Tender package No 6: Chemicals testing

      Watching  
The bid price of TRI TAM Y COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 6: Chemicals testing
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Contractor selection plan, procurement estimate for Supply of Medicines, Laboratory Chemicals, Medical Biologicals, Cotton Bandages, Medical Gas of Military Hospital 105 in the period of 2025-2026
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 01/12/2025
Bid opening completion time
09:06 01/12/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
13
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500518843 Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800 vn0107634136 CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM 180 468.423.951 210 5.268.527.880 5.268.527.880 0
2 PP2500518844 Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680 vn0107634136 CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM 180 468.423.951 210 6.942.748.218 6.942.748.218 0
3 PP2500518845 Lô 3. Hóa chất máy sinh hóa DxC 700 AU vn0108959715 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LAM HỒNG 180 104.917.926 210 3.497.263.226 3.497.263.226 0
4 PP2500518846 Lô 4. Hóa chất máy huyết học DxH600 vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 180 100.550.137 210 1.227.926.910 1.227.926.910 0
5 PP2500518847 Lô 5. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000 vn0109324884 CÔNG TY TNHH Y TẾ CNC VIỆT NAM 180 138.744.473 210 3.069.412.500 3.069.412.500 0
6 PP2500518848 Lô 6. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 180 100.550.137 210 1.945.649.454 1.945.649.454 0
7 PP2500518849 Lô 7. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000 vn0109324884 CÔNG TY TNHH Y TẾ CNC VIỆT NAM 180 138.744.473 210 1.463.442.750 1.463.442.750 0
8 PP2500518850 Lô 8. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 180 45.933.300 210 1.523.760.000 1.523.760.000 0
9 PP2500518851 Lô 9. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e vn0101999821 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH 180 44.505.000 210 1.483.500.000 1.483.500.000 0
10 PP2500518852 Lô 10. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 45.460.434 210 1.515.347.800 1.515.347.800 0
11 PP2500518853 Lô 11. Hóa chất máy điện giải Ilyte vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 180 9.138.561 210 303.809.100 303.809.100 0
12 PP2500518854 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC234.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 2.430.000 2.430.000 0
13 PP2500518858 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC238.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 1.800.000 1.800.000 0
14 PP2500518859 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC239.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 5.100.000 5.100.000 0
15 PP2500518861 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC241.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 3.510.000 3.510.000 0
16 PP2500518862 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC242.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 4.050.000 4.050.000 0
17 PP2500518863 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC243.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 1.860.000 1.860.000 0
18 PP2500518864 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC244.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 26.100.000 26.100.000 0
19 PP2500518865 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC245.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 21.300.000 21.300.000 0
20 PP2500518866 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC246.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 2.250.000 2.250.000 0
21 PP2500518867 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC247.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 3.100.000 3.100.000 0
22 PP2500518868 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC248.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 2.840.000 2.840.000 0
23 PP2500518869 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC249.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 5.100.000 5.100.000 0
24 PP2500518870 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC250.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 9.000.000 9.000.000 0
25 PP2500518871 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC251.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 5.100.000 5.100.000 0
26 PP2500518872 Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC252.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 8.400.000 8.400.000 0
27 PP2500518873 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC253.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 24.000.000 24.000.000 0
28 PP2500518874 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC254.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 24.600.000 24.600.000 0
29 PP2500518875 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC255.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 3.150.000 3.150.000 0
30 PP2500518876 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 52.000.000 52.000.000 0
31 PP2500518877 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC257.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 208.687.500 208.687.500 0
32 PP2500518878 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 20.328.000 20.328.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 12.540.000 12.540.000 0
33 PP2500518882 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 35.640.000 35.640.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 33.000.000 33.000.000 0
34 PP2500518883 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC263.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 33.792.000 33.792.000 0
35 PP2500518884 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC264.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 158.000.000 158.000.000 0
36 PP2500518885 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC265.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 25.536.000 25.536.000 0
37 PP2500518886 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC266.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 3.984.000 3.984.000 0
38 PP2500518887 Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC267.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 90.000.000 90.000.000 0
39 PP2500518888 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 585.000 585.000 0
40 PP2500518890 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC270.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 150.000 150.000 0
41 PP2500518892 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC272.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 520.000 520.000 0
42 PP2500518893 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC273.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 338.000.000 338.000.000 0
43 PP2500518894 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC274.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 250.000 250.000 0
44 PP2500518895 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC275.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 2.400.000 2.400.000 0
45 PP2500518897 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC277.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 7.600.000 7.600.000 0
46 PP2500518898 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC278.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 7.600.000 7.600.000 0
47 PP2500518899 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC279.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 7.600.000 7.600.000 0
48 PP2500518900 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC280.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 12.900.000 12.900.000 0
49 PP2500518901 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC281.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 220.000.000 220.000.000 0
50 PP2500518902 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC282.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 990.000 990.000 0
51 PP2500518903 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 14.000.000 14.000.000 0
52 PP2500518904 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 9.735.000 9.735.000 0
53 PP2500518907 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC287.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 9.240.000 9.240.000 0
54 PP2500518908 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC288.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 4.900.000 4.900.000 0
55 PP2500518910 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC290.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 3.800.000 3.800.000 0
56 PP2500518911 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 26.000.000 26.000.000 0
57 PP2500518912 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC292.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 13.800.000 13.800.000 0
58 PP2500518913 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC293.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 22.500.000 22.500.000 0
59 PP2500518914 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC294.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 950.000 950.000 0
60 PP2500518915 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC295.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 900.000 900.000 0
61 PP2500518916 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC296.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 15.750.000 15.750.000 0
62 PP2500518917 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC297.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 250.000 250.000 0
63 PP2500518918 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC298.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 195.000 195.000 0
64 PP2500518924 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC304.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 400.000 400.000 0
65 PP2500518925 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC305.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 3.477.600 3.477.600 0
66 PP2500518927 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC307.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 11.120.000 11.120.000 0
67 PP2500518934 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC314.25 vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 37.058.814 210 3.600.000 3.600.000 0
68 PP2500518937 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC317.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 1.120.000 1.120.000 0
69 PP2500518939 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC319.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 16.600.000 16.600.000 0
70 PP2500518940 Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC320.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 9.500.000 9.500.000 0
71 PP2500518941 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC321.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 20.837.250 20.837.250 0
72 PP2500518942 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC322.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 22.517.250 22.517.250 0
73 PP2500518944 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC324.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 22.517.250 22.517.250 0
74 PP2500518945 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC325.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 26.995.500 26.995.500 0
75 PP2500518946 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC326.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 22.884.750 22.884.750 0
76 PP2500518947 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC327.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 22.517.250 22.517.250 0
77 PP2500518948 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC328.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 22.517.250 22.517.250 0
78 PP2500518949 Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC329.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 14.175.000 14.175.000 0
79 PP2500518950 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC330.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 7.140.000 7.140.000 0
80 PP2500518951 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC331.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 4.620.000 4.620.000 0
81 PP2500518955 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC335.25 vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 180 2.749.950 210 6.500.000 6.500.000 0
82 PP2500518957 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC337.25 vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 180 2.749.950 210 5.500.000 5.500.000 0
83 PP2500518959 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC339.25 vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 180 2.749.950 210 14.250.000 14.250.000 0
84 PP2500518961 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC341.25 vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 180 2.749.950 210 4.500.000 4.500.000 0
85 PP2500518962 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC342.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 1.585.500 1.585.500 0
86 PP2500518963 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC343.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 35.750.000 35.750.000 0
87 PP2500518964 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC344.25 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 37.800.000 37.800.000 0
88 PP2500518965 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25 vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 180 2.749.950 210 2.850.000 2.850.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 4.756.500 4.756.500 0
89 PP2500518966 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25 vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 180 2.749.950 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 8.441.887 210 27.405.000 27.405.000 0
90 PP2500518967 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC347.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 35.750.000 35.750.000 0
91 PP2500518968 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC348.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 28.600.000 28.600.000 0
92 PP2500518969 Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC349.25 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 46.162.140 210 28.600.000 28.600.000 0
93 PP2500518998 Lô 18. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 85.680.000 210 2.856.000.000 2.856.000.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 13
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108826049
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500518955 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC335.25

2. PP2500518957 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC337.25

3. PP2500518959 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC339.25

4. PP2500518961 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC341.25

5. PP2500518965 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25

6. PP2500518966 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101999821
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500518851 - Lô 9. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103657372
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500518853 - Lô 11. Hóa chất máy điện giải Ilyte

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101148323
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500518941 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC321.25

2. PP2500518942 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC322.25

3. PP2500518944 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC324.25

4. PP2500518945 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC325.25

5. PP2500518946 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC326.25

6. PP2500518947 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC327.25

7. PP2500518948 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC328.25

8. PP2500518949 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC329.25

9. PP2500518950 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC330.25

10. PP2500518951 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC331.25

11. PP2500518962 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC342.25

12. PP2500518964 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC344.25

13. PP2500518965 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25

14. PP2500518966 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102277113
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500518852 - Lô 10. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101837789
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500518850 - Lô 8. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108959715
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500518845 - Lô 3. Hóa chất máy sinh hóa DxC 700 AU

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109324884
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500518847 - Lô 5. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000

2. PP2500518849 - Lô 7. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101877171
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500518846 - Lô 4. Hóa chất máy huyết học DxH600

2. PP2500518848 - Lô 6. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107634136
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500518843 - Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800

2. PP2500518844 - Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108945
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500518876 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25

2. PP2500518878 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25

3. PP2500518882 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25

4. PP2500518901 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC281.25

5. PP2500518902 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC282.25

6. PP2500518903 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25

7. PP2500518904 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25

8. PP2500518911 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25

9. PP2500518925 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC305.25

10. PP2500518934 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC314.25

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500235049
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500518998 - Lô 18. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101849706
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 59

1. PP2500518854 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC234.25

2. PP2500518858 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC238.25

3. PP2500518859 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC239.25

4. PP2500518861 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC241.25

5. PP2500518862 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC242.25

6. PP2500518863 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC243.25

7. PP2500518864 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC244.25

8. PP2500518865 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC245.25

9. PP2500518866 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC246.25

10. PP2500518867 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC247.25

11. PP2500518868 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC248.25

12. PP2500518869 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC249.25

13. PP2500518870 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC250.25

14. PP2500518871 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC251.25

15. PP2500518872 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC252.25

16. PP2500518873 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC253.25

17. PP2500518874 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC254.25

18. PP2500518875 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC255.25

19. PP2500518876 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25

20. PP2500518877 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC257.25

21. PP2500518878 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25

22. PP2500518882 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25

23. PP2500518883 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC263.25

24. PP2500518884 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC264.25

25. PP2500518885 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC265.25

26. PP2500518886 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC266.25

27. PP2500518887 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC267.25

28. PP2500518888 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.25

29. PP2500518890 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC270.25

30. PP2500518892 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC272.25

31. PP2500518893 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC273.25

32. PP2500518894 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC274.25

33. PP2500518895 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC275.25

34. PP2500518897 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC277.25

35. PP2500518898 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC278.25

36. PP2500518899 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC279.25

37. PP2500518900 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC280.25

38. PP2500518903 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25

39. PP2500518904 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25

40. PP2500518907 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC287.25

41. PP2500518908 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC288.25

42. PP2500518910 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC290.25

43. PP2500518911 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25

44. PP2500518912 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC292.25

45. PP2500518913 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC293.25

46. PP2500518914 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC294.25

47. PP2500518915 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC295.25

48. PP2500518916 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC296.25

49. PP2500518917 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC297.25

50. PP2500518918 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC298.25

51. PP2500518924 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC304.25

52. PP2500518927 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC307.25

53. PP2500518937 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC317.25

54. PP2500518939 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC319.25

55. PP2500518940 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC320.25

56. PP2500518963 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC343.25

57. PP2500518967 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC347.25

58. PP2500518968 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC348.25

59. PP2500518969 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC349.25

Views: 1
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second