Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | NATIONAL TECHNOLOGY CONSULTING AND EVALUATION COMPANY LIMITED | Consulting for setting up E-HSMT | Số 36-C1 Tổ 4 Khu Đô Thị Đại Kim - - Phường Định Công - Thành phố Hà Nội |
| 2 | MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT . appraisal consulting | Số 6 phố Sơn Tây - - Phường Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 3 | NATIONAL TECHNOLOGY CONSULTING AND EVALUATION COMPANY LIMITED | E-HSDT assessment consulting | Số 36-C1 Tổ 4 Khu Đô Thị Đại Kim - - Phường Định Công - Thành phố Hà Nội |
| 4 | MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 6 phố Sơn Tây - - Phường Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, khẩu kính đầu vào ≤ 0.016"
|
4.140.000.000
|
4.140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thông thường
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
3.175.000.000
|
3.175.000.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, phủ lớp ái nước
|
6.437.500.000
|
6.437.500.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu polyamide
|
8.625.000.000
|
8.625.000.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thông thường
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, áp lực vỡ bóng ≥ 16atm
|
2.390.500.000
|
2.390.500.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, có thiết diện đầu vào ≤ 0.015"
|
6.900.000.000
|
6.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính ≥ 6.0mm
|
3.175.000.000
|
3.175.000.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Semi Crystalline/ Polyamide
|
11.800.000.000
|
11.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Polyamide
|
10.500.000.000
|
10.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực vỡ bóng ≥ 20atm
|
9.360.000.000
|
9.360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao ≥ 25atm
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
2.519.160.000
|
2.519.160.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Bóng phá mảng vôi hóa nội mạch vành bằng sóng xung kích
|
5.000.000.000
|
5.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao
|
8.800.000.000
|
8.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Bóng nong mạch vành chống trượt
|
12.600.000.000
|
12.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Bóng chẹn hỗ trợ rút microcatheter
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc paclitaxel
|
10.716.300.000
|
10.716.300.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Bóng nong mạch vành có phủ thuốc
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, nồng độ thuốc > 3µg/mm2
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel
|
5.200.000.000
|
5.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần
|
1.810.000.000
|
1.810.000.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus, nồng độ thuốc ≥ 1µg/mm2
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Bóng nong mạch ngoại vi
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.018", 0.035"
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Bóng nong van hai lá
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Bộ phận kết nối manifol
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Bộ phận kết nối đa cổng
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Bộ phận kết nối kèm bơm tiêm, dây truyền dịch
|
473.000.000
|
473.000.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Kim chọc mạch 18G
|
72.324.000
|
72.324.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Kim chọc mạch 18G - 21G
|
113.100.000
|
113.100.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi đường kính đến 8F
|
1.806.000.000
|
1.806.000.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Bơm tiêm thuốc cản quang dung tích tối đa tới 30ml
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bơm tiêm thuốc cản quang
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Bơm tiêm thuốc cản quang đa màu sắc
|
201.400.000
|
201.400.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Bơm áp lực cao
|
3.737.500.000
|
3.737.500.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Bơm áp lực cao với thể tích ≥ 25ml
|
2.312.887.500
|
2.312.887.500
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Bơm áp lực cao kèm van Y cầm máu dạng bấm
|
739.500.000
|
739.500.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Bơm áp lực siêu cao
|
1.434.394.000
|
1.434.394.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Bơm áp lực cao với dây nối dài lên tới 45cm
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Dây bơm thuốc áp lực cao
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Dây bơm thuốc áp lực cao chiều dài tới 150cm
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, tần số tới 60MHz
|
22.400.000.000
|
22.400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số
|
4.369.620.000
|
4.369.620.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại
|
2.707.200.000
|
2.707.200.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành FFR và IFR
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR)
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT)
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Kẹp sinh thiết cơ tim
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Bộ dụng cụ khoan phá vôi hóa động mạch vành
|
6.817.500.000
|
6.817.500.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Catheter chụp động mạch vành hai bên phải trái đường động mạch quay
|
3.410.000.000
|
3.410.000.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Catheter chụp động mạch vành các loại
|
1.571.250.000
|
1.571.250.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Catheter chụp động mạch vành
|
1.016.000.000
|
1.016.000.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi loại 4F/5F
|
132.250.000
|
132.250.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
|
3.465.000.000
|
3.465.000.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Ống thông nối dài
|
2.456.000.000
|
2.456.000.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành/thận
|
10.395.000.000
|
10.395.000.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên
|
2.025.000.000
|
2.025.000.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Catheter trợ giúp can thiệp mạch chi
|
3.108.000.000
|
3.108.000.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Catheter siêu nhỏ có lớp cuộn bằng vàng
|
2.337.500.000
|
2.337.500.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Catheter siêu nhỏ dạng thẳng
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Catheter siêu nhỏ có 2 nòng
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Catheter siêu nhỏ hai nòng
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Vi ống thông đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mạn tính
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Vi ống thông có marker
|
249.984.000
|
249.984.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm
|
595.700.000
|
595.700.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Dây dẫn đường cho catheter phủ ái nước
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt
|
2.204.800.000
|
2.204.800.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Dây dẫn đường cho catheter có marker đánh dấu
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Dây dẫn đường cho catheter
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent
|
6.840.000.000
|
6.840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường
|
5.750.000.000
|
5.750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent nhiều loại lớp phủ
|
3.379.950.000
|
3.379.950.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt
|
3.850.000.000
|
3.850.000.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Dây dẫn cứng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Ống thông tiêu sợi huyết
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Bộ hút huyết khối động mạch vành
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn
|
474.810.000
|
474.810.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới loại tạm thời
|
477.600.000
|
477.600.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Bộ dụng cụ thu hồi lưới lọc tĩnh mạch chủ
|
161.250.000
|
161.250.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
|
3.149.475.000
|
3.149.475.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh phủ ái nước
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.062"
|
1.778.700.000
|
1.778.700.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.035"
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Vi ống thông thả stent thường
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng collagen
|
8.850.000.000
|
8.850.000.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Dụng cụ đóng mạch máu
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Dụng cụ đóng mạch máu đến 25F
|
2.008.500.000
|
2.008.500.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Xốp cầm máu
|
4.060.800.000
|
4.060.800.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Dù bảo vệ chống tắc mạch vành, mạch cảnh và mạch ngoại vi
|
7.799.400.000
|
7.799.400.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp
|
199.600.000
|
199.600.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Bóng nong mạch não loại 2 nòng
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, chất liệu Nitinol
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Bộ van tim động mạch chủ sinh học tự nở
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung ra bằng bóng
|
6.850.000.000
|
6.850.000.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Bộ sửa van hai lá qua ống thông
|
1.460.000.000
|
1.460.000.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn
|
523.000.000
|
523.000.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao ≥ 23atm
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên nhiều loại lớp phủ
|
935.000.000
|
935.000.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
1.782.000.000
|
1.782.000.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc
|
1.664.460.000
|
1.664.460.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018"
|
886.600.000
|
886.600.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", hệ thống 5F,6F,7F
|
886.600.000
|
886.600.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Bóng nong mạch máu ngoại vi có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.035"
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Ống thông chụp chuẩn đoán mạch máu
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Ống thông can thiệp ngoại vi
|
1.052.800.000
|
1.052.800.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Dụng cụ lấy dị vật dùng trong can thiệp mạch não
|
13.995.000
|
13.995.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường có vai bóng thuôn nhọn
|
1.046.000.000
|
1.046.000.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel có đường kính ≥ 4.5mm
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
|
918.000.000
|
918.000.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Dây nối với máy bơm hút huyết khối
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Vi ống thông hút huyết khối ngoại biên loại lớn
|
1.055.980.800
|
1.055.980.800
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Vi dây dẫn gắn đầu chọc tách huyết khối các loại
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Dây dẫn can thiệp mạch chi
|
1.133.000.000
|
1.133.000.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035"
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
|
483.600.000
|
483.600.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Bóng nong mạch chi áp lực cao
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường các cỡ
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Keo histoacryl
|
5.481.000
|
5.481.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Chất tắc mạch dạng lỏng 1.5ml
|
628.000.000
|
628.000.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Vật liệu nút mạch hình cầu
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Vi ống thông can thiệp mạch
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Vi ống thông can thiệp mạch có chiều dài đầu tip tới 3cm
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên dưới khớp gối
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Dây dẫn đường can thiệp nút mạch
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mạch ngoại vi
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Bộ cắt mảng xơ vữa
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Bộ điều khiển dao cắt
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán
|
66.650.000
|
66.650.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Sensor theo dõi độ mê
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Catheter gây tê ngoài màng cứng
|
252.450.000
|
252.450.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình vuông
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Dụng cụ gài chỉ cong
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.