Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300570561 | Atropin sulfat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 491.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300570566 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300570567 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.055.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300570568 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300570569 | Loxoprofen natri | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.762.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300570570 | Meloxicam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300570571 | Paracetamol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300570572 | Paracetamol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300570574 | Chlorpheniramine | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300570575 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 491.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300570577 | Phenobarbital | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300570578 | Amoxicilin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300570581 | Cephalexin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.762.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300570582 | Cefdinir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.762.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300570583 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 2.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300570584 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.240.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300570585 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 2.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300570586 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300570587 | Levofloxacin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300570589 | Sulfadiazin bạc | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300570590 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300570592 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 841.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.399.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300570593 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300570595 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.747.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300570597 | Trimetazidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 17.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300570598 | Trimetazidin | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300570599 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.078.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300570601 | Amlodipin + Losartan kali | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300570602 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.086.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300570603 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.762.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300570604 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 1.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300570605 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 4.164.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300570606 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300570607 | Felodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300570608 | Lisinopril | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.762.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300570609 | Losartan kali | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300570610 | Losartan kali | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300570611 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300570612 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300570613 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.747.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300570614 | Ramipril | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.747.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300570615 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300570616 | Atorvastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300570617 | Atorvastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300570618 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.747.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300570619 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300570620 | Natriclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 491.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300570622 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300570623 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 4.164.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300570624 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300570625 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300570626 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd; | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300570627 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 4.164.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300570629 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300570630 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.747.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300570631 | Drotaverin clohydrat | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300570633 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300570634 | Bacillus subtilis | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300570635 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300570636 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 841.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300570637 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300570638 | Acarbose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300570639 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300570640 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 180 | 4.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300570642 | Gliclazid + Metformin Hydrochlorid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300570643 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.055.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300570644 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300570645 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300570646 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 17.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300570647 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.640.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300570648 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 17.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300570649 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 17.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300570650 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300570651 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300570653 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 491.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300570658 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300570659 | Acetyl leucin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300570660 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300570661 | Acetyl leucin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300570662 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 2.290.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300570663 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300570664 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300570665 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300570667 | Ambroxol hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.481.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300570668 | Ambroxol hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.078.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300570669 | Ambroxol hydroclorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 2.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300570670 | Bromhexin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300570671 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300570672 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300570673 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 4.164.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300570674 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 9.747.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300570675 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.570.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300570676 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.086.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300570677 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 180 | 4.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.570.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300570678 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300570681 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 491.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300570682 | Glucose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300570683 | Glucose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300570686 | Natri chorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300570688 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.086.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300570691 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 821.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300570692 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 821.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300570693 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 491.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300570696 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 2.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300570697 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.399.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300570698 | Vitamin B12 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 180 | 42.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300570599 - Amlodipin
2. PP2300570668 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300570667 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300570597 - Trimetazidin
2. PP2300570646 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2300570648 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300570649 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300570602 - Bisoprolol fumarate
2. PP2300570676 - N-acetylcystein
3. PP2300570688 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300570605 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
2. PP2300570623 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2300570627 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
4. PP2300570673 - Carbocistein
1. PP2300570592 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300570636 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300570622 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
2. PP2300570651 - Metformin hydroclorid
1. PP2300570604 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
1. PP2300570569 - Loxoprofen natri
2. PP2300570581 - Cephalexin
3. PP2300570582 - Cefdinir
4. PP2300570603 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2300570608 - Lisinopril
1. PP2300570574 - Chlorpheniramine
2. PP2300570598 - Trimetazidin
3. PP2300570623 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2300570625 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300570631 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300570677 - N-acetylcystein
1. PP2300570570 - Meloxicam
2. PP2300570571 - Paracetamol
3. PP2300570572 - Paracetamol
4. PP2300570578 - Amoxicilin
5. PP2300570586 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2300570607 - Felodipin
7. PP2300570609 - Losartan kali
8. PP2300570610 - Losartan kali
9. PP2300570615 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
10. PP2300570616 - Atorvastatin
11. PP2300570617 - Atorvastatin
12. PP2300570625 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2300570638 - Acarbose
14. PP2300570659 - Acetyl leucin
15. PP2300570661 - Acetyl leucin
16. PP2300570665 - Piracetam
17. PP2300570667 - Ambroxol hydroclorid
18. PP2300570678 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
19. PP2300570682 - Glucose
20. PP2300570683 - Glucose
21. PP2300570686 - Natri chorid
22. PP2300570698 - Vitamin B12
1. PP2300570561 - Atropin sulfat
2. PP2300570575 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300570577 - Phenobarbital
4. PP2300570587 - Levofloxacin
5. PP2300570589 - Sulfadiazin bạc
6. PP2300570593 - Phytomenadion (Vitamin K1)
7. PP2300570614 - Ramipril
8. PP2300570620 - Natriclorid
9. PP2300570634 - Bacillus subtilis
10. PP2300570637 - Betamethason
11. PP2300570659 - Acetyl leucin
12. PP2300570683 - Glucose
1. PP2300570561 - Atropin sulfat
2. PP2300570575 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300570620 - Natriclorid
4. PP2300570653 - Oxytocin
5. PP2300570681 - Calci clorid
6. PP2300570693 - Vitamin B1
1. PP2300570644 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
1. PP2300570568 - Ketoprofen
2. PP2300570611 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
3. PP2300570612 - Quinapril
4. PP2300570619 - Pravastatin natri
5. PP2300570626 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd;
6. PP2300570629 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300570631 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300570671 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2300570672 - Carbocistein
1. PP2300570658 - Acetyl leucin
1. PP2300570585 - Cefoperazon
1. PP2300570696 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300570624 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2300570566 - Proparacain hydroclorid
2. PP2300570645 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
3. PP2300570650 - Metformin hydroclorid
4. PP2300570660 - Acetyl leucin
1. PP2300570595 - Nicorandil
2. PP2300570613 - Quinapril
3. PP2300570614 - Ramipril
4. PP2300570618 - Lovastatin
5. PP2300570630 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300570674 - Carbocistein
1. PP2300570592 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300570697 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300570601 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2300570606 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
3. PP2300570642 - Gliclazid + Metformin Hydrochlorid
1. PP2300570640 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2300570584 - Cefoperazon
1. PP2300570633 - Bacillus subtilis
1. PP2300570675 - Codein + terpin hydrat
2. PP2300570677 - N-acetylcystein
1. PP2300570635 - Bacillus clausii
1. PP2300570590 - Aciclovir
2. PP2300570639 - Acarbose
3. PP2300570663 - Piracetam
4. PP2300570664 - Piracetam
5. PP2300570670 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300570647 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2300570669 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300570583 - Cefoperazon
1. PP2300570567 - Celecoxib
2. PP2300570643 - Glimepirid
1. PP2300570662 - Piracetam
1. PP2300570616 - Atorvastatin
1. PP2300570635 - Bacillus clausii
1. PP2300570691 - Vitamin A + D3 (A + D2)
2. PP2300570692 - Vitamin A + D3 (A + D2)