Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300569516 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300569521 | Paracetamol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300569523 | Allopurinol | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.929.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300569525 | Chlorpheniramine maleate | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.929.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300569526 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300569527 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.406.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300569528 | Phenobarbital | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300569530 | Amoxicilin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300569531 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 21.993.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300569533 | Cephalexin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 21.993.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300569534 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300569535 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 2.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300569536 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 7.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300569537 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300569538 | Sulfadiazin bạc | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300569539 | Tetracyclin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300569540 | Aciclovir | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300569541 | Aciclovir | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300569542 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.548.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300569544 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 399.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 946.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300569545 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300569547 | Nicorandil | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.929.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300569548 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300569549 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300569550 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300569552 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300569553 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300569554 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 21.993.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300569555 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300569556 | Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300569557 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 4.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300569558 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300569559 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300569560 | Enalapril maleatel + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300569561 | Felodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300569562 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.898.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300569563 | Losartan kali | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300569564 | Losartan kali | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300569565 | Losartan kali | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300569566 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300569568 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300569570 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300569571 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.608.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300569572 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300569574 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300569575 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300569576 | Gemfibrozil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300569577 | Lovastatin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 21.993.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300569578 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300569579 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300569580 | Pravastatin natri | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300569581 | Pravastatin natri | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 1.240.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300569582 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300569583 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300569584 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.852.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300569585 | Famotidin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300569586 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.898.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300569587 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.929.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300569588 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.608.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300569589 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 2.490.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300569590 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.870.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300569591 | Nhôm hydroxyd;Magnesi trisilicat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 946.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300569592 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300569593 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300569595 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300569596 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300569597 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300569598 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 2.490.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300569599 | Bacillus subtilis | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300569600 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.852.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 672.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300569601 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 946.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300569603 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300569604 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 4.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300569605 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.548.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.898.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300569606 | Metformin Hydrochloride + Glibenclamid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 180 | 10.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300569608 | Metformin Hydrochloride + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.506.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300569609 | Gliclazid + Metformin Hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300569610 | Gliclazid + Metformin Hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300569611 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300569612 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300569613 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.870.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300569614 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 59.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300569615 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300569616 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 59.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300569617 | Insulin (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300569618 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 59.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300569619 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 21.993.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300569620 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300569621 | Metformin hydrochloride | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300569622 | Metformin hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.506.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300569623 | Metformin hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.506.