn máy gây mê |
|
5.100 |
Cái |
Trung Quốc
|
132,600,000 |
||
116 |
Mask khí dung (người lớn, trẻ em) |
|
1.300 |
Cái |
Trung Quốc
|
23,400,000 |
||
117 |
Mask silicon |
|
15 |
Cái |
Đài Loan
|
4,200,000 |
||
118 |
Mask thanh quản |
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,200,000 |
||
119 |
Mask úp bóp bóng |
|
65 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
||
120 |
Mặt nạ thở ô xy |
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
700,000 |
||
121 |
Mặt nạ thở ô xy có túi |
|
360 |
Cái |
Trung Quốc
|
10,800,000 |
||
122 |
Mỏ vịt nhựa |
|
4.500 |
Cái |
Việt Nam
|
15,750,000 |
||
123 |
Nắp cao su |
|
180.000 |
Cái |
Việt Nam
|
270,000,000 |
||
124 |
Nước cất 2 lần |
|
1.000 |
Can |
Việt Nam
|
100,000,000 |
||
125 |
Ống thông đường thở (Canuyn mayo) |
|
2.380 |
Cái |
Trung Quốc
|
11,662,000 |
||
126 |
Parafin khô |
|
250 |
Kg |
Trung Quốc
|
21,250,000 |
||
127 |
Màng lọc khử khuẩn nước rửa tay phẫu thuật viên |
|
30 |
Cái |
Ý
|
48,000,000 |
||
128 |
Que lấy bệnh phẩm (phết tế bào âm đạo) |
|
30.000 |
Que |
Việt Nam
|
36,000,000 |
||
129 |
Sâu máy thở |
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
||
130 |
Silicon bôi trơn sản khoa |
|
150 |
Tuýp |
Mỹ
|
93,000,000 |
||
131 |
Tay dao mổ điện điều khiển bằng chân, dùng 1 lần (Dao điện chân) |
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,600,000 |
||
132 |
Tay dao mổ điện sử dụng nút bấm, dùng 1 lần (Dao điện tay) |
|
5.000 |
Cái |
Đài Loan (Trung Quốc)
|
175,000,000 |
||
133 |
Túi đụng nước tiểu |
|
3.600 |
Cái |
Trung Quốc
|
19,800,000 |
||
134 |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
90 |
Túi |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5,103,000 |
||
135 |
Vật liệu cầm máu mũi 80x20x15mm |
|
100 |
Miếng |
Trung Quốc
|
10,400,000 |
||
136 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10cmx20cm |
|
25 |
Miếng |
Ý
|
7,750,000 |
||
137 |
Vôi soda |
|
100 |
Can |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
|
53,000,000 |
||
138 |
Vòng đeo tay người bệnh |
|
15.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
25,500,000 |
||
139 |
Khí ô xy y tế 10 lít |
|
220 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
7,128,000 |
||
140 |
Khí ô xy y tế 40 lít |
|
10.000 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
648,000,000 |
||
141 |
Khí CO2 5kg |
|
15 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
1,198,800 |
||
142 |
Catheter động mạch 1 nòng |
|
20 |
Bộ |
Mexico
|
7,000,000 |
||
143 |
Catherter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
10 |
Bộ |
Trung Quốc
|
1,900,000 |
||
144 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
15 |
Bộ |
Trung Quốc
|
3,600,000 |
||
145 |
Catheter 3 nòng |
|
70 |
Bộ |
Trung Quốc
|
17,500,000 |
||
146 |
Catheter thận 2 nòng |
|
50 |
Bộ |
Trung Quốc
|
13,500,000 |
||
147 |
Chạc ba tiêm có dây nối |
|
3.200 |
Cái |
Ấn Độ
|
10,080,000 |
||
148 |
Chạc ba tiêm không dây nối |
|
38.000 |
Cái |
Ấn Độ
|
95,000,000 |
||
149 |
Sonde dẫn lưu silicon các cỡ |
|
215 |
Cái |
Việt Nam
|
1,462,000 |
||
150 |
Dây dẫn lưu ổ bụng bằng cao su |
|
60 |
Cái |
Việt Nam
|
468,000 |
||
151 |
Dây dẫn lưu bằng nhựa các số |
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
56,000 |
||
152 |
Dây hút đờm kín |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
13,440,000 |
||
153 |
Dây hút dịch các số |
|
7.800 |
Cái |
Ấn Độ
|
58,500,000 |
||
154 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
6.000 |
Cái |
Việt Nam
|
12,600,000 |
||
155 |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
10.500 |
Cái |
Việt Nam
|
39,900,000 |
||
156 |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em (Gọng kính thở Oxy) |
|
10.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
42,000,000 |
||
157 |
Dây truyền dịch |
|
72.000 |
Bộ |
Việt Nam
|
182,160,000 |
||
158 |
Dây truyền máu |
|
850 |
Bộ |
Trung Quốc
|
6,375,000 |
||
159 |
Dây truyền thuốc chữ Y |
|
200 |
Bộ |
Việt Nam
|
520,000 |
||
160 |
Ống (sonde) rửa dạ dày các số |
|
2.000 |
Cái |
Việt Nam
|
7,520,000 |
||
161 |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn |
|
6.200 |
Cái |
Trung Quốc
|
57,660,000 |
||
162 |
Ống hút nhựa tiệt trùng |
|
6.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
60,000,000 |
||
163 |
Ống hút thai các số |
|
1.000 |
Cái |
Đài Loan ( Trung Quốc)
|
35,000,000 |
||
164 |
Ống thông đường tiểu 1 nhánh các số |
|
250 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,625,000 |
||
165 |
Ống thông đường tiểu 2 nhánh các số |
|
3.700 |
Cái |
Ấn Độ
|
27,750,000 |
||
166 |
Ống thông đường tiểu 3 nhánh các số |
|
170 |
Cái |
Trung Quốc
|
2,380,000 |
||
167 |
Bao cuốn đo huyết áp |
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,250,000 |
||
168 |
Bát kền |
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
171,600 |
||
169 |
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi |
|
6 |
Cái |
Pakistan
|
5,355,000 |
||
170 |
Bộ dây máy thở |
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
14,600,000 |
||
171 |
Bộ rửa dạ dày kín |
|
20 |
Bộ |
Trung Quốc
|
2,310,000 |
||
172 |
Bóng đèn cực tím 90 cm |
|
160 |
Cái |
Trung Quốc
|
17,600,000 |
||
173 |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
120 |
Cái |
Pakistan
|
5,040,000 |
||
174 |
Bóng đèn gù |
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,000,000 |
||
175 |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,600,000 |
||
176 |
Dây garo |
|
300 |
Cái |
Việt Nam
|
882,000 |
||
177 |
Dây máy điện châm |
|
100 |
Bộ |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
||
178 |
Đèn cực tím di động |
|
18 |
Bộ |
Việt Nam
|
27,594,000 |
||
179 |
Đèn hồng ngoại chân dài |
|
4 |
Bộ |
Việt Nam
|
4,620,000 |
||
180 |
Đồng hồ oxy |
|
84 |
Cái |
Trung Quốc
|
22,932,000 |
||
181 |
Hộp đựng bông cồn y tế inox |
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
396,000 |
||
182 |
Huyết áp cơ (gồm máy đo và ống nghe) |
|
40 |
Cái |
Nhật Bản
|
20,600,000 |
||
183 |
Kéo đầu tù 16cm |
|
10 |
Cái |
Pakistan
|
239,400 |
||
184 |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
45 |
Cái |
Pakistan
|
1,077,300 |
||
185 |
Kẹp không mấu 14cm |
|
75 |
Cái |
Pakistan
|
1,701,000 |
||
186 |
Khay Inox 17x23cm |
|
34 |
Cái |
Việt Nam
|
2,040,000 |
||
187 |
Khay Inox 30x40cm |
|
23 |
Cái |
Việt Nam
|
3,795,000 |
||
188 |
Khay Inox 32x22cm |
|
44 |
Cái |
Việt Nam
|
5,280,000 |
||
189 |
Khay Inox quả đậu các cỡ |
|
27 |
Cái |
Việt Nam
|
945,000 |
||
190 |
Khay Inox quả đậu các cỡ |
|
27 |
Cái |
Việt Nam
|
2,551,500 |
||
191 |
Kìm mang kim 16cm |
|
40 |
Cái |
Pakistan
|
1,209,600 |
||
192 |
Máy điện châm |
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
43,470,000 |
||
193 |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
33,600,000 |
||
194 |
Máy khí dung |
|
9 |
Cái |
Trung Quốc
|
12,096,000 |
||
195 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
430 |
Cái |
Trung Quốc
|
9,460,000 |
||
196 |
Panh cong không mấu 18cm |
|
80 |
Cái |
Pakistan
|
2,620,800 |
||
197 |
Panh thẳng có mấu 18cm |
|
50 |
Cái |
Pakistan
|
1,638,000 |
||
198 |
Bộ nhuộm Gram |
|
6 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,700,000 |
||
199 |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
4 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
200 |
Cốc đựng bệnh phẩm có nắp |
|
10.000 |
Cái |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
201 |
Đầu côn trắng |
|
150.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
6,000,000 |
||
202 |
Đầu côn vàng |
|
100.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
20,000,000 |
||
203 |
Đầu côn xanh |
|
30.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
2,250,000 |
||
204 |
Dung dịch Lugol |
|
2 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
1,700,000 |
||
205 |
Dung dịch xanh methylen |
|
12 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
206 |
Dung dịch xanh methylen |
|
1.000 |
Lọ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
||
207 |
Chất nhuộm Giemsa |
|
4 |
Chai/Lọ/Bình |
Việt Nam
|
6,600,000 |
||
208 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO |
|
122 |
Bộ |
Ai cập
|
34,160,000 |