Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of TRI TAM Y COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500518843 | Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 180 | 468.423.951 | 210 | 5.268.527.880 | 5.268.527.880 | 0 |
| 2 | PP2500518844 | Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 180 | 468.423.951 | 210 | 6.942.748.218 | 6.942.748.218 | 0 |
| 3 | PP2500518845 | Lô 3. Hóa chất máy sinh hóa DxC 700 AU | vn0108959715 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LAM HỒNG | 180 | 104.917.926 | 210 | 3.497.263.226 | 3.497.263.226 | 0 |
| 4 | PP2500518846 | Lô 4. Hóa chất máy huyết học DxH600 | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 180 | 100.550.137 | 210 | 1.227.926.910 | 1.227.926.910 | 0 |
| 5 | PP2500518847 | Lô 5. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000 | vn0109324884 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CNC VIỆT NAM | 180 | 138.744.473 | 210 | 3.069.412.500 | 3.069.412.500 | 0 |
| 6 | PP2500518848 | Lô 6. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 180 | 100.550.137 | 210 | 1.945.649.454 | 1.945.649.454 | 0 |
| 7 | PP2500518849 | Lô 7. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000 | vn0109324884 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CNC VIỆT NAM | 180 | 138.744.473 | 210 | 1.463.442.750 | 1.463.442.750 | 0 |
| 8 | PP2500518850 | Lô 8. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 180 | 45.933.300 | 210 | 1.523.760.000 | 1.523.760.000 | 0 |
| 9 | PP2500518851 | Lô 9. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 180 | 44.505.000 | 210 | 1.483.500.000 | 1.483.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500518852 | Lô 10. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 45.460.434 | 210 | 1.515.347.800 | 1.515.347.800 | 0 |
| 11 | PP2500518853 | Lô 11. Hóa chất máy điện giải Ilyte | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 180 | 9.138.561 | 210 | 303.809.100 | 303.809.100 | 0 |
| 12 | PP2500518854 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC234.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| 13 | PP2500518858 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC238.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500518859 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC239.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 15 | PP2500518861 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC241.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 16 | PP2500518862 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC242.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 17 | PP2500518863 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC243.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| 18 | PP2500518864 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC244.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 19 | PP2500518865 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC245.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500518866 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC246.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 21 | PP2500518867 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC247.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 22 | PP2500518868 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC248.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 23 | PP2500518869 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC249.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500518870 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC250.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500518871 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC251.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 26 | PP2500518872 | Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC252.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500518873 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC253.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500518874 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC254.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500518875 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC255.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 30 | PP2500518876 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500518877 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC257.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 208.687.500 | 208.687.500 | 0 |
| 32 | PP2500518878 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500518882 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500518883 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC263.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 33.792.000 | 33.792.000 | 0 |
| 35 | PP2500518884 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC264.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500518885 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC265.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 |
| 37 | PP2500518886 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC266.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 |
| 38 | PP2500518887 | Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC267.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500518888 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| 40 | PP2500518890 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC270.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 41 | PP2500518892 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC272.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 42 | PP2500518893 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC273.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500518894 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC274.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 44 | PP2500518895 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC275.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500518897 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC277.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500518898 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC278.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500518899 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC279.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 48 | PP2500518900 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC280.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 49 | PP2500518901 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC281.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500518902 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC282.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 51 | PP2500518903 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500518904 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 9.735.000 | 9.735.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500518907 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC287.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 54 | PP2500518908 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC288.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 55 | PP2500518910 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC290.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500518911 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500518912 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC292.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500518913 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC293.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500518914 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC294.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 60 | PP2500518915 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC295.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 61 | PP2500518916 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC296.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 62 | PP2500518917 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC297.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 63 | PP2500518918 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC298.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 195.000 | 195.000 | 0 |
| 64 | PP2500518924 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC304.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 65 | PP2500518925 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC305.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 |
| 66 | PP2500518927 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC307.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 11.120.000 | 11.120.000 | 0 |
| 67 | PP2500518934 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC314.25 | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 37.058.814 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500518937 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC317.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 69 | PP2500518939 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC319.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 70 | PP2500518940 | Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC320.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500518941 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC321.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 20.837.250 | 20.837.250 | 0 |
| 72 | PP2500518942 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC322.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 22.517.250 | 22.517.250 | 0 |
| 73 | PP2500518944 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC324.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 22.517.250 | 22.517.250 | 0 |
| 74 | PP2500518945 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC325.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 26.995.500 | 26.995.500 | 0 |
| 75 | PP2500518946 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC326.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 22.884.750 | 22.884.750 | 0 |
| 76 | PP2500518947 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC327.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 22.517.250 | 22.517.250 | 0 |
| 77 | PP2500518948 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC328.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 22.517.250 | 22.517.250 | 0 |
| 78 | PP2500518949 | Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC329.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 79 | PP2500518950 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC330.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 80 | PP2500518951 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC331.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 81 | PP2500518955 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC335.25 | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 2.749.950 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500518957 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC337.25 | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 2.749.950 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500518959 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC339.25 | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 2.749.950 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 84 | PP2500518961 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC341.25 | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 2.749.950 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500518962 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC342.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 1.585.500 | 1.585.500 | 0 |
| 86 | PP2500518963 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC343.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 87 | PP2500518964 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC344.25 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500518965 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25 | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 2.749.950 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 4.756.500 | 4.756.500 | 0 | |||
| 89 | PP2500518966 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25 | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 2.749.950 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 8.441.887 | 210 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500518967 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC347.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 91 | PP2500518968 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC348.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 92 | PP2500518969 | Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC349.25 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 46.162.140 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 93 | PP2500518998 | Lô 18. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 85.680.000 | 210 | 2.856.000.000 | 2.856.000.000 | 0 |
1. PP2500518955 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC335.25
2. PP2500518957 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC337.25
3. PP2500518959 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC339.25
4. PP2500518961 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC341.25
5. PP2500518965 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25
6. PP2500518966 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25
1. PP2500518851 - Lô 9. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e
1. PP2500518853 - Lô 11. Hóa chất máy điện giải Ilyte
1. PP2500518941 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC321.25
2. PP2500518942 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC322.25
3. PP2500518944 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC324.25
4. PP2500518945 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC325.25
5. PP2500518946 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC326.25
6. PP2500518947 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC327.25
7. PP2500518948 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC328.25
8. PP2500518949 - Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC329.25
9. PP2500518950 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC330.25
10. PP2500518951 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC331.25
11. PP2500518962 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC342.25
12. PP2500518964 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC344.25
13. PP2500518965 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25
14. PP2500518966 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25
1. PP2500518852 - Lô 10. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V
1. PP2500518850 - Lô 8. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System
1. PP2500518845 - Lô 3. Hóa chất máy sinh hóa DxC 700 AU
1. PP2500518847 - Lô 5. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000
2. PP2500518849 - Lô 7. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000
1. PP2500518846 - Lô 4. Hóa chất máy huyết học DxH600
2. PP2500518848 - Lô 6. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS
1. PP2500518843 - Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800
2. PP2500518844 - Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680
1. PP2500518876 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25
2. PP2500518878 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25
3. PP2500518882 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25
4. PP2500518901 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC281.25
5. PP2500518902 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC282.25
6. PP2500518903 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25
7. PP2500518904 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25
8. PP2500518911 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25
9. PP2500518925 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC305.25
10. PP2500518934 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC314.25
1. PP2500518998 - Lô 18. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
1. PP2500518854 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC234.25
2. PP2500518858 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC238.25
3. PP2500518859 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC239.25
4. PP2500518861 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC241.25
5. PP2500518862 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC242.25
6. PP2500518863 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC243.25
7. PP2500518864 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC244.25
8. PP2500518865 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC245.25
9. PP2500518866 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC246.25
10. PP2500518867 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC247.25
11. PP2500518868 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC248.25
12. PP2500518869 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC249.25
13. PP2500518870 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC250.25
14. PP2500518871 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC251.25
15. PP2500518872 - Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC252.25
16. PP2500518873 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC253.25
17. PP2500518874 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC254.25
18. PP2500518875 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC255.25
19. PP2500518876 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25
20. PP2500518877 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC257.25
21. PP2500518878 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25
22. PP2500518882 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25
23. PP2500518883 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC263.25
24. PP2500518884 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC264.25
25. PP2500518885 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC265.25
26. PP2500518886 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC266.25
27. PP2500518887 - Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC267.25
28. PP2500518888 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.25
29. PP2500518890 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC270.25
30. PP2500518892 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC272.25
31. PP2500518893 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC273.25
32. PP2500518894 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC274.25
33. PP2500518895 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC275.25
34. PP2500518897 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC277.25
35. PP2500518898 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC278.25
36. PP2500518899 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC279.25
37. PP2500518900 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC280.25
38. PP2500518903 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25
39. PP2500518904 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25
40. PP2500518907 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC287.25
41. PP2500518908 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC288.25
42. PP2500518910 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC290.25
43. PP2500518911 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25
44. PP2500518912 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC292.25
45. PP2500518913 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC293.25
46. PP2500518914 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC294.25
47. PP2500518915 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC295.25
48. PP2500518916 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC296.25
49. PP2500518917 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC297.25
50. PP2500518918 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC298.25
51. PP2500518924 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC304.25
52. PP2500518927 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC307.25
53. PP2500518937 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC317.25
54. PP2500518939 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC319.25
55. PP2500518940 - Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC320.25
56. PP2500518963 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC343.25
57. PP2500518967 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC347.25
58. PP2500518968 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC348.25
59. PP2500518969 - Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC349.25