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300569625 | Polyethylene glycol + Propylene glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.406.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300569631 | Clorpromazin HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300569632 | Clorpromazin HCl | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300569633 | Meclophenoxat hydroclorid | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.929.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300569634 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.406.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300569635 | Acetyl leucin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300569636 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300569638 | Acetyl leucin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300569640 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.548.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300569641 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.548.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300569642 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300569643 | Ambroxol hydrochlorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300569644 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300569645 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300569646 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300569647 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 16.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300569648 | Terpin hydrat + Codein phosphat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 916.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300569649 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300569650 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.929.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 916.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300569651 | Kali clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300569652 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300569654 | Glucose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300569656 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300569659 | Natri clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300569661 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300569664 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300569665 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300569667 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 1.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300569668 | Vitamin B12 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 44.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300569531 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300569533 - Cephalexin
3. PP2300569554 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
4. PP2300569577 - Lovastatin
5. PP2300569619 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300569542 - Aciclovir
2. PP2300569605 - Acarbose
3. PP2300569640 - Piracetam
4. PP2300569641 - Piracetam
1. PP2300569571 - Ramipril
2. PP2300569588 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2300569584 - Famotidin
2. PP2300569600 - Bacillus clausii
1. PP2300569608 - Metformin Hydrochloride + Glibenclamid
2. PP2300569622 - Metformin hydrochloride
3. PP2300569623 - Metformin hydrochloride
1. PP2300569527 - Naloxon hydroclorid
2. PP2300569625 - Polyethylene glycol + Propylene glycol
3. PP2300569634 - Acetyl leucin
1. PP2300569558 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
2. PP2300569583 - Natri clorid
3. PP2300569587 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2300569645 - Carbocistein
1. PP2300569559 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
2. PP2300569560 - Enalapril maleatel + hydrochlorothiazid
3. PP2300569609 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride
4. PP2300569610 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride
1. PP2300569557 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
1. PP2300569606 - Metformin Hydrochloride + Glibenclamid
1. PP2300569516 - Atropin sulfat
2. PP2300569526 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300569583 - Natri clorid
4. PP2300569592 - Omeprazol
5. PP2300569593 - Esomeprazol
6. PP2300569631 - Clorpromazin HCl
7. PP2300569636 - Acetyl leucin
8. PP2300569652 - Calci clorid
9. PP2300569664 - Vitamin B1
1. PP2300569581 - Pravastatin natri
1. PP2300569548 - Nicorandil
2. PP2300569555 - Candesartan cilexetil
3. PP2300569556 - Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid
4. PP2300569570 - Quinapril
5. PP2300569578 - Lovastatin
6. PP2300569596 - Drotaverin hydroclorid
7. PP2300569647 - Carbocistein
1. PP2300569535 - Cefoperazon
1. PP2300569566 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
2. PP2300569615 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2300569617 - Insulin (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian)
4. PP2300569620 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300569523 - Allopurinol
2. PP2300569525 - Chlorpheniramine maleate
3. PP2300569547 - Nicorandil
4. PP2300569587 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2300569633 - Meclophenoxat hydroclorid
6. PP2300569650 - N-acetylcystein
1. PP2300569549 - Nicorandil
2. PP2300569568 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
3. PP2300569572 - Ramipril
4. PP2300569595 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2300569644 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300569646 - Carbocistein
1. PP2300569516 - Atropin sulfat
2. PP2300569526 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300569528 - Phenobarbital
4. PP2300569538 - Sulfadiazin bạc
5. PP2300569539 - Tetracyclin hydroclorid
6. PP2300569540 - Aciclovir
7. PP2300569541 - Aciclovir
8. PP2300569545 - Phytomenadion (Vitamin K1)
9. PP2300569582 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2300569583 - Natri clorid
11. PP2300569599 - Bacillus subtilis
12. PP2300569603 - Betamethason
13. PP2300569631 - Clorpromazin HCl
14. PP2300569632 - Clorpromazin HCl
15. PP2300569635 - Acetyl leucin
16. PP2300569656 - Glucose
1. PP2300569589 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300569598 - Bacillus subtilis
1. PP2300569552 - Bisoprolol fumarate
2. PP2300569649 - N-acetylcystein
3. PP2300569661 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300569579 - Lovastatin
1. PP2300569667 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300569600 - Bacillus clausii
1. PP2300569566 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
2. PP2300569621 - Metformin hydrochloride
3. PP2300569623 - Metformin hydrochloride
1. PP2300569604 - Acarbose
1. PP2300569597 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
2. PP2300569665 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300569521 - Paracetamol
2. PP2300569525 - Chlorpheniramine maleate
3. PP2300569530 - Amoxicilin
4. PP2300569537 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300569553 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
6. PP2300569561 - Felodipin
7. PP2300569563 - Losartan kali
8. PP2300569564 - Losartan kali
9. PP2300569565 - Losartan kali
10. PP2300569574 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2300569575 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
12. PP2300569576 - Gemfibrozil
13. PP2300569580 - Pravastatin natri
14. PP2300569585 - Famotidin
15. PP2300569635 - Acetyl leucin
16. PP2300569638 - Acetyl leucin
17. PP2300569642 - Piracetam
18. PP2300569651 - Kali clorid
19. PP2300569654 - Glucose
20. PP2300569656 - Glucose
21. PP2300569659 - Natri clorid
22. PP2300569668 - Vitamin B12
1. PP2300569562 - Felodipin
2. PP2300569586 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2300569605 - Acarbose
1. PP2300569648 - Terpin hydrat + Codein phosphat
2. PP2300569650 - N-acetylcystein
1. PP2300569550 - Amlodipin
2. PP2300569552 - Bisoprolol fumarate
3. PP2300569643 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2300569590 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300569613 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
1. PP2300569544 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300569534 - Cefoperazon
1. PP2300569614 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300569616 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300569618 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300569544 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300569591 - Nhôm hydroxyd;Magnesi trisilicat
3. PP2300569601 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300569536 - Cefoperazon
1. PP2300569611 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
2. PP2300569612 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride