Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600279680 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có khả năng giãn nở cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 781.452.000 | 150 | 16.530.000.000 | 16.530.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600279681 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer bền vững | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 781.452.000 | 150 | 10.875.000.000 | 10.875.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600279682 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer tự tiêu | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 654.500.000 | 150 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600279683 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus trộn polymer tự tiêu | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 654.500.000 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600279684 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 900.000.000 | 150 | 24.304.500.000 | 24.304.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600279685 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trộn polymer | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 24.300.000.000 | 24.300.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600279686 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer tự tiêu | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 790.272.000 | 150 | 20.339.000.000 | 20.339.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600279687 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 539.000.000 | 150 | 8.482.500.000 | 8.482.500.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 630.091.000 | 150 | 19.250.000.000 | 19.250.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600279688 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 646.455.600 | 150 | 11.058.000.000 | 11.058.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600279689 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 646.455.600 | 150 | 11.958.000.000 | 11.958.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600279690 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 214.480.000 | 150 | 7.660.000.000 | 7.660.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600279691 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở | vn0110131238 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL | 120 | 301.560.000 | 150 | 10.770.000.000 | 10.770.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600279692 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 391.020.000 | 150 | 13.958.000.000 | 13.958.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600279693 | Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 1.417.500.000 | 150 | 15.800.000.000 | 15.800.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600279694 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9/Zotarolimus | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 250.000.000 | 160 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600279695 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 470.400.000 | 150 | 16.800.000.000 | 16.800.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600279696 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 523.600.000 | 150 | 18.700.000.000 | 18.700.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600279697 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có phủ thuốc | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 646.170.000 | 150 | 7.112.500.000 | 7.112.500.000 | 0 |
| vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 120 | 215.390.000 | 150 | 7.692.500.000 | 7.692.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600279698 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 488.250.000 | 180 | 16.290.000.000 | 16.290.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600279699 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600279700 | Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600279701 | Khung giá đỡ (stent) động mạch thận | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600279703 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 91.000.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600279704 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 488.250.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600279705 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 1.417.500.000 | 150 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600279706 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 630.091.000 | 150 | 1.888.250.000 | 1.888.250.000 | 0 |
| 27 | PP2600279707 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 400.000.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600279708 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 14.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600279709 | Khung giá đỡ(stent) động mạch chủ có màng bọc | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 630.091.000 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600279710 | Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 488.250.000 | 180 | 817.500.000 | 817.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600279711 | Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 91.000.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600279712 | Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 900.000.000 | 150 | 5.300.000.000 | 5.300.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600279713 | Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 343.784.000 | 150 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600279714 | Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 101.976.000 | 150 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600279715 | Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 76.860.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 790.272.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600279716 | Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch thần kinh | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 120 | 6.300.000 | 150 | 202.250.000 | 202.250.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 6.300.000 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600279717 | Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 76.860.000 | 150 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 790.272.000 | 150 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600279718 | Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 101.976.000 | 150 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600279719 | Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 400.000.000 | 150 | 4.920.000.000 | 4.920.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600279720 | Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 343.784.000 | 150 | 5.800.000.000 | 5.800.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600279721 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 790.272.000 | 150 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600279722 | Stent graft cho động mạch chậu | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 343.784.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600279723 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 400.000.000 | 150 | 6.116.000.000 | 6.116.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600279724 | Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 343.784.000 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600279725 | Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 790.272.000 | 150 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600279726 | Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có thể thu sau thả | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 654.500.000 | 150 | 1.975.000.000 | 1.975.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600279727 | Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 400.000.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600279728 | Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 400.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600279730 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 2.093.000.000 | 2.093.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600279731 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600279732 | Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 922.400.000 | 150 | 1.197.250.000 | 1.197.250.000 | 0 |
| 52 | PP2600279733 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 900.000.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600279734 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 781.452.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600279735 | Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 900.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600279736 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 91.000.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600279737 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 900.000.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600279738 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 781.452.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600279739 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 630.091.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
1. PP2600279703 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng
2. PP2600279711 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung
3. PP2600279736 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở
1. PP2600279687 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus
1. PP2600279688 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus
2. PP2600279689 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học
1. PP2600279708 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol
1. PP2600279695 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer
1. PP2600279715 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não
2. PP2600279717 - Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy
1. PP2600279716 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch thần kinh
1. PP2600279697 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có phủ thuốc
1. PP2600279707 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc
2. PP2600279719 - Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện
3. PP2600279723 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện
4. PP2600279727 - Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ
5. PP2600279728 - Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
1. PP2600279686 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer tự tiêu
2. PP2600279715 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não
3. PP2600279717 - Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy
4. PP2600279721 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
5. PP2600279725 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol
1. PP2600279696 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng
1. PP2600279687 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus
2. PP2600279706 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc
3. PP2600279709 - Khung giá đỡ(stent) động mạch chủ có màng bọc
4. PP2600279739 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch
1. PP2600279714 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở
2. PP2600279718 - Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy
1. PP2600279693 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer
2. PP2600279705 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035"
1. PP2600279685 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trộn polymer
2. PP2600279699 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu
3. PP2600279700 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc
4. PP2600279701 - Khung giá đỡ (stent) động mạch thận
5. PP2600279730 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018"
6. PP2600279731 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035"
7. PP2600279732 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung
1. PP2600279680 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có khả năng giãn nở cao
2. PP2600279681 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer bền vững
3. PP2600279734 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi
4. PP2600279738 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol
1. PP2600279691 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở
1. PP2600279716 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch thần kinh
1. PP2600279698 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao
2. PP2600279704 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung
3. PP2600279710 - Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng
1. PP2600279682 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer tự tiêu
2. PP2600279683 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus trộn polymer tự tiêu
3. PP2600279726 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có thể thu sau thả
1. PP2600279697 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có phủ thuốc
1. PP2600279684 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao
2. PP2600279712 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở
3. PP2600279733 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035"
4. PP2600279735 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở tương thích dây dẫn 0.035"
5. PP2600279737 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở
1. PP2600279690 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus
1. PP2600279694 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9/Zotarolimus
1. PP2600279713 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh
2. PP2600279720 - Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng
3. PP2600279722 - Stent graft cho động mạch chậu
4. PP2600279724 - Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực
1. PP2600279692 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer