Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HANMEDIC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHUC AN SINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRANSMED SCIENCE AND TECHNOLOGY CONSULTANT, COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of ANH NGOC MEDICAL EQUIPMENT HI TECH COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HEALTHCARE SOLUTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GENERAL TRADING MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VNT MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NAM HA MEDICAL SUPPLIES JSC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOP LUC SOLUTIONS AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500476128 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, khẩu kính đầu vào ≤ 0.016" | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500476129 | Bóng nong động mạch vành áp lực thông thường | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500476130 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 3.175.000.000 | 3.175.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500476131 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, phủ lớp ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 6.437.500.000 | 6.437.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500476132 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu polyamide | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 8.625.000.000 | 8.625.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500476133 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thông thường | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 408.169.300 | 180 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500476134 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, áp lực vỡ bóng ≥ 16atm | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 203.994.000 | 180 | 2.390.500.000 | 2.390.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500476135 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, có thiết diện đầu vào ≤ 0.015" | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500476136 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500476137 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính ≥ 6.0mm | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 3.175.000.000 | 3.175.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500476138 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Semi Crystalline/ Polyamide | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 11.800.000.000 | 11.800.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500476139 | Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Polyamide | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 10.500.000.000 | 10.500.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500476140 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực vỡ bóng ≥ 20atm | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 9.360.000.000 | 9.360.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500476141 | Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500476142 | Bóng nong mạch vành áp lực cao ≥ 25atm | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 203.994.000 | 180 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500476143 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 150 | 95.176.500 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 70.536.500 | 180 | 2.519.160.000 | 2.519.160.000 | 0 | |||
| vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 150 | 89.576.500 | 180 | 1.712.000.000 | 1.712.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500476144 | Bóng phá mảng vôi hóa nội mạch vành bằng sóng xung kích | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 329.238.000 | 180 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500476145 | Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500476146 | Bóng nong mạch vành chống trượt | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 571.000.000 | 190 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500476147 | Bóng chẹn hỗ trợ rút microcatheter | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500476148 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc paclitaxel | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 408.169.300 | 180 | 10.716.300.000 | 10.716.300.000 | 0 |
| 22 | PP2500476149 | Bóng nong mạch vành có phủ thuốc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500476150 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, nồng độ thuốc > 3µg/mm2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500476151 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500476152 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 2.255.000.000 | 2.255.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500476153 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus, nồng độ thuốc ≥ 1µg/mm2 | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 165.536.000 | 180 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500476154 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 329.238.000 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500476155 | Bóng nong mạch ngoại vi | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 203.994.000 | 180 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500476156 | Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 124.012.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500476158 | Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc | vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 150 | 37.800.000 | 180 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500476159 | Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 150 | 7.980.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500476160 | Bóng nong van hai lá | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 45.864.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 140.502.600 | 180 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500476161 | Bộ phận kết nối manifol | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 408.169.300 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500476162 | Bộ phận kết nối đa cổng | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500476163 | Bộ phận kết nối kèm bơm tiêm, dây truyền dịch | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 473.000.000 | 473.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500476164 | Kim chọc mạch 18G | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 408.169.300 | 180 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 37 | PP2500476165 | Kim chọc mạch 18G - 21G | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 |
| 38 | PP2500476166 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500476167 | Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500476168 | Dụng cụ mở đường vào mạch đùi đường kính đến 8F | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500476171 | Bơm tiêm thuốc cản quang dung tích tối đa tới 30ml | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 3.763.200 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500476172 | Bơm tiêm thuốc cản quang | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500476173 | Bơm tiêm thuốc cản quang đa màu sắc | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 201.400.000 | 201.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500476174 | Bơm áp lực cao | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 3.737.500.000 | 3.737.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500476175 | Bơm áp lực cao với thể tích ≥ 25ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 571.000.000 | 190 | 2.312.887.500 | 2.312.887.500 | 0 |
| 46 | PP2500476176 | Bơm áp lực cao kèm van Y cầm máu dạng bấm | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 739.500.000 | 739.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500476177 | Bơm áp lực siêu cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 1.434.394.000 | 1.434.394.000 | 0 |
| 48 | PP2500476178 | Bơm áp lực cao với dây nối dài lên tới 45cm | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 22.848.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 150 | 39.256.000 | 180 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 11.420.400 | 180 | 188.160.000 | 165.580.800 | 12 | |||
| 49 | PP2500476179 | Dây bơm thuốc áp lực cao | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 1.452.400 | 180 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 11.420.400 | 180 | 30.975.000 | 25.399.500 | 18 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 3.862.200 | 180 | 15.356.250 | 15.356.250 | 0 | |||
| 50 | PP2500476180 | Dây bơm thuốc áp lực cao chiều dài tới 150cm | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 1.452.400 | 180 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 11.420.400 | 180 | 30.975.000 | 25.399.500 | 18 | |||
| 51 | PP2500476181 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, tần số tới 60MHz | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 22.400.000.000 | 22.400.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500476182 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500476183 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 4.369.620.000 | 4.369.620.000 | 0 |
| 54 | PP2500476184 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 241.001.600 | 180 | 3.051.000.000 | 3.051.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500476185 | Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành FFR và IFR | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500476186 | Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500476187 | Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR) | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500476188 | Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT) | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500476189 | Kẹp sinh thiết cơ tim | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 150 | 7.980.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500476190 | Bộ dụng cụ khoan phá vôi hóa động mạch vành | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 6.817.500.000 | 6.817.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500476191 | Catheter chụp động mạch vành hai bên phải trái đường động mạch quay | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 3.410.000.000 | 3.410.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500476192 | Catheter chụp động mạch vành các loại | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 1.571.250.000 | 1.571.250.000 | 0 |
| 63 | PP2500476193 | Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 606.000.000 | 606.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500476195 | Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500476196 | Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 126.250.000 | 126.250.000 | 0 |
| 66 | PP2500476197 | Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi loại 4F/5F | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 132.250.000 | 132.250.000 | 0 |
| 67 | PP2500476198 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 571.000.000 | 190 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500476199 | Ống thông nối dài | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500476200 | Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500476201 | Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành/thận | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 10.395.000.000 | 10.395.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500476202 | Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 22.848.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500476203 | Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500476204 | Catheter trợ giúp can thiệp mạch chi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 3.108.000.000 | 3.108.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500476205 | Catheter siêu nhỏ có lớp cuộn bằng vàng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 2.337.500.000 | 2.337.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500476206 | Catheter siêu nhỏ dạng thẳng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500476207 | Catheter siêu nhỏ có 2 nòng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500476208 | Catheter siêu nhỏ hai nòng | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500476209 | Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500476210 | Vi ống thông đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mạn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 150 | 95.176.500 | 180 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500476211 | Vi ống thông có marker | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 81 | PP2500476212 | Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 595.700.000 | 595.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500476214 | Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 2.204.800.000 | 2.204.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500476215 | Dây dẫn đường cho catheter có marker đánh dấu | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 150 | 111.452.900 | 180 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500476217 | Dây dẫn đường cho bóng và stent | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 6.840.000.000 | 6.840.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500476218 | Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 5.750.000.000 | 5.750.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500476219 | Dây dẫn đường cho bóng và stent nhiều loại lớp phủ | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 140.502.600 | 180 | 3.379.950.000 | 3.379.950.000 | 0 |
| 87 | PP2500476220 | Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 3.850.000.000 | 3.850.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500476221 | Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500476222 | Dây dẫn cứng can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500476224 | Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500476225 | Bộ hút huyết khối động mạch vành | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500476226 | Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 150 | 13.294.700 | 180 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500476227 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500476228 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới loại tạm thời | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 408.169.300 | 180 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500476229 | Bộ dụng cụ thu hồi lưới lọc tĩnh mạch chủ | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 408.169.300 | 180 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 |
| 96 | PP2500476231 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh phủ ái nước | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500476232 | Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 568.600.000 | 568.600.000 | 0 |
| 98 | PP2500476233 | Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.062" | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 |
| 99 | PP2500476234 | Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.035" | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500476235 | Vi ống thông thả stent thường | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500476236 | Dụng cụ đóng mạch máu bằng collagen | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 8.850.000.000 | 8.850.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500476237 | Dụng cụ đóng mạch máu | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 165.536.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500476238 | Dụng cụ đóng mạch máu đến 25F | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 329.238.000 | 180 | 2.008.500.000 | 2.008.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500476239 | Xốp cầm máu | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 150 | 113.702.400 | 180 | 3.503.850.000 | 3.503.850.000 | 0 |
| 105 | PP2500476240 | Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500476241 | Dây dẫn can thiệp mạch máu não | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500476242 | Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500476243 | Dù bảo vệ chống tắc mạch vành, mạch cảnh và mạch ngoại vi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 7.799.400.000 | 7.799.400.000 | 0 |
| 109 | PP2500476244 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 124.012.000 | 180 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500476245 | Ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500476246 | Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 14.408.800 | 180 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 |
| 112 | PP2500476247 | Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500476248 | Bóng nong mạch não loại 2 nòng | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 14.408.800 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500476249 | Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, chất liệu Nitinol | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500476250 | Bộ van tim động mạch chủ sinh học tự nở | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 329.238.000 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500476251 | Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung ra bằng bóng | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 150 | 191.800.000 | 180 | 6.850.000.000 | 6.850.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500476253 | Bộ sửa van hai lá qua ống thông | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 124.012.000 | 180 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500476254 | Bóng nong mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 571.000.000 | 190 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500476255 | Bóng nong mạch vành áp lực cao ≥ 23atm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 571.000.000 | 190 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500476256 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 124.012.000 | 180 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500476257 | Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500476258 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên nhiều loại lớp phủ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500476259 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500476260 | Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 150 | 111.452.900 | 180 | 1.971.000.000 | 1.971.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500476261 | Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500476262 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 886.600.000 | 886.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500476263 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", hệ thống 5F,6F,7F | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 886.600.000 | 886.600.000 | 0 |
| 128 | PP2500476264 | Bóng nong mạch máu ngoại vi có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.035" | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500476265 | Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500476266 | Dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 165.536.000 | 180 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500476267 | Ống thông chụp chuẩn đoán mạch máu | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 165.536.000 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500476268 | Ống thông can thiệp ngoại vi | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 1.052.800.000 | 1.052.800.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500476269 | Dụng cụ lấy dị vật dùng trong can thiệp mạch não | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 13.995.000 | 13.995.000 | 0 |
| 134 | PP2500476270 | Bóng nong mạch vành áp lực thông thường có vai bóng thuôn nhọn | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 150 | 39.256.000 | 180 | 1.046.000.000 | 1.046.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500476271 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel có đường kính ≥ 4.5mm | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 203.994.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500476272 | Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 657.967.400 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500476273 | Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500476274 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 252.000.000 | 180 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500476275 | Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 140 | PP2500476276 | Dây nối với máy bơm hút huyết khối | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 141 | PP2500476277 | Vi ống thông hút huyết khối ngoại biên loại lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 1.055.980.800 | 1.055.980.800 | 0 |
| 142 | PP2500476278 | Vi dây dẫn gắn đầu chọc tách huyết khối các loại | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 141.555.900 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 143 | PP2500476279 | Dây dẫn can thiệp mạch chi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 1.133.000.000 | 1.133.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500476280 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500476281 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 |
| 146 | PP2500476282 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 147 | PP2500476283 | Bóng nong mạch chi áp lực cao | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500476284 | Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500476285 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 646.363.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 38.080.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 150 | 89.576.500 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500476286 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 38.080.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500476288 | Chất tắc mạch dạng lỏng 1.5ml | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 628.000.000 | 628.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500476289 | Vật liệu nút mạch hình cầu | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 455.000.000 | 180 | 159.180.000 | 159.180.000 | 0 |
| 153 | PP2500476290 | Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 649.400.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500476291 | Vi ống thông can thiệp mạch | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500476292 | Vi ống thông can thiệp mạch có chiều dài đầu tip tới 3cm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 1.407.424.200 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500476293 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên dưới khớp gối | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 124.012.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500476295 | Dây dẫn đường can thiệp nút mạch | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 3.862.200 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500476296 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mạch ngoại vi | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 1.560.000.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500476297 | Bộ cắt mảng xơ vữa | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500476298 | Bộ điều khiển dao cắt | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 1.620.000.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500476299 | Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán | vn0107851814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 150 | 15.866.200 | 180 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 |
| 162 | PP2500476300 | Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em | vn0107851814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 150 | 15.866.200 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500476303 | Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình vuông | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 587.580.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500476304 | Dụng cụ gài chỉ cong | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 3.360.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
1. PP2500476184 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại
1. PP2500476178 - Bơm áp lực cao với dây nối dài lên tới 45cm
2. PP2500476202 - Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
1. PP2500476153 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus, nồng độ thuốc ≥ 1µg/mm2
2. PP2500476237 - Dụng cụ đóng mạch máu
3. PP2500476266 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu
4. PP2500476267 - Ống thông chụp chuẩn đoán mạch máu
1. PP2500476179 - Dây bơm thuốc áp lực cao
2. PP2500476180 - Dây bơm thuốc áp lực cao chiều dài tới 150cm
1. PP2500476141 - Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
2. PP2500476152 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần
3. PP2500476177 - Bơm áp lực siêu cao
4. PP2500476202 - Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
5. PP2500476208 - Catheter siêu nhỏ hai nòng
6. PP2500476209 - Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn
7. PP2500476210 - Vi ống thông đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mạn tính
8. PP2500476218 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường
9. PP2500476220 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt
10. PP2500476221 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính
11. PP2500476231 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh phủ ái nước
12. PP2500476241 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não
13. PP2500476258 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên nhiều loại lớp phủ
14. PP2500476285 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường các cỡ
1. PP2500476143 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500476210 - Vi ống thông đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mạn tính
1. PP2500476162 - Bộ phận kết nối đa cổng
2. PP2500476165 - Kim chọc mạch 18G - 21G
3. PP2500476166 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
4. PP2500476168 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi đường kính đến 8F
5. PP2500476172 - Bơm tiêm thuốc cản quang
6. PP2500476174 - Bơm áp lực cao
7. PP2500476192 - Catheter chụp động mạch vành các loại
8. PP2500476197 - Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi loại 4F/5F
9. PP2500476214 - Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt
10. PP2500476225 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
11. PP2500476273 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch
12. PP2500476289 - Vật liệu nút mạch hình cầu
1. PP2500476129 - Bóng nong động mạch vành áp lực thông thường
2. PP2500476136 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
3. PP2500476186 - Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR
4. PP2500476188 - Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT)
5. PP2500476257 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
6. PP2500476259 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
7. PP2500476261 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao
8. PP2500476264 - Bóng nong mạch máu ngoại vi có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.035"
9. PP2500476303 - Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình vuông
1. PP2500476130 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
2. PP2500476137 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính ≥ 6.0mm
3. PP2500476145 - Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao
4. PP2500476151 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel
5. PP2500476181 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, tần số tới 60MHz
6. PP2500476187 - Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR)
7. PP2500476190 - Bộ dụng cụ khoan phá vôi hóa động mạch vành
8. PP2500476200 - Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
9. PP2500476222 - Dây dẫn cứng can thiệp mạch máu ngoại biên
10. PP2500476265 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
11. PP2500476268 - Ống thông can thiệp ngoại vi
12. PP2500476282 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
13. PP2500476284 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
14. PP2500476296 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mạch ngoại vi
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500476156 - Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh
2. PP2500476244 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh
3. PP2500476253 - Bộ sửa van hai lá qua ống thông
4. PP2500476256 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi
5. PP2500476293 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên dưới khớp gối
1. PP2500476132 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu polyamide
2. PP2500476140 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực vỡ bóng ≥ 20atm
3. PP2500476147 - Bóng chẹn hỗ trợ rút microcatheter
4. PP2500476163 - Bộ phận kết nối kèm bơm tiêm, dây truyền dịch
5. PP2500476173 - Bơm tiêm thuốc cản quang đa màu sắc
6. PP2500476176 - Bơm áp lực cao kèm van Y cầm máu dạng bấm
7. PP2500476179 - Dây bơm thuốc áp lực cao
8. PP2500476206 - Catheter siêu nhỏ dạng thẳng
9. PP2500476207 - Catheter siêu nhỏ có 2 nòng
10. PP2500476224 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
11. PP2500476272 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
1. PP2500476160 - Bóng nong van hai lá
1. PP2500476159 - Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent
2. PP2500476189 - Kẹp sinh thiết cơ tim
1. PP2500476285 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường các cỡ
2. PP2500476286 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ
1. PP2500476171 - Bơm tiêm thuốc cản quang dung tích tối đa tới 30ml
1. PP2500476304 - Dụng cụ gài chỉ cong
1. PP2500476215 - Dây dẫn đường cho catheter có marker đánh dấu
2. PP2500476260 - Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc
1. PP2500476158 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
1. PP2500476134 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, áp lực vỡ bóng ≥ 16atm
2. PP2500476142 - Bóng nong mạch vành áp lực cao ≥ 25atm
3. PP2500476155 - Bóng nong mạch ngoại vi
4. PP2500476271 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel có đường kính ≥ 4.5mm
1. PP2500476226 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn
1. PP2500476178 - Bơm áp lực cao với dây nối dài lên tới 45cm
2. PP2500476270 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường có vai bóng thuôn nhọn
1. PP2500476128 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, khẩu kính đầu vào ≤ 0.016"
2. PP2500476135 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, có thiết diện đầu vào ≤ 0.015"
3. PP2500476150 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, nồng độ thuốc > 3µg/mm2
4. PP2500476158 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
5. PP2500476182 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch
6. PP2500476183 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số
7. PP2500476185 - Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành FFR và IFR
8. PP2500476199 - Ống thông nối dài
9. PP2500476201 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành/thận
10. PP2500476240 - Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận
11. PP2500476243 - Dù bảo vệ chống tắc mạch vành, mạch cảnh và mạch ngoại vi
12. PP2500476249 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, chất liệu Nitinol
13. PP2500476269 - Dụng cụ lấy dị vật dùng trong can thiệp mạch não
14. PP2500476272 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
15. PP2500476280 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035"
16. PP2500476283 - Bóng nong mạch chi áp lực cao
17. PP2500476297 - Bộ cắt mảng xơ vữa
18. PP2500476298 - Bộ điều khiển dao cắt
1. PP2500476274 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
1. PP2500476131 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, phủ lớp ái nước
2. PP2500476139 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Polyamide
3. PP2500476167 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa
4. PP2500476191 - Catheter chụp động mạch vành hai bên phải trái đường động mạch quay
5. PP2500476193 - Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
6. PP2500476195 - Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi
7. PP2500476196 - Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng
8. PP2500476204 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch chi
9. PP2500476205 - Catheter siêu nhỏ có lớp cuộn bằng vàng
10. PP2500476212 - Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm
11. PP2500476217 - Dây dẫn đường cho bóng và stent
12. PP2500476232 - Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não
13. PP2500476235 - Vi ống thông thả stent thường
14. PP2500476236 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng collagen
15. PP2500476242 - Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
16. PP2500476245 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh
17. PP2500476247 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
18. PP2500476268 - Ống thông can thiệp ngoại vi
19. PP2500476279 - Dây dẫn can thiệp mạch chi
20. PP2500476288 - Chất tắc mạch dạng lỏng 1.5ml
21. PP2500476291 - Vi ống thông can thiệp mạch
22. PP2500476292 - Vi ống thông can thiệp mạch có chiều dài đầu tip tới 3cm
1. PP2500476143 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
1. PP2500476143 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500476285 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường các cỡ
1. PP2500476146 - Bóng nong mạch vành chống trượt
2. PP2500476175 - Bơm áp lực cao với thể tích ≥ 25ml
3. PP2500476198 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
4. PP2500476254 - Bóng nong mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn
5. PP2500476255 - Bóng nong mạch vành áp lực cao ≥ 23atm
1. PP2500476211 - Vi ống thông có marker
2. PP2500476227 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
3. PP2500476233 - Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.062"
4. PP2500476234 - Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.035"
5. PP2500476275 - Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối
6. PP2500476276 - Dây nối với máy bơm hút huyết khối
7. PP2500476277 - Vi ống thông hút huyết khối ngoại biên loại lớn
8. PP2500476278 - Vi dây dẫn gắn đầu chọc tách huyết khối các loại
1. PP2500476246 - Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp
2. PP2500476248 - Bóng nong mạch não loại 2 nòng
1. PP2500476138 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Semi Crystalline/ Polyamide
2. PP2500476149 - Bóng nong mạch vành có phủ thuốc
3. PP2500476203 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên
4. PP2500476262 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018"
5. PP2500476263 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", hệ thống 5F,6F,7F
6. PP2500476281 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
7. PP2500476290 - Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
1. PP2500476251 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung ra bằng bóng
1. PP2500476239 - Xốp cầm máu
1. PP2500476160 - Bóng nong van hai lá
2. PP2500476219 - Dây dẫn đường cho bóng và stent nhiều loại lớp phủ
1. PP2500476133 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thông thường
2. PP2500476148 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc paclitaxel
3. PP2500476161 - Bộ phận kết nối manifol
4. PP2500476164 - Kim chọc mạch 18G
5. PP2500476228 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới loại tạm thời
6. PP2500476229 - Bộ dụng cụ thu hồi lưới lọc tĩnh mạch chủ
1. PP2500476299 - Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán
2. PP2500476300 - Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em
1. PP2500476144 - Bóng phá mảng vôi hóa nội mạch vành bằng sóng xung kích
2. PP2500476154 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
3. PP2500476238 - Dụng cụ đóng mạch máu đến 25F
4. PP2500476250 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học tự nở
1. PP2500476178 - Bơm áp lực cao với dây nối dài lên tới 45cm
2. PP2500476179 - Dây bơm thuốc áp lực cao
3. PP2500476180 - Dây bơm thuốc áp lực cao chiều dài tới 150cm
1. PP2500476179 - Dây bơm thuốc áp lực cao
2. PP2500476295 - Dây dẫn đường can thiệp nút mạch